Tiếng Ru Trên Bờ Vực Gió - Chương 3
Sương muối vẫn chưa tan khi Thư dẫn Hạc men theo con đường đá vôi dẫn ra trạm khí tượng ven biển. Xấp giấy trong tay cô phập phồng theo từng bước chân, và Hạc để ý thấy mép giấy cong lại — cô đã giữ nó lâu lắm trước khi tìm được cậu.
Cửa Vực buổi sáng vắng đến lạ. Quán nước của dì Dậu nằm im với tấm bạt buộc kín. Bãi cá khô đêm qua chỉ còn lại vệt ẩm. Những con thuyền thúng úp sấp trên bờ như mai rùa chết.
Thư mở khóa cửa trạm. Bên trong là hai chiếc bàn dài xếp kín màn hình đo thuỷ triều, một màn hình hiển thị đường sóng chạy ngoằn ngoèo. Mùi cà phê nguội và mùi kim loại.
— Máy ở đây em để chạy suốt. — Thư kéo ghế, chỉ vào màn hình chính. — Nhưng anh nhìn dòng thời gian hai đêm trước đi.
Hạc cúi xuống. Đường cong sóng đều đặn đến hơn mười giờ đêm, rồi bỗng tụt xuống một hố sâu không có cột mốc dữ liệu. Trên bảng số, chỉ số tần số thấp đứng ở mức 19 Hz lặp lại từng đêm, không ngày nào mất.
— 19 Hz. — Cậu lẩm bẩm.
— Ngưỡng con người thường không nghe được. — Thư gõ ngón tay lên màn hình. — Nhưng ở đây mỗi lần chỉ số này lặp lại, mức nước trạm ghi nhận dâng thêm chừng bốn phân. Sáng ra lấy lại. Không ai để ý.
Hạc lùi lại, áo khoác sũng hơi ẩm. Cậu đưa tay chạm vành tai trái, nơi vết sẹo cũ vẫn hơi tê mỗi khi trời trở.
— Chu kỳ bao lâu?
— Mười năm. — Thư đẩy xấp giấy tới. — Em lục lại hồ sơ trạm. Những năm 1975, 1985, 1995, 2005 — mỗi lần đều có một đợt trăng non mà chỉ số này nhảy tới đỉnh. Đêm cuối tháng Ba năm 2015, mẹ anh mất. Đúng đêm dữ liệu ghi được đỉnh cao nhất trong ba mươi năm.
Hạc không trả lời. Cậu lật tờ in, đọc dãy số như đọc một bản hòa âm xa lạ. Có cái gì trong dữ liệu này cộng hưởng với ký ức — tiếng sóng rền dưới đáy vực, đôi guốc gỗ của mẹ sát mép bờ đá. Năm mười bảy tuổi, cậu đứng trong căn nhà bà nội nghe tin qua điện thoại, tai dính chặt vào ống nghe như thể muốn bắt được hơi thở cuối cùng trong tiếng tít đường dài.
— Dữ liệu chu kỳ trùng thời gian. Không nói được gì hơn. — Hạc gập tờ giấy lại. — Còn chuyện băng ghi âm.
— Băng gì?
— Hộp băng bà nội để lại. — Hạc ngồi xuống ghế đối diện, đặt máy ghi âm lên bàn. — Tối qua em nghe thử một cuộn. Không giống băng nhạc bình thường. Một cuộn ra ba lớp giọng khác nhau.
Thư im. Hạc biết cô đang cân nhắc xem có nên coi chuyện này bình thường hay không. Cô chọn trung lập.
— Anh cần gì?
— Máy tính trạm em có phần mềm tách lớp âm không?
Thư gật, đứng dậy kéo một thùng thiết bị từ góc phòng ra. Đó là bộ thu cũ nhưng còn tốt, cáp truyền tín hiệu quấn gọn trong túi nhựa.
— Cho em nghe. Em muốn biết giọng người nhà anh khác chỗ nào.
Hạc đưa cuộn băng nhãn “16-3”. Thư kéo cửa sổ, mở máy. Tiếng gió lọt vào loa nhỏ xíu the thé trong khoảnh khắc, rồi tín hiệu băng truyền qua cáp, chảy vào đồ thị màn hình.
