Tiếng Ru Trên Bờ Vực Gió - Chương 4
Sương muối bám vào lan can cầu thang như một lớp da trắng đục. Hạc đứng trước cửa nhà bà nội, tay ấn lên nắm đấm cửa gỉ sét, chưa kịp đẩy vào thì nghe thấy tiếng động bên trong. Rất nhỏ. Đều đặn. Như có ai đó đang gõ ngón tay lên mặt bàn gỗ, mỗi giây một cái, chậm rãi, kiên nhẫn.
Cậu nín thở. Tiếng gõ ngừng. Rồi lại tiếp tục.
Hạc đẩy cửa. Trong nhà tối om. Bếp ga đã tắt từ đời nào. Nhưng trên bàn uống nước — chiếc bàn gỗ dầu mà bà vẫn ngồi têm trầu mỗi chiều — có một vật đang rung nhẹ. Chiếc máy ghi âm cũ mà cậu đã cất trong hộp băng, đêm qua nằm dưới gầm giường. Giờ nó ở trên bàn, băng đang chạy, nút Play nhấp nháy đèn đỏ như một con mắt.
Hạc bước tới, tay run. Cậu bấm Stop. Đèn tắt. Căn nhà im như tờ.
“Mình cắm băng lúc nào?” Cậu lẩm bẩm, nhưng biết rõ câu trả lời. Đêm qua, sau khi nghe đoạn băng dưới đèn biển, cậu đã tháo băng ra, cho vào hộp, úp mặt hộp xuống gầm giường. Không thể sai.
Hạc mở hộp. Bên trong, cuộn băng “16-3” vẫn nằm đúng chỗ. Vậy cuộn băng trên máy ghi âm là cuộn khác — cuộn cậu không nhớ mình từng lấy ra.
Trên nhãn giấy ố vàng, nét chữ bà nội nguệch ngoạc như chữ của người viết trong bóng tối: “Cho con Hạc — đừng nghe khi trăng non.”
Ngoài cửa sổ, mảnh trăng non đã nhô cao hơn, mảnh như một vết cắt trên trời đen. Thủy triều đang rút. Hạc đặt cuộn băng xuống bàn, không bấm Play. Nhưng tai cậu vẫn nghe thấy thứ gì đó — không phải từ máy, mà từ trong xương mình — giọng người thứ tư, mảnh và khàn, gọi tên cậu.
Cậu đứng dậy, mở toang cửa sổ hướng biển. Gió tạt vào mặt, mặn chát. Ngoài kia, bãi đá chân đèn biển sáng loáng dưới ánh trăng như một lưỡi dao khổng lồ đặt ngang bờ vực.
— Hải ơi! — Hạc gọi vào gió, nhưng tiếng cậu bị xé toạc ngay khi vừa rời môi.
Đúng lúc đó, điện thoại rung. Màn hình sáng: Thư. Hạc bắt máy.
— Anh Hạc, lớp thứ năm… — Giọng Thư run, phía sau có tiếng gió rít lên như ai thổi vào ống sậy. — Nó vừa xuất hiện. Em không nhận ra nguồn. Không phải tần số nào em từng ghi được.
— Có phải giọng người không?
— Không. Nó là… tiếng ru nhưng không phải người hát. Nghe như một đứa trẻ hát chồng lên tiếng sóng. Và em… em đang đứng ngoài sân, anh ạ. Em không nhớ mình ra đây từ lúc nào.
Máu trong người Hạc đông lại.
— Thư, nghe anh. Đừng nhìn ra biển. Quay vào trong. Đóng cửa lại. Bịt tai. Anh đến ngay.
— Nhưng mà… anh Hạc… — Giọng cô nhỏ hẳn đi, như người nói trong mơ. — Trên mặt nước có một ngọn đèn. Nó sáng. Đèn biển sáng.
Đèn biển Cửa Vực đã ngừng hoạt động hơn ba mươi năm. Không có điện. Không có người gác.
— Thư! — Hạc hét, nhưng đầu dây bên kia chỉ còn tiếng ù ù của sóng, rồi một tiếng tút dài buốt ruột.
