Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 17
Buổi sáng hôm sau, bà Lan thức dậy với một câu nói còn nguyên vẹn trên môi, như thể bà đã nói nó suốt đêm trong giấc ngủ. Bà ngồi bên mép giường, hai tay đặt lên đầu gối, nhìn ra cửa sổ. Sương vẫn chưa tan. Những tòa nhà bên kia đường chỉ còn là những khối xám mờ, và căn 702 – cái ô cửa sổ mà bà đã nhìn suốt bao mùa đông – chìm hẳn trong im lặng. Không đèn. Không bóng người. Chỉ có tấm rèm cũ ai đó kéo lệch một bên.
Bà với tay lấy cuốn sổ trên bàn, mở ra trang cuối cùng đã viết. Nét chữ run, nhưng từng chữ rõ ràng như phấn viết trên bảng:
“Ngày 17 tháng 12. Căn 702. Người chết tên Linh. Để lại một đứa con.”
— Con ấy tên Hạnh – bà nói, giọng khô như lá – Con ấy tầng 4. Con ấy khóc mỗi đêm.
Bà ngồi im rất lâu. Rồi bà gấp sổ, mặc áo len nâu, quàng khăn, và xuống cầu thang. Bà sợ cái cầu thang này nhất vào buổi sáng – vì giấc ngủ làm bà quên mình đang đi đâu, và mỗi bậc thang lại nhắc. Bậc thứ mười bảy bị vỡ, đã vá lại bằng xi măng. Bà đếm. Bà luôn đếm. Đếm để không mất mình.
Cửa nhà cô Hạnh – căn 401 – vẫn còn dán mẩu giấy chú Dũng viết tuần trước: “Nhà khóa, tạm ngưng liên hệ.” Nét chữ nguệch ngoạc của người đàn ông ít khi cầm bút. Bà đứng trước cửa, áp tai vào cánh cửa gỗ. Bên trong im như mộ. Nhưng khi bà cúi xuống nhìn khe cửa, bà thấy một thứ nhô ra – một cánh hoa cúc trắng. Khô rồi. Quăn lại. Nhưng vẫn còn đó, kẹt dưới mép cửa, như lá thư ai cố nhét mà không đủ can đảm.
— Cúc trắng – bà nói, và cả người bà lạnh đi.
Vì hoa cúc trắng là loại hoa người ta trồng trên mộ. Không ai cắm hoa cúc trắng vào nhà.
Bà bước xuống tầng dưới. Chú Dũng đang ngồi ở chiếc ghế nhựa trước cửa buồng bảo vệ, tay cầm ấm tích, mắt nhìn ra cổng như đang đếm người ra vào. Thấy bà, chú đứng lên.
— Bà đi đâu sớm thế?
— Xuống nhà cô Hạnh.
Mặt chú Dũng thoáng một cái gì đó – không phải ngạc nhiên, mà là nỗi khó chịu của người biết mình sắp bị hỏi điều khó trả lời.
— Cửa khóa rồi bà ạ. Tôi khóa. Bà Tâm bảo khóa.
— Cúc trắng thì ai cắm? – bà hỏi, giọng bình thản như đang chấm bài.
Chú Dũng im. Tay chú xoay nắp chén trà, chầm chậm, như thể chén trà có thể nói thay câu trả lời. Rồi chú nói, rất nhỏ:
— Bà Lan ạ. Bà có nhớ hồi cô Hạnh mới đến đây không? Người ta đến sau Tết. Tôi hỏi quê ở đâu. Cô nói ở đâu đó ngoài này, gần biển. Mà tôi thấy lạ. Vì cô nói giọng Hà Nội. Nói chuẩn. Không có tí giọng ngoài nào. Người ngoài biển mà nói chuẩn Hà Nội, bà nghĩ xem, nó lạ ở đâu?
Bà Lan nhìn chú Dũng. Cái nhìn của người giáo viên dạy văn, khi học trò lần đầu tiên trong giờ run rẩy nói ra điều chúng giấu kín.
— Giọng học được – bà nói – Nhưng tên thì không. Người ngoài biển không đặt tên con là Hạnh. Họ đặt là Thảo. Là Lan. Là Hoa.
