Thời Gian Griot - Chương 6
Kêta nghe thấy hai giọng cùng lúc trong đầu mình.
Một là giọng Awa — khàn, thẳng, cái giọng chửi dê lạc mỗi sáng khi lùa bầy ra bãi muối. Giọng còn lại khô hơn, trầm hơn, nhịp chậm như trống tang, và nó mang tên lão Boubacar đi kèm như mang theo một sợi dây buộc vào xương sườn cậu. Kêta chớp mắt. Bãi biển đen vẫn nằm đó, cát ướt dính vào gót chân, con dê trắng vẫn đứng cách ba bước chân, sừng xoắn hắt ra một quầng sáng màu mật ong cũ.
Nhưng bên trong tai cậu, hai khúc ca đang dệt lẫn vào nhau và giành từng kẽ nhịp.
— Mày im đi! — Kêta gầm lên, không nhìn Awa mà nhìn vào khoảng không giữa hai mắt con dê. — Tao không gọi già Boubacar. Tao không gọi ai hết.
Awa túm vai áo cậu giật lại. Móng tay cô vẫn cắm vào vết chàm hình con mắt.
— Mày gọi. Không phải bằng miệng. Bằng ngực. — Cô ấn bàn tay lên giữa ngực cậu, nơi trái tim đang đập. — Mày có nghe không, tiếng của mày đang đè lên tiếng của tao. Tao muốn nói một câu, cổ tao tự nói câu khác.
Kêta nhìn xuống sợi dây gân bò trong tay mình. Nó đã nguội, không còn nóng như khi con dê trao cho Awa, nhưng khi cậu siết nhẹ, một xung nhịp chạy ngược từ cổ tay lên tận hàm. Xung nhịp ấy Giống hệt nhịp trống mẹ cậu từng đánh: hai tiếng nặng, ba tiếng nhẹ, rồi im đúng một nhịp để người ta kịp thở.
Đó là nhịp của làng cậu.
Nhịp của cái làng đã bị binh lính Hội Đồng Treo Cổ đốt sạch ba ngày trước — hoặc có thể lâu hơn, Kêta không còn chắc nữa. Từ lúc sợi chỉ hồng ngọc chui vào cổ họng cậu, mọi khoảng thời gian vỡ ra như gáo dừa nứt, mảnh nào rơi trước thì cậu nhớ, mảnh nào rơi sau thì trống trơn.
— Chúng ta phải đi khỏi đây. — Kêta nói, và cố ý đặt câu với nhịp nặng ở đầu, nhẹ ở cuối, để cái thứ trong cổ họng cậu bắt chước theo mà không phá lên. Nó nghe lời. Cậu thở ra.
Con dê trắng nghiêng đầu, mắt nó màu mật, sâu, phẳng lặng như mặt nước trong bến muối.
— Các ngươi đi đâu cũng được, — nó nói, và lần này cả Awa cũng nghe, vì cô lùi thêm một bước nữa — nhưng trong cổ họng các ngươi đã có hai sợi chỉ. Một sợi hồng ngọc của lão Boubacar. Một sợi gân bò của ta. Hai sợi không cùng nhịp. Một ngày nào đó chúng sẽ kéo ngược chiều nhau, và lúc ấy người gãy là xương sườn, không phải sợi chỉ.
— Thế ông muốn gì? — Kêta gằn.
— Ta không muốn. Ta đứng. Ta chờ. — Con dê quay mặt về phía đông, nơi sa mạc đỏ vẫn đang nhả từng lớp u ám lên bầu trời chưa sáng. — Boubacar đã giấu ba trong bốn khúc ca. Ông ấy giấu ở nơi kẻ sống không được phép nhớ tên. Hội Đồng đang tìm khúc ca thứ hai ở bến muối. Đi trước chúng, hoặc mất luôn cả khúc một.
— Khúc một là gì?
— Là mày, nếu mày còn tự gọi được tên mình vào lần bình minh sau.
Nói xong, con dê quay người, bước vào đụn cát như nước tràn vào rổ, chân nó tan ra từng hạt, sừng xoắn vẫn sáng tới khi hạt cuối cùng lẫn vào bóng đêm. Lửa sau lưng nó tắt ngấm, không còn khói.