Hạc lao ra khỏi nhà. Đôi dép để lại trên bậc cửa. Cậu chạy dọc con đường làng, sỏi đá chọc vào gan bàn chân, sương muối bám vào mi mắt, làm mọi thứ nhòe đi. Qua cửa sổ nhà dân, cậu thấy đèn dầu le lói — người làng đốt đèn, nhưng không ai bước ra. Tất cả cài then cửa. Họ biết. Họ biết đêm nay là đêm gì.
Con đường xuống trạm khí tượng nằm sát mép nước. Khi Hạc tới đầu cầu tàu gỗ, cậu dừng phắt.
Thư đang đứng trên phiến đá cuối cùng, nơi sóng đập vào chân cầu, quay lưng về phía làng. Người cô nghiêng về phía trước, tóc bay ngược ra sau, và hai tay buông thõng như người đang ngủ đứng. Trước mặt cô, cách khoảng ba sải tay, mặt nước phẳng lặng bất thường — không gợn sóng — như một tấm gương đen.
Trên tấm gương đó, Hạc thấy ngọn đèn. Không phải đèn biển thật, mà là ánh sáng đỏ yếu ớt nằm sâu dưới đáy, mờ ảo như một con ngươi đang mở ra dưới nước. Nó chiếu lên phần nước trước mặt Thư, và trong thứ ánh sáng đỏ đó, Hạc thấy một bóng người. Nhỏ. Lưng gù. Tóc búi. Người đó đang hát.
Miệng bóng người mấp máy. Và tiếng hát trào lên khỏi mặt nước, không phải qua tai Hạc, mà xuyên thẳng qua lồng ngực — thứ tần số thấp đáng sợ mà cậu biết quá rõ, tần số làm xương cậu rung lên, làm mắt cậu nhòe đi và đẩy cậu về phía trước.
— Thư!
Hạc gọi. Cô không quay lại. Nhưng bờ vai cô hạ xuống, như người vừa nghe thấy thứ mình đang chờ đợi.
Hạc nhảy lên cầu tàu. Gỗ kêu cót két dưới chân. Cậu chụp tay vào vai Thư, kéo giật cô về phía mình. Cơ thể cô cứng đờ, nhưng vẫn di chuyển — và trong khoảnh khắc cô xoay người, Hạc thấy mặt cô trắng bệch, mắt mở to nhưng hai con ngươi nhìn xuyên qua cậu, nhìn về thứ gì đó đằng sau lưng cậu, trên bờ vực.
— Bà nội em… — Thư thì thào, môi tái nhợt. — Bà bảo em phải hát tiếp. Bài ru bị bỏ lửng rồi.
— Không có bà nội nào cả, Thư. Nhìn anh!
Hạc giữ chặt hai vai cô, lắc mạnh. Tiếng hát dưới nước vẫn vang, và mỗi nhịp lắc, Hạc cảm giác như có một sợi dây vô hình từ ngực cô nối dài ra tấm gương đen — sợi dây đang căng lên, chuẩn bị đứt.
Bản năng của một kỹ thuật viên âm thanh bật lên trong đầu cậu. Nếu đây là cộng hưởng, muốn phá cộng hưởng thì phải chồng một lớp tần số khác lên — không phải để áp đảo, mà để làm lệch pha.
Hạc hít một hơi sâu, mặn đến mức xộc thẳng vào mũi. Rồi cậu cất tiếng. Không phải hát. Cậu chỉ giữ một nốt trầm, dài, đều — nốt La giáng mà cậu biết là tần số đối kháng với 19 Hz khi sóng biển cộng hưởng. Cổ họng cậu rát bỏng. Nốt nhạc rung lên, va vào tiếng hát dưới nước, và trong một phần giây, tấm gương đen gợn lăn tăn.
Thư giật bắn người, như vừa bị tạt nước lạnh. Cô thở hắt ra, mắt lấy lại tiêu cự.
— Anh… Hạc? Em đang ở đâu?
— Không quan trọng. Chạy!
Hạc kéo tay cô chạy ngược lên bờ. Nhưng khi cả hai vừa đặt chân lên đất liền, mặt nước phía sau họ bỗng phình lên — không phải sóng, mà là một khối nước dâng thẳng đứng, cao bằng đầu người, giữ nguyên hình dạng như một bức tường. Và từ trong khối nước đó, tiếng hát bật ra thành tiếng nói. Rõ ràng. Lạnh. Của bà nội.