— Đúng ạ – chú Dũng cúi xuống – Hôm cô ấy chuyển đến, trong tập giấy tờ có một tờ rơi cũ. Nhưng tôi không đọc. Không dám đọc. Có những thứ mình biết rồi thì phải sống với nó, bà ạ.
— Vậy chú biết gì về cúc trắng?
— Tôi không cắm. – Chú Dũng nhìn thẳng vào bà – Tự nó có. Mọc ở ban công nhà cô ấy. Không ai trồng, không ai tưới. Mà năm nào cũng ra một bông. Một bông thôi. Bà tin không?
Bà Lan im lặng một lúc, rồi quay lên cầu thang. Bà không tin. Không phải vì bà nhỏ nhen. Mà vì Hạnh đã đi rồi. Đã mất tích rồi. Bông hoa ấy phải do ai đó cắm. Nhưng nếu chỉ mình bà và chú Dũng biết vừa có hoa mới…
Bà đứng ở chiếu nghỉ giữa tầng ba, tay run đặt lên thành lan can lạnh. Trong túi áo khoác, cuốn sổ nhỏ gõ nhẹ vào hông bà như tiếng tim đập.
— Người cầm cuốn sổ này bây giờ – bà lẩm bẩm – sẽ thấy mình trong tranh.
Mà tranh Bé Bin vẽ thì không ai thấy được. Trừ bà Lan. Và có thể là trừ Hạnh.
Nam đến lúc mười giờ. Nó lên thẳng sân thượng – nơi bà Lan hay ngồi với ống nhòm nếu trời đủ sáng. Nhưng hôm nay bà đứng trong hành lang, chặn ngay cầu thang, như một cánh cổng cũ không muốn mở.
— Nam – bà nói – Ngồi xuống. Bà kể cho cháu nghe.
Chúng tôi ngồi bệt xuống nền hành lang tầng bảy, tựa lưng vào hai cánh cửa đối diện. Nam bỏ ba lô xuống, lấy ra một xấp giấy vẽ. Mùi giấy A3 mới còn thơm nhẹ.
— Bà ạ – nó nói – Đêm qua cháu tìm thấy cái này trong sổ của ông Bảy.
Nó mở cuốn sổ da ra. Một tờ giấy gấp tư rơi ra, mềm nhũn như lá, chữ viết nguệch ngoạc bằng bút bi đã phai gần hết màu xanh. Nam nói:
— Bà đọc đi. Cháu đọc hết rồi, nhưng cháu muốn bà đọc lại. Vì chữ này… chữ này xấu. Mà mấy chỗ khác trong sổ chữ đẹp lắm. Như thể là hai người viết.
Bà Lan cầm tờ giấy.
Dòng đầu tiên chữ xiêu vẹo: “15-12-1998. Đêm. Ba người. Chị Linh không về. Người thứ tư không vào được.”
Bà đọc chậm. Rồi đọc lại. Người thứ tư. Căn hộ số 0 – căn hộ không có trong sổ nhà. Không có số. Không có tên. Cửa không khóa nhưng không ai vào được.
— Đây là chữ ông Bảy – bà nói – Nhưng viết ngày 15 tháng 12. Trước khi Linh chết hai ngày.
— Cháu nghĩ khác ạ. – Nam lấy ra một tờ khác – Đây là chữ trong sổ chính. Đẹp, gọn, nét trên dưới đều nhau. Cháu đo rồi. Người viết cái này cầm bút khác. Và… bà nhìn xem.
Nó đặt hai tờ cạnh nhau. Tờ giấy rời và một trang sổ cũ. Nam chỉ vào một chữ “Linh” ở hai tờ. Nét viết gần như trùng khít nhau. Cùng cái dấu nặng đặt lệch sang phải. Cùng cái nét móc của chữ L hơi gãy ở giữa.
— Chữ này giống chữ kia – Nam nói, giọng nhẹ tênh như đang nói về đồ án – Nhưng không phải cùng người. Bà ạ. Một người viết chữ đẹp. Một người viết chữ xấu. Mà… cháu có cảm giác, người xấu đang bắt chước người đẹp. Hoặc ngược lại.
Bà Lan nhìn ra cửa sổ hành lang. Sương đã tan được một nửa. Ánh sáng xám đổ tràn xuống hành lang, nơi những vết nứt trên tường hiện thành những hình thù dài như ngón tay.