Kêta đứng im đến lúc đếm xong bảy tiếng trống trong lồng ngực mình. Bảy tiếng trống. Cậu chưa bao giờ đếm như vậy. Cậu chỉ đánh đúng bảy tiếng trống mỗi sáng khi rửa mặt bên bàu nước nhà mình — trước khi Hội Đồng đến. Bây giờ nước đó khô rồi, cậu cũng không còn nhớ nó ở hướng nào.
— Kêta? — Awa thì thầm.
Cậu khoác túi vải lên vai, nhặt cây trống da dê bọc trong vỏ rùa nâu, treo lại sau lưng. Awa đã xoay người, mắt cô chăm chăm về phía cồn cát thấp hơn, nơi có tiếng chå.
Trong bóng tối, mười ba đốm lửa nhỏ xuất hiện thành hàng ngang, không run, không lay. Lửa đứng yên và di chuyển song song về phía này như có người cầm theo lồng đèn chứa sẵn gió.
— Đội trồng. — Awa không nói, chỉ thốt ra bằng hơi thở. — Ký ức giả. Chúng trồng lên người để đổi nhịp tim.
Kêta không hỏi cô biết từ đâu. Cậu kéo cô nằm rạp xuống sau vệ cát, úp mặt mình vào cùi chỏ. Đất cát lạnh ngắt, có mùi muối ẩm. Lồng ngực cậu bỗng cộm lên một nhịp khác — không phải nhịp trống mẹ cậu dạy — một nhịp đều tăm tắp như người lính. Thì ra trong người cậu cũng đang có gì đó bị trồng lên.
*
Họ trườn dọc theo vệ cát thấp về phía tây nam, theo hướng mặt trời sẽ mọc. Kêta nếm được mặn trong môi, nhưng mùi mặn này nặng hơn mặn muối biển, có vị đồng. Awa đột nhiên dừng.
— Chờ. — Cô xắn tay áo lên, soi vết chàm hình con mắt dưới ánh sáng duy nhất còn lại trên đỉnh đầu — một vệt phớt hồng của vầng mây cực sớm. Vết chàm đang động. Không phải co giật. Nó nhép miệng như một con mắt nhỏ thò ra trong nước, rồi dịch sang trái hai phân.
Kêta nuốt nước miếng. Khi cậu nuốt, một cục sạn chạy xuống cổ, đau nhói.
— Sợi chỉ của Boubacar vừa kéo một ký ức, — Awa nói rất nhanh, giọng cô như đang cố nói trước khi bị cắt ngang bởi chính mình, — tức là trong người mày có thứ cũ kỹ đang trồi. Lần trước mày kéo, mày kéo đứt tao khỏi mày. Lần này mày kéo, mày làm đầu ngón tay tao lạnh.
— Tao chưa kéo gì.
— Mày vừa hát.
Kêta sờ lên cổ họng mình. Cố quản cậu nóng ran, có cảm giác như vừa nói một câu rất dài, dù miệng cậu khép. Cậu nhìn xuống cỏ biển đen mọc lưa, thấy một vệt sáng hồng nằm ngang cuống tay phải mình, dài suốt từ ngón út đến cổ tay. Sợi chỉ quang phổ, hoặc một cọng rong hóa sáng.
— Con dê nói đúng, — Kêta líu lưỡi, — chim mồi bị nhét sợi gân bò vào tay Awa nên Awa nói dính tiếng Boubacar. Giờ đến tay tao.
— Không, — Awa khẽ nói, — tao nghĩ nó là cảnh báo. Con dê trắng không chỉ cho tao một que lửa. Nó cho một cách để biết khi ai đó kéo ký ức. Mỗi lần mày kéo ngược thời gian, da tay mày sáng lên trước mặt những đứa đứng gần. Tao muốn biết lần kéo này mày nhặt lại cái gì.
Kêta ngồi xuống, hai tay đặt phẳng lên đùi như khi ngồi bên bàu nước đánh trống cho mẹ. Cậu hát mở nhịp — không hát thành lời, chỉ ngân khe khẽ, bảy âm rơi vào bảy tiếng trống trong ngực. Đúng nhịp cậu đếm lúc nãy.
