Xác Thuyền Không Bến - Chương 2
Lâm Túc không kịp nghĩ. Cậu đặt ngọn đèn dầu xuống mũi thuyền, quỳ gối xuống sát mép gỗ mục, tay bấu chặt lấy mạn thuyền. Mặt nước đen bên dưới đã trong trở lại, hình ảnh căn bếp tan biến như một giấc mơ bị nước cuốn trôi. Nhưng tiếng nói ấy — giọng con gái non nớt, ngọt như đường phèn tan trong nước lạnh — vẫn còn vang trong tai cậu, rõ hơn cả tiếng tim đập thình thịch sau lồng ngực.
“Anh ơi. Em đợi mãi. Sao lâu thế?”
Lâm Túc cúi đầu nhìn xuống. Nước không phản chiếu mặt cậu. Nước phản chiếu một căn phòng khác — tối tăm, ẩm thấp, với cái lu đất đặt góc nhà. Đứa bé gái vẫn ở đó, nằm sấp, tóc xõa, hai bàn tay nhỏ nắm thành lu. Nhưng lần này nó ngẩng mặt lên. Mắt nó mở to, trắng dã, không có đồng tử. Môi nó mấp máy, và tiếng nói lại vang lên — lần này như thể phát ra từ chính tai cậu, từ bên trong đầu cậu.
— Anh Túc. Anh đến rồi.
Cậu không kịp hỏi vì sao nó biết tên mình. Cậu không kịp hỏi gì cả. Con thuyền rung lên một cái — êm, nhẹ, như tiếng thở dài của gỗ mục — rồi bắt đầu trôi chậm về phía bờ bên kia. Phía bên kia. Bên kia là gì? Cậu không biết. Cậu chỉ biết rằng tim mình đập nhanh hơn, và ngọn đèn dầu trên mũi thuyền bỗng cháy cao hơn, ánh vàng vọt kéo dài ra như một ngón tay chỉ xuống mặt nước.
Rồi cậu nghe thấy nó — tiếng lật giấy. Ken két. Khô khốc. Từ đâu đó phía sau lưng.
Lâm Túc quay đầu. Cuốn sổ da nằm trên mặt ghế ngang, mở ra, những trang giấy đen sì như bị nước sông ngâm suốt mấy chục năm. Gió từ đâu thổi tới — gió lạnh, tanh, ẩm — lật từng trang. Những cái tên hiện ra mờ mờ, chữ nào cũng như được viết bằng ngón tay ướt, rồi khô dần. Trang cuối cùng dừng lại. Một dòng chữ hiện lên rõ mồn một, đậm như được khắc chứ không phải viết:
A Nha – mười tuổi – chết đuối trong lu nước nhà mình, bếp sau, đêm mưa.
Và bên dưới, nhỏ hơn, nghiêng nghiêng như một lời trăn trối:
“Em không muốn chết một mình trong bóng tối.”
Cuốn sổ tự gấp lại. Tiếng ken két ngừng bặt. Con thuyền vẫn trôi, chậm rãi, không một mái chèo, không một người lái. Và Lâm Túc hiểu — cậu không biết mình hiểu bằng cách nào, nhưng cậu hiểu — rằng đứa bé gái kia đang đợi cậu đưa nó qua sông. Đưa nó qua bờ bên kia. Cái ranh giới mà ai cũng biết là có thật nhưng không ai từng nhìn thấy trọn vẹn.
Cậu đứng dậy. Chân trần bước trên gỗ mục, lạnh buốt. Cậu đi về phía cuốn sổ, cúi xuống nhặt nó lên. Trang da mềm nhũn, ẩm ướt, bốc mùi như da người phơi nắng lâu ngày. Lâm Túc mở trang đầu tiên.
Một cái tên khác. Không phải A Nha. Không phải bất kỳ cái tên nào cậu từng nghe. Nhưng bên dưới cái tên đó, dòng chữ nhỏ hơn — “Đã qua sông” — hiện lên bằng một thứ mực đỏ sẫm như máu đã khô từ lâu lắm.
Đã qua sông.
