Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông Chương 1: Ban công và ống nhòm
Chương trước
Chương sau

Chương 1: Ban công và ống nhòm

Ban Công Nhìn Ra Mùa Đông Chương 1

Bà Lan phát hiện ống nhòm mất tiêu sau khi tìm khắp nhà. Bà lục tung ngăn tủ đựng áo len, hộp đồ khâu, cả chồng sách văn học cũ. Không thấy. Rồi bà nhớ ra, hôm qua bà để nó trên ban công, sau chậu hoa hồng đã chết khô từ mùa trước. Bà ra đó, và quả nhiên ống nhòm nằm đó, phủ một lớp sương mỏng, lạnh cóng. Trời Hà Nội tháng mười một, tối từ năm giờ chiều. Bà chưa bật đèn. Đèn bật thì người ta biết bà còn thức. Mà bà không muốn người ta biết. Đôi khi bà ngồi trong bóng tối như một con mèo già, chỉ có đôi mắt còn nhìn thấy mọi thứ. — Bà tự hỏi mình, từ bao giờ mình bắt đầu nhìn cuộc đời người khác qua một cái ống nhòm? — Bà nhớ mang máng, hồi còn dạy học, bà thích đứng trên bục giảng nhìn xuống. Nhìn học trò ngủ gật. Nhìn học trò viết vội. Nhìn cái cách một đứa trẻ gãi đầu khi quên bài. Bà nhìn thấy những điều mà các giáo viên khác không thấy. Kể cả sau khi nghỉ hưu, mắt bà vẫn còn cái tật đó. Ban công căn hộ tầng bảy của bà là một khán đài lý tưởng. Từ đó, bà nhìn sang dãy đối diện, nơi có bảy tầng ban công chạy dọc như một cái thang dựng đứng. Mỗi ban công là một cửa sổ nhỏ vào cuộc sống của người khác. Ai cũng nghĩ nhà họ kín. Nhưng không – chỉ cần đèn bật, và đứng chéo theo một góc nhỏ, là người ta sống cả một cuốn phim mỗi tối. Bà không muốn dùng chữ “phim”. Bà thích dùng chữ “nhân vật”. Mà bất cứ giáo viên dạy văn nào cũng hiểu – nhân vật được tạo nên từ chi tiết. Chi tiết không bao giờ nói dối. Sự kiện có thể bị lẫn. Tên người có thể bị quên. Nhưng chi tiết – đèn tắt, chim hót, người ta bước ra ban công hút thuốc – chi tiết luôn đúng.

Tối nay, bà ngồi trên ghế mây cũ, bên cạnh một cốc trà để nguội từ lúc nào. Bà quàng khăn mỏng. Gió lùa luồn qua khe cửa sắt đã gỉ. Khu tập thể cũ xây từ thập niên tám mươi, kính cửa sổ mỏng kệch, hành lang dài hun hút, tường vôi vàng vệt ố. Ở đây, người già sống lâu thì thành nhân chứng của nhau. Bà nâng ống nhòm lên ngắm dãy ban công đối diện. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy tầng. Tầng dưới cùng là nơi cô Hạnh thuê. Ban công cô sạch sẽ, có một chậu lan hồ điệp còi cọc. Tầng ba, nhà bà Tâm, lúc nào cũng treo quần áo kín. Tầng năm, nhà bé Bin, ban công bừa bộn đồ chơi nhựa. Tầng bảy đối diện, căn 702, nhà ông Bảy. Căn hộ của ông lúc nào cũng bật đèn, một thứ đèn vàng đục, chỉ đủ soi cái bóng ông ngồi trước lồng chim. Đêm nay bà đếm số cửa sổ sáng đèn. Hai, bốn, năm, sáu. Ông Bảy tắt đèn. Bà cau mày. Ông Bảy chưa bao giờ tắt đèn trước tám giờ. Chim ông vẫn còn. Mà ông thắp đèn cho chim. Kể cả khi ông ngủ.

