Tiếng Ru Trên Bờ Vực Gió - Chương 7
Hạc nghe lớp thứ ba.
Lớp hai là tiếng sóng — không, không hẳn sóng. Là thứ gì đó sau sóng, một nền trầm trượt dưới tần số nghe được, khiến màng nhĩ cậu rung lên như mặt trống bị ai đặt tay lên rồi bỏ đi. Lớp ba thì khác. Lớp ba là một giọng khác, mảnh hơn, cao hơn, ngân dài ở những nốt bà nội không bao giờ hát tới.
Hạc tháo tai nghe. Cổ họng cậu khô như cát.
— Đó là mẹ tôi — cậu nói.
Thư ngồi im. Máy tính vẫn chạy, con trỏ nhấp nháy trên dải phổ xanh nhạt hình những gợn đồi. Cô không hỏi sao anh biết. Cô chỉ hỏi:
— Chắc không?
— Giọng bà tôi ngắt ở giữa mỗ. Giọng hát chồng lên, chèn vào khoảng trống bà tôi bỏ lại. Mẹ tôi hát lấp chỗ đó. Không phải băng cũ. Cùng một cuộn. — Hạc lấy ngón tay vạch trên màn hình, dọc theo dải phổ lớp một. — Băng này ghi cùng lúc. Bà tôi hát, mẹ tôi ngồi cạnh, hát phụ. Mười năm trước.
Thư đẩy ghế ra sau, tiếng kim loại rít trên sàn gạch. Ngoài cửa sổ trạm khí tượng, mặt biển buổi sáng phẳng lì như thiếc nguội, chân trời xám đục. Không có gió. Nhưng đồng hồ đo sóng trên tường vẫn nhảy, từng vạch nhỏ, không dứt.
— Ổ cứng bị xóa — Thư nói. — Không phải ngẫu nhiên. Ai đó hoặc thứ gì đó đã tới đây đêm qua, hoặc cài vào hệ thống từ trước. Một giờ đến ba giờ. Đúng khoảng thời gian em gục trên bàn.
— Em thấy gì không?
— Em thấy biển đứng yên. — Thư nhìn thẳng vào mắt cậu. — Rồi em nghe ai đó hát. Xa lắm, nghe như từ dưới nước vọng lên. Em nghĩ mình mơ. Sáng ra ổ cứng mất dữ liệu.
Hạc đứng dậy, đi đi lại lại giữa hai dãy tủ hồ sơ cũ của trạm. Mùi giấy ẩm trộn mùi dầu máy. Cậu dừng lại trước bản đồ thủy văn dán trên tường — bản đồ khu vực Cửa Vực, phóng to, ghi chú tay bằng bút chì đã mờ. Những con số. Ngày tháng. Những mũi tên đỏ chỉ hướng dòng.
— Thư. Em có dữ liệu mực nước ngoài khơi Cửa Vực không? Càng xa càng tốt. Hai mươi, ba mươi năm.
— Có. Sao?
— Băng của bà tôi ghi ngày tháng. Tôi để ý hôm qua nhưng chưa nghĩ ra. — Hạc lấy cuộn cassette ra khỏi máy, lật tờ giấy nhỏ nhét trong hộp băng. — Ngày ghi: mười tháng chín. Tối đó mẹ tôi mất.
Thư gõ bàn phím. Màn hình đổi màu. Một bảng số liệu dài tít tắp hiện ra, những cột mực nước, chu kỳ triều, ngày tháng xám ngoét. Cô kéo thanh trượt, tua về mười năm trước. Rồi hai mươi năm. Rồi ba mươi.
— Kỳ quái — cô thì thầm.
— Gì?
— Mỗi mười năm. — Thư chỉ ngón tay vào màn hình. — Đêm trăng non tháng chín. Mực nước thấp kỷ lục. Trước đó một tuần, sóng tăng bất thường. Như có cái gì đẩy nước ra xa, rồi hút lại. Chu kỳ. Đúng mười năm một lần.