Lâm Túc lật tiếp. Trang thứ hai cũng đã qua sông. Trang thứ ba, thứ tư, thứ năm… cho đến trang thứ mười sáu, tất cả đều đã qua. Rồi trang thứ mười bảy — trống không. Và trang cuối cùng, ở dòng cuối cùng, vẫn là cái tên mà cậu nhìn thấy lúc tỉnh dậy:
Lâm Túc – mười lăm tuổi – chết đuối ở bến Hắc Thủy.
Bên dưới cái tên đó, ô trống. Chưa có dòng chữ đỏ nào cả.
Lâm Túc đóng sổ, ôm nó vào ngực, hơi thở run rẩy. Cậu chưa chết hẳn. Cậu còn phải đưa cho hết những người trong sổ qua sông — rồi người cuối cùng sẽ là chính cậu. Đó là luật. Cậu không biết vì sao mình biết, nhưng cậu biết. Nó ở trong đầu cậu, như một thứ ký ức không thuộc về mình.
— A Nha.
Cậu gọi tên đứa bé. Giọng cậu khàn đặc, nhỏ như tiếng gió lùa qua khe cửa.
Mặt nước bên hông thuyền gợn lên. Từ dưới sâu, một bóng trắng nhỏ từ từ trồi lên — không phải xác, không phải hồn, mà là một thứ ở giữa hai cái đó. Một vệt sáng sữa, mờ ảo, đục ngầu như nước vo gạo. Nó chui ra khỏi mặt nước đen, không ướt, không nhỏ giọt, và đứng trên mạn thuyền nhìn Lâm Túc bằng đôi mắt trắng dã. Đứa bé gái. Nhưng giờ nó chỉ cao đến ngực cậu, hai tay chắp trước bụng, tóc dài quá gối, mặc bộ đồ ngủ cũ kỹ, và chân nó — chân nó không chạm vào thuyền. Nó lơ lửng, cách mặt gỗ chừng một đốt ngón tay.
— Anh Túc.
Giọng nó vang lên. Không phải từ miệng. Từ trong đầu cậu, như trước.
Lâm Túc siết chặt cuốn sổ.
— Em… em nói được.
— Em đợi anh. Em đợi lâu lắm.
Nó nghiêng đầu. Một nghiêng đầu trẻ con, hồn nhiên đến mức đáng sợ.
— Anh thắp đèn đi. Để em kể.
Lâm Túc nhìn ngọn đèn dầu trên mũi thuyền. Lửa vàng vọt đang cháy, run rẩy như bị gió thổi, dù mặt sông phẳng lặng như tờ. Cậu đi ba bước — vừa đủ ba bước, không hơn — đến bên đèn. Ngọn lửa bùng lên khi cậu đến gần, như thể nhận ra hơi người. Cậu nhấc đèn lên, quay lại, đặt nó xuống giữa thuyền, đối diện A Nha.
Ánh sáng vàng trùm lấy đứa bé. Da nó không còn trắng dã nữa. Nó hiện lên rõ hơn — làn da mỏng, xanh xao, vài vết thâm trên cổ tay, tóc ướt, môi tím. Nhưng mắt nó bắt đầu có màu. Màu nâu nhạt, như nước trà loãng. Nó nhìn Lâm Túc, và lần này nó cười. Một nụ cười méo mó, run rẩy, nhưng là cười.
— Anh thắp đèn rồi.
— Ừ. Em kể đi.
A Nha ngồi bệt xuống — chân vẫn không chạm gỗ, nhưng nó ngồi, khoanh chân như đứa trẻ chờ nghe kể chuyện. Nhưng nó không nghe. Nó kể.
— Tối đó mưa to lắm. Bố đi uống rượu ở nhà bác Cả. Mẹ đi chợ chưa về. Em ở nhà một mình. Em… em khát nước. Nước trong lu cạn rồi. Em với không tới. Em…
Giọng nó ngập ngừng. Bàn tay nhỏ siết lại thành nắm.
— Em trèo lên miệng lu. Nhưng trơn quá. Em ngã. Đầu em chúi xuống. Nước chỉ sâu đến một gang tay thôi. Một gang tay. Nhưng em úp mặt xuống, em không đứng dậy được. Vì… vì…
— Vì sao?
— Có bàn tay. Bàn tay ấn đầu em xuống.
Im lặng. Con thuyền khựng lại giữa dòng. Lâm Túc nín thở.
