Tiếng Ru Trên Bờ Vực Gió - Chương 9
Tiếng chân đất.
Không phải tiếng chân người đi trên cát ướt — thứ âm thanh bình thường mà Hạc đã nghe suốt tuổi thơ ở Cửa Vực. Tiếng này khô hơn. Nện xuống lớp cát pha sỏi phía sau nhà bà, nhịp đều như trống tang. Một bước. Rồi một bước nữa.
Hạc không quay lại ngay. Cậu đứng nguyên, lưng hướng ra sau, tay siết cạnh quần. Có một thứ trong cậu đang đếm — thói quen nghề nghiệp, thói quen của kẻ sống bằng đôi tai: đếm nhịp, đoảng khoảng cách, xác định phương hướng nguồn âm. Tiếng chân kia đi vòng. Không thẳng tới. Nó men theo chu vi sân sau, chậm rãi, như thể người bước biết chính xác từng phiến đá lát lệch ở đâu.
Không có gió. Hạc nhận ra cùng lúc mồ hôi lạnh túa ra sau gáy. Không một ngọn râm bụt nào động. Vậy mà tiếng bước vẫn đều, đè lên nền cát như bàn chân trần dán xuống bằng trọng lượng vô hình.
Cậu quay người.
Khoảng sân sau rỗng không. Chỉ có chiếc lu nước sành nứt nẻ bà để lại, vài nhánh củi mục nằm nghiêng dưới mái hiên. Không một bóng người. Nhưng trên nền cát — Hạc cúi xuống, mắt nheo lại — có một vệt lõm hình bàn chân. Rõ rành rành. Gót nhỏ, năm ngón xoè ra, dấu ướt như vừa bước lên từ biển. Rồi ngay sau đó, vệt thứ hai. Thứ ba. Một chuỗi dấu chân trần thẳng tắp, dẫn từ góc sân, men theo tường nhà, vòng ra phía trước.
Hạc bám theo. Cậu không gọi, không hỏi. Bước chân cậu nện xuống cát, và ngay khi bàn chân cậu chạm vào dấu chân kia, một luồng lạnh chạy ngược từ gan bàn chân lên tận đùi, như cậu vừa giẫm lên đá bằng.
Dấu chân dẫn ra con đường đất. Rồi rẽ trái. Hướng ra biển.
Ra đèn biển.
Hạc chạy. Áo khoác dù vẫn ẩm mặn bám người, tóc rối dính trán. Mưa bụi rơi lất phất, quyện với hơi muối thành một thứ sương lạnh buốt thấm qua cổ áo. Con đường đất dài hun hút, hai bên là bãi cỏ dại cháy nắng thấp lè tè. Đèn biển hiện ra phía trước như một cây gậy đen cắm giữa ranh giới trời và nước — tháp đá hình trụ, sơn đã bong tróc thành từng mảng như vảy cá chết, ngọn đèn đã tắt từ lâu nằm im trong khung sắt gỉ. Dưới chân tháp, bờ vực khoét sâu vào đất liền, nước biển tối om đập lên vách đá bằng những cú đánh chậm, nặng, nghe như một con thú lớn đang nhai xương.
Và ở đó, cách mép vực chưa đầy ba mét, là một dáng người.
Không phải Hải.
Là lão Cung.
Lão đứng quay lưng lại với biển, hai tay buông thõng, đầu hơi rủ xuống. Trên người lão vẫn là bộ đồ dân phòng cũ kỹ mà Hạc thấy chiều qua ở quán nước — áo sơ mi kaki bạc màu, quần vải sờn gấu. Nhưng chân lão trần. Không dép. Và bàn chân lão — Hạc nhận ra khi tới gần, tim đập lệch một nhịp — bàn chân lão nhỏ hơn nhiều so với cỡ người đàn ông sáu mươi. Gót thon. Ngón thon. Như chân đàn bà. Như bàn chân đã in dấu trên sân nhà bà.
Lão Cung đang ngân nga. Rất khẽ. Khe khẽ như hơi thở.
