Thời Gian Griot - Chương 3
Đêm thứ ba trên đường đá ong, Kêta phát hiện ra rằng sợi chỉ trong cổ họng cậu không ngủ.
Nó đập. Chậm, sâu, như một con tim thứ hai đóng trong xương ức. Mỗi nhịp, một hạt bụi ánh sáng hồng ngọc nhoi lên sau cổ họng cậu, vừa đủ cho Kêta nhìn thấy đường gân trên mu bàn tay mình. Mỗi nhịp, ký ức ùa về – không phải ký ức của cậu, mà của những người cậu chưa từng gặp.
Một đứa bé gái tết tóc bằng lông đà điểu, cười khoe chiếc răng khểnh. Một người đàn bà bán muối ôm bụng chảy máu trên cát. Một cậu trai tuổi cậu, mắt trắng dã, chìm dần xuống nước, tay vẫn đánh trống trên mặt giếng. Kêta giật mình tỉnh, tay tự đập lên đùi mình theo nhịp ấy.
— Lại nữa hả.
Awa ngồi dựa vào mỏm đá, mắt không ngủ. Ba ngày qua, hai đứa chỉ trao cho nhau câu hỏi và câu trả lời cụt lủn. Cô vẫn không nhớ tên cậu. Nhưng cô nhớ cách cậu xoa ngón cái lên vết bỏng ở vai, và mỗi lần cậu làm thế, mặt cô lại nhíu như cố bắt một con cá trơn trong trí nhớ.
— Tên mày…
— Kêta.
— Tao biết. Tao đang đợi nó bò ra.
Cô phẩy tay, một cánh tay gầy, da có vết chàm nâu hình con mắt nằm ngay giữa cổ tay, mí mắt khép. Vết chàm ấy đỏ lên một vạch mỗi khi cô cố nhớ. Kêta đã để ý từ đêm đầu. Nó không phải hình xăm. Nó là một con mắt thật, biết đỏ.
Cậu quay mặt về phía biển. Biển đen. Đêm Sahel, gió thổi từ biển vào mang vị mặn cháy, mùi muối, mùi cá mục, mùi tro. Xa xa, dọc theo đường đá ong, có mấy túp lều rơm đứng lệch như răng già.
— Noussa nói chợ đêm ở bến muối còn cách hai ngày. — Kêta siết quai túi da sói đựng chiếc trống nhỏ. — Sáng mai mình đi sớm.
— Noussa nào?
Kêta quay lại. Mặt cậu trắng ra dưới ánh trăng.
— Noussa. Lão lái buôn muối ở giếng. Người cho mình chỗ trú mưa đêm qua. Người chỉ đường—
— Không có ai. — Awa đứng dậy, phủi cát khỏi vạt váy. — Đêm qua mình ngủ trong hốc đá một mình. Mày lăn ra sốt, nói mơ. Tao phải lấy nước tiểu trâu bôi lên trán mày cho hạ.
Trong đầu Kêta, ký ức về lão già râu muối chống gậy trúc đứng chào cậu vẫn rõ như vừa xảy ra. Rõ đến mức cậu nghe được mùi trầu trong hơi thở lão. Mà Awa lại chắc như đinh đóng cột.
— Ngồi xuống đi. — Cô nhét miếng bánh kê vào tay cậu. — Ăn. Rồi mình nói chuyện trống.
— Trống gì?
— Tao nghe mày đập suốt ba đêm. Nhịp của mày giống nhịp mẹ tao hát hồi tao còn nhỏ. — Awa nhìn thẳng vào mắt Kêta, con mắt chàm trên tay cô đỏ như đóm lửa. — Vấn đề là, mẹ tao chết trước khi tao sinh. Tao làm gì có ký ức nào về bà.
Sự im lặng dài như sợi dây thừng. Trên đầu hai đứa, trăng Sahel sáng đến mức soi rõ con đường đá ong chạy tuốt về phía nam, đến tận cao nguyên lạnh.
— Cho tao nghe thử. — Kêta nói. — Nhịp mẹ mày hát.
