Xác Thuyền Không Bến - Chương 3
Đêm ấy, dòng sông lặng như một tấm vải đen trải dài vô tận. Lâm Túc không ngủ. Cậu ngồi bó gối trên mũi thuyền, ngọn đèn dầu đặt cạnh hông, cháy leo lét như một con mắt mệt mỏi. Mỗi khi gió thổi qua, lửa lại nghiêng đi, và cậu giật mình đưa tay che — không phải vì sợ tắt, mà vì cậu nhớ lời A Nha dặn trước khi bước lên bờ. Giọng cô bé ấy đến giờ vẫn còn vương trong tai cậu, ngọt và trong như thủy tinh vỡ: “Anh đừng để đèn tắt nghe. Tắt là em sợ lắm.”
Cậu nhìn xuống nước. Mặt sông tối nay khác mọi khi — nó không phản chiếu gì cả, không ký ức, không hình bóng, chỉ một màu đen đặc quánh như hắc ín. Lâm Túc cúi người, khẽ chạm ngón tay xuống mặt nước. Lạnh. Lạnh đến mức thấu qua da, chạy thẳng vào tủy xương.
Và rồi cậu nghe thấy.
— Túc… Túc ơi…
Tiếng gọi vọng lên từ dưới đáy sông, không phải từ một hướng cụ thể. Nó ở khắp nơi. Nó ở trong nước, trong gỗ thuyền, trong hơi thở của chính cậu. Một giọng đàn ông, trầm và khàn, như tiếng đá cọ vào đáy sỏi đã ngàn năm.
— Mày quên nhanh quá. Mới đưa có một đứa mà đã mất mẹ rồi à?
Lâm Túc giật tay lại khỏi mặt nước. Tim cậu đập mạnh đến mức cậu cảm nhận được từng nhịp đập đang đẩy máu qua lồng ngực lạnh giá. Cậu không phải kẻ dễ hoảng sợ — mười lăm năm sống, cậu chưa từng biết sợ là gì cho đến đêm cậu chết đuối ở bến Hắc Thủy. Nhưng giọng nói này không giống tiếng thì thầm mơ hồ của dòng sông. Nó rõ ràng. Nó nhắm vào cậu. Nó biết tên cậu.
“Ai đó?” — cậu hỏi, giọng khô khốc.
Không ai trả lời. Chỉ có tiếng cười khẽ, trầm trầm, tan dần xuống đáy nước như một hòn sỏi được thả xuống. Rồi dòng sông lại im.
Cuốn sổ da trên mạn thuyền khẽ rung. Lâm Túc mở nó ra. Trang giấy da bò xù xì, dưới ánh đèn vàng vọt, hiện ra thêm ba dòng chữ mới. Những cái tên chưa từng có ở đó đêm qua.
Trần Văn Lực — 52 tuổi — chết đuối khi kéo lưới — cần đưa qua bờ đêm nay.
Lê Thị Mận — 40 tuổi — chết đuối tự vẫn — cần đưa qua bờ đêm nay.
Nguyễn Văn Khôi — 19 tuổi — chết đuối khi tắm sông — cần đưa qua bờ đêm nay.
Ba cái tên. Ba linh hồn. Trong một đêm. Lâm Túc chau mày. A Nha đi rồi, thuyền phải nhẹ đi, phải nổi lên chứ. Nhưng khi cậu nhìn xuống mạn thuyền, cậu thấy nước đã cao hơn tối qua — ngập đến mắt cá chân cậu, thấm lạnh qua đôi chân trần. Cậu cúi xuống, áp tai vào gỗ mục. Bên dưới lớp vỏ ngoài đen mốc, cậu nghe thấy tiếng thứ gì đó đang cọ quậy, rất khẽ, như tim đập.
Cậu không hiểu. Nhưng cậu biết — không thể chần chừ.
Cậu thắp đèn lên. Ngọn lửa bùng lên một cái, ấm như hạt đậu vàng. Nước sông bắt đầu rung động. Ba bóng người hiện ra trên mặt nước: một người đàn ông gầy gò, lưng cong như lưỡi câu; một người phụ nữ tóc dài che kín mặt; và một chàng trai trẻ, mắt mở trừng trừng, miệng há ra như đang cố hét điều gì mà không thành tiếng.
