Tiếng Vọng Lò Thiêu Số 3 - Chương 16
Bốn giờ chiều. Phòng bệnh án số hai nằm ở cuối hành lang tầng hầm, nơi ánh đèn huỳnh quang nhấp nháy như hơi thở của một con thú đang ngủ.
Khánh đến sớm mười lăm phút. Anh đứng ngoài cửa, tay trái giữ cuốn sổ tay bìa da, tay phải siết chặt chiếc điện thoại đã sao lưu đủ ba bản. Đức nhắn tin cách đây hai phút: “Gửi xong cả ba. Công an tỉnh, Sở Y tế, báo Tuổi Trẻ Đời Sống. Cậu cẩn thận.”
Anh không trả lời. Anh đẩy cửa.
Căn phòng lạnh hơn hành lang. Mùi giấy ẩm trộn với mùi cồn sát trùng, cái mùi đặc trưng của những nơi lưu giữ thứ người ta muốn quên. Ba dãy tủ sắt xếp dọc theo tường. Một chiếc bàn gỗ dài, trên đó có tập hồ sơ đang mở, như thể ai đó vừa đọc dở và bỏ đi vội.
Khánh bước tới. Trang đầu tiên ghi: “Hồ sơ lưu trữ – Khoa Giải phẫu bệnh – Lưu hành nội bộ.” Bên dưới là danh sách gõ máy, chữ nhỏ, đều tăm tắp.
Anh lật từng trang.
Nguyễn Văn T., 46 tuổi, chờ ghép thận. Chết 3 giờ 12 sáng. Người nhà hiến tạng cùng ngày.
Lê Thị M., 52 tuổi, chờ ghép gan. Chết 2 giờ 40 sáng. Người nhà hiến tạng cùng ngày.
Trần Thị Hoa — mẹ anh. 38 tuổi. Chết 4 giờ 05 sáng. Không hiến tạng. Bác sĩ điều trị: Hoàng Văn Trực.
Khánh dừng lại rất lâu ở dòng chữ đó. Ngón tay anh đặt lên tên mẹ, không run, không siết. Chỉ đặt, như thể chạm vào một vết thương đã quá cũ để còn đau, nhưng vẫn đủ để nhớ.
Anh lật tiếp. Trang cuối cùng của tập hồ sơ là một bảng tổng hợp, được đánh dấu bằng bút đỏ. Không phải chữ của bác sĩ Trực. Nét chữ nhỏ, tròn, nghiêng về bên phải — nét chữ của một người phụ nữ.
Dòng cuối cùng ghi: “Ca 47. Đêm 14. Kỹ thuật viên trực: Trần Khánh. Người ra vào: Hoàng Văn Trực, Lê Thu Hằng.”
Khánh ngẩng lên. Anh hiểu ngay. Ca trực đêm nay. Trực đã lên kế hoạch từ trước.
Anh rút điện thoại, chụp lại từng trang. Tay anh vẫn bình tĩnh. Nhưng khi chụp đến trang cuối, anh nghe thấy tiếng bước chân ngoài hành lang. Không phải một người. Hai. Rồi dừng lại ngay trước cửa.
Cửa mở.
Bác sĩ Trực bước vào trước. Vẫn bộ comple xám, vẫn nụ cười lịch sự, nhưng mắt ông ta không cười. Phía sau là một người đàn ông mặc áo bảo vệ, khuôn mặt lạ, không phải đội bảo vệ quen thuộc của bệnh viện.
— Khánh. — Trực đứng cách anh ba bước, hai tay đút túi áo. — Tôi biết cậu sẽ ở đây. Cậu luôn là người kỹ lưỡng. Đáng tiếc.
— Bác biết tôi đã gửi bằng chứng đi rồi chứ? — Khánh nói. Giọng anh không cao, không run.
Trực nhìn anh một lúc lâu. Nụ cười nhạt đi.
— Cậu nghĩ tôi chưa từng đối mặt với chuyện này sao? — Ông ta lắc đầu. — Mười hai năm. Không phải mười hai ngày. Tôi đã quen với việc người ta dọa tôi. Nhưng cậu… cậu khác. Cậu không dọa. Cậu làm thật.
