Tiếng Ru Trên Bờ Vực Gió - Chương 1
Con đường về Cửa Vực hẹp hơn Hạc nhớ. Hai bên toàn phi lao nghiêng rạp theo gió, cành khô cào vào nhau nghe như tiếng xương gõ. Cậu xuống xe buýt ở ngã ba rồi đi bộ, ba lô trên vai nặng trĩu vì đựng thiết bị thu âm — máy zoom, micro định hướng, một xấp tai nghe dự phòng.
Mười năm rồi. Mười năm kể từ đám tang mẹ, cậu không quay lại. Ba lần bà nội mất, cậu cũng chỉ gửi tiền, gọi điện, không về.
Đèn biển hiện ra trước cả làng. Ngọn hải đăng Cửa Vực, không còn sáng, đứng trơ trên mỏm đá như một cây nến cháy dở. Thân đèn bạc màu muối, loang lổ vệt nước mưa chảy dài từ đỉnh xuống. Người ta bảo nó xây năm 1897, thời Pháp, để soi đường cho tàu buôn vào vực lấy hàng. Rồi vực bồi cạn dần, tàu lớn không vào được, đèn tắt. Nhưng lũ trẻ con trong làng vẫn truyền nhau: đêm trăng non, nếu đứng đủ gần chân đèn, sẽ nghe thấy tiếng ru.
Hạc đứng ngửa mặt nhìn ngọn đèn một lúc lâu. Trong tai nghe của cậu lúc này là tiếng gió va vào lan can sắt, một tần số cao, đều đặn, gần như vô hại. Cậu tự nhủ: tiếng nào cũng có nguồn. Không có âm thanh tự sinh.
Ngôi nhà bà nội nằm ngay dưới chân đèn, lọt thỏm giữa hai bụi dứa gai. Cửa gỗ phủ một lớp mốc trắng như da cá khô. Chìa khóa vẫn nằm dưới chậu bon sai khô héo, đúng như lời dì gửi trong hộp thư thoại: “Con cứ về, chìa khóa bà để chỗ cũ.”
Cửa mở, mùi ẩm phả vào mặt Hạc. Mùi rong biển mục, mùi gỗ ẩm, và một mùi thứ ba — mùi băng từ tính cũ. Mũi cậu nhạy hơn tai nhiều, và mùi này khiến cậu dừng bước.
Trong bếp, chén dĩa còn xếp ngay ngắn trên giá. Trên bàn thờ nhỏ, ảnh bà nội — Trần Thị Lự — đặt nghiêng, khung bạc đã xỉn. Gương mặt bà trong ảnh nghiêng nửa bên, mắt nhìn chếch sang phải, như đang lắng nghe thứ gì ngoài khung hình.
Hạc thắp một nén nhang, không khấn gì. Cậu ngồi xuống chiếc đi-văng gỗ, mở ba lô, lôi máy thu âm cầm tay ra kiểm tra pin. Thói quen. Trước khi ngủ ở một nơi lạ, cậu luôn thu thử tiếng nền.
Đúng lúc đó, cậu thấy nó. Một góc gỗ dưới gầm giường bị kê cao hơn ba góc còn lại. Hạc nằm rạp xuống, đưa tay luồn vào trong. Ngón tay cậu chạm vào nhựa cứng, lạnh.
Cậu kéo ra một hộp các-tông đựng bia cũ, bên trên phủ bụi dày như bột mì. Trong hộp, xếp ngay ngắn như kẹo: hơn hai mươi cuộn băng cassette, mỗi cuộn đều có nhãn viết tay bằng mực xanh. Chữ bà nội, nhỏ và nghiêng về bên trái. Vài cuộn ghi địa danh, ngày tháng, chữ này Hạc đọc không hiểu. Có cuộn chỉ ghi một chữ số. Cuộn nằm trên cùng ghi: “16-3, trăng non. Cho đứa trong bụng.”
Dưới đáy hộp, kẹp dưới một lớp vải dù cũ, là một máy ghi âm cassette hiệu National, đời cũ, vỏ nhựa vàng ố, nắp khoang băng mở ra như miệng cá. Ai đó — hẳn là bà — đã thay pin mới. Hai cục pin con thỏ còn nguyên, đầu cực sạch chưa gỉ.
