Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 13
Nam không ngủ. Cậu nằm trên chiếc giường sắt cũ, nghe tiếng mưa phùn gõ đều trên mái tôn hành lang. Đồng hồ báo thức chỉ 11 giờ 47 phút. Phòng bên kia, bạn cùng phòng đã ngáy đều. Nam trở mình, kéo chăn lên tận cổ, nhưng mắt vẫn mở. Hình ảnh người đàn ông mặc áo khoác dài đội mũ lưỡi trai cứ lặp đi lặp lại trong đầu cậu — dáng đi hơi khom, bước chân rất nhẹ, như thể đã quen với từng bậc cầu thang của tòa nhà này.
— Không thể là trùng hợp — Nam lẩm bẩm, rồi ngồi dậy.
Cậu mở ba lô, lấy cuốn sổ vẽ và cây bút chì. Ánh đèn bàn vàng vọt chiếu lên trang giấy trắng. Nam bắt đầu vẽ lại mặt bằng tầng 7 mà cậu đã nhìn thấy sáng nay, khi cùng bà Lan xuống kiểm tra căn 704. Cậu vẽ từng ô cửa sổ, từng ban công, khoảng cách giữa căn 702 và 704 — chỉ rộng chưa đầy một mét, một khoảng trống mà bình thường người ta lấp bằng tủ gỗ hoặc bồn nước. Nhưng ở tòa nhà này, khoảng trống đó lại có cửa.
Nam khoanh tròn chỗ đó, viết bên cạnh một chữ: ? Không có số.
Cậu đặt bút xuống. Bỗng nhiên, cậu nhớ ra điều gì đó. Sáng nay, khi bà Lan mở cuốn sổ của mình ra đọc lại cho cậu nghe, bà có nhắc đến một chi tiết trong sổ ông Bảy: “Ngày sinh nhật em, anh mua hoa cúc trắng. Em nói hoa cúc là hoa của kẻ chờ.”
Câu đó nằm ở trang thứ ba. Nghĩa là ông Bảy viết về người tên Linh rất sớm, có thể là từ nhiều năm trước khi Linh mất tích. Vậy còn những trang sau thì sao? Sổ của ông Bảy dày hơn sổ bà Lan nhiều. Bà Lan chỉ đọc vài trang đầu. Phần còn lại thì sao?
Nam lấy điện thoại, tra giờ mở cửa thư viện quận. 8 giờ sáng mai. Cậu đặt báo thức 6 giờ rưỡi, rồi nằm xuống. Nhưng trước khi ngủ, cậu viết thêm một dòng vào sổ: “Báo cũ. Tháng 12 năm 1998.”
***
Sáng hôm sau, trời vẫn mưa. Nam đạp xe đến thư viện quận, một tòa nhà hai tầng cũ kỹ nằm cuối con phố. Cô thủ thư nhận thẻ sinh viên của cậu, chỉ vào khu vực lưu trữ báo ở tầng hai.
— Báo cũ thì phải xin phép, nhưng sinh viên làm đồ án thì được. Chỉ được đọc tại chỗ, không mang ra ngoài.
Nam gật đầu, đi lên cầu thang gỗ kêu cót két. Khu lưu trữ im lặng đến mức nghe được tiếng kim đồng hồ treo tường. Cậu tìm đến kệ báo đóng quyển, lần theo nhãn ghi năm. Tháng 12 năm 1998.
Mất gần nửa tiếng, Nam mới tìm thấy tờ báo địa phương số ra ngày 18 tháng 12 năm 1998. Trang bốn có một mẩu tin ngắn, chỉ khoảng mười dòng, chữ in nhỏ:
“Vào đêm 17 tháng 12, tại khu tập thể phố H., một phụ nữ tên N.T.L. (26 tuổi) được báo cáo mất tích. Gia đình cho biết nạn nhân rời nhà lúc 7 giờ tối và không trở về. Cơ quan chức năng đang điều tra. Được biết, nạn nhân làm việc tại một cửa hàng hoa trên phố cổ.”
Nam đọc đi đọc lại ba lần. N.T.L. — Nguyễn Thị Linh. Cửa hàng hoa. Đêm 17 tháng 12.
Cậu lấy điện thoại ra, chụp lại mẩu tin. Nhưng khi cậu định đóng quyển báo, mắt cậu dừng lại ở một dòng chữ bên dưới, phần cáo phó nhỏ:
“Tang lễ bà N.T.L. sẽ được tổ chức vào ngày 22 tháng 12 năm 1998, tại nhà riêng.”