Awa cắn môi, nhìn xuống bàn tay mình. Rồi cô gõ ngón giữa lên đá, ba nhịp rồi ngưng, hai nhịp rồi ngưng, một nhịp rồi ngưng.
Trong bụng Kêta, sợi chỉ hồng ngọc quặn lại một cái. Nhịp ấy. Chính là nhịp trong nhịp trống lạ. Chính là nhịp của con tim người chết. Và Kêta biết, bằng một thứ trực giác không phải của mình, rằng nhịp ấy đã từng đánh dưới đáy giếng trong làng Morna ba năm về trước.
— Awa. — Giọng Kêta khàn đi. — Ba năm trước, ở giếng làng mình, có người chết đuối không?
Awa thôi gõ. Vết chàm hình con mắt mở ra một vạch đỏ như máu.
— Tao không… tao nhớ có nước. Nước đen. Và tiếng đàn bà gọi. — Cô nuốt nước bọt. — Tao nhớ mẹ tao chèo thuyền qua bến muối. Không, mẹ tao chưa từng chèo thuyền. Bà làm gì có thuyền.
Cô bấu tóc.
— Mày làm gì với đầu tao vậy, Kêta?
Cậu đứng dậy, lùi lại một bước. Không phải cậu.
Là sợi chỉ. Nó đang cầm tay cậu, đang nói trong cổ họng cậu. Từ đêm Boubacar tan thành cát, Kêta đã bắt đầu hiểu rằng sợi chỉ không nằm im. Nó dệt. Nó dệt quanh cậu, quanh Awa, quanh những người cậu gặp, nối cái quên của người này vào cái nhớ của người kia, hỏng chỗ nọ đắp chỗ kìa. Một đứa nhóc mười ba tuổi giữ trong người cây gậy chống của cả một vương quốc.
— Tao sẽ đi một mình. — Kêta nói.
Awa ngẩng phắt lên.
— Đi đâu?
— Tao không biết. Xa khỏi mày. Tao… hát ngược đêm ở hốc đá. Có thể một lần nữa lại rách ký ức mày.
— Một lần nữa? — Cô đứng lên, mắt nheo lại. — Nghĩa là mày đã làm rách ký ức tao rồi?
Kêta không đáp. Nhưng cổ họng cậu tự siết, như thể sợi chỉ cấm cậu nói dối. Và Awa hiểu.
Cô cười, một cái cười rất mỏng, rất lạnh.
— Vậy ra mày là thằng ăn cắp. — Cô nhặt túi da, đeo lên vai, đi về phía ngược lại. — Tao đi tìm bến muối. Tao tự hỏi chuyện. Đừng theo.
Bước chân cô nện lên đá ong, nghe như tiếng trống hỏng nhịp.
— Awa.
Cô không quay lại.
— AWA!
Cát dưới đường rung lên. Trên triền đồi phía sau, một sợi khói đen thẳng đứng trồi lên từ hư không, rồi một sợi nữa, rồi ba sợi nữa. Những cột khói mảnh như kim, cao như cây gai, đứng lặng trong gió. Kêta đếm. Bảy. Đúng bằng số lọn tóc trên đầu cậu.
Trong mỗi cột khói, một bàn tay nhỏ vẫy về phía cậu. Cùng một cử động chậm rãi, như nước triều dâng.
— Đứng yên! — Kêta hét lên với Awa. — Ma cát! Đừng nhìn chúng nó!
Nhưng Awa đã nhìn. Cô đứng khựng giữa đường, mí mắt mở to, hai tay run rẩy áp lên ngực. Vết chàm hình con mắt đang cháy, cháy như đuôi nến.
— Tao… nhớ. — Giọng cô lạc đi. — Tao nhớ mẹ tao. Bà tên là Nadi. Bà chết trôi. Không. Bà chết trôi là mày, Kêta. Mày chết trôi.
Một cơn đau xé chạy từ cổ Kêta xuống bàn chân, đau lạnh, đau như nước ngập. Trong nháy mắt, cậu thấy mình chìm trong nước, hai mắt mở, nhìn lên mặt giếng tròn trên đầu như một cái vành nắp quan tài. Trên vành giếng, một gương mặt đàn bà cúi xuống nhìn. Mẹ cậu. Bà Fatou. Bà nói gì đó nhưng đuôi chữ đã bị nước cuốn.
