Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 18
- Home
- All Mangas
- Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông
- Chương 18 - Sự Thật Về Người Khóc Đêm
Nam không về nhà.
Nó đứng chết lặng ở chiếu nghỉ tầng bốn, tay bám chặt lan can sắt gỉ, mắt nhìn xuống khoảng tối mù sương của giếng trời. Câu nói vừa thốt ra còn treo lơ lửng trong không khí lạnh – “gọi bà ấy là mẹ” – như một viên sỏi vừa ném xuống mặt hồ đóng băng. Nó nghe tiếng bước chân bà Lan chậm rãi theo xuống, mỗi bậc thang một tiếng kẽo kẹt dài.
— Cháu lên nhà bà đi – bà Lan nói, giọng không gấp gáp, như thể bà đã chờ đợi điều này từ lâu lắm – Ngoài này lạnh.
Nam quay đầu lại. Khuôn mặt bà trong ánh sáng mờ nhạt của hành lang trông nhỏ hơn mọi khi, nhưng đôi mắt sau cặp kính gọng vàng thì sáng rõ. Nó nuốt nước bọt, lần đầu tiên trong đời cảm thấy sợ một người già – không phải vì họ đáng sợ, mà vì họ biết điều gì đó mà mình chưa biết.
Trong căn hộ tầng bảy, bà Lan rót cho Nam một cốc nước nóng. Hơi nước bốc lên mờ cả mắt kính bà. Ngoài ban công, bầu trời Hà Nội vẫn xám đặc như chì, và căn 702 bên kia vẫn tối om. Nam ngồi trên chiếc ghế gỗ cũ, hai tay ôm cốc nước, ngón tay run nhè nhẹ.
— Cháu kể bà nghe – bà Lan ngồi xuống đối diện, đặt cuốn sổ da lên đùi – Giấc mơ ấy. Từ đầu.
Nam im lặng một lúc. Nó nhìn ra cửa sổ, rồi nhìn xuống những vết xước trên mặt bàn gỗ – có lẽ do bao nhiêu thế hệ học trò của bà để lại. Cuối cùng nó nói:
— Cháu mơ thấy mình đứng trong một căn phòng. Tường vàng cũ, có mùi ẩm. Cháu biết đó là căn 702 dù chưa từng vào. Có một người phụ nữ ngồi quay lưng lại. Bà ấy đang khâu áo – áo trắng. Cháu đứng đó rất lâu, không nói được gì. Rồi bà ấy… ngừng khâu. Bà ấy nói một câu. Nhưng cháu không nghe rõ.
— Bà ấy nói gì?
— Cháu… – Nam cắn môi – Cháu nghĩ bà ấy gọi tên cháu. Nhưng cháu không chắc. Có thể là tên cháu. Có thể là tên khác.
Bà Lan lật sổ. Trang viết về giấc mơ của Nam đã nằm đó từ đêm qua, nét chữ phấn run rẩy: “Nam mơ căn 702. Người phụ nữ khâu áo trắng. Linh.”
Bà đẩy cuốn sổ về phía Nam.
— Cháu đọc đi.
Nam cầm lấy. Khi đọc đến dòng cuối – “Con không muốn làm người thứ tư. Con chỉ muốn tìm mẹ” – nó ngẩng phắt lên.
— Bà viết cái này khi nào?
— Đêm qua. Trong lúc cháu ngủ. Bà không nhớ mình viết. Bà chỉ nhớ mình thức dậy và thấy nó trên bàn.
— Cháu không viết cái này – Nam khẳng định, giọng cao hơn bình thường – Cháu về phòng lúc mười một giờ. Cháu không quay lại.
Bà Lan nhìn thẳng vào mắt nó.
— Vậy ai viết?
Cả hai im lặng. Ngoài kia, một cơn gió mùa đông thốc qua khung cửa sổ chưa đóng hết, làm tờ lịch treo tường bay lên rồi rơi xuống sàn. Ngày 18 tháng 12. Chỉ còn ba ngày nữa là đến ngày mà bà Lan đã ghi trong sổ từ nhiều năm trước, trong một dòng chữ mà chính bà cũng không hiểu vì sao mình viết: “17 tháng 12 – đêm định mệnh của căn 702.”
