Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 15
=== NỘI DUNG ===
Đèn căn 702 sáng suốt đêm hôm ấy. Bà Lan ngồi trên ghế nhựa ngoài ban công, tấm chăn mỏng quấn ngang vai, mắt dán vào ô cửa sổ sáng vàng bên kia sân. Bóng người còng lưng đứng đó rất lâu — không đi lại, không làm gì, chỉ đứng. Như một pho tượng đặt giữa khung cửa. Bà không gọi Nam, cũng không sang gõ cửa. Bà chỉ ngồi nhìn, tay run run giữ mép chăn, tự hỏi suốt bao nhiêu năm dạy học, mình đã dạy trò cách đọc một con người có chịu đựng, chịu đựng một người đã bước ra khỏi nơi ở trên người có phải là con người?
Đêm đó bà không ngủ. Bà thức cho đến khi trời hửng sáng, thứ ánh sáng xám xịt của tháng chạp phả lên ban công còn ướt sương. Khi bà quay vào trong pha ấm trà, thì ngoài kia, đèn căn 702 tắt. Không phải tắt như ai đó đi ngủ. Tắt như người ta rút phích cắm khỏi một căn phòng.
Người phụ nữ áo trắng chưa từng biến mất. Bà hiểu điều đó bằng một thứ trực giác mạnh hơn ký ức. Căn 704 — cái căn hộ không có số, không có trong sổ, cửa không khóa mà không ai vào được — đã mở ra trước mắt hai người, và trong đó, có mùi hoa cúc khô. Bà không còn phân vân nữa. Sáng hôm đó, bà quyết định đi tìm mùi hoa ấy một lần nữa.
— Cháu giúp bà. — Nam phóng xe máy đến lúc bà vừa đóng cổng. — Bà định xuống căn 704 phải không?
— Không. — Bà Lan lắc đầu, găng tay cầm chiếc đen xa đã sờn mất một ngón. — Bà đi ra phố Hàng Mã. Có một hàng hoa cúc trong hẻm nhỏ, bán từ hồi bà còn trẻ. Nếu còn, bà muốn hỏi một câu.
— Câu gì ạ?
— Ai mua hoa cúc bằng tiền mặt, đều đặn mỗi tháng Chạp, suốt hơn hai mươi năm.
Nam im lặng một nhịp rồi móc điện thoại ra. Khi tìm báo cũ từ mấy ngày trước, cậu phát hiện một mẩu tin rất mờ lẫn trong trang nhật trình: một căn hộ trong khu tập thể ở phố cổ bị niêm phong từ năm 1998 sau khi nữ cư dân tên L.T.L. mất tích, hồ sơ không kết thúc. Không có căn 704 trong danh sách căn hộ của tòa nhà. Nhưng có một căn được gộp số khi cải tạo thập niên 90 — tức căn 704 ngày nay chính là phần bị cắt khỏi căn 702.
Bà Lan lắng nghe, kính gọng vàng trên sống mũi hơi nặng xuống. Bà nhớ lại ngày xưa. Cái gian buồng nhỏ phía sau bếp căn 702. Người ta gọi nó là buồng chứa đồ. Nhưng nếu người trong ảnh là Linh — căn buồng đó chính là nơi cô ở, vì cô chưa bao giờ có tên trên hợp đồng.
Bà nói với Nam:
— Hồi bà còn dạy, bà có một học trò tên Linh. Người Quảng Ninh, mồ côi. Học làng nhàng, nhưng viết văn rất đẹp. Bà chấm bài nó giữa đêm, vừa đọc vừa nghĩ “sớm muộn gì đứa này cũng có chuyện”. Cái liếc mắt của nó — y hệt cô Hạnh.
— Linh đó là… người trong tranh, thưa bà?
— Bà chưa chắc. Nhưng mùi hoa cúc thì bà chắc. — Bà Lan rút từ trong túi áo khoác ra một tờ giấy gấp tư, một trang chép tay mảnh như lá vối, mực xanh nhạt đã phai. — Bà giữ cái này từ hồi đó. Bài văn cuối năm của một học trò giấu tên. Trong bài, nó viết: “Ước gì mùa đông năm nào cũng có một căn phòng nhỏ luôn sáng đèn, dù trời có tối đến đâu.”