Cồn cát trước mặt nứt ra một đường nhỏ. Như có móng tay từ bên dưới vạch lên.
Trong vệt nứt đó, Kêta thấy làng mình.
Làng mình, trước khi cháy. Có bà nội cậu — cậu không biết trên đời cậu từng có bà, nhưng vừa thấy mặt bà lập tức biết ngay: trán cao, hai bên thái dương cài hai cọng lông vũ đen. Bà ngồi xếp bằng giữa sân, trước mũi bà đặt một cái trống da dê lớn bằng hai nắm tay người lớn. Trong lòng bà có một sợi chỉ hồng ngọc dài, sợi đang tự quấn vào ngón giữa và cứ siết như rắn.
*Nếu con nuôi tới ngày làng cháy, thì sợi chỉ này đừng truyền xuống. Hãy chuyển nó đi. Hát ngược nó đi. Cái gì cũng được, đừng để nó yên trong một cái cổ họng.*
Đó là tiếng bà cậu. Trong ký ức này, cậu nghe tiếng bà, dù mắt cậu chưa từng nhìn thấy bà ngoài đường nứt kia.
Trong vệt nứt, một bóng người bước vào sân sau lưng bà. Đầu cạo trọc. Da khảm vảy đồng. Kêta giật bắn. Nhưng không kịp —`muỗi đinh` vàng vẫn cắt đè lên khung hình, và người đàn ông trong ký ức quay lại. Sạ Kim Lôi. Trẻ hơn bây giờ, nhưng vẫn cái dáng đứng nghiêng đó, vẫn cái cầm chứa hết cả giọng điệu như đinh sắt gãy.
— Bà cụ dạy trống à. — Sạ nói với bà nội Kêta, giọng bình thản như đang xem đất cắm mốc. — Vậy sợi chỉ kia thuộc về ta. Cần lắm. Ta mua bằng một ký ức. Bà cụ thích nhớ được ai nhất?
Bà Kêta không ngẩng lên. Bà vuốt sợi chỉ một lần, rồi đặt cái trống da dê lên đùi và đánh đúng bảy tiếng.
Vết nứt khép lại.
Kêta bừng mở mắt. Cậu vừa hát xong một khúc ca khác, không phải của mình. Còn Awa quỳ bên cạnh, hai tay ép chặt vào tai, mặt cúi gằm, vết chàm hình mắt đang nhắm nghiền như người giận.
— Mày hát cái gì vậy? — cô rít qua kẽ răng. — Mày lấy đâu ra giọng đàn bà già, rồi chuyển sang giọng đàn ông nói như đinh. Cổ tao nóng. Tai tao muốn chảy.
“Tao vừa đánh cắp ký ức của bà tao,” Kêta nghĩ, hai hàm run. Cậu biết cà câu này không thể nói ra. Nếu cậu nói, cậu sẽ phải kể tên bà, mà cậu không biết tên. Cậu chỉ biết bà có sợi chỉ giống cậu — đây có thể là sự giải thích duy nhất cho kết nối trong máu — và bà biết Sạ Kim Lôi trước cả khi hắn thành thủ lĩnh.
Awa đứng lên, vén tay áo. Vết chàm hình con mắt mở tròng. Tròng đó hướng thẳng về phía mười ba đốm lửa — giờ đã thành ba mươi đốm, đang nhanh hơn.
— Toán trồng sắp đến`, — cô nói. — Kêta, mày có bốn khúc ca cần lấy. Tao có một vết chàm đang mở. Con dê trắng có một câu không kịp nói ra. Thật tốt.
— Gì?
— Ý nó là, sợi gân bò tao nhận không phải dụng cụ kéo ký ức. Là dụng cụ dò. Mỗi vết mắt trên tay tao mở khi gần có thứ bị chôn. Tao là la bàn của mày. Không phải bắp thịt.
Cô cười. Nụ cười xấu, giống nụ cười cô vẫn dùng khi nói dê của Kêta ốm chỉ vì cậu lười thổi sáo.
— Đi thôi. Nếu tao là la bàn, thì tao phải chạ