Hạc đứng sau lưng cô. Cậu không dám ngồi sát như cậu không dám đứng dưới đèn biển một mình. Nhưng cậu nghe. Kể cả khi tai này bị tê, tai kia vẫn đủ để tách lớp.
Phần mềm vẽ ba đường sóng chồng lên nhau — lớp sóng dài, lớp sóng trung, và một lớp mảnh nằm chèn ở rãnh giữa. Ba màu khác nhau.
— Lớp một là tiếng sóng. — Hạc nói, ngón tay lần theo đồ thị. — Lớp hai… giọng bà. Bà hát.
Thư bấm lệnh tách lớp. Tiếng bà trôi ra khỏi loa — run, khàn, kéo dài cuối mỗi câu như dây phơi ướt. Hạc nghe bàn tay mình siết chặt thành ghế.
— “Ầu ơ… con về với nước… con về với bờ…”
— Bà hát ru cho em nghe hồi nhỏ. — Giọng Thư nhỏ xuống. — Nhưng lời đó lạ. Em chưa từng nghe.
Hạc không phản hồi. Cậu nghe đoạn ghi chạy tới giây thứ hai mươi bảy, nơi lớp mảnh nằm chen ở rãnh giữa bỗng sáng lên như một sợi tơ.
— Còn lớp ba. — Cậu nói. — Tách giúp anh lớp thứ ba.
Thư nhấn. Âm thanh phát ra không còn là giọng người nữa. Là tiếng nước. Nhưng không phải tiếng sóng biển bình thường — tiếng nước tràn qua đá, nước chảy trong hốc, nước rỉ từ mái tôn. Nước nghe như đang nhớ. Nước nghe như đang gọi.
Hạc lùi một bước.
— Cái này không phải ghi ngoài bờ vực. — Cậu nói. — Bà ghi trong nhà. Tiếng nước rỉ. Chính là tiếng nước rỉ từ trần căn nhà bà.
Thư xoay ghế lại. — Nhưng bà nội anh đâu có ở bờ vực. — Cô nói. — Bà ghi trong nhà. Sao trong băng lại có tiếng sóng lớn như vậy?
Hạc im. Cậu nghe lại đoạn ghi một lần nữa, chậm hơn, chỉ tập trung vào vành tai trái đã bị thương. Có đôi lúc, khi âm thanh dồn xuống vùng 10–20 Hz, cậu nghe được tai kia như thể tai đó chưa từng mất thính lực. Một năng lực không phải năng khiếu — là tàn dư của tai nạn thu âm năm mười chín tuổi. Người ta nói tổn thương có thể mở ra cửa khác.
“Oan hồn cá lớn dưới chân đèn — ai nghe ta hát thì theo ta xuống.”
Hạc đứng thẳng người.
— Thư. Cho anh nghe lớp hai lần nữa. Đoạn mười giây đầu.
Cô bấm. Bà hát lại. Nhưng khi Hạc áp sát vành tai trái vào loa nhỏ, cậu nghe thấy một giọng thứ tư. Không nằm trong ba lớp tín hiệu. Không nằm trong dữ liệu phần mềm vẽ ra. Nó nằm giữa các lớp — trong khe hở mà máy móc coi là tạp âm.
“Hạc ơi… mẹ đây…”
Hạc giật người khỏi loa. Ghế trượt trên sàn kim loại kêu rít. Cậu chống tay vào cạnh bàn, ngực phập phồng. Miệng cậu há ra nhưng cổ họng đóng chặt.
Thư đứng bật dậy. — Anh sao vậy?
— Không có gì.
— Rõ ràng anh vừa nghe cái gì đó.
— Tiếng nước. — Hạc nói dối. Cậu biết mình nói dối. Nhưng cái giọng kia không phải thứ để cho một người ngoài cuộc như Thư cùng nghe.
Thư nhìn cậu lâu. Rồi cô làm điều duy nhất có thể cứu vớt khoảnh khắc này: cô kéo ghế lại, ngồi xuống, bấm lệnh lưu ba lớp âm riêng ra ba tệp.
