Tiệm Hớt Tóc Minh Khai - Chương 2
Bốn giờ sáng, bác Sáu choàng tỉnh vì tiếng động lạ.
Không phải tiếng xe. Không phải tiếng chó sủa. Mà là tiếng kim loại cà lên mặt kính — nghe như ai đó dí mũi kéo vào cửa tiệm rồi kéo một đường dài, chậm rãi, cố tình để lại dấu vết.
Bác nằm im trên chiếc phản gỗ kê sát tường trong cùng. Mắt mở trừng trừng nhìn lên trần nhà mạng nhện chằng chịt. Hai tay đặt trên bụng, gân tay nổi lên như dây thừng nhỏ. Bác không bật đèn. Bác chờ.
Tiếng kim loại ngừng lại. Rồi bước chân nhẹ, rất nhẹ, bước lên nền gạch trước hiên. Một cái bóng mảnh khảnh lướt qua khe cửa sổ hẹp phía trên, đổ xuống nền tiệm một vệt tối hình người không đầu, không mặt.
Bác Sáu nín thở. Cái bóng đứng đó ba giây. Rồi nó quay đi, biến mất về phía cuối hẻm.
Bác ngồi dậy. Bàn tay đặt trên gối, xoa xoa đầu gối phải đã đau nhức vì trở trời. Ngoài kia, bầu trời còn đen đặc, chỉ có mấy ngọn đèn đường vàng vọt hắt vào hẻm những quầng sáng đục ngầu như nước pha phèn.
Bác đứng lên, đi ra cửa.
Trên mặt kính cường lực phía ngoài, một vết xước dài khoảng hai gang tay, ngoằn ngoèo như con rắn bò, cắt ngang tấm kính thành hai nửa không đều nhau. Vết xước còn mới. Bột kính trắng chưa tan hết, đọng lại trong rãnh xước, lấp lánh dưới đèn hẻm như muối biển khô.
Bác Sáu đứng nhìn vết xước. Không nói gì. Bác với tay lấy giẻ lau bàn để trên nóc tủ, nhúng nước, lau dọc vết xước. Bột kính tan ra, chảy xuống cửa thành dòng nước đục. Vết xước vẫn còn đó, không xóa được. Bác lau thêm lần nữa, chậm rãi, cẩn thận như đang cạo râu cho khách.
Rồi bác treo giẻ lên, quay vào trong, thắp đèn bàn, rót nước sôi từ chiếc bình giữ nhiệt cũ, pha một ly trà mạn đặc. Bác ngồi xuống ghế xoay, xoay lưng về phía cửa, nhìn vào tấm gương lớn trên tường. Trong gương, người đàn ông gầy gò hai bên tóc đã bạc, mắt một mí sâu hun hút, đang nhìn lại bác bằng ánh mắt bình thản đến lạ.
Bác nhấp một ngụm trà. Vị đắng ngấm vào lưỡi.
— Muốn chơi thì chơi — bác nói, giọng nhỏ, gần như thì thầm với chính mình. — Nhưng chơi với tao thì phải biết luật.
Ngoài hẻm, tiếng xe ba gác của chú Tư Đen bắt đầu rục rịch. Ngày mới sắp lên.
Buổi sáng, tiệm vẫn mở đúng bảy giờ như thường lệ.
Bác Sáu quét nước ra hiên, dựng tấm bảng cũ sơn chữ “Hớt Tóc Minh Khai” lên cao hơn một chút để che bớt vết xước trên kính. Bảng cũ, chữ đã sờn, nhưng đứng từ đường lớn nhìn vào cũng đủ thấy. Bà Bảy đã ngồi ở góc hẻm với xấp vé số trên tay, mắt láo liên nhìn vết xước trên cửa kính, rồi nhìn bác Sáu, rồi lại nhìn vết xước.
— Trời ơi, bác Sáu — bà Bảy nói, giọng nửa lo nửa tò mò. — Cái cửa bị chi vậy? Hồi khuya tui nghe có tiếng chi đó là lạ.
— Chắc thằng nhỏ nào chở hàng đêm lạng quạng đụng vô — bác Sáu đáp, tay vẫn kéo cây chổi. — Không sao.