Nam đọc, rồi ngẩng lên. Ánh mắt cậu rất khác lúc mới chuyển tới tòa nhà này. Cái nhìn phẳng lặng của một người tin vào bản vẽ đã mất. Thay vào đó là một tia sáng nhọn — như vừa bước vào đúng căn phòng bí mật.
— Hai thứ ghép vừa khít. — Nam nói. — Căn 704 bị “cắt” khỏi căn 702 khi cải tạo chỉ là nước sơn hợp pháp. Còn thật ra, trên cơ sở kiến trúc, nó vẫn thuộc quyền quản lý của căn 702. Ông Bảy giữ nó. Ai khác vào, phải đi qua ông ấy.
— Hoặc phải đi sau lưng ông ấy, khi đèn đã tắt. — Bà Lan đáp.
Đến chiều, hai người có mặt ở chợ hoa trên phố Hàng Mã. Khu chợ cũ giờ chỉ còn vài sạp lưa thưa bán cúc vàng, cúc đại đóa, mấy bó dơn nhuốm màu mưa phùn. Người bán hàng mặc áo bông dày, tay đỏ cóng, thấy khách già thì gật gù chào.
Bà Lan hỏi cụ bà bán cúc góc chợ, người có khuôn mặt nhăn như bã trầu phơi nắng:
— Cô ơi, hàng cúc này còn người thân bán suốt mười mấy hai mươi năm không?
— Còn. — Cụ bà đặt bó cúc xuống, nhíu mắt. — Có một ông già lúc nào cũng mặc mũ lưỡi trai, mua mỗi tháng Chạp một bó. Trả tiền mặt, không nói gì. Độ nửa năm nay có một đứa con gái trẻ tới mua. Cùng loại. Cùng kiểu. Trả tiền mặt. Không biết hai người có họ hàng gì với nhau không, mà đi cùng giờ, đứng cách xa nhau ba mét.
Bà Lan đứng sựng. Tay bà lạnh cứng trong găng.
— Người đàn ông đó… — Nam chen vào — có nói gì lúc trả tiền không?
— Nói một câu duy nhất. — Cụ bà xếp nốt mấy bó hoa cho khách khác rồi nói luôn. — Ổng nói: “Cúc vàng cho người đã khuất, cúc trắng cho người còn đợi.”
Câu ấy thẫn thờ trong không khí. Bà Lan đứng thật lâu giữa chợ hoa, trước bó cúc trắng thứ ba, không cần mua. Mưa phùn lất phất quệt ngang kính. Bà ngửi thấy mùi hoa. Đúng mùi. Cái mùi hoa cúc khô trong túi nghĩ nát trong đầu bà bao ngày qua, giờ tan dần thành một thứ cảm giác cổ teo lại: bà đã ngửi thấy mùi này lần cuối cách đây hai mươi năm, trong hành lang khu tập thể, đêm mùa đông, khi cánh cửa buồng chứa đồ vừa mở ra và một người nào đó bước ra với tay cầm cuốn sổ.
Bà quay lại chợ hoa lần nữa vào lúc xẩm tối. Mưa đã ngớt, chợ tan. Chỉ còn tấm biển giấy của một sạp nào đó, những nét chữ viết dở rất giống nét chữ của chính bà — hoặc của người nào đó bà không dám nói tên . Nam đứng cạnh xe, hai tay trong túi áo, nhìn căn hộ căn 702 qua vệ đường như đọc một tầng mặt bằng không mở nổi.
— Điện thoại em rung mấy lần rồi. — Cậu nâng màn hình lên. — Cô Mai nhà trọ nhắn: “Về ngay, có người chờ.”
— Ai chờ?
— Không nói.
Hai người phóng xe về khu tập thể. Trong sân trước căn hộ, chú Dũng đứng bảo vệ trước bãi xe. Cửa căn 702 đóng im ỉm. Cửa căn 704 ở cầu thang bên kia đã bị kéo lại, buộc bằng dây chun đỏ, đúng kiểu người ta tạm khóa một nơi không muốn ai vào. Trên bậc tam cấp cuối cùng, có một bó cúc trắng đặt ngang, nằm trên nền gạch đá vôi đã vỡ. Hoa còn tươi, cành vẫn ướt sương. Ai đó vừa đặt xuống, không đến năm phút trước.
