Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 16
- Home
- All Mangas
- Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông
- Chương 16 - Mùi Hoa Cúc Trên Ban Công Bỏ Hoang
Đêm ấy gió mùa về muộn. Bà Lan ngồi lâu đến nỗi tấm chăn mỏng trên vai ướt sương, vậy mà bà không đứng dậy. Trong cuốn sổ da cầm trên tay, dòng chữ phấn vẫn còn ám ảnh bà như một lời thì thầm không chịu rời đi: Người cầm lại sổ bây giờ sẽ thấy mình trong tranh.
Bà đóng sổ, đặt lên đùi, ngước nhìn sang ô cửa sổ căn 702 phía đối diện. Đèn vẫn sáng, vàng đục như mật pha nước. Bóng người còng lưng vẫn đứng đó — nếu bà nhắm mắt một giây rồi mở ra, vẫn là nó. Như thể nó chưa từng thở, chưa từng nhúc nhích. Như thể nó chỉ là một vết xước trên ô kính.
— Bảy ạ — bà lẩm bẩm, giọng khàn như giấy cũ — ông có còn là ông không, hay ông đã đi rồi, chỉ để cái bóng ở lại trông nhà?
Không ai trả lời. Tiếng còi tàu đêm từ phía ga vọng tới, dài và rời rạc, chạm vào mấy tầng nhà rồi tan như khói. Bà Lan run tay, gấp sổ, gấp cả cái ý nghĩ vừa đến: hay mình bắt đầu lẫn thật rồi?
Sáng hôm sau bà dậy sớm hơn thường lệ. Sương phủ trắng cả sân tập thể, chỉ còn những vệt rêu vàng trên bậc tam cấp là còn lộ ra. Bà mặc áo len nâu sờn, quàng khăn mỏng, lần mò xuống cầu thang. Đi qua tầng 5, bà dừng lại trước căn hộ nhà bé Bin. Cửa hé mở, mùi sữa bột còn vương.
— Bà Lan! — Bin chạy ra, tay cầm tập giấy vẽ — Bà ơi, bà xem, con vẽ thêm một người nữa này.
Bà ngồi xuống, đỡ lấy tập giấy. Bàn tay nhỏ của Bin còn vết chì xanh loang như một con suối lười. Bức tranh thứ tư — bức bà chưa từng thấy — vẽ một hành lang dài hun hút, cuối hành lang là cánh cửa không có số. Trước cửa, một người phụ nữ áo trắng đứng nghiêng, tay phải cầm cuốn sổ đen. Nhưng người đứng sau cô, mờ hơn, như vẽ bằng hơi thở — lại là một người phụ nữ tóc ngắn, dáng gầy, quàng khăn.
Bà Lan đưa ngón trỏ sờ vào hình đó.
— Đây là ai cháu?
— Là bà ạ. — Bin nói tỉnh queo — Con thấy bà đứng ở chỗ đó hôm nọ, đêm mà cô áo trắng trả sổ.
Bà nuốt nước bọt. Cổ họng nghẹn như có sợi chỉ căng ngang.
— Hôm nào cháu?
— Hôm con không ngủ được. Con mở cửa sổ để nghe tiếng tàu. Con thấy bà đi xuống, đi đến cái cửa không số. Rồi con ngủ mất.
— Rồi bà có vào không?
— Không ạ. Bà đứng ngoài thôi. Bà chạm tay vào cửa, xong bà khóc.
Bà Lan đứng lên, chậm rãi, tay áp lên ngực trái như để giữ tim đừng đập quá nhanh. Trong trí bà không có ký ức nào như thế. Không có đêm nào bà đi xuống đến căn hộ không số ở cuối hành lang — căn 707 trên bản vẽ của Nam, căn không tồn tại trong sổ quản lý của chú Dũng. Vậy mà đứa bé tám tuổi nhìn thấy điều đó. Hoặc: đứa bé tám tuổi nhìn thấy điều đó bằng mắt của người khác.
— Cháu vẽ giỏi lắm. — Bà xoa đầu Bin — Nhưng chuyện này… đừng kể cho ai nữa nghe. Nhất là bà Tâm nhé.
— Vì sao hả bà?
