Tiếng Ru Trên Bờ Vực Gió - Chương 12
Hạc không để Thư nói hết. Cậu quay người, chộp lấy chiếc đèn pin để trên bàn trạm, rồi bước ra ngoài trước khi cô kịp ngăn.
Gió đêm muối quất ngang mặt đau rát. Ngọn đèn biển sừng sững phía xa, bóng nó đổ nghiêng xuống biển như một cây thánh giá cũ. Hạc đi về phía đó, đèn pin rung trong tay. Cậu không nghĩ nữa — chỉ còn tiếng dấu chân ướt trong đầu và chữ viết ẩm tan dưới ngón tay.
— Hạc! Đợi đã!
Thư chạy theo, áo khoác còn chưa kéo khóa, tóc cô bết vào má vì hơi nước mặn. Hạc chậm lại nhưng không dừng.
— Cậu thấy dấu chân từ bao giờ?
— Khoảng nửa tiếng trước, khi tôi mở cửa ra kiểm tra cảm biến. — Thư né một vũng nước đọng, giọng đứt quãng. — Dấu khô lại rất nhanh. Trong nhà, trên sàn xi măng. Như ai đi chân trần từ ngoài vào, dừng trước bàn trạm, rồi quay lại đi ra. Nhưng camera không ghi được gì. Cửa vẫn khóa.
Hạc dừng hẳn. Cậu nhìn Thư.
— Tại sao lúc đó cậu không gọi?
Thư cúi đầu, hai tay móc túi áo.
— Vì tôi nghĩ mình mơ. Đêm nào trực ca tôi cũng nghe tiếng sóng dữ dội hơn thật. — Cô ngẩng lên, mắt đỏ. — Nhưng khi cậu mở băng cho tôi nghe, tôi nhận ra. Tiếng sóng trong đoạn băng đó giống hệt tiếng tôi nghe những đêm trăng non.
Hạc im lặng. Đây là dữ kiện thứ hai.
Hai người đi tiếp đến chân đèn biển. Ngọn hải đăng Cửa Vực xây bằng đá ong, lớp vữa từ đời Pháp bong tróc, phủ muối trắng xóa như vảy. Cửa gỗ được gắn một ổ khóa gỉ mới — do dân phòng ròng vào — nhưng Hạc đã kịp giấu chìa trong đế giày từ đêm trước.
Cửa mở kêu cọt kẹt. Bên trong, mùi ẩm mốc trộn mùi dầu hỏa cũ đập vào mũi.
— Cậu vào đây làm gì? — Thư hỏi, giọng nhỏ.
— Băng giấu ở đây. Nhưng trước đó, tôi cần nhìn thứ khác.
Hạc chiếu đèn xuống nền đá dưới lòng tháp. Nền không phẳng. Có một mảng đá vuông, bốn cạnh khớp nhau kém tự nhiên, khe hở đen hơn hẳn phần còn lại. Cậu quỳ xuống, lấy con dao đa dụng trong túi cạy thử. Đá nhích lên. Hơi lạnh từ khe hở phả ra thành một luồng, như hơi thở dài.
— Đây không phải nền gốc, — Hạc nói. — Bà nội từng nói đèn biển xây trên một cái hang san hô chết. Nhưng cái này là nhân tạo.
Thư ngồi xuống cạnh cậu, soi đèn chéo vào khe. Bên trong, một khoảng trống đen hun hút, và mùi trở nên khác — tanh, mặn, nồng hơn, như mùi nước cống đặc quánh.
— Hạc, đừng…
Hạc luồn nửa cánh tay xuống. Ngón tay cậu chạm đá trơn nhớt, rồi chạm vật gì đó cứng, dài, có khía. Cậu kéo lên. Ánh đèn pin rọi vào: một khúc xương trắng ngà, cong như chiếc đàn hạc, to bằng cẳng tay người. Không phải xương người. Quá dài. Quá dày.
— Xương sườn cá voi, — Thư thì thào. — Tôi từng thấy trong bảo tàng hải dương Sầm Sơn.
Hạc đặt khúc xương xuống, tay dính một lớp nhớt trong suốt. Cậu soi đèn vào khe lần nữa. Lần này cậu thấy phần còn lại.
