Tiếng Ru Trên Bờ Vực Gió - Chương 8
Hạc chạm được cánh tay Hải.
Da thằng bé lạnh như đá ngâm nước. Nhưng còn ấm một chút — còn sống. Hạc siết chặt, kéo ngược lại. Cả hai ngã xuống nền đá dốc, vai Hạc đập vào mỏm đá lởm chởm, đau nhói lên tận óc.
— Buông… — Hải lẩm bẩm. Mắt vẫn mở, nhưng nhìn vào khoảng không. Miệng vẫn mấp máy giai điệu.
Hạc ép mặt Hải vào vai mình, bịt tai nó bằng hai bàn tay thô ráp.
— Đừng nghe. Đừng nghe gì cả. Chỉ nghe tao thôi. — Giọng cậu khàn, lẫn cả mặn, không biết là nước biển hay mồ hôi.
Tiếng ru vẫn ở đó. Không ùng ục như tiếng sóng — mà đặc quánh, trườn xuống theo cột sống Hạc, luồn qua kẽ tay cậu như sợi tóc ướt. Trong lớp trầm nhất, giọng mẹ lặng lẽ hát chồng lên. Không rõ từ ngữ. Chỉ có ngữ điệu của một người hát ru mà người đang ngủ không muốn tỉnh.
Hạc cắn lưỡi. Vị sắt tràn ra, kéo cậu về lại thực tại. Đúng như mọi lần, cậu phải nghe ra một thứ khác ngoài nỗi sợ mình — nếu không, cậu sẽ tự bước đi.
Cậu tách lớp. Lớp một: tiếng sóng — nhưng biển đêm nay lặng, sóng không thể phát ra tần số đó. Lớp hai: giọng nữ, tách rời khỏi không khí, như được ghi lại từ một căn phòng đã cháy. Lớp ba: một tần số rất thấp, dưới ngưỡng người thường, đập đều đặn như tim của một sinh vật to hơn ngọn đèn biển.
Hạc nghe ra điều quan trọng nhất.
Lớp ba không phát ra từ biển. Nó phát ra từ dưới chân cậu — từ đất, từ đá, từ cái mỏm vực mà cậu đang nằm đè lên.
Đèn pha trạm khí tượng vẫn quét. Vệt trắng lia qua lưng Hải, rồi tới mặt Hạc, rồi tới mép đá. Trong giây được chiếu sáng đó, Hạc thấy thứ mà ban đêm đã giấu: những vệt sẫm màu loang trên nền đá, không thành hình, nhưng đủ khiến cậu lạnh người — như nước đã rút khỏi đây từ lâu lắm, và trả lại thứ gì đó.
Hải cựa.
— Anh… — Giọng thằng bé nhòe. — Nước… rút rồi hả…
Hạc không trả lời. Cậu chỉ siết chặt hơn, đến khi hai bả vai run lên.
Rồi tiếng ru tắt. Không dứt khoát — nó lịm đi như người ta ngắt một nốt ngân giữa lúc hát, để lại khoảng trống đầy hơn cả âm thanh.
Hạc buông tay khỏi tai Hải, nghe thấy tiếng thở gấp của chính mình và tiếng sóng thật, rất xa, đâu đó phía dưới. Đúng, sóng vẫn ở ngoài kia. Vậy thì thứ vừa rồi là gì?
Hạc gượng đứng. Chân trái đau nhói, cậu không nhớ mình đập vào đâu. Cậu kéo Hải ngồi dậy, hai lần mới được. Thằng bé nhìn quanh như người vừa tỉnh mộng, mắt đỏ, môi tím tái.
— Em làm gì ở đây… — Hải hỏi, giọng như sắp khóc.
— Mày đi bộ ra đây. Chân đất. — Hạc nhìn xuống. Đôi chân của Hải trầy xước, máu đã khô thành vệt đen. — Mày có nhớ gì không?
Hải im một lúc lâu, nhìn đôi tay mình như thể chúng thuộc về người khác.
— Em nghe ai đó hát… Lúc em ngủ ở nhà. Như bà nội hát ngày xưa. Em cứ nghĩ bà gọi em ra… — Hải ngước lên. — Bà nội hát cho em nghe hồi nhỏ mà, đúng không anh? Sao tự nhiên đêm nay em lại nghe…
Hạc nuốt khan.
