Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 20
Đèn căn hộ 702 sáng lên như một con mắt mở giữa khu tập thể đang ngủ.
Bà Lan đứng bên cửa sổ, tay vẫn cầm lá thư của ông Bảy. Nam đứng phía sau, không dám lên tiếng. Hạnh ngồi ở ghế sofa cũ, hai tay ôm cốc nước nóng bà vừa rót, nhưng cô không uống, chỉ để hơi nước làm mờ gương mặt tái nhợt.
— Ông ấy về rồi. – bà Lan nói, không phải hỏi.
— Dạ. – Hạnh khẽ đáp. – Ông đi tìm cháu tận dưới quê. Ông bảo ông đã im lặng quá lâu.
Bà Lan quay lại, ngồi xuống chiếc ghế đối diện. Bà nhìn Hạnh thật lâu – cô gái có đôi mắt của người phụ nữ trong bức tranh bé Bin vẽ, có nụ cười buổi sáng và tiếng khóc ban đêm, có mùi hoa cúc thoảng ra từ tóc
— Cháu là con của Linh.
Hạnh gật đầu. Cốc nước trong tay cô run nhẹ. — Mẹ cháu mất khi cháu còn nhỏ. Ông Bảy nuôi cháu cho đến năm cháu mười tám tuổi, rồi nói cháu phải tự sống. Ông không bao giờ nhắc đến mẹ. Chỉ đến khi… đến khi ông thấy cháu khóc buổi tối, ông mới bắt đầu kể.
— Ông kể gì? – Nam hỏi, giọng khẽ.
— Ông kể về căn hộ số 0. Về chuyện mẹ cháu trốn ở đó những ngày cuối. Về chuyện ông không dám đi tìm mẹ cháu vì sợ. – Hạnh ngừng lại, hít một hơi sâu. – Ông bảo ông đã hèn. Cả đời ông không tha thứ cho mình.
Bà Lan cúi xuống, mở cuốn sổ ghi chép đặt trên bàn. Bà lật đến trang viết ngày 17 tháng 12, cách đây hai mươi năm. Nét chữ nguệch ngoạc nhưng rõ ràng: “Linh hỏi tôi có nghe thấy tiếng còi tàu không. Tôi bảo không. Linh cười, bảo chị điếc rồi. Sáng hôm sau, Linh không còn ở căn 702 nữa.”
— Bà đã ở đó. – Hạnh nhìn bà Lan, mắt đỏ hoe. – Ông Bảy bảo bà là người duy nhất đứng trên ban công đêm đó. Bà là người cuối cùng nhìn thấy mẹ cháu.
Bà Lan im lặng. Bà nhớ. Không phải nhớ ra – mà là nhớ lại. Cái đêm đó, mưa phùn, bà đứng ngoài ban công hút gió, nghe tiếng cãi vã từ căn 702 vọng sang. Rồi tiếng cửa đóng sập. Rồi im lặng. Sáng hôm sau, Linh không còn ở đó. Bà đã nghĩ Linh bỏ đi. Bà đã quên.
— Bà không quên. – bà Lan nói, giọng trầm. – Bà chỉ không cho phép mình nhớ.
Đúng lúc đó, bên ngoài vang lên tiếng gõ cửa. Ba tiếng, rõ ràng, dứt khoát. Nam đứng dậy, nhưng bà Lan đã giơ tay ngăn lại.
— Để bà mở.
Bà bước ra hành lang. Cửa mở.
Ông Bảy đứng đó.
Ông gầy hơn ba tuần trước rất nhiều. Chiếc áo khoác xám cũ rộng thùng thình, tóc bạc rối, nhưng đôi mắt thì sáng. Trong tay ông là một chiếc hộp gỗ nhỏ.
— Bà Lan. – ông nói. Chỉ hai tiếng, nhưng đủ để bà biết ông đã đi một chặng đường dài.
Bà mở rộng cửa. — Vào đi. Cháu Hạnh đang ở trong.
Ông Bảy khựng lại. Bàn tay cầm hộp run lên. Rồi ông gật đầu, bước qua ngưỡng cửa căn hộ 701 – căn hộ bà Lan – lần đầu tiên sau hai mươi năm.
Hạnh đứng bật dậy khi nhìn thấy ông. Hai người đối diện nhau trong vài giây
— Ông… – Hạnh nghẹn.