Hạc bỏ máy ghi âm sang một bên, đặt một cuộn băng lên đầu ngón tay, xoay nhẹ bánh răng. Băng quay trơn — được bảo quản kỹ. Cậu chọn cuộn trên cùng, có nhãn “16-3”, lắp vào máy. Nắp khoang băng đóng lại, một tiếng cạch khô khốc.
Ngón tay cậu dừng trên nút Play một thoáng, rồi ấn.
Tiếng rè rè trắng xóa trong ba giây đầu. Rồi một tiếng “tách” nhỏ, như que diêm quệt vào cạnh bao thuốc. Sau đó là giọng bà. Không, không hẳn. Là tiếng bà khe khẽ ngân một câu gì đó, chưa thành lời. Một giai điệu rất đơn giản, ba nốt đi lên rồi xuống, lặp lại, mỗi lần lặp lại nhạt dần như nước trà pha thêm.
“Ơi… ơi… nước lên rồi… ơi… cánh buồm gãy… ơi…”
Hạc nheo mắt. Trong tiếng ru đó, ở lớp trầm nhất, cậu nghe thấy một tầng âm thanh khác len vào — không phải sóng biển. Tiếng rì rầm rất thấp, đều đặn như hơi thở, nhưng nhịp không khớp với tiếng bà. Nó nhanh hơn. Và nó ở phía sau tiếng bà, như một cái bóng đứng sau lưng người đang hát.
Đèn trong phòng nhấp nháy.
Hạc quay đầu. Bóng đèn sợi đốt treo trên trần bếp phát ra tiếng “tách” thứ hai, rồi “tách” thứ ba, rồi tắt phụt. Trong bóng tối, chỉ còn tiếng băng quay. Bà nội vẫn hát. Nhưng bây giờ, đến tai Hạc lại là tiếng vọng — không phải vọng lại từ tường nhà, mà như từ rất sâu dưới đất. Như từ dưới chân đèn.
Cậu véo ngón út. Giữ tỉnh. Cậu đã từng gặp chuyện này: thu âm ở một hầm trú ẩn cũ bỏ hoang, nghe thấy những lớp âm thanh lạ, tần số thấp đủ để ảo giác nặng đầu. Đây chắc chắn không phải ma. Đây là cộng hưởng.
Hạc ấn nút Stop. Băng đứng lại. Đèn vẫn tắt.
Cậu ngồi im trong bóng tối, đầu óc tuột về ký ức khác.
Mười năm trước. Cậu mười bảy tuổi, đi tập huấn ở thành phố. Đêm đó, thầy giáo gọi điện, giọng lạ lắm, bảo mẹ cậu mất tích. Sáng hôm sau, tin về: mẹ chết đuối ở vực. Trăng non đêm đó. Thi thể không tìm thấy. Trên bờ đá chỉ còn một chiếc guốc và một bó hoa cúc biển ai đó hái để lại.
Vấn đề là: mẹ Hạc bơi giỏi. Mẹ sinh ra ở làng chài, mười hai tuổi đã bơi cắt ngang vực. Người trong làng nói mẹ mất vì muốn tắm đêm. Nhưng Hạc thì chỉ nghe thấy tiếng mẹ, trong băng ghi âm này. Lớp trầm đó, cậu chắc chắn đó là hơi thở của mẹ. Mẹ cậu mắc hen nhẹ; hồi nhỏ, mỗi lần lên cơn, mẹ thở đúng nhịp đó.
Cậu bật đèn pin điện thoại. Ánh sáng vàng nhợt lướt qua sàn nhà. Trên sàn gỗ, gần chỗ hộp các-tông, có một vệt gì đó sẫm màu. Hạc cúi xuống. Vệt nước. Mới ướt, chưa khô. Vệt nước kéo từ gầm giường ra đến giữa phòng.
Cậu bò theo vệt nước đến cửa ra vào. Cửa cài then trong. Vệt nước kết thúc ở ngưỡng cửa, không ra ngoài. Hạc đứng thẳng, chợt nhận ra điều bất thường: từ lúc vào nhà, cậu chưa hề bước ra ngoài một lần nào, dép vẫn khô ráo.
Hạc không phải người dễ hoảng. Nhưng lần này, cậu làm một việc khác thường: bật máy thu âm cầm tay, đưa micro lên ngang ngực, thu trọn mười giây không gian trong phòng.