— Bàn tay đó ở đâu?
— Ở ngoài lu. Từ trên nắp lu chui vào. Bàn tay đàn ông. To lắm. Da nó sần sùi như da cóc. Nó ấn em xuống. Em đạp chân mãi mà không tới thành lu. Đạp mãi. Đạp mãi… Rồi hết.
— Em có nhìn thấy mặt người đó?
A Nha lắc đầu. Tóc nó xõa tung trong ánh đèn, bay lên như bị nước cuốn dù không có gió. Rồi nó ngẩng lên. Đôi mắt nâu nhạt bỗng tối sầm lại.
— Em không thấy mặt. Nhưng em ngửi được mùi. Mùi rượu. Mùi thuốc lào. Và… mùi bùn. Mùi bùn của bến sông Hắc Thủy.
Lâm Túc đứng im. Từng thớ thịt trên người cậu lạnh toát. Không phải vì lạnh. Vì cậu vừa nhớ ra một điều gì đó. Một hình ảnh thoáng qua — bàn tay ai đó, rất to, rất sần sùi, nắm lấy cổ chân cậu. Kéo xuống. Nước đen tràn vào mũi. Vào mắt. Vào cuống họng — giống hệt cảm giác lúc cậu tỉnh dậy.
Rồi tan biến.
Cậu nghiến răng. Đầu ngón tay lạnh ngắt trên cuốn sổ da.
— A Nha. Em muốn qua sông không?
— Có ạ.
Nó trả lời không chút do dự, giọng trẻ con vang lên rõ mồn một trong đầu cậu.
— Em mệt rồi. Em muốn ngủ. Ngủ mà không thấy lu nước nữa.
Lâm Túc đi đến mũi thuyền. Cậu không biết mình phải làm gì — không biết cách đưa một linh hồn qua sông — nhưng tay cậu tự nhấc ngọn đèn lên, giơ về phía bờ bên kia. Bờ bên kia vẫn đen tối, không một ánh đèn, không một bóng người. Nhưng khi cậu giơ đèn lên, mặt nước trước mũi thuyền bỗng rẽ ra. Hai dòng nước đen tách nhau thành một lối đi nhỏ, dẫn về phía bờ. Con thuyền trôi vào lối đó, chậm rãi, và A Nha đi theo — lơ lửng trên mặt gỗ, hai tay vẫn chắp, nụ cười méo mó nở rộng hơn khi bờ đến gần.
— Anh Túc ơi.
— Gì em?
— Anh tên là Túc. Em nhớ rồi. Mẹ anh đặt tên đó. Mẹ nói anh hay thức khuya. “Túc” là thức. Anh hứa với em một chuyện.
— Hứa gì?
— Anh đừng quên tên mình. Em sẽ nhớ giúp anh.
Lâm Túc chưa kịp trả lời. Con thuyền chạm bờ. Không phải tiếng va chạm — mà là tiếng thì thầm vang lên từ dưới đáy sông, ngàn giọng nói chồng lên nhau, và lối nước khép lại sau lưng. A Nha bước lên bờ. Chân nó chạm đất. Lần đầu tiên. Rồi nó quay lại, vẫy tay, và tan biến — không thành khói, không thành ánh sáng, mà tan vào không khí như muối tan trong nước. Một tiếng thở dài vang lên trên bờ bên kia, khe khẽ, nhẹ nhõm.
Rồi im lặng.
Lâm Túc đứng trên mũi thuyền, tay vẫn cầm đèn. Cậu chờ một cảm giác — nhẹ nhõm, ấm áp, bình yên. Nhưng không có gì. Chỉ có một khoảng trống mới xuất hiện trong đầu cậu. Một khoảng trống hình tròn, vừa khít, như thể ai đó vừa lấy mất một mảnh ghép. Cậu cố nhớ lại. Mẹ. Mẹ tên gì? Khuôn mặt mẹ thế nào? Cậu nhớ mẹ có mùi hương gì đó. Mùi gì nhỉ? Cậu không nhớ. Cậu không nhớ nữa.
Cậu ngồi xuống, hai tay ôm đầu. Cuốn sổ da nằm bên cạnh, im lìm. Con thuyền lắc nhẹ, và lần này cậu cảm nhận được — rõ hơn trước —