Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 12
Đêm đó bà Lan không ngủ. Bà ngồi trên chiếc ghế gỗ kê sát cửa sổ, ống nhòm đặt trong lòng, hai tay đan vào nhau. Ngoài kia, các căn hộ lần lượt tắt đèn. Căn 702 vẫn tối om như mọi đêm kể từ hôm ông Bảy biến mất. Nhưng bà không nhìn căn 702 nữa. Bà nhìn căn 704 – căn hộ bên cạnh, thứ mà suốt ba mươi năm bà chưa một lần để ý.
Trong sổ ghi chép của mình, bà viết dòng chữ run run: “702 và 704 vốn là một. Ngăn đôi năm 1998. Sổ đỏ ghi là hai nhưng tường ngăn cách mới được xây.”
Bà nhớ ra rồi. Ngày xưa, trước khi ngăn đôi, căn hộ 702 là một căn lớn. Có một người con gái ở đó. Tên Linh.
Sáng hôm sau, trời vẫn chưa tan sương. Bà Lan khoác áo len nâu, quàng khăn mỏng, gõ cửa phòng Nam. Cậu sinh viên mở cửa với đôi mắt thâm quầng, tóc rối bù, nhưng tỉnh táo.
— Bà đi đâu sớm vậy?
— Lên tầng 7. Cùng bà.
Nam không hỏi thêm. Cậu khoác vội áo rồi theo bà lên cầu thang bộ. Thang máy khu tập thể hỏng đã ba năm. Hai bà cháu leo bốn tầng, dừng lại trước hành lang tầng 7. Trước cửa căn 704, một cánh cửa gỗ sơn xanh bạc màu, không có số nhà. Không có ai quét hành lang đoạn này. Bụi đọng thành lớp dày trên tay nắm cửa.
— Ba mươi năm, bà chưa từng thấy ai mở cửa căn này. — Bà Lan nói khẽ.
— Không có số nhà. Cũng không có trong sổ của chú Dũng? — Nam hỏi lại.
— Sổ của chú Dũng liệt kê 701, 702, 703, 705. Không có 704. Ba mươi năm nay không ai hỏi. Cũng không ai trả lời.
Nam đưa tay chạm vào tay nắm. Cửa rung nhẹ. Không khóa.
— Bà Lan, bà nghĩ bên trong có gì?
— Bà nghĩ bên trong có câu trả lời. — Bà nhìn thẳng vào mắt cậu. — Nhưng trước khi mở, cháu phải hứa với bà một điều. Điều gì thấy được, nghe được, không nói với ai ngoài bà. Chưa nói.
Nam gật đầu. Cậu đẩy cửa. Cánh cửa mở ra với tiếng kẹt dài, như tiếng thở của một con thú ngủ lâu ngày.
Căn hộ bên trong trống hoàn toàn – không bàn ghế, không giường, không đồ đạc. Chỉ có bốn bức tường và một cửa sổ nhìn ra ban công đối diện, ban công nhà bà Lan. Trên tường, chính giữa, có một bức ảnh treo lệch. Nam bước lại gần, phủi bụi.
Một tấm ảnh đen trắng đã ố vàng. Trong ảnh là hai người đứng trước căn hộ này – một cô gái trẻ mặc áo trắng dài tay, tóc dài ngang lưng, và một người đàn ông… ông Bảy thời trẻ, tóc còn đen, tay đang đưa ra như mời cô gái bước vào.
— Linh. — Bà Lan nói, giọng nghẹn lại. — Nguyễn Thị Linh.
Nam quay phắt lại. Bà Lan đúng ở ngưỡng cửa, tay vịn khung. Mắt bà nhìn bức ảnh mà như xuyên qua nó, xuyên qua hai mươi hai năm về trước.
— Bà nhớ ra rồi. Linh là bạn dạy cùng trường bà, nhưng dạy dưới, bộ môn Hóa. — Bà nói chậm, từng chữ như được nhấc ra khỏi ký ức. — Năm 1998, bà chuyển công tác về trường khác, bà không gặp lại cô ấy nữa. Người ta nói cô ấy chuyển vào Nam. Nhưng hóa ra…
— Hóa ra cô ấy biến mất. — Nam tiếp lời.
— Không hẳn. Cô ấy… biến mất đúng nghĩa. Không dấu, không xác. Sổ hộ khẩu ghi cô ấy chuyển đi ngày 17 tháng 12. Kể từ đó, không ai nhắc tên Linh nữa.
Bà Lan ngồi bệt xuống sàn, chân run. Bà rút từ túi áo khoác ra một xấp giấy đã ố. Là cuốn sổ ông Bảy mà Nam nhặt được mấy hôm trước. Bà lật đến trang cuối. Trang bị xé, chỉ còn một góc. Trên đó vẫn còn vết mực xanh, viết nguệch ngoạc:
“Nếu em đọc được, đừng tìm anh. Hãy tìm con.”