Hạc nhìn con số. Rồi nhìn con số trước đó, mười năm nữa. Rồi con số trước nữa. Cả một dãy.
— Mẹ tôi mất. Mười năm trước. — Cậu đếm trên ngón tay. — Trước đó mười năm, năm nào? Ai chết?
— Em không biết. Dữ liệu chỉ có nước. Không có người.
— Có người. — Hạc quay người, khoác vội áo. — Ông Phước.
Nhà ông Phước nằm cuối làng, phía khuất đèn biển, sau một rừng dương bị bão đánh ngã nghiêng từ lâu. Căn nhà thấp, mái tôn gỉ, cửa chính luôn đóng. Ông Phước ngồi đan lưới ở hiên sau — động tác chậm như kéo sợi từ một cõi khác về. Mắt ông trắng đục, tai trái cắm que nhỏ để khỏi chảy mủ. Tai phải nghe được nhưng nghe không rõ. Ông nghe bằng môi, bằng gò má, bằng rung của đất dưới chân.
Hạc ngồi xổm trước mặt ông, nói to, chậm, từng từ một.
— Ông ơi. Mười năm trước, đêm tháng chín. Chú nào mất?
Bàn tay ông Phước ngừng đan. Sợi lưới căng ra rồi trùng xuống. Ông quay đầu, nghiêng mặt như chó ngửi gió, dùng tai phải hướng về phía Hạc.
— Hạc con bà Lự — ông nói. Giọng khàn, kéo dài. — Mày về rồi.
— Dạ. Ông trả lời con đi. Mười năm trước.
— Mười năm trước. Mùa cá ít. Thắng. Vợ Thắng. Chồng con nhà Hợi. — Ông Phước đếm như đọc một danh sách đã thuộc. — Ba mạng. Đêm trăng non. Đi không về.
— Hôm đó sóng thế nào?
— Biển câm. — Ông nuốt nước bọt, cổ họng kêu rột một tiếng. — Không sóng. Như có tay giữ. Rồi nghe hát.
— Ông nghe hát?
— Tau nghe. Tau đi ra bờ. Đến mép vực thì tau thấy tau. — Ông Phước chỉ vào mắt mình, mắt trắng dã, không nhìn thấy gì. — Tau thấy tau ngồi trong nhà, đang đan lưới. Tau kêu tau quay vào. Tau quay vào. Tau sống. Ba người kia không quay.
Hạc im. Gió từ biển thổi vào khu rừng dương, lá khô rời hàng loạt, lạo xạo chạy trên nền đất như chân người bước.
— Ông Phước. Trước đó nữa. Hai mươi năm trước. Ai mất?
— Hai mươi năm. — Ông đan lại lưới, ngón tay xơ cứng lần mò. — Hai mươi năm. Chú Bảy Cảng. Vợ chú Bảy. Thằng út. Cũng ba mạng. Tau còn nhớ vì tau mới lấy vợ. Vợ tau nói đừng ra bờ đêm trăng non. Tau không ra. Chú Bảy ra.
— Sau đó thì sao?
— Sau đó. — Ông Phước ngẩng lên, khuôn mặt nhăn như vỏ cây bị muối ăn mòn. — Sau đó bà Lự hát.
Hạc nín thở. Cớ gì đó chạy dọc sống lưng cậu, lạnh như nước dâng từ dưới đất lên.
— Bà con hát cho cá voi. Nghi rồi. Cả làng xuống đình. Bà hát. Tiếng ru ngưng. Nhưng mà — ông Phước cắn môi, cái miệng móm nhíu lại — trong đoạn kết xuất hiện tiếng mụ hát chồng lên, tưởng như linh hồn mê muội còn lẩn quất, không tan. Người chết còn kẹt. Xong làng bắt bà hát tiếp. Lần sau. Lần nữa. Mãi. Bà Lự không còn hát nghi lễ nữa. Bà hát ru. Bà hát ru sai. Bà thành mụ hát ru cho quỷ.