Nam sững người. Mất tích ngày 17. Tang lễ ngày 22. Chỉ năm ngày. Không có phần tìm thấy thi thể. Không có kết luận điều tra. Chỉ có một dòng báo nhỏ, và rồi im lặng.
Cậu ngồi xuống ghế, tay run nhẹ. Có nghĩa là Linh đã chết — hoặc người ta tin là cô đã chết. Nhưng tại sao không ai trong tòa nhà nhắc đến? Tại sao bà Lan — người sống ở đó hơn ba mươi năm — lại không nhớ rõ?
Nam cẩn thận gấp quyển báo lại, trả về đúng chỗ. Cậu cảm ơn cô thủ thư, rồi đạp xe về khu tập thể. Suốt đường đi, cậu nghĩ về bà Lan. Bà nói bà nhớ chi tiết, không nhớ sự kiện. Vậy thì chi tiết “bông hoa cúc trắng” và “người phụ nữ áo trắng” chính là cách trí nhớ của bà đang cố gắng nói với bà điều gì đó.
***
Nam về đến khu tập thể lúc gần trưa. Cậu đi thẳng lên tầng 7, gõ cửa nhà bà Lan. Bà mở cửa, tay cầm ấm nước đang sôi.
— Cháu tìm được rồi — Nam nói, giọng gấp gáp. — Báo cũ. Ngày 18 tháng 12 năm 1998. Cô Linh mất tích đêm 17. Tang lễ ngày 22.
Bà Lan đặt ấm nước xuống bàn, chậm rãi ngồi xuống ghế. Bà không nói gì trong vài giây. Rồi bà đưa tay lên vuốt tóc, nhưng tay run đến mức suýt làm rơi kính.
— Cháu chắc chứ?
— Cháu chụp lại đây ạ.
Nam đưa điện thoại. Bà Lan đeo kính, nhìn màn hình rất lâu. Đôi mắt bà sau cặp kính gọng vàng khẽ nheo lại.
— Linh… — Bà nói, giọng khàn đi. — Nguyễn Thị Linh. Bán hoa ở phố cổ. Bà nhớ ra rồi. Cửa hàng hoa đó ở ngay góc phố, gần chợ đêm. Cô ấy bán cúc trắng vào mùa đông.
Bà ngừng lại, rồi nói tiếp:
— Nhưng bà không nhớ là cô ấy mất tích. Bà nhớ là cô ấy chuyển đi. Ông Bảy nói với cả tòa nhà như vậy. Rằng Linh chuyển về quê sống. Không ai hỏi thêm, vì chuyện nhà người khác thì không nên hỏi.
— Vậy là ông Bảy đã nói dối cả tòa nhà — Nam nói.
— Không phải nói dối — Bà Lan lắc đầu. — Là che giấu. Ông ấy che giấu vì thương. Nhưng tại sao phải che giấu một cái chết?
Im lặng kéo dài. Mưa phùn đập vào cửa sổ ban công, tạo thành những vệt nước chảy dài. Bà Lan đứng dậy, đi ra ban công, đứng nhìn sang căn 702 đối diện. Cửa sổ vẫn đóng, rèm vẫn buông, chiếc lồng chim trống không vẫn treo lơ lửng.
— Cháu à — Bà nói, không quay lại. — Ngày 17 tháng 12 năm 1998. Đêm đó bà thức khuya chấm bài. Bà nhớ tiếng cãi nhau. Ở đâu đó trong tòa nhà này. Nhưng bà không nhớ là tiếng ai, ở tầng nào. Sáng hôm sau, ông Bảy nói Linh chuyển đi.
— Bà có nhớ tiếng cãi nhau đó nói gì không?
— Bà chỉ nhớ một câu. Giọng nữ. Cô ấy nói: “Anh không hiểu. Con không thể lớn lên ở đây.”
Nam đứng sững. Cậu nhìn bà Lan, rồi nhìn sang căn 702, rồi nhìn xuống dưới sân — nơi có một bông hoa cúc trắng vẫn nằm trên ban công nhà bà từ tối qua. Ai đó đã đặt nó ở đó. Và rồi họ biến mất.