Lâm Túc hít sâu. Cậu nhón tay lật sổ sang trang có tên Trần Văn Lực, và bắt đầu nghi thức. Theo những gì cậu nhớ được từ lần đưa A Nha, cậu phải đọc to tên, nguyên nhân, rồi gọi ba lần để dẫn hồn. Cậu cất tiếng:
— Trần Văn Lực. Ông chết đuối khi kéo lưới. Hãy bước lên thuyền.
Người đàn ông gầy trên mặt nước ngẩng đầu lên. Đôi mắt ông trũng sâu, vành mắt đen như bị khâu lại. Ông nhìn Lâm Túc. Nhìn rất lâu. Rồi nhìn xuống ngọn đèn. Ông lắc đầu.
— Không đúng — giọng ông khàn đặc — Ta không chết vì kéo lưới. Ta bị kéo xuống. Ngươi làm sai rồi.
Mặt nước đen bắt đầu cuộn lên. Con thuyền rùng mình. Lâm Túc cảm thấy một cơn đau nhói chạy dọc sống lưng — như thể có một vết nứt vừa hình thành trên da thịt cậu. Cậu cúi xuống nhìn. Không có gì. Nhưng cậu biết. Mình vừa bị phạt.
“Sai ở đâu?” — cậu tự hỏi, đầu óc quay cuồng.
Đúng lúc ấy, cuốn sổ giấy bà Tư Bến Cũ dúi cho cậu đêm trước — cuốn sổ nhỏ ghi chép tay về những cái chết ở Hắc Thủy ba mươi năm — lật mở dưới chân cậu, dù không có gió. Cậu cúi xuống đọc dòng chữ run rẩy của bà lão: “1989. Trần Văn Lực. Không phải tai nạn. Bị bốn người vây đánh, kéo xuống nước. Xác tìm thấy với lưới cuốn quanh cổ. Cơ quan điều tra kết luận tai nạn.”
Lâm Túc ngẩng mặt lên. Người đàn ông trên mặt nước vẫn đứng đó, chờ. Không phẫn nộ. Không gào thét. Chỉ chờ. Như thể ông đã chờ ba mươi bốn năm cho một lời nói thật.
Cậu hít một hơi. Đến tận phổi đau nhói. Rồi cậu lên tiếng:
— Trần Văn Lực. Ông bị bốn người vây đánh, kéo xuống nước. Họ buộc lưới quanh cổ ông rồi thả xác xuống để dựng hiện trường giả. Ông không chết vì bất cẩn. Ông bị giết.
Người đàn ông nhìn cậu. Lần này mắt ông mở ra — toàn bộ đen kịt bỗng chốc trong lại như thủy tinh. Ông gật đầu, một cái gật rất chậm. Rồi bước lên thuyền.
Con thuyền lún xuống một tấc. Mực nước dâng lên một phân. Lâm Túc cảm thấy cơn đau nhói vừa rồi dịu đi, nhưng thay vào đó là một khoảng trống mới. Cậu cố nhớ. Mình từng ngồi đâu khi chèo thuyền? Không nhớ. Mình từng nhìn thấy gì khi chết đuối? Không nhớ. Mình tên gì nhỉ? Tên mình… Lâm Túc. À, còn nhớ tên mình. Nhưng mái nhà — cậu không tài nào hình dung nổi mái nhà mình trông thế nào. Nó như bị bôi xóa bằng một nắm tro ướt.
— Cảm ơn cháu — Trần Văn Lực nói, giọng nhẹ đi — Bốn đứa kia, một đứa chết trôi ba năm sau đó. Một đứa treo cổ. Một đứa phát điên. Còn một đứa… vẫn sống. Vẫn sống ở Hắc Thủy. Tên nó là…
Ông chưa nói hết. Con thuyền rùng mình. Dòng sông gầm lên một tiếng trầm trầm từ dưới đáy. Nước cuốn lấy chân Trần Văn Lực, kéo ông về phía bờ bên kia. Ông kịp quay lại, miệng vẫn mấp máy điều gì đó, nhưng câu nói tan vào tiếng nước.
Rồi ông biến mất.
