Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 19
Cánh cửa con trong bức tường tầng bốn mở ra, và tất cả những gì Nam biết về tòa nhà này bỗng chốc sụp đổ.
Nó quỳ xuống, soi đèn điện thoại vào khoảng tối bên trong. Không phải một căn phòng. Đó là một lối đi hẹp, chỉ đủ một người chui qua, chạy dọc theo thân tường. Không khí bên trong lạnh như hầm băng, mang theo mùi giấy ẩm và một thứ mùi ngọt lợ, cũ kỹ đến mức khiến cổ họng nó nghẹn lại.
Nam chần chừ. Nó nhớ những gì bà Lan từng nói: “Cháu tin bà thì đi, nhưng đừng đi một mình.” Nhưng chân nó đã tự động bước vào trước khi đầu óc kịp ngăn lại.
Lối đi dài chừng bảy, tám mét, uốn cong theo cấu trúc của tòa nhà. Mỗi bước chân của Nam đều vang lên tiếng lạo xạo – sàn lát bằng gỗ vụn, phủ một lớp bụi dày. Cuối lối đi, một ô cửa nhỏ khác hiện ra, khép hờ. Ánh sáng yếu ớt từ đâu đó phía sau nó hắt ra.
Nam đẩy cửa.
Căn phòng không có số. Không có ban công. Một khoảng không gian hình chữ nhật bị nhồi vào giữa tầng bốn và tầng năm như một mảnh xương thừa trong cơ thể tòa nhà. Trần thấp, nghiêng. Một chiếc bàn gỗ nhỏ kê sát tường. Trên bàn, một ngọn đèn dầu cũ vẫn còn cháy leo lét – dù không ai tiếp nhiên liệu cho nó suốt hơn hai mươi năm.
Và trên bức tường đối diện, treo kín một khoảng rộng – những bức vẽ. Bằng bút chì, bằng màu sáp, bằng mực đen. Hàng chục bức. Tất cả đều là người phụ nữ áo trắng.
“Cô ấy thật.” Nam thì thầm, giọng khô khốc.
Mười lăm phút sau, Nam đứng trong căn hộ của bà Lan, tay run lẩy bẩy cầm một tập giấy đã ngả màu. Bà Lan ngồi đối diện, chiếc khăn mỏng quàng quanh vai, mắt sau cặp kính không rời khỏi tờ giấy trên cùng.
— Cháu tìm thấy cái này ở đâu? – bà hỏi, giọng run nhẹ.
— Trong một căn phòng không có trong bản vẽ. – Nam đáp – Sau bức tường tầng bốn. Có lối đi riêng. Có đèn còn cháy.
Bà Lan đặt tờ giấy xuống bàn. Bà với tay lấy cuốn sổ ghi chép của mình, lật đến trang có nét vẽ mặt bằng tòa nhà do Nam vẽ hôm trước. Ngón tay bà run run lần theo đường bút chì, dừng lại ở khoảng trống giữa tầng bốn và tầng năm.
— Bà từng thấy chỗ này. – Bà nói, rất khẽ – Không phải trong bản vẽ. Mà trong trí nhớ. Nhưng bà không dám tin.
Bà lật tiếp. Những trang nhật ký cũ nằm trong tập giấy của Nam – chữ viết nguệch ngoạc, mực đã bay màu nhưng vẫn đọc được. Đó không phải chữ của bà. Đó là chữ của ông Bảy.
— “Ngày 17 tháng 12 năm 1998” – bà Lan đọc to, giọng chậm rãi như đang phân tích một đoạn văn – “Linh không đi làm. Tôi đợi ở ban công. Đèn căn 702 vẫn tắt. Hạnh khóc cả đêm. Tôi phải nói dối con bé rằng mẹ nó đi công tác.”
Nam ngồi im.
— Ông Bảy biết cô Hạnh là con gái của Linh? Từ năm 1998? – nó hỏi.
Bà Lan gật đầu, chậm [rãi].
— Ông ấy biết. Ông ấy và Linh… – bà ngừng lại, như đang chọn từ – Họ từng thương nhau. Nhưng Linh có chồng. Chồng cô ấy đi biệt xứ. Linh ở một mình với con. Ông Bảy là hàng xóm. Ông ấy chăm con bé Hạnh như cháu ruột. Rồi một đêm, Linh mất tích. Không ai tìm thấy. Không có xác. Không có tin tức. Chỉ còn lại Hạnh, lúc đó mới ba tuổi.
Bà đặt cuốn sổ xuống, tháo kính ra, dụi mắt.
— Và bà là người cuối cùng nhìn thấy Linh. – Nam nói, không phải câu hỏi.
Bà Lan không trả lời ngay. Bà nhìn ra cửa sổ, nơi ban công tầng bảy chìm trong sương mù buổi tối. Đèn căn 702 – căn hộ của ông Bảy – vẫn tắt. Đã ba tuần nay.
— Bà không nhớ rõ. – bà nói – Nhưng bà nhớ mùi hoa cúc. Linh hay cắm hoa cúc trong căn hộ của mình. Và đêm hôm đó, ngoài hành lang tầng bảy, mùi hoa cúc đậm đến mức bà không ngủ được.
Nam lật tiếp tập giấy. Những trang sau không phải chữ. Là số. Những con số được ghi theo hàng dọc, ngày tháng năm, cách nhau đúng một tháng. Từ tháng 12 năm 1998 đến tháng 12 năm 2018. Đúng hai trăm bốn mươi dòng. Tất cả đều giống nhau:
— “Linh. 702. Không về.”
— Suốt hai mươi năm, ông Bảy ghi lại cùng một dòng. – Nam nói – Một lần mỗi tháng. Như đang đợi ai đó trả lời.