Bà ngồi thêm năm phút. Không thấy đèn bật lại. Bà lấy cuốn sổ nhỏ trên bàn, một cuốn vở học sinh cũ bọc giấy báo, bên trong là những trang giấy kẻ ô li mà bà mua ở hiệu sách cũ gần chợ. Bà ghi bằng bút bi xanh, chữ nhỏ, đều như nét phấn thuở xưa:

“Thứ Sáu, 17 tháng 11. 19 giờ 05 phút. Căn 702 – đèn tắt. Ông Bảy không bật đèn. Không có dấu hiệu bất thường. Đêm qua 702 sáng đến 21 giờ 40. Đêm trước nữa đến 22 giờ 15.”

Bà viết xong, đọc lại, rồi gạch chân chữ “bất thường”. Bà nhìn nét chữ mình, thấy nó run. Bà không biết run vì tay hay vì điều gì khác. Ngoài kia, một đứa trẻ ở tầng năm bật đèn, ban công ửng lên một vệt vàng. Bà nhấc ống nhòm lên. Qua khung cửa sổ không rèm, bà thấy bé Bin đang ngồi bò dưới sàn nhà, tay cầm cây bút màu, cặm cụi vẽ. Bà xoay ống nhòm cho nét hơn. Bức tranh hiện ra rõ. Đó là những người que củi, kiểu trẻ con vẽ. Có một vòng tròn đỏ, có một vệt xanh, có hai cái chân. Rồi con bé vẽ thêm một hình nữa. Hình đó khác. Không phải người que. Là một hình dài, phủ từ trên xuống dưới, bên trong là những nét gạch ngang, như một cái bóng không có mặt. Bà cau mày lần thứ hai trong buổi tối. Bé Bin vẽ rất nhanh, rất say, như thể con bé không vẽ từ trí tưởng tượng mà từ ký ức. Bàn tay nhỏ xíu nắm bút màu vàng, tô lên phần đầu của hình dài đó. Bà đặt ống nhòm xuống, dụi mắt. Khi bà nhìn lại, đèn tầng năm đã tắt. Hình vẽ biến mất. Bà ngồi im, nghe tiếng thở của chính mình trong căn hộ trần trụi. Gió đưa mùi mưa phùn vào, mùi ẩm của tường gạch cũ.

Ngày hôm sau, bà xuống chợ từ sớm. Đi qua ban công khu đối diện, bà gặp bé Bin đang đứng hóng tay ra ngoài. Con bé thấy bà thì chạy lại. Trẻ con trong khu này vẫn gọi bà là “bà giáo”.

— Bà giáo ơi, bà xem tranh con vẽ chưa?

— Bà chưa xem. Bà bị cận, phải đeo kính mới thấy.

— Con vẽ đấy! Con vẽ người phụ nữ áo trắng. — Con bé nói, giọng chắc như thể đó là sự thật hiển nhiên.

Bà Lan dừng lại. Bà không muốn tỏ ra quá quan tâm, nhưng tay bà tự dưng nắm chặt cái túi vải.

— Áo trắng à? Người phụ nữ áo trắng nào?

— Con thấy bà ấy. Buổi tối. Bà ấy đứng ở ban công nhà ông Bảy, ban công tầng bảy ấy. Bà ấy không cười. Con vẽ bà ấy hoài mà mẹ con chẳng tin.

— Mẹ con nói gì?

— Mẹ bảo con bịa. Bảo con không được kể chuyện ma. Nhưng mà bà ấy có thật. Bà ấy đứng im như cái bóng. Mà ông Bảy còn cho bà ấy ăn nữa. Ông Bảy đặt bát cơm ra ban công.

Bà Lan im lặng nhìn con bé hồi lâu. Điều này thì lạ. Ông Bảy không bao giờ để cơm thừa. Ông nuôi chim, ông cẩn thận, người trong khu vẫn bảo ông “sạch như nước cất”. Bà không biết con bé nói thật hay chỉ là trí tưởng tượng của một đứa trẻ tám tuổi bị bỏ mặc quá nhiều giữa nhà.