— Người thứ tư không vào được – bà nói, như tự nói với mình – Nghĩa là có ba người đã vào. Ai ba người ấy?
— Ông Bảy. Cô Linh. Và một người nữa. – Nam đếm trên ngón tay – Nhưng ghi rõ: người thứ tư không vào được. Vậy người thứ tư định vào căn hộ nào?
Bà Lan chợt rùng mình. Bà nhớ ra. Đêm hôm kia, khi bà đứng trên ban công nhìn sang 702, có một đốm sáng ở hành lang tầng bảy. Đèn pin. Ai đó cầm đèn pin đứng trước cửa căn 702, rồi bỏ đi. Bà tưởng là chú Dũng đi kiểm tra. Nhưng chú Dũng bảo hôm ấy chú ngủ từ chín giờ.
— Nam ạ – bà nói, giọng đổi khác – Bà hỏi cháu điều này. Cháu nhớ chính xác. Đêm hôm kia, ai cầm đèn pin đi lên tầng bảy?
— Cháu không thấy. Nhưng… – Nam ngập ngừng, rồi lấy điện thoại ra – Cháu chụp cái này. Từ ban công nhà cháu nhìn sang. Cháu định chụp mặt bằng tầng bảy cho đồ án. Trong đó… bà nhìn xem.
Trên màn hình, khung ảnh mờ, đen, chụp lúc ba giờ sáng. Nhưng trong khung, bên cạnh cửa căn 702 đang mở hé, có một vệt trắng. Dài. Mảnh. Như vạt áo.
— Người phụ nữ áo trắng – bà Lan thì thầm.
— Không. – Nam phóng to ảnh, giọng nó bỗng lạnh – Bà nhìn cái này. Vạt áo này ngắn. Giày thể thao. Bà ạ, đây là người đứng quay lưng. Bà không thấy tóc. Nhưng bà thấy cái này.
Nó chỉ vào mép dưới bức ảnh. Một góc ba lô. Quai màu đỏ. Cũ. Có mô hình giấy lộ ra ngoài khóa kéo.
Bà Lan nhìn Nam. Nam nhìn bà. Rồi nó cúi xuống nhìn ba lô của chính mình – quai đỏ, mô hình giấy nhô ra ở khóa kéo – và mặt nó trắng bệch.
— Cháu… đêm hôm kia cháu ngủ mà – nó nói, giọng bắt đầu vỡ – Cháu không lên tầng bảy. Cháu chưa từng lên tầng bảy đêm.
Bà Lan đặt bàn tay run lên vai Nam. Không phải bàn tay của người giáo viên. Là bàn tay của người đang cố giữ mình lại giữa cơn bão.
— Người thứ tư không vào được – bà nói – Nhưng có người thứ năm đã đứng ngoài cửa. Và người ấy… đã ở trong cuốn sổ này trước cả chúng ta.
Bà mở cuốn sổ da, chỉ vào dòng chữ phấn mới hiện ra đêm qua. Nhưng lần này, dưới dòng ấy, có thêm một dòng khác – nét chữ xiêu vẹo, chữ xấu, chữ của người bắt chước:
“Xin lỗi. Con không muốn làm người thứ tư. Con chỉ muốn tìm mẹ.”
Nam lùi lại, đập lưng vào cánh cửa. Cả hành lang im như tờ giấy chưa viết.
— Bà ơi – nó nói, mắt đỏ – Cháu… cháu phải về nhà. Cháu cần về nhà.
Nhưng khi nó quay người chạy xuống cầu thang, bà Lan nghe rõ tiếng mình nói sau lưng nó, rất nhỏ, như một câu hỏi cho bài kiểm tra bà chưa từng dạy:
— Nam ạ. Đêm hôm kia… cháu có mơ thấy căn 702 không?
Nam khựng lại ở chiếu nghỉ. Nó không quay đầu. Giọng nó vọng lên từ dưới, lạc đi:
— Có ạ.
— Cháu thấy gì?
— Cháu thấy một người phụ nữ. Ngồi quay lưng. Đang khâu áo. Bà ạ. Trong mơ, cháu… gọi bà ấy là mẹ.
<p