— Vậy bác định làm gì? — Khánh đút điện thoại vào túi. — Đưa tôi vào ca trực đêm nay? Để lò số ba bật điện? Để tôi chết trong đó như một tai nạn?
Trực không trả lời ngay. Ông ta bước tới bàn, nhìn tập hồ sơ đang mở. Ngón tay ông ta chạm vào dòng chữ đỏ.
— Cậu gặp Hằng rồi phải không, — Trực nói. Không phải câu hỏi. — Cô ấy luôn là người ghi chép giỏi. Tôi biết. Nhưng cô ấy không dám làm gì. Còn cậu… cậu dám. Giống mẹ cậu.
Khánh lặng người. Nhưng chỉ một giây. Rồi anh nói, giọng chậm:
— Bác vừa thừa nhận bác biết mẹ tôi. Mẹ tôi chết trong ca trực của bác. Bác chưa từng nói với tôi điều đó.
Trực quay lại. Lần này, nụ cười biến mất hoàn toàn.
— Mẹ cậu… — Ông ta ngập ngừng một nhịp, rồi nói tiếp, giọng khàn hơn. — Mẹ cậu là người phụ nữ cứng đầu nhất tôi từng gặp. Bà ấy biết. Bà ấy biết chuyện trong khoa. Và bà ấy định báo công an. Tôi đã cho bà ấy một cơ hội. Bà ấy từ chối.
Khánh không nói gì. Anh chỉ nhìn. Nhưng trong đầu anh, một giọng nói khác vang lên — giọng của lò số ba, giọng của tất cả những người đã khuất, xếp hàng dài trong ký ức anh suốt nhiều tuần qua.
— Bác đã giết mẹ tôi.
— Tôi đã để bà ấy chết, — Trực nói. — Giống như tôi để rất nhiều người khác chết. Vì một mục đích lớn hơn. Cậu không hiểu đâu.
— Tôi không cần hiểu. — Khánh bước lùi một bước, về phía cửa. — Tôi chỉ cần bác lặp lại điều đó trước người khác.
Trực nhìn anh. Rồi ông ta hiểu ra.
— Cậu đang ghi âm.
— Không phải ghi âm, — Khánh nói. — Ghi hình. Cả phòng đang truyền trực tiếp qua điện thoại của tôi. Đức đang xem. Và cậu ấy đã gọi công an cách đây năm phút.
Trực đứng sững. Người bảo vệ phía sau lùi lại một bước, mắt đảo như tìm đường thoát.
Đúng lúc đó, tiếng còi xe vang lên từ phía cổng bệnh viện. Xa, nhưng rõ. Rồi gần hơn. Rồi rất gần.
Trực quay phắt lại. Ông ta nhìn Khánh, mắt đỏ ngầu. Trong một thoáng, Khánh thấy bàn tay ông ta động đậy — như muốn làm gì đó, rất nhanh. Nhưng rồi ông ta dừng lại. Vai ông ta sụp xuống.
— Cậu thắng, — Trực nói. — Nhưng cậu không biết mình vừa mở cửa cho cái gì đâu.
Hai viên công an bước vào. Phía sau là một người đàn ông mặc áo sở y tế. Đức đứng ở cửa, mặt tái mét nhưng mắt sáng rực.
— Khánh! — Đức gọi. — Cậu không sao chứ?
Khánh gật đầu. Anh bước ra khỏi phòng, đi ngang qua Trực, không nhìn lại. Anh đi thẳng lên hành lang, ra khỏi tầng hầm, bước vào khoảng sân sau của bệnh viện. Trời đã về chiều. Ánh nắng vàng nhạt tràn qua rặng cây, đổ xuống khu nhà xác một màu ấm lạ thường.
Anh đứng đó rất lâu.
Đêm đó, Khánh không trực. Anh ngồi ở nhà, uống một ly trà nguội, nghe tiếng xe cộ ngoài đường. Điện thoại anh sáng lên liên tục — cuộc gọi từ Sở Y tế, từ công an, từ một phóng viên. Anh không nghe máy. Anh chỉ ngồi, nhìn vào khoảng tối trước mặt, và lần đầu tiên sau nhiều tuần, anh ngủ một giấc không mộng mị.