— Bà ơi – Nam đặt cốc nước xuống, hai tay đan vào nhau – Cô Hạnh. Cô ấy khóc mỗi đêm. Cháu nghe thấy. Từ phòng cháu, tầng bốn, tiếng khóc vọng xuống rất rõ. Nhưng ban ngày cô ấy cười. Cô ấy bán hoa ngoài chợ. Cháu từng mua hoa ở chỗ cô ấy. Cô ấy cười tươi lắm. Nhưng đêm nào cũng khóc.
— Bà biết.
— Cô ấy khóc vì cái gì?
Bà Lan đứng dậy, bước ra ban công. Gió lạnh ùa vào, luồn qua lớp áo len nâu sờn. Bà đứng đó, hai tay đặt lên lan can sắt lạnh, mắt nhìn sang căn 702 – cái ô cửa sổ tối om như một con mắt nhắm. Rồi bà nói, giọng chìm trong tiếng gió:
— Vì cô ấy biết. Cô ấy biết từ lâu rồi. Nhưng không ai tin cô ấy. Cũng giống như không ai tin bà.
— Cô ấy biết cái gì?
— Biết mẹ mình là ai.
Nam đứng bật dậy.
— Mẹ cô Hạnh… là người phụ nữ áo trắng? Là Linh?
Bà Lan quay vào. Lần này bà nhìn Nam không phải như nhìn một sinh viên thuê trọ tầng dưới, mà như nhìn một người đã bước vào câu chuyện – và sẽ không thể bước ra nữa.
— Ngày trước, khi bà còn dạy học – bà nói chậm rãi – bà có một học trò tên Linh. Cô bé ấy học lớp 12, giỏi văn, hay viết thơ. Năm 1998, cô bé mất tích. Cả trường tìm mãi không thấy. Người ta nói cô bé bỏ nhà đi. Nhưng bà không tin. Vì tuần trước khi mất tích, cô bé đến gặp bà. Cô bé khóc. Cô bé nói: “Cô ơi, con sợ lắm. Con không muốn làm mẹ.” Cô bé mới mười tám tuổi.
Nam cảm thấy tim mình đập chậm lại. Căn phòng bỗng trở nên quá nhỏ.
— Cô bé ấy… mang thai? – nó hỏi, giọng gần như thì thầm.
Bà Lan gật đầu. Mắt bà không nhìn Nam nữa, mà nhìn vào khoảng không phía sau nó, như thể bà đang nhìn thấy một lớp người khác đứng đó – những người chỉ có bà nhìn thấy.
— Bà đã không giúp được cô bé. Bà báo cho gia đình. Gia đình không tin. Họ nói bà lẫn. Bà cũng bắt đầu tin mình lẫn. Rồi sau đó, bà không nhớ gì nữa. Bà không nhớ năm 1998. Không nhớ cô bé Linh mất tích như thế nào. Bà chỉ nhớ rằng mình đã từng biết một cô gái tên Linh. Và bà nhớ căn 702 – năm đó chính Linh sống ở đó.
— Rồi sau đó thì sao?
— Sau đó, mọi người quên hết. Căn 702 đóng kín. Người ta nói Linh bỏ đi. Nói cô bé đi Sài Gòn. Nhưng không ai thấy cô bé bao giờ nữa. Còn bà thì… – Bà dừng lại, đưa tay sờ lên trán như muốn níu một ký ức đang trôi đi – bà quên cả tên cô bé. Suốt bao nhiêu năm. Cho đến tối hôm kia. Khi cháu kể bà nghe về giấc mơ. Tự nhiên bà nhớ ra tên. Linh. Nguyễn Thị Linh.
— Vậy cô Hạnh là con của Linh?
Bà Lan im lặng rất lâu. Bên ngoài, trời bắt đầu tối sầm lại. Mùa đông Hà Nội tối nhanh đến mức người ta tưởng như mặt trời bị bỏ quên ở đâu đó. Tiếng khóc bắt đầu vọng lên từ tầng bốn – tiếng khóc khe khẽ, đều đặn như tiếng kim đồng hồ đêm khuya.
— Bà không biết – cuối cùng bà nói – Nhưng bà có một linh cảm. Và bà cần cháu giúp bà kiểm chứng.
— Giúp thế nào ạ?
— Đêm nay. Mười hai giờ. Cháu xuống tầng bốn. Gõ cửa nhà cô Hạnh. Cháu nói cháu nghe thấy tiếng khóc. Cháu hỏi cô ấy có ổn không.