— Vì người lớn không tin trẻ con. Và người lớn cũng không tin người già. — Bà cười buồn — Cả một tòa nhà này đang tối, cháu ạ. Chỉ có mấy đứa trẻ và mấy bà già là còn nhìn thấy.
Trưa hôm ấy, trời trở gió. Bà Lan pha một ấm trà gừng rồi ngồi vào bàn, mở cuốn sổ da, lật đến trang hai. Ba hàng chữ cũ đã mờ như hơi thở mùa đông — hai dòng ông Bảy, một dòng cô áo trắng. Nhưng dưới đó còn một trang bà chưa từng đọc. Trang giấy mỏng đến mức ánh đèn bàn soi qua thành một mảng vàng, và hiện lên những nét chữ chìm — có thể là chữ bị xóa, cũng có thể là chữ viết vô hình, mực trứng gà mà lũ học trò ngày trước hay dùng để truyền thư trong lớp.
Bà kéo đèn bàn sát hơn. Chữ hiện dần, run rẩy:
“17 tháng 12 năm 1998, 9 giờ 40 phút tối. Linh đi rồi. Sân trước có hoa cúc. Tôi không đóng cửa.”
Bà Lan ngồi im rất lâu. Hoa cúc. Hoa cúc trắng. Hôm qua khi đi qua cầu thang tầng ba, bà đã ngửi thấy mùi hoa cúc trắng — thứ mùi chỉ thoảng một giây, lạnh và thanh, như mùi của một người vừa đi xa về. Bà đã tưởng mình nhầm, vì tháng này làm gì có cúc. Nhưng bây giờ, đọc lại, bà nhớ mình đã ngửi thấy điều đó trong căn hộ 702. Trong lần duy nhất bà bước vào đó — cách đây hai mươi bảy năm.
Bà run. Trí bà lại chập chờn. Có một đám sương mù dày đặc giữa hai lớp ký ức, và bà đứng ở giữa, tay chới với. Nhưng trên lớp mù đó, chi tiết vẫn còn rõ: hoa cúc trắng. Một cái khăn mỏng quàng vai. Tiếng chân người xuống cầu thang.
Bà lắp bắp:
— Mình… mình đã ở đó. Mình đã ở đó cái đêm đó.
Chiều muộn, Nam gõ cửa. Cậu mang theo một chiếc hộp nhựa đựng mô hình mặt bằng tòa nhà bằng giấy các-tông. Mặt cậu đỏ vì lạnh, tay áo khoác xắn lên lộ vết mực xanh — cùng thứ mực xanh trong trang đầu cuốn sổ da.
— Bà Lan, cháu vẽ kỹ lại tầng bảy rồi. — Nam đặt mô hình lên bàn — Vấn đề ở chỗ tầng cao nhất vốn không đủ chỗ cho bảy căn. Bà thấy không, sơ đồ gốc xây từ năm 1982 chỉ có sáu căn — 701 đến 706. Căn 707 là chắp thêm, xây lén năm 1990, không đăng ký. Nó bịt lỗ thông gió. Mà căn đó… cháu với chú Dũng đo đạc rồi. Nó nhỏ hơn các căn khác, chỉ bằng một nửa phòng ngủ.
— Cháu đo rồi à?
— Cháu đo vòng ngoài. Không vào được. Cửa khóa ngoài bằng một loại khóa cũ, kiểu khóa chết ngày xưa hay dùng để nhốt kho thuốc nổ. Chìa không có. Nhưng… — Nam ngừng lại, mắt cậu tối đi — điều kỳ lạ là cánh cửa có một vết xước dọc ngoài mép. Giống như có người cào từ trong ra. Móng tay.
— Móng tay cào bên trong, hay bên ngoài?
— Bên trong ạ. Vết xước lõm vào.
Bà Lan nghe tiếng tim mình đập trong tai. Trong đầu bà vang lại những câu nói trong văn học mà bà đã từng dạy — về những căn phòng kín, về những con người bị chôn trong ký ức của chính mình. Bà có cảm giác buổi chiều này, bà đang đứng trước một trang văn mà bà không phải người viết. Bà chỉ là… nhân vật.
— Nam này. — Bà nắm lấy cổ tay cậu, móng tay bà lạnh — cháu có tin bà không. Tin rằng bà vẫn nhớ đúng?
Nam cúi đầu nhìn bàn tay run ấy. Cậu không rút ra.