— Bà Lan — Nam nói, khẽ nhưng rõ. — Nếu cô Linh có con… và đứa con đó lớn lên… thì bây giờ người đó bao nhiêu tuổi?
Bà Lan quay lại, mắt mở to.
— Năm 1998… nếu cô ấy sinh con năm đó, thì bây giờ đứa bé ba mươi tuổi rồi.
— Ba mươi tuổi — Nam lặp lại. — Cô Hạnh tầng 4. Cô ấy khoảng ba mươi tuổi. Cô ấy khóc mỗi đêm. Và cô ấy nói với cháu: “Ông ấy không trả lời.”
Bà Lan ngồi phịch xuống ghế, tay bấu vào thành bàn. Bà nhìn Nam, mắt không còn vẻ mơ hồ của một người già hay quên. Đó là ánh mắt của một giáo viên vừa tìm ra đáp án cho bài toán khó nhất đời mình.
— Hạnh là con gái của Linh — Bà nói chậm rãi. — Và ông Bảy… ông Bảy là cha của Hạnh. Ông ấy biết. Ông ấy biết nhưng im lặng. Tại sao?
Nam không trả lời được. Nhưng cậu hiểu một điều: nếu Hạnh là con gái Linh và ông Bảy, thì cô ấy không chỉ khóc vì nhớ mẹ. Cô ấy khóc vì biết mẹ mình đã chết — và người cha duy nhất của cô ấy ở ngay đối diện, nhưng không một lần mở cửa.
Bỗng nhiên, bà Lan đứng dậy. Bà đi vào phòng ngủ, mở tủ, lục tìm một lúc lâu. Khi quay ra, tay bà cầm một cuốn album cũ bìa giả da. Bà mở ra, lật đến trang cuối cùng. Ở đó, kẹp giữa hai tờ giấy dính lại, có một tấm ảnh đen trắng đã ố vàng.
Bà đưa cho Nam. Trong ảnh là một nhóm người đứng trước cổng khu tập thể. Có bà Lan trẻ, tóc đen dài. Có ông Bảy, mặt còn trẻ, mỉm cười. Và phía sau, hơi mờ, là một người phụ nữ mặc áo trắng, tay ôm một bó hoa cúc.
Nam nhìn kỹ khuôn mặt người phụ nữ đó. Cậu cảm thấy lạnh sống lưng.
— Đây là cô Linh — Bà Lan nói. — Và cháu nhìn kỹ đi. Người đứng bên cạnh cô ấy, người đàn ông đội mũ lưỡi trai…
Nam cúi sát tấm ảnh. Ở góc trái, hơi khuất sau lưng ông Bảy, có một người đàn ông mặc áo khoác dài, đội mũ lưỡi trai, mặt cúi xuống. Dáng đứng đó — khom về phía trước, hai tay đút túi — giống hệt người đàn ông mà Nam nhìn thấy tối qua trên cầu thang tầng 7.
Nam đặt tấm ảnh xuống bàn, ngón tay chỉ vào người đàn ông bí ẩn.
— Bà Lan, người này. Cháu đã thấy người này tối qua. Không phải ông Bảy. Người này vẫn ở trong tòa nhà.
Bà Lan nhìn tấm ảnh, rồi nhìn Nam. Bà tháo kính, lau mắt, đeo lại. Giọng bà trở nên rất nhỏ:
— Hồi đó… tòa nhà này có một người nữa. Bà không nhớ tên. Nhưng bà nhớ ông ấy là bạn của ông Bảy và cô Linh. Ông ấy ở căn hộ 704. Căn hộ không có số.
Nam nín thở. Căn 704. Căn hộ bị ngăn đôi. Nơi cô Linh sống những ngày cuối cùng.
— Vậy người đàn ông đó… ông ta là ai?
Bà Lan không trả lời ngay. Bà cầm tấm ảnh, đi ra ban công, đặt nó lên lan can. Mưa phùn làm ướt dần mép ảnh. Bà nhìn sang căn 702, rồi nhìn lên căn 704. Đèn trong căn 704 vừa bật sáng.
— Có người ở trong đó — Bà nói.
Nam chạy ra ban công. Cả hai người đứng nhìn. Ánh đèn vàng mờ ảo sau ô cửa sổ căn 704 — căn hộ không có số, không có trong sổ, không ai ở. Rồi ánh đèn tắt phụt.
Ba giây sau, cánh cửa gỗ dẫn