Tiếng Ru Trên Bờ Vực Gió - Chương 6
Sáng hôm sau, Hạc vẫn không ngủ được. Mùi muối bám trong mũi cậu như một lớp vảy mỏng, tanh và ngọt, không chịu rời. Ánh sáng đầu ngày rọi qua cửa sổ nhà bà nội, chiếu vào đôi dép xanh cậu đặt trên bàn gỗ ở góc phòng — nơi trước kia bà vẫn để mâm cơm cúng cho người đi biển không về.
Hai chiếc dép. Vết nứt hình chữ ngã. Câu văn của mẹ vẫn còn trong đầu Hạc, rõ như vừa được thốt ra tối qua: Để mẹ còn nhớ đường về.
Nhưng đó là dép của mẹ cậu. Đã mười năm.
Cậu ngồi bên bàn, hai bàn tay đặt ngửa trên mặt gỗ, như thể đang chờ một thứ gì rơi vào lòng bàn tay. Đôi tai căng ra, một thói quen nghề nghiệp — nhưng ngoài tiếng gió luồn qua khe cửa và tiếng dây thừng buộc thuyền đập lộp bộp vào cọc gỗ ngoài kia, không có gì bất thường. Vậy mà cái tưởng “không có gì” ấy lại khiến Hạc thấy lạnh gáy. Như một bản thu bị mất một lớp tiếng quen thuộc mà cậu không gọi được tên.
Điện thoại rung. Hải gọi.
— Anh Hạc. Có người tới nhà anh rồi. Đông lắm.
— Ai?
— Làng. Hội người già, vài người đàn ông. Anh Cung đi đầu.
Hạc đứng dậy, kéo chiếc áo khoác sờn qua vai. Trước khi ra cửa, cậu nhét đôi dép xanh vào trong chiếc tủ gỗ có khóa rỉ nằm sát tường — chiếc tủ cũ bà nội vẫn để giấy tờ cá voii. Tay cậu run nhẹ khi xoay chìa. Vết chìa cũ kẽo kẹt như tiếng tàu không bôi dầu.
Vừa bước ra sân, Hạc đã thấy một dãy người đứng dưới hiên, im phăng phắc. Lão Cung đứng trước, hai tay chắp sau lưng, cái áo bà ba nâu sẫm còn đẫm hơi sương. Phía sau lão, một người đàn ông mặc đồ dân phòng, hai người già tóc trắng, và ba bốn ngư dân — tất cả đều nhìn cậu chằm chằm. Không ai nói gì. Chỉ có tiếng chó sủa đâu đó dưới xóm, dài và dai như tiếng còi tàu.
— Hạc, lên nhà. Bác nói chuyện. — Lão Cung mở lời trước, giọng trầm, không đến mức gằn. Nhưng cái chữ “lên nhà” nghe như một mệnh lệnh.
Cậu gật, đẩy then cửa, để mọi người vào. Căn nhà bà nội vốn nhỏ, chứa chưa đến mười người là đã chật kín. Mùi ẩm mốc từ tường đá trộn với mùi cá khô treo trên xà nhà bốc lên ngòn ngọt. Hạc rót một ấm nước, đặt giữa bộ tràng kỷ gỗ.
Lão Cung ngồi xuống chiếc ghế bà nội từng dùng. Tay lão xoa lên thành ghế một cái, chậm, rồi ngẩng lên.
— Đêm qua, mày đứng ở đâu?
— Bờ đá. — Hạc đáp. — Chú Phước gọi tôi ra. Ông nói Hải suýt nhảy đêm qua.
Cả phòng im lặng một nhịp. Không ai quay sang nhìn nhau. Ai cũng đã biết chuyện đó, Hạc hiểu ngay. Chuyện đã được kể lại trước khi cậu kịp là người kể.
— Tao đã cảnh cáo mày một lần rồi, lần đầu tao ra đây. — Lão Cung nói, chậm rãi. Giọng lão có cái khô của người lớn tuổi đã hút quá nhiều gió biển. — Cái làng này sống được nhờ quên. Ba mươi năm rồi, nó quên tốt. Mày mang cái hộp băng của bà già mày về, bây giờ nó bắt đầu nhớ lại.