Cậu nhìn màn hình. Dạng sóng hiện ra trên màn hình bé xíu, một đường xanh rung đều. Ở giây thứ sáu, một đỉnh nhỏ nhô lên ở dải 20 Hz — tần số mà người thường không nghe thấy, chỉ cảm nhận bằng ngực. Hạc đưa tay đè lên ngực trái. Tim đập. Bình thường.
Nhưng đỉnh đó không biến mất. Nó kéo dài ba giây, rồi tắt. Rồi lại hiện. Cứ bảy giây một lần. Đều như nhịp thở của một người đang ngủ. Không phải thở gấp như hơi thở của mẹ trong băng. Đây là nhịp khác. Nhịp của thứ gì đó dưới sàn nhà. Ngay dưới chân Hạc.
Cậu ấn máy ghi âm vào thành cốc nhựa, áp xuống sàn. Âm thanh phát ra qua loa: một tiếng rì rầm rất khẽ, đều, như nước ngoài khơi dội vào vách đá, nhưng bị đè nén, chỉ còn chút tàn âm vọng lên.
Hạc đứng dậy. Cậu bước ra sân sau, nơi chân đèn biển cách nhà chừng hai mươi mét. Gió biển tạt vào mặt, mặn chát. Sương muối bám vào lông tóc cậu, đọng thành những hạt nhỏ như cườm.
Trời đứng gió. Đêm nay không phải trăng non. Trăng thượng huyền treo xa tít trên đầu ngọn đèn, một mảnh cong mỏng như vỏ trai. Nhưng khi Hạc đứng dưới chân đèn, trong tai nghe của cậu vẫn vang lên ba nốt đi lên rồi xuống — đúng giai điệu trong băng.
Cậu ngẩng đầu. Trên đỉnh đèn, lan can sắt gỉ có một vệt gì đó sáng lên dưới trăng. Như một mảnh vải trắng treo lơ lửng. Gió thổi qua, mảnh vải phồng lên một nhịp rồi xẹp xuống, như một cái ngực đang thở.
“Ai đó?” — Hạc nói. Giọng cậu lọt thỏm trong tiếng sóng.
Không ai trả lời. Mảnh vải vẫn treo đó, khẽ phập phồng.
Hạc nhặt một hòn sỏi, ném lên. Hòn sỏi trúng lan can, kêu một tiếng “keng” lanh lảnh rồi rơi xuống, lăn vào bụi cỏ. Mảnh vải không rung, không bay. Nó chỉ phập phồng theo đúng nhịp bảy giây mà máy thu âm của cậu đã ghi được trong nhà.
Hạc mở điện thoại, chụp một tấm ảnh. Màn hình hiện lên trong bảy giây. Rồi ảnh mờ đi, nhoè ra như bị nước loang.
Cậu xoay người định đi vào nhà, thì đúng lúc đó, sau lưng cậu vang lên một tiếng hát rất khẽ. Không phải từ ngọn đèn. Từ phía biển. Rất xa. Nhưng đủ rõ để Hạc nhận ra giai điệu — vẫn ba nốt đi lên rồi xuống. Chỉ khác một điều: lần này, tiếng hát có lời.
“Ơi… Hạc về rồi… ơi… mở cửa đi con… ơi…”
Hạc đứng cứng người. Trong đầu cậu, một nửa bảo đây là ảo giác do tần số thấp và mệt mỏi vì đi đường dài. Nửa còn lại, phần bản năng mà cậu ghét nhất, chỉ nói một câu: giọng đó là của mẹ.
Tim cậu đập nhanh, không đều. Hạc ép mình thở sâu — hít vào đếm bốn, giữ bảy, thở ra tám, mẹo cũ để lấy lại bình tĩnh. Rồi cậu quay gót, đi thẳng vào nhà, đóng then cửa, lấy hai cái ghế kê chân cài thêm một cây gậy dài ngang cửa.
Cậu ngồi xuống, lấy cuộn băng “16-3” ra khỏi máy, đặt lại vào hộp. Trước khi đậy nắp, cậu liếc qua nhãn các cuộn băng còn lại. Một cuộn có nhãn viết nguệch ngoạc, khác hẳn chữ bà. Nét chữ đó Hạ