Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 14
Cánh cửa gỗ dẫn vào căn hộ 704 khép lại rất khẽ, nhưng trong đêm im lặng của khu tập thể cũ, tiếng gỗ cọ vào khung nghe rõ như một tiếng thở dài.
Nam đứng sững trên ban công, hai tay bám chặt lan can sắt đã gỉ. Mưa phùn lất phất bay ngang, thấm vào vai áo khoác của cậu. Cậu không cảm thấy lạnh. Cậu chỉ cảm thấy tim mình đập nhanh đến mức khó thở.
— Bà Lan… bà thấy không? Đèn bật lên rồi tắt. Rõ ràng là có người ở trong đó.
Bà Lan vẫn đứng bên cạnh, bàn tay run nhẹ đặt lên mặt lan can ướt. Ánh mắt bà không rời khỏi ô cửa sổ tối om của căn 704. Giọng bà chậm rãi, như đang lật từng trang sách cũ:
— Bà đã thấy. Nhưng điều bà thấy mới là điều đáng sợ, Nam ạ. Đèn bật lên, rồi tắt ngay. Không phải tắt như người ta đi ngủ. Tắt như có ai đó biết mình đang bị nhìn.
Nam quay phắt lại:
— Vậy là người ta ở trong đó thật. Người ta đang trốn. Và người ta biết bà đang quan sát.
Bà Lan không trả lời. Bà cúi xuống, nhặt tấm ảnh đen trắng đã ướt mép trên lan can, cẩn thận lau bằng vạt áo len. Trong ánh sáng vàng vọt hắt ra từ phòng khách, Nam thấy rõ khuôn mặt trong ảnh: ba người trẻ tuổi đứng trước cổng khu tập thể, cười rạng rỡ. Người phụ nữ ở giữa mặc áo sơ mi trắng, tóc dài buộc hờ sau lưng. Hai người đàn ông đứng hai bên. Một trong hai — người đứng bên phải, hơi khom lưng, mũ lưỡi trai cầm trên tay — chính là ông Bảy của năm mươi năm trước.
Nam chỉ vào người còn lại:
— Còn người này… người đứng bên trái. Ông ta là ai?
Bà Lan nhìn rất lâu. Ngón tay bà miết nhẹ lên khuôn mặt trong ảnh, như cố xua đi lớp bụi thời gian.
— Bà không nhớ tên. Nhưng bà nhớ gương mặt. Ông ấy ít nói. Ông ấy chơi đàn. Ông ấy ở căn 704. Và sau năm 1998, không ai nhắc đến ông ấy nữa. Không ai hỏi. Không ai nhớ. Như thể cả tòa nhà… đồng ý quên đi.
Một luồng gió lạnh thốc qua hành lang, cuốn theo mùi cơm nguội và mùi khói bếp của căn hộ nào đó chưa ngủ. Nam rùng mình, không phải vì lạnh.
— Đêm nay không thể làm gì được, bà ạ. Mai em sẽ tìm cách vào căn 704.
— Không phải mai. — Bà Lan quay người, bước vào nhà, giọng bà dứt khoát hơn Nam từng nghe. — Sáng sớm mai. Trước khi cả tòa nhà thức dậy.
Sáng hôm sau, trời còn nhập nhoạng tối. Sương mù phủ kín khoảng sân chung, làm những cây bàng già trông như đang chìm trong nước. Nam đứng trước cửa căn hộ 704, tay cầm một chiếc tua vít và một miếng nhựa cứng cắt từ can nước — những gì cậu học được từ một lần bạn cùng phòng khóa cửa quên chìa.
Cánh cửa gỗ đã mục, nhưng còn chắc. Nam thử xoay tua vít vào khe cửa, rồi đẩy nhẹ. Có tiếng lạch cạch bên trong, và cửa hé ra một khe hở.
Cậu đứng lặng ba giây, rồi đẩy mạnh.
Căn hộ bên trong tối om. Mùi bụi lâu năm xộc ra, lẫn với mùi giấy mốc và một mùi thơm thoang thoảng rất lạ — mùi hoa cúc khô, như ai đó vừa cắm một bó hoa rồi bỏ quên.
Nam bật điện thoại, rọi vào căn phòng.
Căn hộ nhỏ hơn căn của bà Lan, nhưng không trống. Đồ đạc được xếp gọn gàng đến lạ. Một chiếc bàn gỗ nhỏ kê sát cửa sổ, trên bàn có một bó hoa cúc khô đã ngả màu vàng úa, cắm trong chiếc lọ thủy tinh nứt. Một chiếc giường sắt phủ ga trải giường trắng, phẳng phiu. Một tủ quần áo cũ kê sát tường. Và trên tường, treo kín đặc tranh.
Không phải tranh vẽ chuyên nghiệp. Những bức tranh trẻ con, vẽ bằng màu sáp, đã bay màu theo thời gian. Nam bước lại gần, rọi đèn lên từng bức.
Có tranh vẽ một ngôi nhà. Có tranh vẽ một cô gái mặc áo trắng đứng trên ban côn. Có tranh vẽ một ông lão đang cho chim ăn. Nam dừng lại ở bức tranh vẽ một người phụ nữ đang khóc — nước mắt vẽ bằng sáp xanh, chảy dài hai bên má.
Đằng sau cậu, một giọng nói vang lên, run rẩy:
— Bé Bin…
Bà Lan đứng chổng chềnh ở ngưỡng cửa. Bà không nhìn Nam. Mắt bà dán chặt vào những bức tranh.
— Bà Lan? Bà biết những bức tranh này?