— Bà nội hát ru, không phải hát gọi. Mày đi về, ngay. Đi men theo chỗ đất cứng, đừng rời tay tao.
Cả hai lần mò về. Hạc vừa kéo Hải vừa bước chậm, tai vẫn dựng lên nghe ngóng. Nhưng từ mép vực đến sân nhà, chỉ có im lặng. Im lặng còn đáng sợ hơn sóng. Như thứ gì dưới đá đang nín thở chờ câu trả lời.
Sáng hôm sau, trong nhà chú Hai ồn ào như chợ vỡ. Chú Hai vừa mừng vừa sợ, vừa mắng Hải vừa run. Hạc đứng ngoài sân, áo còn ướt sương, mặt mũi tím bầm vì vết đập.
— Mày đúng là mang cái xui theo! — Chú Hai chỉ vào Hạc, tay lắc lư. — Về là có chuyện ngay. Thằng Hải nhà tao mà có mệnh hệ gì…
— Nó là cháu tao. — Hạc đáp khẽ. — Tao chỉ muốn nó sống.
Bà con kéo tới. Có người hỏi Hải đã nghe gì. Hải ấp úng kể: một giọng nữ, hát khe khẽ ở ngoài cửa sổ. Có người hỏi ngay: giọng đó có tên không?
Hải nhìn Hạc, rồi cúi đầu.
— Em không biết. Giống bà nội, mà cũng không giống hẳn. Như có hai người hát.
Cả sân nhà im bặt. Người ta nhìn nhau như vừa thấy điềm gở.
Đến trưa, lão Cung tới. Cái bóng ông ta đi vào sân làm nắng chỗ đó nhợt đi. Hạc đang ngồi thay băng cho Hải ở hiên sau, nghe tiếng giày nện xuống đất, cứng và nặng như đế gỗ đóng xuống cọc.
— Trần Minh Hạc. — Lão Cung đứng trước mặt, bóng ông trùm cả hiên. — Nghe nói đêm qua mày lôi thằng bé từ mép vực lên.
— Không phải lôi. Tôi kéo nó lại. Nó đi sai chỗ.
— Mày biết vì sao nó đi sai chỗ không?
Hạc ngẩng lên. Mắt lão Cung lạnh, và sâu. Sâu kiểu người ta đã đứng quá lâu ở một chỗ tối mà không chịu gọi đèn.
— Vì có gì đó ở dưới chân vực phát ra tiếng. Tôi không biết là gì. Nhưng không phải ma. Không phải quỷ. Nó cần đất đá để kêu. — Hạc ngừng lại, cân nhắc, rồi nói tiếp. — Và nó kêu mạnh hơn khi gần đèn biển. Nếu ông là người lớn nhất làng còn nhớ chuyện cũ, ông biết tôi đang nói gì.
Cả một khoảng sân thinh không. Lão Cung nheo mắt. Rồi ông ngồi xuống chiếc ghế đẩu gần đó, như thể đầu gối ông bỗng mỏi.
— Tao không tới để mày dạy. Tao tới để nói mày một lần thôi. Đêm rằm này, biển sẽ dậy. Đừng cho thằng Hải ra khơi. Đừng để nó nghe bất cứ thứ gì từ trong băng.
— Băng nào? — Hạc hỏi, chậm rãi.
Lão Cung im. Đó là câu trả lời rõ hơn mọi lời thú nhận.
— Ông biết tôi mang băng về. — Hạc đặt băng vải xuống. — Ông biết bà nội tôi ghi gì trong đó không?
— Tao biết bà mày đã ghi thứ bà ấy không được phép ghi.
— Vậy thứ bà tôi hát sai… là sai với ai?
Mặt lão Cung không đổi. Nhưng tay ông đặt lên đầu gối, ngón cái run một cái rất nhỏ.
— Đó không phải chuyện của mày. — Ông đứng phắt dậy, giọng trầm hẳn đi. — Mày về đây thừa kế nhà, hay về đây đào mồ?