— Nhưng cháu chỉ là sinh viên thuê trọ. Cô ấy không quen cháu.
— Cô ấy sẽ mở cửa. Cô ấy sẽ nghĩ cháu là người tốt. Và cô ấy sẽ khóc nhiều hơn. Cháu chỉ cần đứng đó. Nghe. Rồi về.
Nam nuốt nước bọt. Nó nhìn ra cửa sổ. Tầng bốn – căn hộ của cô Hạnh – cũng đang tối, nhưng có một khe sáng hẹp phía sau rèm. Cô ấy đang ở nhà.
— Bà sẽ làm gì trong lúc đó? – Nam hỏi.
— Bà sẽ quan sát – bà Lan nói, giọng bình thản đến lạ – Từ ban công. Không phải nhìn cháu. Không phải nhìn cô Hạnh. Bà nhìn căn 702. Bà cần biết ai bật đèn.
— Căn 702 không có ai ở. Ông Bảy đã biến mất. Cửa khóa. Chú Dũng giữ chìa.
— Đúng. Không có ai ở. – Bà Lan nhìn thẳng vào mắt Nam – Nhưng đêm nay, nếu bà không nhầm… sẽ có đèn.
Nam về phòng lúc bảy giờ. Nó ngồi bên bàn, mở laptop, mở bản vẽ mặt bằng tòa nhà mà nó đang làm cho đồ án. Nhưng tay nó không gõ được gì. Đầu nó quay cuồng. Cô Hạnh. Ông Bảy. Người phụ nữ áo trắng. Linh. Căn 702. Tất cả những cái tên đó xoay tròn trong đầu như những mảnh giấy vụn bị gió cuốn. Nó mở cuốn sổ tay, phác lại sơ đồ tòa nhà – tầng bảy, tầng sáu, tầng năm, tầng bốn, tầng ba, tầng hai, tầng một. Nó đánh dấu căn 702. Rồi 402 – nhà cô Hạnh. Rồi 504 – nhà bé Bin.
Đột nhiên tay nó dừng lại.
Giữa tầng bốn và tầng năm, trên bản vẽ mặt cắt mà nó vừa phác, có một khoảng trống kỳ lạ. Một khoảng không không thuộc về cầu thang, cũng không thuộc về căn hộ nào. Nó nhìn kỹ hơn. Đó là một khoảng không gian hẹp, không có cửa sổ, không có cửa ra vào trên bản vẽ gốc. Nhưng ai xây dựng mà lại để thừa một khoảng trống như vậy?
Nó vẽ thêm một đường nét đứt. Rồi nó nhớ ra: hôm trước, bé Bin nói với nó rằng có một “căn phòng không ai nhìn thấy” ở giữa tòa nhà. Nó đã cười và cho rằng trẻ con hay tưởng tượng. Nhưng bây giờ, trên bản vẽ của chính nó…
Nó đứng dậy, mở cửa phòng. Hành lang tối. Không có ai. Nó bước ra ngoài, đi về phía cầu thang. Đồng hồ trên điện thoại: 11 giờ 45 phút. Còn mười lăm phút nữa đến cuộc hẹn với bà Lan.
Nó đứng ở chiếu nghỉ giữa tầng bốn và tầng năm. Bóng tối ở đây dày hơn mọi chỗ khác. Không có đèn. Không có tiếng động. Nó đưa tay sờ lên bức tường phía bên trái cầu thang – bức tường mà theo bản vẽ của nó là nơi có khoảng không trống. Ngón tay nó chạm vào lớp vôi cũ, ráp và lạnh. Nhưng rồi nó dừng lại. Có một vết nứt. Một vết nứt dài, thẳng đứng, chạy từ trần xuống sàn. Và dọc theo vết nứt, ở độ cao ngang hông, có một mảnh gỗ nhỏ nhô ra – một mảnh gỗ đã bị sơn phủ kín, nhưng vẫn lộ ra đường vân.
Nam đưa tay nắm lấy mảnh gỗ. Nó vừa một bàn tay. Và khi nó kéo nhẹ…
Có tiếng “tách” rất khẽ.
Một cánh cửa con – cao chưa đầy một mét, rộng chừng nửa mét – vừa mở ra trong bức tường. Bên trong tối đen như mực. Một luồng khí lạnh ùa ra, mang theo mùi ẩm mốc và một mùi gì đó rất cũ – mùi của giấy, của vải, của thứ gì đó đã bị