— Ít nhất giữ lại. — Cô nói. — Phần mềm của em lưu được cả lớp khe hở nếu anh gọi nó là tín hiệu. Anh có muốn ghi tên tệp không?
Hạc gật. — Đặt tên cả bốn tệp: “Lớp 1 — sóng”, “Lớp 2 — giọng bà”, “Lớp 3 — nước”, còn lại… — Cậu nuốt. — “Lớp 4 — không tên”.
Thư gõ. Màn hình hiện bốn tên tệp thẳng hàng.
Khoảnh khắc đó, một tiếng “cạch” vang lên từ ngoài cửa. Cả hai người quay lại. Không ai gõ. Không ai đứng. Chỉ có bóng dài của cánh cửa sắt trạm khí tượng đổ ngang sàn, và trên mép cửa sổ, một vệt nước mằn mặn đang chảy xuống, không ngừng, như thể có ai vừa đặt tay ướt lên đó.
Hạc ra mở. Sương muối đứng kín trời. Một con thuyền thúng nhỏ bị kéo lên bãi, mũi hướng vào bờ. Trên cát, dấu chân trần kéo dài từ mép nước tới chỗ con thuyền rồi dừng lại. Người đi dấu chân đó phải vừa mới lên bờ. Giày dép — không có.
Hạc quay vào. Thư vẫn ngồi trước màn hình, nhưng mặt cô đã trắng hơn lúc nãy.
— Hạc. — Cô nói khẽ, mắt không rời màn hình. — Máy vừa tự bật.
Trên màn hình đồ thị, một đường sóng thứ năm vừa xuất hiện. Không do băng ghi nào gửi tới. Đường sóng chạy từ mép trái, cắt qua bốn lớp cũ, và ở đuôi đường sóng, máy ghi lại một dãy số thời gian rõ ràng: 16 giờ 40 phút — hôm nay.
Cách đây mười lăm phút, trước khi Thư và cậu ngồi vào bàn. Trước cả khi hai người tới trạm.
Hạc với tay tắt loa. Nhưng khi ngón tay chạm công tắc, loa nhỏ vẫn tự phát ra một tiếng rít kéo dài — rồi tắt. Trong khoảng im lặng bất thường, cả hai người nghe rõ mồn một một câu hát vọng ra từ chính trong căn phòng kín.
— “Ai xuống vực… thì đừng về…”
Thư đứng phắt dậy. Ghế đổ. — Cái gì vậy?
Hạc nhìn thẳng vào màn hình. Trên đồ thị, lớp thứ năm đang tiếp tục chạy, chưa dừng lại. Nó sẽ còn chạy. Nó đang đo cái gì đó — hay đang chờ ai đó.
Cậu cúi xuống, nhặt ghế cho Thư, rồi đứng thẳng dậy. Giọng cậu bình thường trở lại, chỉ còn hơi khàn:
— Em ở đây canh máy. Nếu lớp thứ năm dừng lại — dù bất kỳ lúc nào — gọi cho anh ngay. Còn nếu nó chạy quá nửa đêm… thì ra bờ vực. Anh sẽ ở nhà bà. Đêm nay trăng non.
Thư há miệng định hỏi thêm, nhưng Hạc đã quay lưng bước ra cửa. Áo khoác sờn của cậu ướt mem sương. Khi cánh cửa khép lại sau lưng, tiếng máy trong phòng vẫn rỉ rả, đều đặn, như một chấm nước rơi không dứt.
Trên đường về, Hạc đi một mình. Gió vực tạt ngang mặt, mặn đến mức cậu phải nhắm mắt. Khi mở mắt ra, trên trời đã chớm trăng — mảnh trăng non mảnh như lưỡi liềm, yếu ớt, nhưng đủ để con nước chiều nay bắt đầu rút. Cậu đứng giữa quãng đường, đưa tay phải lên áp vào vành tai trái.
Rồi cậu nghe. Không rõ ràng, không thành câu, nhưng là giọng đó. Giọng người thứ tư trong lớp khe hở.
“Hạc ơi… xuống đây với mẹ.”