— Không phải bà biết. — Bà bước vào, chậm rãi, bàn tay lần theo mép bàn gỗ. — Bà đã thấy những bức tranh này. Hồi tháng Chín. Bé Bin khoe với bà. Nó nói nó vẽ cho “cô áo trắng”. Bà tưởng nó vẽ trẻ con.
Nam nhìn lên tường lần nữa. Bốn bức tranh, không phải ba như cậu nhớ. Bức thứ tư — bức vẽ một người đàn ông đứng quay lưng, tay cầm mũ lưỡi trai.
— Bà ơi. — Nam hạ giọng. — Bé Bin vẽ bức thứ tư khi nào? Em nhớ hôm trước Bin nói mới vẽ ba bức. Người phụ nữ áo trắng, ông Bảy, và cô Hạnh.
Bà Lan không trả lời. Bà bước đến bức tranh thứ tư, đưa tay lên chạm nhẹ vào nét vẽ người đàn ông. Rồi bà quay phắt lại, mắt mở to:
— Không phải Bin vẽ bức này. Nét vẽ khác. Bà biết nét vẽ của Bin. Bức này… bức này mới hơn.
Cả hai người đứng im. Trong căn hộ không có ai, nhưng Nam cảm thấy như có ai đó vừa mới rời khỏi đây, và có thể vẫn đang đứng ngay sau họ.
Bỗng, từ bên ngoài hành lang, vang lên tiếng bước chân. Rất nhẹ. Rất chậm. Dừng lại trước cửa.
Nam quay người, chắn trước mặt bà Lan. Cánh cửa gỗ đang hé từ từ mở ra.
Người bước vào là bé Bin, tay ôm một hộp sáp màu. Thằng bé mặc áo len xanh, tóc rối, môi tím vì lạnh. Nó nhìn hai người lớn, rồi nhìn bức tường, như thể việc họ đứng trong căn hộ không có gì kỳ lạ.
— Bà Lan ơi. — Bin nói, giọng trẻ con trong veo. — Cô áo trắng bảo cháu mang thêm sáp màu. Cô bảo bức thứ tư chưa xong.
Tim Nam như ngừng đập.
— Bin… — Bà Lan quỳ xuống, hai tay giữ vai thằng bé. — Cô áo trắng nào? Cháu gặp cô ấy ở đâu?
Bin nghiêng đầu, như đang cố nhớ một giấc mơ.
— Cô ấy ở đây. — Thằng bé chỉ xuống sàn nhà căn hộ 704. — Tối nào cô cũng đến. Cô bảo cháu đừng nói với ai, vì người lớn không tin trẻ con. Nhưng bà Lan tin, phải không?
Bà Lan nhìn thằng bé rất lâu. Rồi bà gật đầu, chậm rãi:
— Bà tin.
Nam đứng phía sau, miệng khô khốc. Ánh mắt cậu lướt qua căn phòng, dừng lại ở chiếc tủ quần áo. Cửa tủ khép hờ. Có gì đó — một mảng giấy trắng — kẹp ở khe cửa, như bị vội vàng nhét vào.
Cậu bước tới, kéo cửa tủ.
Bên trong, quần áo nữ treo ngay ngắn — toàn màu trắng. Và trên nóc tủ, một cuốn sổ bìa da đen, phủ bụi, đặt cạnh một chiếc đồng hồ nữ đã chết kim từ lâu, kim đồng hồ dừng ở con số 17.
Nam cầm cuốn sổ xuống. Bìa da đã bong tróc. Trang đầu tiên, chữ viết nguệch ngoạc bằng bút bi xanh:
“Nếu ai đọc được cuốn này, hãy nói với ông ấy rằng tôi vẫn đợi. Ngày 17 tháng 12.”
Nam quay người, giơ cuốn sổ lên cho bà Lan xem. Nhưng bà Lan không nhìn cuốn sổ. Bà đang nhìn ra cửa sổ. Giọng bà thì thào, gần như chỉ đủ để chính mình nghe:
— Nam à… ngoài kia. Trên ban công căn 702. Có người đang đứng.
Nam chạy đến cửa sổ. Qua làn sương mù còn chưa tan, cậu thấy rõ một bóng người đứng trên ban công căn hộ đối diện — nơi ông Bảy ở. Bóng người nhỏ, lưng hơi khom, đầu đội mũ lưỡi trai. Ông ta đứng quay lưng lại, tay vịn lan can, như đang nhìn xuống sân. Rồi ông ta từ từ quay đầu lại, và trong khoảnh khắc, mặt ông ta hướng thẳng về phía cửa sổ căn 704 — hướng thẳng về phía Nam.
Ba giây. Rồi bóng người bước vào trong, biến mất sau khung cửa.
Bin vẫn đứng giữa phòng, tay ôm hộp sáp màu, mắt nhìn lên tường. Thằng bé nói với theo, như nói với không khí:
— Cô áo trắng bảo cháu vẽ xong bức thứ tư. Nhưng cô nói bức đó phải có hai người. Một người quay lưng, một người… cầm cuốn sổ.
Bà Lan đứng bất động. Cuốn sổ trong tay Nam vẫn còn ấm — lạ kỳ, ấm như có người vừa giữ nó.
Ngoài kia, đèn căn 702 vừa bật sáng. Lần đầu tiên sau nhiều ngày. Ánh sáng vàng, mờ ảo, phía sau ô cửa sổ. Và một bóng người nhỏ bé, còng lưng, đứng ngay giữa khung cửa, nhìn thẳng sang.