— Hát ru sai là sao?
— Ru. Không phải nghi lễ. Chỉ ru. Như ru con. — Ông Phước nắm lấy cẳng tay Hạc, bàn tay ráp và dai. — Ru một cách lạc nhịp. Cá voi nghe ru, cá voi ngủ. Nhưng người nghe ru, người cũng ngủ mê. Rồi người mơ thấy cái người muốn thấy nhất. — Ông buông tay ra. — Bà Lự hát ru mười năm. Có người đến rồi đi. Có người ở lại trong ru.
Hạc đứng dậy. Đầu gối cậu hơi run, nhưng cậu không ngồi lại được. Bầu trời đã dày mây xám sà xuống thấp. Cậu biết chu kỳ đang đến gần. Biết mình còn rất ít thời gian.
— Ông Phước. Bà cho con bài hát không?
— Không có bài. — Ông Phước quắp lưới trên vai, bước vào nhà. — Bài nằm trong giọng. Con bà. Mẹ mày. — Ông dừng trước cửa, không quay lại. — Mẹ mày hát nghi lễ thay bà. Nên mẹ mày mất. Đừng cho thằng Hải nghe gì hết. Rồi mày biết đấy là gì.
Cánh cửa gỗ đóng lại — một tiếng cạch cộc, khô khốc.
Hạc đi bộ về theo đường bờ vực. Cậu không đếm bước chân. Cậu đếm những gì mình vừa nghe. Ba mạng mỗi mười năm. Không phải ba người bị kéo xuống. Ba người tự đi. Trong giấc mơ thấy thứ mình muốn thấy nhất. Có phải vì thế họ đi? Kẻ muốn thấy người chết. Kẻ muốn nhìn thấy vàng. Kẻ muốn trốn chính mình. Tất cả đều bị lấy đi, bởi chính thứ mình đang tìm.
Điện thoại trong túi áo Hạc rung. Tin nhắn. Thư: Về gấp. Dữ liệu vừa nhảy. Mực thấp xuất hiện sớm hơn mọi năm. Ba ngày nữa.
Cậu tăng nhịp chân. Ba ngày. Còn ba ngày trước đêm trăng non tháng chín. Trước đêm thứ mười năm.
— Hạc!
Cậu quay phắt lại. Trên bờ đá cao sát mép vực, có bóng người đi về phía đèn biển. Chân đất. Áo trắng. Đi thẳng hàng, không xiêu vẹo. Miệng hé ra rồi lại ngậm vào, đều đều, không phải thở — là hát. Dáng người mảnh, trẻ.
Tim Hạc đập một nhịp kéo dài, một cái trống đập vào tai. Là Hải. Đi chân đất. Đi thẳng ra mép đá.
Hạc mở miệng. Không phải gọi tên. Không kịp gọi tên. Tiếng ru từ đâu trùm lấy, rất trầm, tần số thấp, như được hát bằng đất dưới chân Hạc. Đồng thời, một giọng nữ mảnh như sợi chỉ, chồng lên tiếng sóng đang chẳng hề có sóng, vọng vào tai cậu. Giọng quen. Giọng mẹ.
Hạc ép tai mình hai tay, nghiến răng. Trong đáy mắt, Hải đã đến sát mép đá. Chân trước một bước.
— Hải! — giọng Hạc vỡ ra. Nhưng cổ họng cậu cứng lại, như có nước biển chảy vào.
Đúng lúc đó, dây đèn pha của trạm khí tượng phía xa bật sáng, quét một vệt trắng ngang bờ vực. Hải khựng lại, đầu nghiêng như tỉnh khỏi cơn vừa chợp. Một giây. Hạc lao tới.
Ba ngày. Không còn nhiều. Nhưng trước mắt cậu — trước mắt cậu chỉ còn một việc: kéo đứa em kịp trước khi cơn ru khép lại.