— Ông Phước nhớ. Tôi nhớ. — Hạc nói. — Hải cũng nhớ. Chú định dạy cả làng quên cho đến khi bao nhiêu đứa nhỏ nữa ra ngoài đó?
— Mày nói năng cẩn thận. — Một người dân phòng đứng sau lên tiếng.
Lão Cung giơ tay, gạt ngang, người kia im. Lão không rời mắt khỏi Hạc.
— Mày làm nghề gì?
— Kỹ thuật viên âm thanh.
— Âm thanh. — Lão nhại lại, như nhai một miếng trầu lâu ngày. — Nghề nghe. Mày nghe được nhiều. Bà già mày cũng nghe được nhiều. Bả gọi người đi. Mày biết không?
Hạc không đáp. Cậu biết lão đang dẫn dắt mình tới đâu. Nhưng cậu cũng biết, trong câu chuyện này, ai nói câu tiếp theo sẽ là người lộ bài.
— Những đoạn băng trong nhà này. — Lão Cung chống hai tay lên đùi, đứng dậy. — Giao hết cho tao.
— Không có gì để giao.
Lão cười khan. Tiếng cười ngắn, tắt ngay, như một tiếng ho. Rồi lão chỉ tay vào chiếc tủ gỗ có khóa.
— Bà mày để giấy tờ trong đó. Tao biết. Ngày xưa tao giúp bả sửa cái bản lề. Bả chỉ cho mỗi tao. — Lão bước một bước về phía tủ. — Mở ra.
Căn phòng căng như dây đàn. Hạc cảm nhận được tai mình ù lên một tần số thấp vô hình — phản xạ tự nhiên khi tim đập quá nhanh. Cậu đưa tay ra chắn, không phải chắn người, mà chắn cái không gian trước mặt lão.
— Đó là tủ của bà tôi. Khóa bằng chìa của bà tôi. Chú Cung, chú đứng trên đất này, không có nghĩa chú có quyền mở tủ người khác.
— Đất này làng tao. — Lão nói, giọng bắt đầu nhọn đi. — Mày về đây ba bữa, biết gì? Mày biết đêm trăng non làng này có bao nhiêu người ra cái vực đó không? Biết ba mươi năm trước, chín người đi, về được mấy người không? Bà mày là người duy nhất hát ra được cái trò đó. Nửa làng cắn răng chịu để bả hát, nửa làng muốn đốt nhà bả. Tao đứng giữa. Tao chọn cho làng sống. Mày có hiểu chữ đó không?
Đến đó, một người già phía sau lên tiếng, giọng khàn: — Thôi, thôi, ông Cung. Để cháu nó biết…
— Không biết gì hết! — Lão Cung gắt. Rồi lão quay lại, giơ bàn tay chai sần như muốn bóp không khí thành chữ. — Tao cho mày ba ngày. Ba ngày, gom hết băng, giao cho tao. Nếu không, chuyện đêm qua sẽ không có ai là người suýt nhảy. Sẽ có người đã nhảy. Mày hiểu tao nói gì chứ?
Hạc hiểu. Đó là lời đe dọa thuần túy. Nhưng ẩn trong đó có một sự thật khác, một sự thật mà lão Cung đã để lộ sau tiếng gắt: ba mươi năm trước, chín người đi, về được mấy người. Đó là một vụ mất tích tập thể mà Hạc chưa từng nghe. Không hề có trong ký ức thời thơ ấu của cậu, không có trong câu chuyện bà kể. Một lỗ hổng lớn đến vậy mà một làng chài nằm sát vực gió lại khâu được kín như xác tàu chìm.
Đoàn người rút đi không nói thêm lời nào. Chỉ có tiếng gậy của lão Cung gõ xuống bậc đá, khô khốc, như tiếng gõ của ông Phước tối qua. Hạc đứng nhìn theo cho đến khi bóng lưng cuối cùng khuất sau lùm quao ven đường. Rồi cậu khóa cửa, dựa lưng vào cánh cửa gỗ, trượt xuống ngồi bệt. Không phải vì sợ. Mà vì cơn choáng: tai cậu vẫn đang nghe lại đoạn hội thoại, nhưng ở lớp dưới của nó, có một tầng âm thanh khác chen vào — tiếng ù, mờ, đều đặn, như tiếng thổ âm của một cái trống da lớn chôn sâu dưới đất.