— Không sao mà rách ghê vậy hả? — Bà Bảy cúi đầu, nhìn kỹ hơn. — Thôi tui đi bán đây, lát về tui kể chuyện cho nghe.
Bà Bảy đi khuất. Bác Sáu biết bà sẽ kể — và bà sẽ kể không chỉ một người.
Gần trưa, chú Tư Đen ghé qua. Chú đi chiếc xe đạp cà tàng, dựng trước cửa tiệm, rồi bước vào với gương mặt nặng như đá đeo.
— Sáu — chú Tư nói, hạ giọng. — Tao nghe nói tối qua tụi nó vẽ lên cửa mày hả?
— Vẽ gì đâu. Xước nhẹ thôi.
— Nhẹ cái con khỉ! — Chú Tư đập tay lên thành ghế. — Mày còn giả bộ bình tĩnh nữa hả Sáu? Tuần rồi mày bị ném chuột chết, bị rạch ghế, giờ tới lượt cửa. Mày tính đợi tới lúc tụi nó châm lửa mới chịu nói hả?
Bác Sáu cầm cây lược, gõ nhẹ lên thành ghế hai cái. Tiếng gõ khô khốc, lạnh lùng.
— Tao biết. Nhưng tao không nộp tiền. Không phải vì tao tiếc tiền. Mày biết tao mà.
— Biết! Biết nên tao mới lo! — Chú Tư đứng dậy, đi tới đi lui trong tiệm nhỏ. — Mày tính sao? Báo công an hả?
— Chưa tính. Báo công an thì dễ. Nhưng mày nghĩ coi, tụi nó ở đây lâu dài. Mình báo một lần, tụi nó vô trại một thời gian rồi ra. Lúc đó thì sao? Hàng xóm, con Ngọc, bà Bảy… cả đám nhỏ trong hẻm… Tao không kéo ai vô chuyện này cả.
Chú Tư im lặng. Chú ngồi xuống, chống cằm nhìn ra ngoài hẻm. Nắng chính trưa đổ xuống đất gạch đỏ, nóng như rang.
— Vậy mày định làm gì?
Bác Sáu nhìn chú Tư. Ánh mắt sâu, một mí, không chớp.
— Tao định mở tiệm.
— Gì?
— Mở tiệm bình thường. Sáng mở, tối đóng. Cắt tóc cho khách. Trả tiền cho mấy đứa nhỏ trong hẻm. Tao không trốn, không sợ. Nếu tụi nó muốn đập, tao để tụi nó đập. Nhưng tao để cả hẻm thấy tụi nó đập.
Chú Tư nhìn bác Sáu một lúc lâu. Rồi chú thở dài, vỗ đùi đứng lên.
— Mày cứng đầu như đá. Tao không nói được mày. Nhưng Sáu này — chú Tư hạ giọng — tao mới nghe chuyện. Tụi nó không phải mấy thằng nhỏ đâu. Có người lớn ở sau. Tao không biết mặt, chỉ nghe nói… — Chú Tư ngừng lại, nuốt nước miếng. — Tao nghe nói có đứa mới lớn, mặt non choẹt, đứng canh ngoài hẻm ban đêm. Mày coi chừng.
Bác Sáu không đáp. Trong mắt bác thoáng một cái gì đó rất nhanh — như tia nước đục chảy qua. Rồi tan biến.
— Ừ. Tao biết rồi. — Bác đứng dậy, vén khăn choàng cổ trên ghế. — Tao có khách hẹn chiều. Mày vô quán lo chuyện của mày đi, đừng để người ta thấy mày ngồi lâu trong tiệm tao.
Chú Tư hiểu ý. Chú gật đầu, vỗ vai bác Sáu một cái rồi bước ra. Đến cửa, chú quay lại.
— Ba giờ tao qua. Uống cà phê.
— Ừ.
Chú Tư biến mất sau dãy nhà đối diện.
Tiệm im lặng. Bác Sáu ngồi xuống ghế, rót thêm trà, rồi lục trong ngăn tủ dưới bàn lấy ra một cuốn sổ lò xo cũ. Bìa sổ đã bong, gáy nứt, giấy bên trong ố vàng. Bác lật từng trang — những trang ghi tên khách, ngày cắt tóc, kiểu tóc, mùi hương của từng người. Có trang ghi chú vỏn vẹn: “Thằng Cò — 8 tuổi — tóc xoăn cứng — cắt sát tai”.