Nam đọc dòng chữ đó ba lần. Rồi cậu nói ngay, không kịp kiểm soát giọng:
— Bà Lan, cô Hạnh ở tầng 4. Cô ấy khóc mỗi đêm. Bà từng nói cô ấy nhỏ hơn bà ba mươi tuổi, vậy cô ấy sinh khoảng…
— 1995. — Bà Lan đứng bật dậy, nhanh đến mức Nam phải giữ vai bà lại. — Hạnh sinh năm 1995. Ông Bảy đã biết. Ông ấy im lặng bao nhiêu năm để bảo vệ đứa con gái của người mình yêu khỏi ký ức về một người mẹ biến mất khỏi cõi đời mà không có chỗ lẫn vào.
Ngoài hành lang, tiếng bước chân vang lên. Nam quay ra.
Chú Dũng – bảo vệ khu tập thể – đứng sừng sững trước cửa, tay cầm chùm chìa khóa, mắt nhìn căn hộ 704 với vẻ mặt không hề ngạc nhiên.
— Bác Lan. Cháu biết kiểu gì bác cũng lên đây. — Chú Dũng nói, giọng trầm. — Ba mươi năm rồi. Ba mươi năm cháu giữ cái cửa này không khóa, nhưng không ai mở. Vì cháu có linh cảm người cần mở thì chưa đến.
— Dũng. — Bà Lan nói. — Cháu biết gì về Linh?
Chú Dũng im lặng một lúc. Ông bước vào trong, đứng dưới bức ảnh, nhìn lên. Rồi chú nói một câu khiến không khí trong phòng đông cứng lại:
— Ngày chị Linh mất tích, cháu là người trực ca đêm cuối cùng. Cháu nhớ người cuối cùng vào căn hộ này là một phụ nữ trạc ba mươi, mặc áo trắng. Cháu mở cửa cho chị ấy vào rồi không thấy chị ấy ra. Sáng hôm sau, chị Linh biến mất, và căn hộ này bị ngăn đôi. Cháu hỏi mãi không ai trả lời.
— Chị ấy vào lúc mấy giờ? — Bà Lan hỏi, giọng ráo hoảnh.
— Chín giờ tối. Có ai đó đi cùng. — Chú Dũng nhìn bà Lan. — Cháu nhớ bóng lưng người đó. Là một người đàn ông. Cháu không nhìn rõ mặt. Nhưng sáng hôm sau, chị Linh không còn ở đây. Cả tòa nhà nói chị chuyển đi. Không ai kiểm chứng.
Nam lấy cuốn sổ nhỏ trong ba lô ra. Cậu vẽ nhanh… Sơ đồ mặt bằng tầng 7. Cậu đặt 701, 702, 703, 704, 705 lên giấy, rồi dùng ngón tay chạy dọc hành lang.
— Nếu hai người vào 704 đêm đó, mà chỉ một người ra… thì người ra là ai? — Cậu hỏi, giọng khẽ.
Cả ba nhìn nhau. Bức ảnh trên tường khẽ đung đưa. Ngoài hành lang, đèn trần khu tập thể – cái bóng đèn duy nhất còn sáng – vụt tắt. Nam lấy điện thoại bật đèn pin. Ánh sáng quét qua bốn bức tường trống, dừng lại ở mép trần nhà. Có một vết nứt dài, chạy dọc từ góc tường đến… ban công nhà bà Lan.
— Bà Lan. — Nam nói, giọng như có ai bóp nghẹn. — Cửa sổ này nhìn thẳng sang ban công nhà bà. Vậy suốt bao nhiêu năm, người ở căn 704 có thể nhìn bà, mà bà không nhìn lại.
Bà Lan không đáp. Bà đang nhìn sang ban công nhà mình, nơi cửa kính vẫn mở. Trên lan can, một vật gì đó đặt ở đó — thứ mà sáng nay bà chưa từng đặt.
Một bông hoa cúc trắng.
Bà chạy ra hành lang. Chân bà vấp suýt ngã. Nam hét lên, chạy theo. Chú Dũng đứng sững trong căn hộ, vẫn nhìn bức ảnh.
Bà Lan về đến căn hộ mình, mở cửa ban công. Bông cúc còn đó. Trên cánh hoa có một giọt nước, chưa kịp khô. Ai đó vừa đặt cách đây vài phút.
Bà cầm bông hoa lên. Mùi hoa cúc quen lạ. Bà nhắm mắt, và bỗng nhớ ra một chi tiết trong sổ của ông Bảy, trang thứ ba: “Ngày sinh nhật em, anh mua hoa cúc trắng. Em nói hoa cúc là hoa của kẻ chờ.”
Nam đứng ở bậu cửa, thở dốc. Cậu nói:
— Bà Lan, người biến mất đã quay lại. Và người đó đang ở trong tòa nhà này.
Bà Lan không thả bông hoa xuống. Bà đi thẳng vào phòng, mở cuốn sổ của mình, viết một dòng: “Linh chưa mất. Linh trốn. Hoặc bị trốn.” Rồi bà đóng sổ, quay lại nhìn Nam.
— Cháu về phòng đi. Không nói gì với ai. Ngày mai, chúng ta sẽ tìm người bí mật.
Nam vừa ra đến hành lang thì nghe tiếng bước chân trên cầu thang. Cậu nấp vào tường. Một người đàn ông mặc áo khoác dài, đội mũ lưỡi trai, bước qua hành lang, đi lên cầu thang tầng 7.
Nam nhìn đồng hồ: 8 giờ 15 phút tối.