Tiếng Ru Trên Bờ Vực Gió - Chương 2
Buổi sáng ở Cửa Vực không có nắng. Sương muối phủ trắng mái tôn, bám vào cánh cửa gỗ khiến chốt cửa ướt nhẹp như vừa có ai liếm qua. Hạc tỉnh dậy lúc năm giờ, người cứng đờ vì ngủ trên võng thay vì giường — cậu không dám chạm vào chiếc giường cũ của bà, nơi ga gối vẫn còn mùi long não.
Cậu mở cửa sau, nhìn ra vực. Biển đêm qua đã lặng. Lặng đến mức đáng ngờ. Mặt nước phẳng như tấm thiếc, phản chiếu thân đèn biển xám ngoét, không gợn một vòng sóng.
Trên bàn, cuộn băng nhãn “16-3” nằm im. Hạc chưa dám nghe lại. Cậu rót nước, uống, rồi lấy hộp băng ra đếm. Tám cuộn. Bảy cuộn chữ bà — nét run run, chì than, đề ngày tháng. Cuộn thứ tám, nét chữ nghiêng về bên trái, nét trên mảnh, nét dưới đậm, giống hệt nét chữ trong sổ học bạ thời phổ thông của cậu.
Cuộn đó không ghi ngày. Chỉ viết một chữ: Ru.
Hạc nhét lại hộp băng vào ba lô. Ra khỏi nhà, cậu đi men theo con dốc dẫn xuống quán nước của dì Dậu — quán duy nhất trong làng mở từ tinh mơ, nơi ngư dân tụ tập trước khi ra bến.
Quán dì Dậu nằm dưới tán bàng già, mái lá thấp, gió lùa qua khe vách nghe rít như ai thổi sáo. Hạc bước vào, cả quán im bặt.
Bốn cái đầu quay lại nhìn cậu. Ông Thạo ngồi cạnh bếp, tay cầm chén trà đã nguội. Hai người đàn ông trung niên ngồi bàn trong, đang chẻ dừa. Và một người phụ nữ ngồi quay lưng ra cửa, đang cuốn chỉ.
— Hạc hả? — dì Dậu từ sau bếp thò đầu ra, giọng lẫn tiếng xèo của chảo cá. — Về chừng nào đó con?
— Dạ, tối qua.
— Ngồi đi. Uống gì để dì làm.
Hạc kéo ghế ngồi bàn ngoài, để ba lô lên đùi. Cậu lấy cuộn băng “16-3”, đặt lên mặt bàn gỗ bóng loáng vì dầu mỡ.
— Dì Dậu, dì còn nhớ bà nội con hay ngồi đâu không?
Tay dì Dậu khựng lại giữa chảo cá. Cá cháy xèo một tiếng.
— Ngồi… ngồi đâu cũng được. Bà con đi đâu cũng ngồi. — Dì đảo cá, giọng nhẹ đi. — Mà con hỏi làm chi?
— Con tìm được mấy cuộn băng bà ghi. Con muốn nghe thử xem bà ghi gì.
Người phụ nữ quay lưng ra cửa bỗng đứng dậy. Bà ta đi ra ngoài, không nói một lời, dép lê kéo lết trên nền đất.
Ông Thạo đặt chén trà xuống. Mắt ông nheo lại, nhìn cuộn băng như nhìn một con rắn.
— Băng của bà Lự hả? — Ông hỏi, giọng khàn. — Con nghe chưa?
— Dạ chưa. Con mới tìm thấy.
— Vậy đừng nghe. — Ông Thạo đứng dậy, vén áo, đút tay vào túi quần. — Đem ra đèn biển mà đốt. Đốt hết.
— Ông Thạo…
— Đốt đi. — Ông lặp lại, rồi quay lưng bỏ ra ngoài. Đi được vài bước, ông dừng lại, không quay đầu. — Hồi đó bà con cũng bảo vậy. Bảo tụi tao đừng nghe. Nhưng tụi tao nghe rồi. Giờ đêm nào cũng nghe.