Cậu nhắm mắt, ép mình tách lớp. Thời gian hội thoại: gần sáu phút. Số người trong phòng: chín. Chín và sáu phút. Hạc tự nhủ: đừng gán nghĩa bừa. Cậu là kỹ thuật viên. Cậu tin vào đầu ghi, không tin vào trí nhớ. Và chính vì vậy, cậu phải chụp lại những gì đã nghe — trước khi trí nhớ của làng kịp “quên” hộ cậu.
Cậu mở ba lô, lôi ra chiếc máy ghi âm cũ của bà nội. Chiếc máy nhựa đen, nút bấm đã mòn trắng, khe cassette dính một lớp nhựa cũ. Hạc không có pin cỡ to. Cậu cắm thử nguồn, đèn đỏ nhấp nháy hai cái rồi tắt. Gần như hỏng. Nhưng bánh răng còn quay trơn khi cậu thử ngón tay. Còn cứu được.
Một cuộn băng trong túi — cuộn duy nhất Hạc kịp giấu lại trước khi lão Cung lục ba lô tối qua. Cuộn còn lại, ba cuộn, đã bị thu. Không sao. Một cuộn đủ.
Cậu nghĩ đến đôi dép xanh trong tủ. Nghĩ đến câu “để mẹ còn nhớ đường về”. Nghĩ đến người mất tích đêm qua — đôi dép còn trên đá, còn người thì biến thành một vệt trắng trôi ra biển, không rõ nổi hay chìm.
Hạc quyết định ra trạm khí tượng.
Đường từ nhà bà nội tới trạm không dài, đi men theo bãi đá chừng bảy trăm bước, nhưng hôm nay Hạc đi như lội. Sương muối còn đọng, bước chân trượt trên đá ướt. Thủy triều lên xuống vỗ về hai bên triền cát, tiếng sóng nghe bình thường đến mức nghi ngờ — như bản nhạc đã được ai đó thu đè lên một lớp tĩnh lặng nhân tạo.
Thư đang ở trong phòng quan trắc, mặc áo khoác phản quang, đứng bên dàn cảm biến sóng. Cô gái có gương mặt tròn, tóc buộc vội sau gáy, mắt sẫm màu như đá ướt. Vừa thấy Hạc đứng ngoài cửa kính, cô đã biết chuyện không vui.
— Đêm qua trực ca có sao không? — Hạc hỏi trước khi cô kịp chào.
Thư đặt bút ghi số xuống, sờ vào gáy bàn tay mình. Một vết bầm mờ hình bàn tay, ngón cái nhỏ hơn bàn tay người lớn — như vết của một đứa trẻ nắm lấy.
— Em không nhớ rõ. — Thư nói. — Khoảng ba giờ sáng, dàn cảm biến nhảy loạn. Sóng ghi được một đỉnh chưa từng thấy trong bảy năm em trực ở đây. Nhưng đó không phải điều lạ nhất. Điều lạ nhất là dữ liệu trước đó… mất. Cả đoạn từ một giờ đến ba giờ biến mất khỏi bộ nhớ. Không phải lỗi đĩa. Không phải mất điện. Như bị xóa.
— Xóa?
— Hoặc ghi đè. Bằng một tín hiệu khác. Tần số thấp, dưới ngưỡng thiết bị. — Thư ngẩng lên nhìn Hạc. — Anh từng nói máy ghi âm chỉ thu được cái nó được thiết kế để nghe. Còn cái gì ngoài ngưỡng, mình không thấy. Phải tách lớp. Anh có mang băng theo không?
Hạc gật, rút cuộn cassette trong ba lô. Thư không hỏi thêm. Cô kéo cậu vào bàn máy, cắm dây, mở phần mềm sonar. Hai người im lặng, mắt dán vào màn hình đang vẽ những dải phổ màu xanh nhạt, tua chậm như sóng lượn.
— Bốn lớp. — Thư nói sau gần mười lăm phút. — Anh nghe thử lớp một đi.
Hạc đeo tai nghe. Lớp một là giọng bà nội. Quen thuộc, khàn, nhịp ru chậm, ngắt ở giữa mỗ