— Cháu tin bà, kể từ hôm ở tủ sách. — Cậu nói chậm — Nhưng bà cũng phải tin cháu một điều: những gì chúng ta thấy không phải lúc nào cũng giống nhau. Có thể có… hai câu chuyện. Một câu chuyện của người sống, một câu chuyện của cái nhà này.
— Ai kể chuyện thứ hai?
— Ai sống ở căn đó.
Tối đó, bà Lan xuống cầu thang một mình. Nam van nài đi cùng, bà gạt đi. Bà muốn đi bằng chân của mình, như năm bà sáu mươi sáu tuổi vẫn tự đi bộ đến lớp Ngữ văn buổi sáng trên phố Nguyễn Thái Học. Bà một tay cầm đèn pin, một tay giữ mép khăn, đi dọc hành lang tầng bảy về phía cuối. Từ phía sau cánh cửa căn 701 vọng ra tiếng tivi, rất mờ. Căn 703 trống. Căn 705 là nhà bà Tâm — đèn sáng, tiếng bà ấy cười vang vọng như đồng hồ quả lắc. Và ở đầu kia hành lang, chỗ không ai để ý, có một cánh cửa không số.
Bà dừng cách đó ba bước.
Mùi hoa cúc trắng thoảng qua — rất nhẹ, rất thật, như có bàn tay ai vừa rải hoa xuống nền xi măng lạnh. Cánh cửa không tay nắm, không đinh tán, không phấn. Nhưng ở mép dưới có một khe hở. Và trong khe hở, có ánh sáng. Không phải ánh đèn điện. Một thứ sáng nhợt nhạt, vàng đục, giống hệt ánh đèn căn 702 đêm hôm kia.
Bà Lan đặt tay lên cánh cửa. Gỗ lạnh và thô ráp dưới lòng bàn tay, như da người vừa sốt dậy. Bà nghe thấy tiếng thở phía sau. Không phải tiếng thở của chính bà. Nó đều, chậm, có nhịp, như tiếng một người đang ngủ. Hoặc như tiếng một người đang tự dỗ mình đừng khóc.
Bà áp tai vào cửa.
Giọng nữ. Rất mỏng. Rất xa. Bà chỉ nghe được hai tiếng:
— Má ơi…
Ngay lúc ấy, tiếng còi tàu đêm rít lên từ đầu phố. Từng khúc rời rạc, như ai kéo sợi thép không muốn đứt. Bà Lan lùi lại, va vào tường hành lang, ngực đập dồn.
Bà biết giọng ấy.
Hai mươi bảy năm nay bà vẫn nhớ nó. Giọng con gái nhà người ta, gọi má trong cơn mơ, vào đêm cuối cùng trước khi biến mất. Giọng đó bà từng nghe qua một lần trong căn 702, khi bà đến trả cái khăn quàng cho một người bạn xưa, và không thấy ai trả lời.
— Là giọng Hạnh. — Bà Lan thốt lên, lạnh toát — Là Hạnh đang ở trong đó.
Không. Không phải. Hạnh là cái tên của cô gái tầng 4, cô khóc mỗi đêm, cô cười ban ngày. Hạnh không nói giọng như thế. Nhưng con đẻ của họ hàng nhà nào chẳng có cái giọng của mẹ nó? Một nửa giọng mẹ. Một nửa giọng vú nuôi. Đứa trẻ là cánh cửa mở ra. Đứa trẻ cũng là cánh cửa đóng lại. Người mẹ đi trước. Người con đi sau. Hoa cúc cắm trước mộ Linh hai mươi bảy năm trước.
Bà Lan quay cuồng lần tay dọc hành lang, tìm về căn hộ mình. Bà không chạy. Bà sợ chạy thì mình sẽ lẫn, mình sẽ mất cái đêm nay. Về đến nhà, bà chốt cửa, đứng tựa lưng vào cánh cửa gỗ như tựa vào một người bạn, và nói ra thành tiếng, rất rõ, như thể đang giảng bài cho lớp học cũ:
— Ngày 17 tháng 12. Ở căn 702. Có người chết. Người ấy tên Linh. Người ấy gọi má. Người ấy để lại một đứa con. Đứa con ấy lớn lên tên Hạnh và số