Hạc dừng cách lão ba bước. Mùi nước biển ở đây đặc quánh, trộn với mùi rêu mục và một thứ tanh kim loại kỳ lạ — như máu bạc. Sóng dưới vực đập vào vách đá, cột hơi nước bốc lên ngang hông hai người. Hạc cảm nhận được tần số hạ âm rung lên trong lồng ngực, đè nặng lá phổi. Cậu buộc mình thở chậm, đều. Nghe đúng. Không hoảng.
— Ông Cung.
Lão không quay lại. Nhưng bàn tay phải lão co quắp một chút, rồi lại buông ra.
— Ra đây làm gì? — Hạc hỏi, giọng khàn nhưng cố giữ phẳng. — Đêm hôm, giữa vực.
— Mày nghe được, đúng không. — Lão cất tiếng. Giọng lão vẫn là giọng của một người già nói chuyện đường phố, nhưng có gì đó trượt đi dưới lớp âm. Như thể người nói không phải hoàn toàn là lão. — Cái thằng tai thính. Mày nghe ra hết cả.
— Ông đang hát bài gì vậy?
— Bài ru. — Lão Cung chậm rãi quay đầu về phía Hạc, nhưng không quay hẳn người. Mắt lão mở trừng trừng, tròng mắt lăn qua trái rồi phải như người ngủ mơ đang cố nói trong giấc. — Bài của mẹ mày. Của bà mày. Của tao. Của mọi người. Ai cũng có bài riêng. Nhưng cùng một giai điệu. Mày không nghe à?
— Tôi nghe bài ru — Hạc nói. — Nhưng giờ nó không có ở đây. Tôi không nghe ai hát ngoài ông.
Lão Cung cười. Một cái cười khô, đứt quãng như giấy bị xé. Rồi lão chỉ tay xuống chân mình. Bàn chân nhỏ nhắn ấy vẫn đứng yên trên phiến đá, nhưng mặt đá quanh bàn chân lão… ướt. Như vừa nhúng nước.
— Tao đi từ làng ra đây mà chân không ướt. — Lão nói. — Tao đi từ mười năm trước tới đây. Từ cái đêm tao đứng đây. Mày có nghe thấy không? Tiếng vỗ của nước khi nó chạm chân tao lần đầu. Tao không bước xuống. Tao đứng ở mép. Và nó gọi. Nó bảo: Cung, ngươi hát đi. Hát một câu thôi. Hát cho người chết khỏi lạnh.
Hạc nuốt khan. Phía dưới vực, một cơn sóng lớn hơn hạ xuống, bốc lên hơi nước lạnh rát mặt. Cậu ngửi thấy rõ hơn mùi tanh — mùi xác. Mùi bùn dưới vực trào lên khi nước cuộn.
— Mẹ tôi chết đêm trăng non. — Hạc nói, giọng bắt đầu run. — Cũng ở vực này.
— Đúng.
— Bà tôi chết trước đó ba năm, trong nhà, một mình. — Hạc tiến thêm một bước. — Ông Phước bảo có người chết dưới chân đèn. Có cả xương.
Mặt lão Cung giãn ra. Trong một khoảnh khắc ngắn, tròng mắt lão lặng lại, bình thản, như người tỉnh sau cơn mê loạn. Lão nhìn Hạc — nhìn thật — và lần đầu tiên Hạc thấy trong mắt người già kia có gì đó không phải lão Cung đội trưởng dân phòng. Có gì đó nhỏ lại, hoảng hốt, như một con vật bị sập bẫy đã lâu năm và đã quên đường thoát.
— Tao không đẩy bà mày. — Lão nói, nhanh, gần như năn nỉ. — Bà mày tự. Bà ấy tự đi ra. Nhưng tao… tao chỉ…
Lão im. Cơn mộng lại chồm lên trong mắt lão. Tròng mắt lão lăn. Môi lão mấp máy giai điệu. Bàn chân nhỏ kia nhích nửa bước về phía vực.
Hạc vươn tay nắm lấy cổ áo lão Cung. Không nghĩ gì. Chỉ biết — nếu để lão thêm một bước nữa, mép vực sẽ hút lão xuống đúng lớp nước đen kịt đang nhai xương đá dưới kia. Cậu giật mạnh.