“Sai rồi, Hạc. Con hát chưa đủ lâu.”
Khối nước đổ ập xuống. Nước tràn qua chân hai người, buốt đến tận xương, rồi rút đi nhanh như bị hút ngược về biển. Khi Hạc quay lại, mặt nước đã phẳng lặng như chưa có gì. Ánh đèn đỏ dưới đáy tắt lịm. Trên bờ vực, chỉ còn tiếng gió.
Thư ngồi sụp xuống, ôm lấy đầu.
— Em nghe bà gọi em là con. Nhưng bà mất rồi mà.
Hạc không trả lời. Cậu nhìn xuống bàn tay mình. Trong lòng bàn tay trái, nơi cậu vừa giữ vai Thư, có một vệt nước đen bám lại — không phải nước biển. Nó đặc hơn. Nó mát như đá lạnh và tan ra rất chậm, để lại một vệt trắng như muối khô.
Xa xa, từ trong làng, một tiếng trống vọng ra. Một nhịp. Rồi im. Cồng dân phòng. Hạc biết hiệu lệnh đó: sự cố khẩn cấp ngoài bờ vực.
— Em về trạm đi, khóa cửa, không mở cho ai — kể cả giọng em gái em — cho đến khi trời sáng — Hạc nói nhanh. — Anh đi xem.
— Anh Hạc! — Thư níu áo cậu. — Bà nội anh… bà ấy bảo em hát tiếp bài ru. Em không hát. Nhưng bài ru đó… em biết nó. Em thuộc nó. Từ lúc nào vậy?
Mắt Hạc tối lại. Cậu nhớ lớp thứ tư trong cuộn băng: giọng khàn. Là mẹ. Và lớp thứ năm mới xuất hiện tối nay: giọng trẻ con hát chồng lên sóng. Không phải tiếng bà. Không phải tiếng mẹ. Là tiếng con gái.
— Về đi, Thư — cậu nói, giọng nhẹ hơn, gần như áy náy. — Sáng mai anh kể.
Tiếng trống lại vang. Lần này hai nhịp, dồn hơn.
Hạc quay lưng chạy về phía bờ vực. Con đường đất dẫn ra mũi đá hẹp dần, hai bên là dây leo muối bò sát đất. Cậu vấp một lần, ngã quỵ, và khi chống tay đứng dậy, cậu nhận ra mình đang đứng trên phiến đá phẳng nơi ngư dân hay phơi lưới ban ngày. Đêm nay, lưới không có ở đây.
Thay vào đó, trên mặt đá có dấu chân. Nhỏ. Ướt. Xếp thành một hàng thẳng tắp dẫn ra mép vực. Mỗi dấu chân cách nhau đúng một sải tay — bước chân của người đi trong trạng thái ngủ. Và chúng đi về phía biển.
Hạc cúi xuống. Cậu đặt lòng bàn tay lên một dấu chân. Nước trong dấu chân vẫn còn đặc âm ấm. Vừa mới đi qua. Người này vừa mới ở đây. Cậu đứng dậy, nhìn theo hướng dấu chân. Chúng đi đến mép đá, rồi đột ngột dừng. Không có vết trượt. Không có vết vật lộn. Chỉ dừng, như thể người đi bước thẳng vào không khí.
Một giọng khàn vang lên sau lưng cậu. Không lớn, nhưng đàn ông, mệt mỏi, như đã chờ đợi rất lâu.
— Cháu tới muộn ba phút rồi, Hạc.
Hạc quay phắt. Ông Phước đứng dưới chân đèn biển, chống gậy, một bên mắt đục trắng như sữa, bên mắt còn lại nhìn thẳng vào cậu. Người ông ướt sũng từ ngực trở xuống, nhưng ông không run, không thở dốc.
— Ba phút? — Hạc hỏi, giọng khô đét.
— Ba phút trước khi nó nhảy. Đứa con Hải, con chú mày. Nó đứng đây, ngay chỗ cháu đứng bây gi