— Ông xin lỗi. – Ông Bảy cúi đầu. – Ông không nên im lặng lâu như thế.
Hạnh bước tới, và thay vì nói gì thêm, cô ôm ông. Ông Bảy đứng yên, tay cầm hộp gỗ, mắt nhắm lại. Bà Lan quay đi, lau khóe mắt. Nam lặng lẽ bước ra ban công, để hai người họ ở lại trong khoảnh khắc riêng tư đó. Cậu nhìn sang căn 702, thấy đèn vẫn sáng, và qua cửa sổ mở hé, thấy những con chim trong lồng đang ríu rít như thể chúng vừa trở về nhà.
Một lúc sau, khi cả bốn người ngồi quanh bàn, ông Bảy mở chiếc hộp gỗ. Bên trong là vài bức ảnh cũ, một cuốn nhật ký da đã bạc màu, và một phong bì niêm phong
— Đây là nhật ký của Linh. – ông nói. – Cô ấy viết trong căn phòng không số. Ngày nào cũng viết. Tôi đọc hết rồi. Đến giờ tôi mới dám đưa cho Hạnh.
Hạnh nhận phong bì, mở ra run rẩy. Bên trong là một tờ giấy mỏng, chữ viết nắn nót, nét cuối câu cong lên như đang mỉm cười: “Nếu con đọc được cái này, nghĩa là con đã lớn. Mẹ không bỏ con. Mẹ chỉ không đủ can đảm để ở lại. Hãy sống thay mẹ – đừng trốn trong căn phòng nào nữa.”
Hạnh đọc xong, cô úp mặt vào tờ giấy và khóc. Không phải khóc ban đêm nữa. Lần này, cô khóc dưới đèn, trước mặt mọi người
Bà Lan rót thêm nước. Bà nhìn ông Bảy, rồi nhìn Nam.
— Chúng ta cần nói chuyện với cả tòa nhà. – bà nói. – Mùa đông này đã dài quá rồi.
Sáng hôm sau, trời vẫn còn sương nhưng nhạt hơn mọi ngày. Bà Lan dậy từ sớm, pha ấm trà, rồi gọi điện cho bà Tâm tầng 3. Bà Tâm nghe xong, im lặng ba giây, rồi nói: — Chị Lan nói thật à?
— Chị chưa bao giờ nói dối em điều gì. – bà Lan đáp.
Buổi chiều, hành lang tầng 7 – thứ hành lang cả mùa đông không ai ở – tự nhiên đầy người. Bà Tâm đứng ở đầu cầu thang, tay loa nhỏ, gọi từng căn hộ: — Mời bà con lên tầng bảy. Có chuyện cần nghe. Không phải chuyện bà Lan lẫn nữa. Chuyện thật.
Chú Dũng bảo vệ mở cửa phòng trực, kéo thêm ghế. Bé Bin chạy lên trước, tay cầm bức tranh thứ tư – bức tranh có hình cô Hạnh đứng cạnh người phụ nữ áo trắng
— Cháu vẽ thêm rồi. – Bé Bin khoe. – Cả hai mẹ con đứng cùng nhau.
Ông Bảy xuất hiện từ căn hộ 702, bên cạnh là Hạnh. Ông đứng trước mặt mọi người, không xin lỗi, không giải thích dài dòng. Ông chỉ kể một câu chuyện. Như một bài học cuối cùng của người già dạy cho người trẻ.
— Hai mươi năm trước, tôi yêu một người. Chúng tôi sống ở đây, tầng sáu, căn 702 và tầng bảy căn 701. – ông nói, giọng khàn nhưng rõ. – Rồi chúng tôi chia tay. Cô ấy bỏ đi. Tôi không đi tìm. Tôi nghĩ cô ấy bỏ tôi thật. Tôi đã sai. Cô ấy không bỏ tôi. Cô ấy bỏ căn phòng – nơi cô ấy luôn phải trốn. Người bỏ đi là tôi. Kẻ trốn là tôi.
Im lặng bao trùm cả hành lang. Bà Tâm quay mặt đi, lau mắt. Chú Dũng đứng thẳng hơn
— Bây giờ tôi xin lỗi. – ông Bảy cúi đầu trước cả tòa nhà. – Tôi xin lỗi vì đã im lặng trong khi căn nhà này cần một tiếng nói. Tôi xin lỗi vì đã để mùa đông kéo dài quá lâu.