Không chỉ xương. Có dép rách, một chiếc điện thoại vỡ màn hình, vải vụn, vành nón lá mốc, vỏ cúc áo. Hàng chục. Có thể là hàng trăm di vật nhỏ nằm chen trong khe đá như xác cá mắc lưới. Mỗi thứ một kiểu, một đời, một thời. Xếp chồng theo lớp đất.
Hạc bò lùi lại, chống tay xuống sàn. Tim cậu đập tại cổ họng.
— Đây là nhà mồ dưới chân đèn, — cậu nói, không hẳn với Thư, mà với chính mình. — Không phải mộ cá nhân. Là một hố chôn tập thể dưới nền.
— Người chết đuối trôi vào, sóng tống xuống hang?
— Có, nhưng không phải tất cả. — Hạc nhặt chiếc điện thoại vỡ lên soi. Vỏ nhựa còn nóng ran như vừa nằm trong túi ai. — Cái này. Pin vẫn còn.
Thư lùi một bước. Ngoài cửa, gió đổi hướng. Tiếng cát bị thổi ngược lên chân tháp rồi rơi lộp độp như mưa đá.
Bỗng từ trong khe đá vọng lên một tiếng đùng. Không to. Nhưng trầm. Trầm đến mức lồng ngực hai người cùng rung. Đèn pin Hạc chập chờn rồi tắt phụt. Trong bóng tối, Thư nắm lấy tay áo cậu, ngón tay lạnh ngắt.
— Nghe không? — Hạc nói. — Không phải từ ngoài biển. Từ dưới.
Tiếng đùng lại vang. Lần này theo nhịp. Đùng — đùng — đùng. Rất đều. Như tim ai đó đập trong lòng đá. Rồi trên nền đá trước mặt cậu, nước từ khe rỉ lên, lan thành hình vòng, chảy về phía chân Hạc, men theo đường nét vẽ sẵn trên đá — một bài hát cổ khắc nổi bằng mũi đục. Hạc không đọc chữ, nhưng nhận ra ký hiệu. Không phải chữ Quốc ngữ, không phải chữ Hán. Nốt nhạc. Cậu nhìn thấy rõ: những ký hiệu như khuông nhạc nằm ngang, nhưng bị uốn cong, như sóng vẽ trên đá. Giai điệu bà từng hát — hay một phiên bản khác của nó.
Thư nhìn đường nước chảy, mặt cô trắng bệch.
— Hạc, đường nét của nó đi ngược.
— Ngược với gì?
— Với giai điệu. Với chiều nước. Nước men theo đó, nhưng bài hát bình thường đi từ ngoài vào làng. Giai điệu này đi từ làng ra biển.
Hạc hiểu. Lập tức. Người xưa không khắc bản trấn hồn. Họ khắc bản ru sai — phiên bản bị ép hát. Bà nội từng bị buộc tụng bản này. Và nó vẫn còn nằm đây, dưới chân đèn, ngâm nước mặn hàng trăm năm.
Hạc đứng dậy, lục balo. Cậu rút máy ghi âm cũ và cuộn băng giấu trong cặp. Thư tròn mắt.
— Cậu định làm gì?
— Ghi lại cái này. Nhạc. Nước. Tiếng đùng. Nếu tần số khớp với băng của bà, tôi có thể tách lớp và đối chiếu.
Cậu bật máy. Hộp băng quay. Đèn bé xíu nhấp nháy đỏ. Sau vài giây đầu ghi tiếng đùng, kim VU vọt lên rồi giật xuống. Hạc cúi sát micro, nín thở.
Rồi tiếng từ băng cũ tự vang — không qua nút phát. Hộp băng hai bên chạy đều, nhưng một lớp âm khác chèn vào, chồng lên lớp tiếng đang ghi. Giọng bà. Rõ hơn bao giờ hết. Không rè. Bà hát, chậm, kéo âm, từng chữ đủ để nghe.
Ngủ đi con, gió đẩy thuyền ra / Ngủ đi con, đá giữ mẹ dưới nhà / Hát cho cá, cá nghe thì cá lặn / Hát cho người, người nghe thì người…
Đến chữ cuối, giọng bà nghẹn lại, một tiếng nấc khô khốc. Rồi im.