Hạc ngồi im nhìn theo bóng ông Thạo khuất sau bụi bàng. Dì Dậu múc cá ra đĩa, đặt trước mặt cậu, tay run nhẹ.
— Ăn đi con. — Dì ngồi xuống đối diện, hai tay đặt lên đùi. — Mà thôi, dì nói thiệt. Con mang băng đó ra đây, thử nghe một đoạn. Hồi bà con mất, người ta dọn nhà, thấy mấy cuộn băng, hỏi tao có muốn lấy không, tao bảo không. Tao sợ.
Hạc nhìn dì. Bàn tay dì đang bấu vào mép tạp dề, các đốt ngón trắng bệch.
— Dì sợ gì?
— Tao không biết. — Dì cười, méo mó. — Sợ tiếng. Mà thôi, con nghe thử đi. Nghe rồi tính.
Hạc cắn môi. Cậu lấy máy ghi âm ra — chiếc máy Sony cũ kỹ bà để lại, loại dùng pin con thỏ, nắp khoang băng trầy xước. Cậu lắp cuộn “16-3” vào, kiểm tra nút bấm còn nhạy, rồi nhấn play.
Tiếng rè xẹt trước. Rồi tiếng sóng. Rồi giọng bà.
“À ơi… à ơi… gió đừng thổi ngược… ơi…”
Giọng bà khô, run, như sợi dây đàn lâu ngày không gảy. Hạc nín thở nghe. Tiếng ru ba nốt đi lên rồi xuống, đều như nhịp sóng đánh vào bờ mỗi đêm.
Dì Dậu ngồi đối diện, mắt mở to, nhìn chằm chằm vào máy. Đôi môi dì mím lại. Rồi dì mấp máy, lẩm bẩm theo — không khớp lời, chỉ khớp giai điệu. Dì đang hát theo một bài khác.
Hạc đưa máy lại gần tai, tập trung cao độ. Cậu nghe thấy tiếng bà. Rồi nghe thấy — dưới lớp tiếng bà, mỏng hơn, xa hơn — một giọng nữ khác. Cao hơn. Trong hơn. Nhưng chỉ được vài giây rồi tiếng sóng nhấn chìm.
Hai người đàn ông bàn trong đứng dậy. Một người bỏ đi. Người còn lại, gã mập có vết sẹo ngang trán, ở lại, nhìn Hạc như muốn nói gì.
— Nhóc. — Gã gọi. — Cho tao nghe thử.
— Dạ.
Hạc đưa máy. Gã áp vào tai. Nghe được vài giây, mặt gã biến sắc. Gã tháo tai nghe ra, đặt máy lại bàn, giọng run:
— Mày… mày nghe thấy gì?
— Con nghe giọng bà con hát ru. Có tiếng sóng.
— Tao nghe giọng mẹ tao. — Gã nuốt nước bọt. — Bả kêu tao đừng ra biển. Bả kêu tao đừng ra biển, nghe rõ mồn một.
Gã quay lưng, bước nhanh ra cửa. Dì Dậu gọi với theo, gã không trả lời.
Hạc ngồi lại một mình. Trời bên ngoài vẫn sương trắng. Dì Dậu cất chén, không nhìn cậu, nói nhỏ:
— Hồi trước bà con hát, ai ngồi nghe cũng nghe tiếng người khác nhau. Tao nghe tiếng con gái tao. Nó mất hồi ba tuổi, tao chưa bao giờ nghe nó nói. Vậy mà trong băng, nó nói rõ lắm.
Dì lau chén, cúi mặt xuống chậu nước, vai run run.
Hạc đứng dậy, cầm máy ghi âm. Cậu định đi ra thì cửa quán tối sầm lại. Một bóng người cao lớn chắn ngang.
Lão Cung. Đội trưởng dân phòng.
Ông mặc áo bà ba bạc màu, tay cầm cây gậy tre dài, mắt đỏ ngầu như thiếu ngủ. Ông nhìn cuộn băng trên bàn, rồi nhìn Hạc. Không chào, không hỏi.
— Đưa đây.
— Dạ?
— Cuộn băng. Đưa đây.
