Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông - Chương 11
Nam ngồi co ro trên chiếc chiếu trải tạm bên bàn viết của bà Lan, hai tay ôm cuốn sổ, mắt chăm chăm nhìn dòng chữ nguệch ngoạc bà vừa đọc. Ngoài cửa sổ, sương vẫn chưa tan. Cả thế giới như bị một tấm khăn trắng trùm kín, chỉ còn lại căn phòng nhỏ này, một ngọn đèn bàn, và hai con người đang cố gắng đọc lại một câu chuyện đã chết từ hai mươi năm trước.
— “Người khóc thay tôi sẽ trả lời khi tôi tắt đèn,” bà Lan nhắc lại, giọng run nhẹ. — Ông Bảy tắt đèn để ai trả lời ông ấy? Không phải để người ta tìm. Là để người khóc phải trả lời.
Nam cau mày, ngón tay gõ nhẹ lên gáy cuốn sổ.
— Bà Lan nghĩ… người khóc đó là cô Hạnh ạ?
— Bà không nghĩ. Bà đọc được. — Bà Lan lật lại vài trang, đặt ngón trỏ lên những dòng chữ nhỏ gần mép giấy, nơi ông Bảy ghi những điều mà bà chắc rằng cả đời ông không nói với ai. — Trong này, ông ấy viết: “Hạnh trả tiền phòng ngày 10. Hạnh khóc đêm ngày 11. Không dám hỏi.” Rồi ngày 12: “Hạnh hỏi thăm căn 702. Mình nói dối.”
— Ông ấy nói dối cô Hạnh?
— Ông ấy nói dối về… Linh.
Cái tên bật ra khỏi miệng bà Lan như một viên sỏi rơi xuống mặt hồ đóng băng. Nam cảm thấy sống lưng lạnh buốt.
— Nhưng bà ơi, làm sao bà biết Linh là…?
— Vì bà đã dạy học ở đây ba mươi năm, Nam ạ. — Bà Lan đứng dậy, bước lại chiếc tủ gỗ lim kê góc phòng. Bà mở ngăn kéo dưới cùng, lôi ra một chồng sổ điểm cũ, vài tập giấy khen đã ố, và một tấm ảnh lớp học đen trắng. — Bà vừa tìm thấy trong trí nhớ của mình một chuyện bà đã quên suốt hai mươi năm. Lớp 12 A2 khóa 1997–1998 của bà có một học sinh tên Nguyễn Thị Linh, nhà ở khu tập thể này. Căn 702.
Nam nín thở.
— Con bé mất tích đúng đêm 17 tháng 12 năm 1998. Bà nhớ, vì hôm sau cả trường nháo nhác đi tìm. Người ta nói con bé bỏ nhà đi. Không ai tìm thấy. — Bà Lan run tay đặt tấm ảnh lên bàn, rồi chỉ vào một gương mặt ở hàng thứ ba. — Đây. Con bé đứng cạnh cửa sổ lớp, mắt nhìn thẳng vào ống kính như thể nó biết mình sẽ bị chụp lần cuối.
— Vậy ông Bảy… — Nam nuốt nước bọt. — Ông ấy là gì của Linh?
Bà Lan không trả lời ngay. Bà bước ra ban công, đứng giữa làn hơi nước mù mịt, nhìn về phía căn hộ 702 đối diện. Chiếc lồng chim trống vẫn treo nghiêng như một câu hỏi chưa có đáp án. Rồi bà nói, giọng nhỏ đến mức gần như tan vào sương:
— Ông ấy không phải người ở căn 702. Ông ấy chỉ đến ở đó sau khi con bé biến mất. Bà không nhớ hồi đó ai bỏ tiền ra thuê căn hộ ấy. Nhưng bà nhớ — hình như — người thuê là một người đàn ông trẻ. Phải, một người đàn ông trẻ tên Bảy.
Một tiếng động rất khẽ vang lên từ tầng dưới. Nam giật mình, nhưng bà Lan không quay lại. Bà vẫn đứng đó, tay bám chặt mép lan can lạnh như đá.
— Ông ấy đến đây để tìm Linh. Không tìm thấy. Rồi ông ấy ở lại hai mươi năm. — Giọng bà Lan chùng hẳn. — Hai mươi năm đợi một người đã mất.