Ba ngày sau, Khánh trở lại bệnh viện. Không phải để làm việc — hợp đồng của anh đã tạm đình chỉ để phục vụ điều tra — mà để lấy nốt ít đồ cá nhân trong tủ. Anh đi ngang qua khu nhà xác. Lò số một và lò số hai vẫn hoạt động, vẫn có người ra vào. Nhưng lò số ba đã bị tháo dỡ. Cửa lò mở toang, bên trong trống trơn, không còn bảng điện tử, không còn ống khói lạnh. Người ta đã mang tro cuối cùng đi. Không ai nói đi đâu.
Khánh đứng nhìn một lúc, rồi quay đi.
Ở cổng bệnh viện, bà Bảy ngồi trên chiếc ghế nhựa, một tay cầm chổi, một tay che mắt mù. Bà ngẩng lên khi nghe tiếng bước chân.
— Đi rồi hả? — Bà hỏi.
— Dạ, — Khánh đáp.
— Lò ba nín rồi, — bà nói, giọng khàn khàn. — Nhưng tro thì không nín đâu. Tro đi theo người.
Khánh không hiểu hết câu đó. Anh cũng không hỏi. Anh chỉ gật đầu rồi bước ra cổng.
Một tuần sau, anh nhận được thư mời làm việc tại một bệnh viện khác, cách tỉnh ba trăm cây số. Anh nhận lời. Trước ngày đi, anh ghé qua nhà Hằng. Cô mở cửa, mắt vẫn nhìn xuống như thường lệ, nhưng lần này, cô nhìn thẳng vào anh một giây.
— Cảm ơn, — cô nói. — Vì mẹ anh. Và vì tất cả những người khác.
Khánh gật đầu. Anh định nói gì đó, nhưng rồi thôi. Có những chuyện không cần nói thành lời.
Đêm cuối cùng trước khi rời tỉnh, Khánh ngồi trong căn hộ trống trải, mở cuốn sổ tay bìa da. Anh lật đến trang cuối, nơi anh ghi ngày đầu tiên nghe tiếng vọng. Dòng chữ nguệch ngoạc, viết vội trong đêm: “Lò số ba. 2 giờ 17. Có tiếng thì thầm.”
Anh lật thêm một trang. Trang giấy trắng. Anh cầm bút, định viết gì đó — một dòng kết thúc, một lời tạm biệt — nhưng rồi dừng lại. Anh đóng sổ.
Anh không cần viết thêm.
Nhưng đúng lúc đó, điện thoại anh rung lên. Một tin nhắn từ số lạ. Không có nội dung, chỉ có một tệp ghi âm đính kèm, dài đúng bảy giây.
Khánh nhìn màn hình rất lâu. Anh biết mình nên xóa nó. Anh biết mình nên tắt máy, đi ngủ, và bắt đầu một cuộc đời mới không có tiếng vọng. Nhưng ngón tay anh đã chạm vào nút phát.
Trong bảy giây đó, không có tạp âm. Không có tiếng ồn đường phố. Chỉ có một giọng nói rất nhỏ, rất xa, như vọng lên từ đáy một cái giếng sâu:
— Lò số ba… bên này… có người…
Khánh tắt máy. Anh ngồi im trong bóng tối. Ngoài cửa sổ, thành phố vẫn sáng đèn. Nhưng trong tai anh, tiếng thì thầm đó vẫn còn — không phải tiếng vọng của người chết. Mà là tiếng gọi của một người còn sống, đang chờ anh ở một nơi khác.
Anh mở sổ tay. Trang giấy trắng vẫn còn đó.
Anh viết một dòng, rất ngắn:
“Bắt đầu lại.”
Rồi anh gấp sổ, đứng dậy, và bước ra cửa. Trước mặt anh, con đường dài hun hút về phía bến xe. Phía sau anh, trong bóng tối của bệnh viện cũ, lò số ba đã nguội lạnh từ lâu. Nhưng tro thì không nín. Tro đi theo người.
Và ở một nơi nào đó, rất xa, một chiếc lò khác vừa được thắp lửa.