— Tôi về để hiểu mẹ tôi chết vì cái gì. Bà tôi chết vì cái gì. Và bây giờ thằng Hải suýt chết vì cái đó. — Hạc bước tới một bước. — Ông Cung. Tôi nghe được thứ dưới lòng đất. Nó đang lớn lên. Nếu ông không nói, tôi sẽ tự tìm.
Lão Cung nhìn Hạc rất lâu. Lần đầu tiên, Hạc thấy trong mắt lão có thứ gì khác hơn sự lạnh lùng. Một nỗi mỏi mệt tưởng đã nằm im mấy chục năm, giờ bị tiếng ru khơi lại.
— Ba ngày nữa trăng non. — Lão nói, rồi cúi đầu, hạ giọng. — Mày tìm ông Phước đi. Rồi mày sẽ hối hận vì đã hỏi.
Lão quay lưng, bước ra khỏi sân. Bóng lão kéo dài trên nền gạch vôi, tối như một vệt nước đang lan.
Chiều muộn, Hạc tới nhà ông Phước. Căn nhà gỗ thấp, quay lưng vào vực, cửa chính chưa bao giờ mở ra phía biển. Ông Phước đang bện lưới, tay người mù vẫn thoăn thoắt như có mắt.
— Ông đã nghe chuyện đêm qua rồi. — Hạc ngồi xuống đối diện.
Ông Phước cười khan, tiếng cười không vui.
— Cả làng nghe. Đêm nay, người ta sẽ nói giọng nữ. Ai cũng sẽ nói mình nghe bà Lự. Nhưng nếu mày hỏi họ nghe bà Lự hát gì, không ai trả lời giống ai.
— Cháu muốn biết làm sao phá nó.
Ông Phước dừng tay. Ông nghiêng đầu như một con chim, hướng tai lành về phía Hạc.
— Phá? — Ông lắc đầu. — Mày không phá được cái đã có từ trước khi mày sinh. Chỉ có thể ru nó ngủ lại. Bằng cách hát đúng.
— Hát đúng. Như nghi lễ trấn hồn cá voi.
Ông Phước gật. Rồi ông kể — lần này kể chậm hơn lần trước, từng chữ như kéo ra từ một chỗ đã đóng băng. Ngày trước, cứ mỗi mùa trăng non cuối năm, làng phải hát. Người hát không được là người vô tội. Đó là luật. Ai hát phải là người đã gánh tội của làng, hoặc hiểu nó đủ rõ để san sẻ. Bà nội Hạc — bà Lự — người duy nhất hát đúng. Nhưng đến một năm, làng không muốn trấn nữa. Họ muốn một cái cớ. Một đứa cháu trai, một đứa con gái, bất kỳ ai… đi ra biển, để gió và sóng giữ lớp bí mật kia im.
— Mẹ cháu hát thay bà. — Ông Phước nói, giọng phẳng như đọc một tờ giấy. — Không ai ép bà phải chết. Nhưng người ta để bà ấy đi một mình xuống bậc đá đó. Đó là cách làng giết.
Hạc ngồi im, tay đặt trên đầu gối, cảm thấy nhịp tim mình chậm lại, chậm và nặng, như tim của đất dưới chân.
— Còn bà nội cháu? Hát sai, đúng không?
— Hát sai một lần. Hát theo lệnh làng. Hát bài ru để gọi, để đẩy người ta ra xa. — Ông Phước nghiêng đầu xuống thấp hơn. — Từ đó đèn biển kêu. Không phải đèn. Dưới chân đèn có xương cá voi. Nhiều xương lắm. Và nhiều thứ khác.
Trên đường về, trời ngả xám xịt, mưa bụi lấm tấm. Hạc không đi ngang đèn biển. Cậu chọn con đường đất trong làng, men theo hàng râm bụt sát mương. Nhưng như để mỉa mai, khi cậu vừa tới ngã ba gần nhà, một cơn gió lạnh thổi tới, mằn mặn như nước, kéo theo tiếng ù rất thấp.
Hạc khựng.nTim cậu đập một nhịp lệch.
Rồi cậu nghe tiếng chân đất chạm xuống nền cát phía sau lưng nhà bà.
<p