Vật. Cả người lão Cung đổ về phía cậu như một bao gạo quá khổ. Cả hai ngã xuống nền đá. Vai Hạc lại đập vào mỏm đá — đúng chỗ cũ, cái chỗ đã ê từ đêm trước. Cơn đau chạy xọc lên mang tai. Nhưng cậu vẫn cố lết, kéo lão Cung xa khỏi mép vực thêm một sải tay.
Lão Cung nằm đó, nửa tỉnh nửa mê, môi vẫn mấp máy. Nhưng tiếng ngân nga đã ngắt. Hạc cúi sát để nghe nhịp thở lão — thở gấp, run, nhưng còn sống. Còn sống.
— Ông ơi. Ông Cung. Tỉnh lại đi.
Mắt lão mở ra. Lần này nhìn Hạc thật. Và trong mắt ấy, Hạc thấy không phải sợ vực, không phải mộng — mà là nước mắt. Người già khóc không tiếng, chỉ có nước tràn ra hai bên thái dương, chảy xuống tai, làm ướt đá. Lão run bàn tay nắm lấy cổ tay áo Hạc, chặt như người sắp rơi.
— Đừng cho ai nghe băng của bà mày. — Lão thều thào. — Bà mày hát đúng. Đúng bài. Đúng một lần duy nhất. Đó là lý do nó bắt được. Tao chứng kiến. Tao với Phước với ba thằng khác. Lần đó — lần cuối cùng — làng bảo bà ấy hát ru gọi cá. Gọi cá về cho mùa đánh bắt. Nhưng bà ấy hát bài thật. Bài trấn hồn. Và khi bài thật phát ra, có thứ khác tỉnh dậy ở đáy vực.
Hạc im. Cơn đau sau vai tê dần. Gió từ vực thổi lên, cuốn mưa bụi thành một vòng xoáy nhỏ giữa hai người.
— Thứ khác?
— Bà mày bị bắt lần đó. Hát xong, bà không về làng nữa. Bà về nhà một mình. Từ đó chỉ ngồi ru trong nhà. Ru cho cái gì mình không thấy. Ru cho cái chưa chết. — Lão nuốt khan, cổ họng khò khè như máy bơm cũ. — Tao không biết. Không ai biết. Nhưng mẹ mày biết. Bà dạy mẹ mày. Và khi đến lúc, mẹ mày thay bà.
— Nhưng bà nội tôi bị gọi là ‘mụ hát ru cho quỷ’.
— Là gọi thế. — Lão Cung nhắm mắt. — Ai hát được bài thật thì cả làng ghét. Vì họ hiểu mình có lỗi. Họ gọi tên cho khỏi thấy tội. — Lão mở mắt, nhìn thẳng Hạc. — Tao là đội trưởng dân phòng. Tao biết chuyện này từ trước cả bà mày. Tao không hát. Nhưng tao giữ miệng người ta. Tao dập lửa. Tao giết tiếng. Đó là cách làng giết. Bằng im lặng.
Hạc chậm rãi buông cổ áo lão. Cậu ngồi dậy, nhìn người già nằm trên đá, nhìn bàn chân lạ — giờ đây bàn chân ấy lại giãn ra, ngón dài ra, gót bè ra, như một khối sáp trở về hình dạng của người trưởng thành. Trong khi lão còn đang mấp máy điều gì nữa, chưa thành tiếng, thì từ góc mắt Hạc, một chuyển động phía dưới mép vực khiến cậu quay đầu.
Nước. Nước đang dâng.
Không phải sóng. Không phải thủy triều — loại nước vươn lên từ đáy vực theo từng bậc, lặng lẽ, dẻo như thủy tinh nóng, phủ đen dần mặt đá quanh chân đèn biển. Hạc nhìn xuống chân mình. Mắt cậu mở to. Mặt đá dưới bàn chân cậu ướt. Nước đen đã bò tới, ngập mắt cá chân, không hơn. Nhưng cảm giác lạnh của nó không giống nước biển. Nó nặng. Nó day. Như có bùn lắng hàng chục năm bò lên theo da thịt.
Và trong lớp nước đen ấy, Hạc thấy một thứ khác: một vệt sáng mờ, dài, cong như xương sống của sinh vật khổng lồ nằm yên dưới đáy. Xương cá voi