Nam lặng người. Ánh sáng duy nhất trong phòng lay động nhẹ khi gió lùa qua khe cửa sổ. Trong đáy cuốn sổ cũ, bên dưới dòng chữ “Người khóc thay tôi sẽ trả lời khi tôi tắt đèn,” có một dòng khác mờ hơn, gần như bị ngón tay ông Bảy cọ xóa đi nhưng ghi rõ ngày tháng:
“18 tháng 12. Hạnh lại khóc. Mình không mở cửa. Mình không đủ can đảm nói sự thật.”
— Ông Bảy biết cô Hạnh là con gái của Linh, — Nam nói khẽ, ghép những mảnh ghép lại. — Ông ấy không dám nói. Rồi cô Hạnh cũng không hỏi nữa vì chú Dũng bảo căn 702 chưa từng có ai tên Linh.
— Đúng. Ai đó đã xóa tên Linh khỏi tòa nhà này. — Bà Lan quay trở vào, kéo ghế ngồi xuống, hai tay đặt ngang trên đùi, mắt nhìn xa. — Cả hai mươi năm, người ta nói căn 702 vốn trống. Nhưng bà Lan này nhớ. Bà nhớ đã từng lên căn 702 một lần. Năm 1998. Trước ngày con bé biến mất ba ngày.
— Bà lên đó làm gì?
— Bà lên trả nợ tiền sách cho một phụ huynh. — Bà Lan bật cười khan, tiếng cười méo mó. — Rồi bà quên mất. Ba mươi năm đứng lớp, Nam ạ, người giáo viên quên đến mấy trăm gương mặt, mấy ngàn cuộc trò chuyện. Nhưng chi tiết vẫn nằm trong đầu. Bà nhớ rõ hôm đó có mùi hoa cúc. Có nồi nước sôi trên bếp. Và có hai cái cốc đặt cạnh nhau trên bàn — một cốc trà, một cốc nước trắng.
— Hai cái cốc?
— Có nghĩa là có hai người. Một người là mẹ Linh. Người còn lại… bà không nhớ mặt. Bà chỉ nhớ có ai đó ngồi ở góc bàn, lặng im. — Bà Lan đưa tay xoa thái dương, như cố nắn lại ký ức đang chảy ra khỏi đầu mình. — Nam này. Chiều nay cháu lên căn 702 lần nữa. Tìm xem bên dưới nồi cá cảnh, dưới đáy lồng chim, dưới bất cứ thứ gì còn sót lại — có dấu vết nào của người phụ nữ đó không.
Nam chưa kịp trả lời thì có tiếng gõ cửa. Ba tiếng. Ngắn. Dứt khoát.
Bà Lan và Nam nhìn nhau. Không ai trong tòa nhà này gõ cửa kiểu đó. Người ở đây gõ hai tiếng, hoặc gõ rất khẽ vì ngại làm phiền. Ba tiếng dứt khoát là kiểu gõ của người từng học cách gõ cửa rồi quên mất mình đang gõ nhà ai.
Nam đứng dậy, bước ra mở cửa.
Ngoài hành lang, chú Dũng đứng đó, mặt mày tái mét. Chiếc chìa khóa lớn của khu tập thể vẫn lủng lẳng ở thắt lưng, nhưng tay chú cầm thêm một vật khác — một phong bì thư cũ, mép giấy đã ngả vàng, không có tem, không có người gửi, chỉ ghi bốn chữ viết tay nguệch ngoạc:
“Gửi người đọc sổ.”
— Tôi tìm thấy cái này trong tủ điện tầng một, — chú Dũng nói, giọng khàn đi. — Tôi không biết nó nằm đó từ bao giờ. Nhưng lần trước tôi kiểm tra tủ điện, cách đây ba tháng, chưa có nó.
Bà Lan đỡ lấy phong bì từ tay chú Dũng, đặt lên bàn. Ba người đứng quây quanh nó như thể nó là một hòn than hồng. Trong phong bì, bà Lan cẩn thận lấy ra một tờ giấy mỏng, gấp làm tư. Giấy không viết bằng bút bi hay bút mực. Nó viết bằng bút chì, nét chữ con gái mảnh mai, nghiêng về bên phải:
“Nếu ai đọc được cái này, xin hãy nói với bố cháu là cháu không giận. Cháu chỉ muốn đi tìm mẹ. Mẹ cháu bảo mẹ sẽ đợi cháu ở bến xe. Cháu sẽ về trước Tết. Cháu hứa.”