— Chú Dũng. — Bà Lan gọi. — Ai để bó hoa này?
— Không thấy người. Chỉ thấy hoa. Lúc nghe bước chân chạy lên cầu thang, xuống đã thấy rồi.
— Có phải cô Hạnh?
Chú Dũng ngập ngừng. Ông lau mồ hôi trán bằng mu bàn tay, dù trời lạnh buốt.
— Tầng bốn, từ hôm cô Hạnh đi, đèn phòng khách vẫn sáng. Không ai trong đó bật. Nhưng sáng suốt. Tôi có lên kiểm tra. Cửa khóa ngoài. Trong nhà không còn người. Mà đèn vẫn bật.
Bà Lan quay lưng lại. Bó cúc trắng dưới chân bà, im lìm như người đang cúi đầu. Bà cúi xuống nhặt một cánh hoa lên ngửi. Không mùi. Nhưng mọi chi tiết khác trong người bà đều đang nói cùng một câu: “Đây không phải hoa cúc để cắm.”
Đây là hoa để đặt trước một cái cửa. Một cánh cửa có số. Một người đang nằm bên trong, không phải thể xác, mà là ký ức.
Hai tiếng sau, trong phòng bà Lan, đèn bàn nghiêng chiếu xuống bàn gỗ đỏ, phía trên một chồng giấy đã viết tới nửa đời. Bà lật từng trang sổ, ngòi bút run đặt lên dòng cuối chương đêm trước:
Đến một chấm nhớt mực, rồi bà viết thêm:
Rồi bà đặt bút ở kính đó, nâng lên đọc giẻ rách nét chữ nghiêng trong cuốn sổ. Chữ bà hiện lên dưới đèn điện ấm vàng:
Đêm cuối tháng Chạp. Căn phòng bên phải cầu thang có đèn. Không phải đèn điện. Đèn dầu. Ai đã đem vào đó? Nghe thấy mùi hoa cúc. Nghe không phải bằng mũi, mà bằng ký ức. Trong lòng tòa nhà này có một cánh cửa chưa từng được mở ra đúng chìa. Nếu đêm nay không ai mở nó, ngày mai người trẻ sẽ không tin chuyện tối qua. Tôi già. Nhưng tôi không quên. Tôi là người duy nhất còn lại đã thấy đèn sáng ở tầng đó mùa đông năm ấy.
Bà viết xong, gấp sổ. Ánh mắt ngoài cửa sổ vừa vặn rơi vào khung cửa căn 702. Đèn vẫn tối. Nhưng trên ban công căn 704, có một chấm sáng đỏ như đầu thuốc lá. Một người ngồi đó. Bóng nghiêng trên tường gạch phía sau không phải hình dạng một người già. Mà là dáng một người đàn bà.
Bà Lan đưa tay quờ lấy hộp thư giấy. Từ trong đó, bà lấy ra một cuốn sổ bìa da nâu cũ, còn mang nhãn hiệu học sinh viết tay: “Nguyễn Hoàng Nam — Lớp 12 A ký chú thích” — chính là bản sao bà Nam viết cho bà từ căn 704, khi ba người lật tủ, tìm thấy cuốn sổ đen có dòng “vẫn đợi… ngày 17 tháng 12”.
Bà mở trang đầu. Có ba hàng chữ. Hai dòng của ông Bảy. Một dòng không biết do ai vừa thêm vào, mực xanh tươi còn óng như mực viết mới:
Đừng đi theo. Cánh cửa đóng lại khi ta bước vào. Người trong đó không phải ông Bảy.
Bà Lan vuốt chữ ấy một lần. Rồi lần thứ hai. Lần thứ ba, ngón tay bà lạnh cứng. Trong tiếng còi tàu đêm vọng dài từ đầu phố, bà lật ngửa cuốn sổ. Mặt sau bìa da có một dòng chữ khác, chữ phấn — không phải mực, không thể viết lâu — rất nhỏ, chỉ đọc được khi áp sát đèn bàn:
Cô áo trắng đã trả lại sổ. Người cầm lại sổ bây giờ sẽ thấy mình trong tranh.
Bà quay đầu lại nhìn ra ngoài