Lâm Túc ngồi bệt xuống mũi thuyền, thở dốc. Cậu nhìn sang người phụ nữ tóc dài trên mặt nước. Bà ta vẫn đứng yên, không động đậy. Và chàng trai trẻ — Nguyễn Văn Khôi — vẫn há miệng, im lặng hét.
Cậu mở sổ da, run tay đọc dòng tiếp theo.
Lê Thị Mận — chết đuối tự vẫn.
Nhưng cuốn sổ giấy của bà Tư lại ghi: “Lê Thị Mận. 1994. Chồng đánh đập, bán con. Treo cổ hai lần không chết. Lần thứ ba, chồng đẩy xuống sông. Bị cá ăn mất một bên mặt. Tang lễ khép kín.”
Lâm Túc siết chặt cuốn sổ. Một cơn giận lạnh lẽo bắt đầu dậy lên trong lồng ngực cậu — thứ cảm xúc cậu chưa từng cho phép mình cảm nhận kể từ khi mở mắt trên con thuyền này. Cậu nhìn người phụ nữ trên mặt nước, và bà ta cũng nhìn cậu. Tóc bà ta tự động tách ra hai bên, để lộ khuôn mặt — à không, để lộ nửa khuôn mặt. Bên trái còn da thịt, bên phải là một hốc đen ngoác hoác, như bị ai đó xé toạc ra bằng tay.
— Ta không tự vẫn — bà ta nói, giọng khô như lá khô — Hắn đẩy ta xuống. Nhưng sổ của các ngươi ghi là ta tự vẫn. Mọi người tin là ta tự vẫn. Ta muốn nói thật. Đã ba mươi năm ta muốn nói thật. Nhưng ta không thể, vì lưỡi ta đã bị nước sông khâu lại.
Lâm Túc nhìn bà ta. Rồi nhìn cuốn sổ da. Trang giấy có tên Lê Thị Mận bắt đầu rung lên, chữ viết mờ đi như bị ướt. Cậu hiểu ra điều gì đó mà chính cậu cũng không dám tin: cuốn sổ da không phải là lẽ thật. Nó chỉ là những gì thế gian tin là thật. Còn sự thật thật sự nằm ở đâu đó sâu hơn, tối hơn, đau hơn.
— Ta đưa bà qua bờ — cậu nói — Nhưng trước đó, ta cần bà kể hết. Từ đầu.
Người phụ nữ mở miệng. Nửa khuôn mặt còn lại co giật. Và bà ta bắt đầu kể.
Bà kể trong hai mươi bảy phút — Lâm Túc đếm được qua số lần tim mình đập, cậu chưa bao giờ có đồng hồ. Bà kể về người chồng nghiện rượu, về đứa con gái bị bán cho lái buôn, về đêm bà bị đẩy xuống sông khi đang cố bơi sang bờ bên kia để tìm con. Bà kể về việc bà chết đuối không phải vì nước sâu, mà vì bà không muốn nổi lên nữa. Bà mệt. Bà đầu hàng. Và đó là điều bà hối hận nhất.
— Nhưng ta không tự sát — bà kết luận, giọng đã cạn — Ta chỉ… buông tay. Khác nhau lắm. Các người không hiểu.
Lâm Túc nhìn bà. Rồi cậu làm một việc mà cậu không chắc có đúng không. Cậu lật cuốn sổ da đến trang Lê Thị Mận, nhúng ngón tay xuống nước sông, và gạch chéo dòng chữ “tự vẫn” đi. Nước sông trên đầu ngón tay cậu bám vào giấy, ăn mòn dòng chữ cũ, rồi tự viết lại thành một dòng mới:
Bị đẩy xuống sông. Cố bơi nhưng kiệt sức. Không tự vẫn.
Con thuyền khẽ nảy lên. Nhẹ đi một chút. Người phụ nữ bước lên thuyền, khuôn mặt bà ta lành lặn trở lại trong khoảnh khắc — cả hai bên, đẹp như một bức ảnh cũ. Bà ngồi xuống cạnh Trần Văn Lực, và hai người họ nhìn nhau, như thể họ đã chờ nhau rất lâu.
Rồi cả hai cùng tan biến về phía bờ bên kia.
Mực nước dâng thêm một phân. Thuyền lún thêm một tấc. Lâm Túc cảm thấy khoảng trống trong đầu mình lớn hơn — lần này cậu mất