Ký tên: Hạnh.
Ngày tháng: 18 tháng 12.
Không có năm.
Bà Lan đưa tờ giấy lên gần đèn. Nét chì đã nhòe ở hai chỗ — hai chỗ như có giọt nước mắt rơi xuống. Bà đặt ngón tay lên những chỗ nhòe đó, rồi thì thầm:
— Nam. Cháu nhìn kỹ đi. Tờ giấy này viết cách đây không lâu.
— Sao bà biết?
— Vì mực bút chì bao giờ cũng ngả xám sau hai mươi năm. Còn tờ này… còn tươi lắm. Herm. Còn núi giấy còn trắng.
Chú Dũng đứng lùi lại một bước, mặt cắt không còn giọt máu. Ông nhìn tờ giấy như nhìn một bóng ma. Nam nắm chặt tay, móng tay bấu vào lòng bàn tay mình.
Không ai nói gì. Ngoài cửa sổ, lớp sương dày bỗng chốc đột ngột tan đi, để lộ những ô cửa sổ của tòa nhà đối diện — đèn đỏ, vàng, xanh, sáng rực lên trong ánh chiều muộn. Đúng bảy giờ tối. Cả tòa nhà bật đèn, như thể vừa nghe thấy một tín hiệu vô hình nào đó.
Nhưng căn 702 — như mọi tối kể từ ngày ông Bảy tắt đèn — vẫn tối om.
Bà Lan đưa tay chạm vào cửa sổ lạnh buốt. Rồi bà nói, rất nhỏ:
— Mùa đông này chưa xong đâu. Ông Bảy chưa về. Hạnh chưa về. Và người phụ nữ áo trắng trong tranh bé Bin… đã về rồi.
Nam giật mình quay phắt lại. Chú Dũng đã biến mất tự lúc nào. Trên bậc thang ngoài cửa, có tiếng bước chân đi xuống rất nhanh, y như có ai vừa chạy trốn khỏi căn phòng này.
Còn trong túi áo khoác của Nam, mảnh giấy bé Bin cho cậu chiều qua bỗng trở nên nóng ran. Cậu lôi ra, mở ra dưới ánh đèn vàng. Đó là bức tranh thứ tư — bức tranh mà bé Bin vẽ hình một người phụ nữ có khuôn mặt rất giống bà Lan, nhưng mắt nhắm nghiền, và đứng sau lưng người phụ nữ đó là một cái bóng cao, gầy, tay cầm chìa khóa.
Dưới bức tranh, bé Bin viết mấy chữ xiêu vẹo bằng bút màu xanh:
“Người này thấy hết. Người này quên hết. Nhưng đến mùa đông thì người này nhớ ra.”
Bà Lan đọc xong, tháo kính ra, lau nhẹ tròng kính bằng vạt áo len. Bà cười, một nụ cười buồn và bình thản đến lạ.
— Nam này. Mùa đông năm nay, bà đã nghĩ mình lẫn. Bây giờ bà biết mình không lẫn. Bà chỉ… chậm. Bà mất ba mươi năm để nhớ ra mình từng gặp bé Hạnh khi nó còn đỏ hỏn trên tay mẹ nó. — Bà đứng dậy, cài lại khuy áo khoác. — Sáng mai, cháu đi với bà. Lên căn 702. Nếu ông Bảy quay lại, chắc chắn ông ấy sẽ về đó, không đi đâu khác.
— Còn nếu cô Hạnh quay lại? — Nam hỏi.
— Cô ấy sẽ không quay lại đâu. — Bà Lan nhìn tờ giấy trên bàn, nét mặt trầm xuống. — Vì nếu cô ấy quay lại, cô ấy sẽ phải đối mặt với thứ cô ấy chạy trốn. Mà thứ đó…
Bà ngừng lại. Bàn tay run nhẹ của bà nắm lấy tay Nam.
— … thứ đó đã ở trong tòa nhà này hai mươi năm rồi.
Ngọn đèn bàn bỗng chập chờn rồi vụt tắt. Cả phòng chìm vào bóng tối. Ngoài kia, đèn các căn hộ khác vẫn sáng, nhưng ánh sáng ấy chiếu vào cửa sổ bà Lan như một vũng nước đỏ nhợt nhạt,