Bà Lan đứng cạnh ông, mở cuốn nhật ký dày – cuốn sổ bà viết suốt từ chương đầu tiên của mùa đông. Bà đọc một đoạn ngắn, đoạn cuối cùng: “Mùa đông này, tôi nhìn qua ban công và thấy cả tòa nhà. Tôi không thấy ma. Tôi thấy người. Tôi thấy ký ức. Và tôi hiểu ra: người già không lẫn. Người già chỉ nhớ những gì người trẻ không muốn nghe.”
Bà đóng sổ lại. Tiếng vỗ tay vang lên – nhẹ, rồi to dần. Không phải vỗ tay mừng. Mà là vỗ tay nhận ra.
Buổi tối, cả tòa nhà bật đèn. Từ tầng một đến tầng bảy, tất cả cửa sổ sáng rực. Lần đầu tiên trong suốt mùa đông, ban công nhìn ra ban công, người ta gật đầu chào nhau. Bà Lan đứng ở ban công tầng bảy, bên cạnh là Nam và Hạnh và ông Bảy.
— Bà có biết mùa đông kết thúc khi nào không? – Nam hỏi.
Bà Lan cười. – Khi có người dám nhớ.
Ông Bảy rút từ túi áo ra một chiếc phong bì khác, đưa cho bà Lan. — Cái này là của Hạnh gửi bà. Lá thư ở quê. Con bé viết trước khi về đây.
Bà Lan mở thư. Nét chữ trẻ, run:
“Bà Lan kính. Cháu không dám gặp bà đối diện. Cháu sợ bà hỏi mẹ cháu là ai. Nhưng ông Bảy bảo bà đã nhớ. Bà nhớ đúng. Cháu là con gái của Linh. Mẹ cháu mất năm 1998 trong căn phòng không số. Ông Bảy đưa mẹ cháu đi bệnh viện nhưng không kịp. Sau đó ông giấu chuyện. Cháu không oán bà. Chỉ muốn hỏi: bà có nhớ mẹ cháu không? Nếu nhớ, bà kể cho cháu nghe với. Cháu cần biết mẹ cháu từng sống ở đây như thế nào. Vì cháu sống ở đây thay mẹ.”
Bà Lan đọc xong, bà gấp lá thư, đặt vào cuốn nhật ký. – Ngày mai, – bà nói – bà sẽ kể cho cháu nghe. Từ đầu. Không bỏ sót một chi tiết nào.
Đêm xuống. Gió đổi chiều. Sương tan. Xa xa, tiếng tàu đêm vọng lại từ phía sông Hồng – tiếng còi mà Linh đã nghe thấy đêm cuối cùng cách đây hai mươi năm. Bà Lan nghe thấy nó lần này không phải bằng tai. Bà nghe thấy bằng ký ức. Và lần đầu tiên sau rất nhiều năm, bà không nghi ngờ ký ức của mình nữa.
Bà đứng dậy, mở cuốn nhật ký, viết dòng cuối cùng của mùa đông. Nét chữ run nhưng chắc:
“Tôi không nhìn thấy mùa đông qua ban công. Tôi nhìn thấy mùa xuân.”
Bà đóng sổ. Ở phía bên kia, căn hộ 702 – căn hộ của ông Bảy – đèn vẫn sáng. Nhưng lần này, không phải đèn của một căn hộ bỏ trống. Đèn của một căn hộ có người. Có tiếng chim hót. Có tiếng người nói chuyện.
Nam cầm cuốn nhật ký từ tay bà Lan. – Bà để cháu giữ nó. Cho đồ án của cháu. Cho sau này.
Bà Lan gật đầu. Bà không thấy tiếc. Bà biết cuốn sổ không phải của riêng bà. Nó thuộc về cả tòa nhà – về những người đã nhìn qua ban công và thấy mùa đông. Và về những người sẽ nhìn qua ban công và thấy điều khác.
Ở tầng ba, đèn nhà bà Tâm tắt. Bà Tâm đi ngủ, nhưng trước khi ngủ, bà mở ngăn kéo, lấy cuốn sổ dân phố ra và gạch một dòng: “Căn hộ 702: ông Bảy – cư dân cũ. Đề nghị công nhận là cư dân chính thức sau 20 năm tạm vắng.” Bà c