Hạc ôm máy vào ngực. Lão Cung bước tới một bước, gậy gõ xuống nền gỗ một tiếng — cộc. Dì Dậu giật mình đánh rơi chén. Chén vỡ, nước trà chảy lênh láng trên nền.
— Bác Cung… — Dì Dậu run giọng.
— Bà im. — Lão Cung chỉ tay ra ngoài. — Ra ngoài.
Dì Dậu nhìn Hạc, mắt ái ngại, rồi lủi thủi đi ra sau bếp. Lão Cung kéo ghế ngồi xuống đối diện Hạc. Ông đặt cây gậy ngang đùi, hai tay chống lên đầu gậy, nhìn cậu.
— Bà mày gieo cái đó xuống làng ba chục năm rồi. Ba chục năm. Tao tưởng nó chết theo bà mày. Ai dè mày về.
— Bác nói gì con không hiểu.
— Mày hiểu. Mày là con nhỏ Vân. Mẹ mày chết vì cái đó. Bà mày chết vì cái đó. Giờ mày muốn gì? Muốn chết nốt?
Hạc siết tay quanh máy ghi âm. Mẹ cậu chết vì đuối nước. Người ta nói vậy. Cậu cũng tin vậy suốt mười năm.
— Mẹ con chết vì sóng. Không phải vì băng.
— Sóng nào? — Lão Cung cười, hàm răng vàng lộ ra. — Đêm đó có sóng lớn không? Mày ra ngoài nhìn thử đi. Biển lặng. Lặng như tờ giấy. Vậy mà nó chết. Vì cái gì?
Hạc không trả lời. Ông ta đứng dậy, chìa tay ra.
— Đưa băng đây. Tao cất. Mày về nhà, dọn dẹp, bán nhà, đi. Đi trước trăng non. Đừng để tao phải nhắc lại.
Hạc nhìn bàn tay ông — bàn tay ngư dân, chai sạn, ngón giữa bị chặt cụt một đốt. Cậu đứng dậy, cầm máy ghi âm, bước lùi về phía cửa.
— Xin lỗi bác. Đây là di vật của bà con. Con phải giữ.
Lão Cung im lặng. Ông nhìn cậu rất lâu. Rồi ông gật đầu, nhặt gậy lên, quay lưng bước ra cửa. Trước khi đi, ông nói:
— Bà mày… tao nợ bà mày một câu. Tao nói cho mày nghe, rồi mày tự tính. Hồi đó bà mày hát không phải để trấn. Bà hát để dụ. Bà biết rõ. Làng này biết rõ. Nhưng không ai dám nói. Tại vì… — Ông ngừng lại, bàn tay siết cây gậy trắng bệch. — Tại vì tụi tao cần người chết thay. Đủ người rồi thì biển im. Mày hiểu không?
Hạc đứng im. Ông ta bước ra ngoài, dáng đi khập khiễng, mất hút trong sương.
Hạc lao ra sau quán. Nhưng bà không có ở đó. Bếp lửa đã tắt, nồi cơm nguội ngắt. Hạc đứng giữa căn bếp trống, tay cầm máy ghi âm, đầu ong lên.
Rồi cậu nghe tiếng bước chân phía sau. Nhẹ, nhanh, quen thuộc. Hạc quay lại.
Một người con gái đứng ở cửa sau, tóc buộc cao, mặc áo phản quang của trạm khí tượng, dép lê dính bùn. Cô thở dốc vì chạy.
— Hạc. Anh về thật rồi.
— Thư?
Cô gái cười, mệt mỏi. Lê Anh Thư. Hai mươi lăm tuổi, da ngăm vì nắng biển, tay cầm một xấp giấy in.
— Em nghe dì Dậu kể anh về. Em đi tìm. — Cô bước tới, đặt xấp giấy lên bàn, cạnh chỗ nước trà còn đang loang. — Hạc. Anh tới trạm em đi. Em có chuyện phải cho anh xem.
— Chuyện gì?
— Dữ liệu thủy triều. — Thư ngồi xuống, thom thóp gạt mồ hôi trán. — Anh còn nhớ năm mẹ anh mất không? Mùa trăng non năm