— Bin này, con vẽ bà ấy khi nào?

— Từ đầu mùa đông. Mà bà ấy chỉ đứng ban công. Không vào nhà. Không ai thấy ngoài con.

Bà Lan về nhà, lòng nặng như chì. Bà đóng cửa, ngồi xuống bàn, mở cuốn sổ. Bà viết thêm:

“Bé Bin tầng 5 vẽ một người phụ nữ áo trắng. Nó khẳng định thấy người này ở ban công ông Bảy. Đêm qua tôi thấy tranh. Đêm nay tôi thấy đèn 702 tắt.”

Bà gạch chân “chưa từng thấy ai ở ban công 702 ngoài ông Bảy.” Bà biết từng mét vuông ban công đối diện. Bà ngồi đó mười hai năm rồi. Bà biết ông Bảy mở cửa lúc nào, cho chim ăn lúc nào, phơi áo sơ mi trắng lúc nào. Bà biết cả tiếng ông ho lúc ba giờ sáng. Bà chưa từng thấy người phụ nữ nào. Nhưng bà tin chi tiết. Và chi tiết đang bắt đầu không khớp. Bà đứng dậy, tới ban công. Trời vẫn mưa phùn. Từ đây nhìn sang căn 702, cửa sổ vẫn tối om. Bà nhìn rất lâu, đợi xem có ai bật đèn. Không có. Chỉ có bóng lồng chim treo im lìm. Bà thở ra. Rồi bà nghe thấy tiếng khóc. Rất nhỏ. Rất mờ. Từ đâu đó phía dưới. Bà nghiêng đầu, nheo mắt. Tiếng khóc như tiếng mèo con bị lạnh, đều đặn, nghẹn lại, đứt quãng. Bà nhìn xuống dưới ban công, men theo tường. Đến tầng tư. Căn hộ cô Hạnh. Đèn tắt, nhưng ban công có một người. Cô Hạnh đứng đó, hai tay bám lan can. Bà không thấy mặt cô, chỉ thấy bờ vai run. Cô không khóc to. Cô khóc như người ta thở vậy. Bà Lan đứng im trên ban công mình, cách độ ba mét đường chim bay. Bà không gọi. Bà không hỏi. Bà nhớ ra, mấy tháng trước, cô Hạnh ở dưới nhà vẫn chào bà rất to, rất vui, tay vẫn cài hoa lên tóc. Bây giờ cô đứng đó, im như bóng. Bà lùi vào nhà, run tay. Bà cầm cốc trà nguội, uống một ngụm. Nước đã nguội lạnh từ lâu.

Bà ngẩng lên nhìn đồng hồ. Bảy giờ năm phút sáng. Một ngày mới. Đèn tầng bảy đối diện – căn 702 – vẫn tắt. Đúng bảy giờ năm phút sáng. Bà đứng rất lâu trước ban công, tay run lẩy bẩy. Rồi bà đi vào trong, cầm bút, mở sổ. Bà viết một dòng duy nhất, dưới dòng cuối cùng của ngày hôm qua:

“Đêm thứ hai ông Bảy mất tích. Căn hộ 702 vẫn tắt đèn. Chim còn, mà người không.”

Bà đặt bút xuống. Ngoài kia, gió đổi chiều. Bà nhìn ra ban công một lần nữa, thấy lá rụng rải đầy nền xi măng. Bà khẽ khép cửa. Bà biết tối nay mình sẽ lại ngồi đó. Sẽ quan sát. Sẽ ghi chép. Sẽ chờ xem cái đèn vàng đục kia có bật lại. Bà biết chắc, ai đó trong tòa nhà này đang không muốn người khác nhìn thấy điều gì. Nhưng họ quên mất một chuyện: bà Lan, dù trí nhớ có thể chập chờn, dù tay có run, đôi mắt sau cặp kính gọng vàng này vẫn còn tốt. Và chi tiết, như bà từng dạy học trò mình, không bao giờ nói dối.

Khoảng 1.744 từ • 1 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page