Bác Sáu nhìn dòng chữ đó rất lâu. Ngón tay trỏ lướt qua dòng chữ như đang lần theo một đường chỉ mảnh đã đứt. Rồi bác gấp sổ lại, cất vào ngăn tủ, khóa lại cẩn thận.
Chiều hôm đó, đúng như lời hứa, ba giờ rưỡi, bác Sáu dắt chiếc xe đạp cà tàng ra khỏi hẻm. Không phải đi uống cà phê với chú Tư. Bác đạp xe sang con hẻm bên cạnh, đến căn nhà cuối dãy — nơi có thằng nhỏ bán hủ tiếu gõ tên là Tí, đứa cháu họ của bà Bảy.
— Tí ơi — bác Sáu gọi.
Thằng Tí chạy ra, mồ hôi nhễ nhại, tạp dề dính nước me chua.
— Dạ bác Sáu. Bác kêu con chi?
— Chiều nay con đi bán hủ tiếu, nghe ngóng giùm bác một chuyện.
— Dạ. Bác nói đi.
— Con coi giùm bác, đêm đêm, có ai đứng ngoài hẻm mình không. Cái hẻm mình đó. — Bác Sáu chỉ tay về phía hẻm nhà mình. — Không phải người trong xóm. Người lạ. Con để ý giùm bác. Bác trả công con.
Thằng Tí gật đầu lia lịa. Nó còn nhỏ nhưng nhanh nhẹn, tai thính mắt tinh, đi bán hủ tiếu khắp xóm từ năm mười tuổi nên quen biết hết.
— Dạ được. Nhưng bác Sáu ơi… — Thằng Tí ngập ngừng. — Hồi tối qua con có thấy. Một thằng cao lêu nghêu, mặc áo khoác đen, đứng ngoài hẻm mình từ chập tối tới khuya. Con tưởng thằng nào đợi bạn. Nhưng nó đứng một mình hoài, không đi đâu hết.
Bác Sáu đứng yên. Tay bác nắm ghi-đông xe đạp, siết chặt đến mức các đốt ngón tay trắng bệch ra. Nhưng mặt bác không đổi. Không ai nhìn thấy cơn sóng vừa dội qua trong lồng ngực bác.
— Cao lêu nghêu… — Bác lặp lại, giọng chậm rãi. — Tóc sao con? Tóc nó sao?
— Dạ tóc xoăn xoăn, cứng cứng, để dài tới gáy. Mà nó cúi mặt hoài à, không thấy rõ mặt.
Bác Sáu im lặng. Một khoảng im lặng dài đến mức thằng Tí tưởng bác không nghe rõ, định nói lại. Nhưng rồi bác gật đầu, lấy từ túi áo ra hai chục ngàn, dúi vào tay thằng Tí.
— Được rồi. Con cầm lấy. Tối nay tiếp tục để ý giùm bác. Nếu thấy nó nữa, con đừng lại gần. Chỉ cần nhớ nó đứng chỗ nào, đi hướng nào. Sáng mai bác ra đây nghe con kể.
Thằng Tí nhét tiền vào túi tạp dề, gật đầu cái rụp.
Bác Sáu đạp xe về. Trời chiều đổ bóng dài trên mặt đường nhựa nứt nẻ. Bác đạp chậm, chậm như đang đo từng vòng bánh xe, đầu óc quay cuồng một cái tên không dám gọi ra.
Về tới tiệm, bác dựng xe trước hiên, ngồi xuống bậc thềm, nhìn vết xước trên cửa kính một lần nữa. Hoàng hôn buông xuống. Ánh đèn đường vàng vọt hắt vào vết xước, khiến nó sáng lên như một vết sẹo mới trên da thịt.
Bác ngồi đó, tay chống cằm, mắt nhìn xa xăm. Trong đầu bác hiện lên một hình ảnh cũ mờ như ảnh chụp để lâu năm: một thằng nhỏ gầy nhom, tóc xoăn cứng, ngồi trên ghế xoay, hai chân đung đưa không chạm đất, mắt cúi xuống đất. Thằng nhỏ đó ngày xưa rất ít nói. Lúc cắt tóc xong, nó đứng dậy, nhìn bác Sáu, rồi lí