Hạc đứng sững. Bà hát cho mẹ. Không phải ru trẻ. Ru người chết. Hát ru chính con dâu mình, đêm mẹ ôm xuồng ra vực. Cậu nhớ rõ hơn tất cả lời khai mười năm trước: mẹ chèo chiếc thuyền nan nhỏ ra cửa vực lúc nửa đêm, chèo vào vùng không ai chèo. Người ta nói bà bị gọi.
— Hạc. — Thư nói nhỏ, tay vẫn túm áo cậu. — Dấu chân. Ngoài.
Hạc quay phắt ra cửa. Ánh trăng non lọt vào. Trên nền cát ướt đầy hơi muối, từ biển men ngược vào lòng tháp, có một hàng dấu chân. Chân trần. Ướt. Rất to. Chúng đi từ bãi vực vào, men theo vách đá — rồi vòng qua chỗ Hạc ngồi, dừng lại. Ngay cạnh nơi cậu vừa lấy khúc xương.
Hạc nhìn hàng dấu. Không phải dấu chân người. Gót quá rộng, ngón quá dài, như bàn tay. Như cậu bé từng vẽ ‘dấu bàn tay của quỷ’ lên cát thuở lên bảy.
— Có người đứng đây, — Thư thì thào. — Vừa mới. Tôi không nghe tiếng bước.
— Không có người, — Hạc đáp, giọng lạnh. — Thứ đứng đây không để lại tiếng bước. Nó để lại tần số.
Cậu giơ máy ghi âm. Đồng hồ đếm thời gian đang chạy ngược. Nó nhảy về 30 giây trước, rồi 60 giây, rồi cả tiếng đồng hồ. Cậu tắt máy. Kim VU vẫn rung. Hạc búng nhẹ vào kim, kim dừng. Rồi lớp tiếp theo — tiếng nước nổi lên bọt — vang. Bọt nghe rõ trong loa, như nước sôi cạnh tai.
Thư lùi ra cửa.
— Tôi — tôi cần về trạm — có bo mạch cảm biến —
— Không! — Hạc chặn trước cửa. — Nếu nó đang chạy như lần trước, cậu không được ở một mình. Cậu là người Nó muốn kế tiếp, giống mẹ, giống Hải.
— Hạc, tôi mệt. Tôi không nghe gì cả. Chỉ là tiếng sóng thôi.
— Cậu vừa nhìn thấy đường nước khắc trên đá. Cậu vừa nghe giọng bà.
Thư im, môi run. Ngoài kia, biển đập vào vách đá một tiếng nổ trầm, khác hẳn tiếng sóng. Nước từ ngoài tràn vào cửa tháp, ngập mắt cá chân Thư. Mặn lạnh. Trong nước có thứ gì đó đập nhẹ vào mắt cá của cô — một khúc xương. Bàn tay. Rất nhỏ. Của trẻ con.
Thư bật khóc, tiếng khóc không kiểm soát, hai tay đập nước hất nó ra. Hạc ôm ngang vai cô, kéo ra khỏi tháp. Ra tới bãi cát, cậu quay lại nhìn — cửa tháp vẫn mở, nước dâng ngang ngưỡng như mực thủy triều cấm đã phá bờ.
— Về trạm thôi, — Hạc nói, chắc giọng. — Không gì ngoài đó được. Ngoài tần số. Tôi phải chép lại đường nhạc trên đá trước khi triều dâng ngập hết.
Cậu đỡ cô chạy. Gió cát quất vào lưng. Đèn pin đã tắt, cả hai đi bằng bước chân quen. Một đoạn, Hạc nghe sau lưng tiếng cát bị nện lún — nhẹ, khe khẽ, đều. Như có người theo sau. Cậu không dám nhìn. Tay cậu siết vai Thư.
— Đừng quay lại, — cậu khẽ nói.
Đến trạm khí tượng, tiếng cửa khóa rít lên khô khốc. Hạc dựng hai người dựa vào bàn trạm. Thư đưa tay run run bấm mật mã hệ thống dữ liệu. Màn hình hiện lên. Trên đó, dữ liệu thủ