Bà Lan đứng dậy, bước ra ban công. Gió lạnh ùa vào, làm tung mấy trang giấy trên bàn. Nam vội giữ lại. Trong đám giấy bay, một mảnh nhỏ rơi xuống chân nó. Không phải giấy viết. Là một tấm ảnh cũ, đen trắng, đã ố vàng. Trong ảnh, hai người đứng trước cửa tòa nhà. Một người là ông Bảy trẻ. Người kia là một phụ nữ mặc áo trắng, tóc dài, tay bế một đứa bé. Mặt sau tấm ảnh có dòng chữ mờ:
“Linh và Hạnh. 1997.”
Nam cầm tấm ảnh đưa cho bà Lan. Bà nhìn rất lâu. Ngón tay run của bà vuốt nhẹ lên mặt ảnh, phủi lớp bụi mỏng.
— Đúng là cô ấy. – bà nói, giọng lặng đi – Người phụ nữ áo trắng bé Bin vẽ. Không phải ma. Là ký ức. Bà đã quên mất khuôn mặt này suốt hai mươi năm.
— Nhưng bà chưa từng kể với ai? – Nam hỏi.
— Bà kể rồi. – bà Lan quay lại nhìn nó – Với ông Bảy. Một lần. Năm 1999. Ông ấy bảo bà im lặng. Vì Hạnh. Vì con bé còn nhỏ. Rồi thời gian trôi qua, bà quên mất mình đã từng biết. Bà quên cả khuôn mặt. Chỉ còn mùi hoa cúc ở lại.
Nam hít một hơi sâu.
— Ông Bảy biến mất ba tuần trước. Hôm đó, cháu thấy đèn căn 702 tắt. Rồi cô Hạnh khóc. Rồi cô ấy hỏi cháu một câu lạ: “Ông ấy không trả lời.”
Bà Lan đứng sững.
— Cháu nói lại xem.
— “Ông ấy không trả lời.” Đêm trước khi cô Hạnh biến mất. Cháu nghe thấy cô ấy nói qua cửa sổ. Như đang nói với ai đó trong điện thoại. Hoặc với chính mình.
Bà Lan bước lại gần bàn, cầm cuốn sổ của mình lên, viết vội vài chữ. Rồi bà ngẩng đầu, mắt sáng lên một cách lạ thường – không còn vẻ mơ hồ của người già hay quên. Đó là ánh mắt của một giáo viên vừa tìm ra mấu chốt của một câu chuyện.
— Ông Bảy đi tìm Linh. – bà nói – Không phải mất tích. Ông ấy đi tìm cô ấy. Và khi ông ấy đi, ông ấy để lại căn phòng không số cho ai đó. Không phải cho cháu. Không phải cho bà. Mà cho Hạnh.
Đúng lúc đó, có tiếng gõ cửa.
Ba tiếng. Khoan thai. Rất chậm.
Nam và bà Lan nhìn nhau. Không ai gõ cửa nhà bà Lan vào lúc gần mười một giờ đêm. Bà Tâm đi ngủ từ chín giờ. Chú Dũng ngồi ở phòng bảo vệ tầng một. Những người khác trong tòa nhà đều biết bà Lan ngủ sớm.
Bà Lan bước ra cửa. Nam theo sau, tim đập mạnh.
Bà mở cửa.
Đứng đó là một người phụ nữ. Áo khoác xám dài, tóc ướt vì sương. Gương mặt gầy, hốc hác, nhưng đôi mắt rất sáng. Cô ấy cầm một phong bì giấy, mép đã sờn.
— Bà Lan. – người phụ nữ nói, giọng khàn – Cháu là Hạnh.
Bà Lan đứng im, tay bám vào khung cửa. Nam cảm thấy máu trong người mình chảy chậm lại.
— Cháu xin lỗi vì đã biến mất. – Hạnh nói tiếp, mắt nhìn xuống – Cháu không biết phải nói với ai. Nhưng cháu nghĩ… bà là người duy nhất biết sự thật.
Cô đưa phong bì ra.
— Ông Bảy gửi cái này cho bà. Trước khi ông ấy đi. Ông ấy bảo cháu đợi đến khi trời trở lạnh hãy đưa.
Bà Lan cầm phong bì. Bên trong, một tờ giấy mỏng, gấp làm tư. Chữ ông Bảy, nguệch ngoạc như trong nhật ký:
“Bà Lan. Tôi đi tìm Linh. Không phải ở đâu xa. Ở trong ký ức của người còn sống. Nếu bà đọc được cái này, nghĩa là bà đã nhớ ra. Căn phòng không số là của Linh. Ngày xưa cô ấy dùng nó để trốn. Tôi giữ nó suốt hai mươi năm. Giờ tôi trả lại cho Hạnh. Và trả lại cho bà – người đã chứng kiến tất cả. Đừng để mùa đông này kết thúc mà không có câu trả lời.”
Bà Lan đọc xong, tay run đến mức tờ giấy suýt rơi. Bà nhìn Hạnh. Cô gái vẫn đứng ở ngưỡng cửa, vai run lên vì lạnh hoặc vì điều gì khác.
— Vào đi. – bà nói, giọng nghẹn – Cháu vào đi. Bà sẽ kể hết.
Hạnh bước qua ngưỡng cửa. Nam đóng cửa lại. Bên ngoài, sương mù dày đặc đến mức ban công tầng bảy không còn nhìn thấy gì ngoài một màu trắng đục.
Đêm cuối mùa đông bắt đầu.
Và lần đầu tiên sau hai mươi năm, căn hộ 702 – căn hộ của ông Bảy – bỗng sáng đèn.