Cậu giật lại hiện tại, thở dốc.
— Nhìn tao đây, Awa. — Kêta nắm vai cô, lắc mạnh. — Đừng nhìn mấy cột khói. Nhìn tao.
Cô nhìn. Trong mắt cô có hai con ngươi chập lại thành một vệt đen. Cô há miệng, nhưng giọng phát ra không phải giọng cô. Giọng đó khô, khàn, như đinh sắt cọ lên đá phiến.
— Ký ức của mày là nhà tù của chúng tao. — Cô nói. — Tháo ra. Tháo từng khúc. Đừng để nó ở trong một cổ họng trẻ con.
Kêta buông vai cô ra, lùi ba bước. Sợi chỉ trong cổ họng cậu phồng lên như con rắn, ép cậu phải hát. Không phải hát ngược. Nó bắt cậu hát một bài khác.
— Không. — Cậu bấu hai tay vào cổ mình. — Tao không hát. Đi ra khỏi cô ấy.
— Hát đi. — Awa bước về phía cậu, cử động cứng như con rối gỗ. — Hát cho chúng tao nghe khúc đầu tiên của Sahel. Chúng tao đói.
Kêta hát.
Nhưng không phải khúc đầu tiên. Cậu hát khúc mẹ cậu hát ru cậu khi còn nhỏ – một câu mở thôi, bảy nhịp rồi im, đoạn đầu của Khúc Bình Minh Cát mà Kêta không hề biết mình đã thuộc. Nó bò ra khỏi cổ họng cậu như một thứ nước nóng, sắc như màu hồng ngọc.
Không khí quanh cậu vỡ ra.
Bảy cột khói cong gập như lúa gặp bão, rồi rụi xuống, chui vào lòng đá ong. Awa ngã quỵ, toàn thân mềm oặt, hơi thở bật ra kèm nước mũi và nước mắt. Vết chàm trên tay cô khép lại thành hình con mắt ngủ. Cô co người như con dê vừa qua bão, không nhớ gì ngoài cái đau trong xương.
Kêta ngồi sụp bên cạnh, hai tay vẫn bấu cổ mình. Có cái gì đó vừa đứt. Cậu nếm vị sắt trong miệng. Và cậu nhận ra một điều tệ hơn: cậu vừa quên cách gọi tên bà Fatou. Ký ức về mẹ cậu không còn tiếng nữa, chỉ còn hình. Một gương mặt cúi xuống vành giếng, không tên.
— Kêta. — Awa thì thào, mắt vẫn nhắm. — Tao nhớ thêm một chuyện. Tao nhớ lý do mình đi cùng mày từ đêm đầu.
— Lý do gì?
— Trước khi lão Boubacar cháy, lão chạm tay lên tay tao. — Cô xèo bàn tay có vết chàm ra cho Kêta xem. — Lão vạch một đường lên đấy, rồi nói: giữ cái này. Cái này là của thằng bé. Không phải để cho nó. Để giữ hộ nó.
Vết chàm hình con mắt rỉ máu, đỏ đến chói. Bên trong con mắt, khi Kêta nghiêng gần lại, có một vòng tròn nhỏ trăm nghìn lần nhỏ hơn, ánh lên màu hồng ngọc.
— Vậy ra trong tay mày có ký ức của tao. — Kêta thì thào.
— Không. — Awa mở mắt ra, nhìn thẳng vào cậu. — Trong tay tao có ký ức của mày khác.
Cô nắm bàn tay lại. Gió từ biển thổi ào vào lưng hai đứa như cánh cửa mở. Trên con đường đá ong, từ phía nam, một vầng bụi mờ chạy tới, và trong vầng bụi ấy, tiếng trống trận đánh lên đầu tiên. Tiếng trống chỉ có ở một loại binh lính: binh lính của Hội Đồng Treo Cổ.
— Chạy không? — Awa hỏi, giọng khàn nhưng bình tĩnh.
Kêta không trả lời ngay. Cậu đưa tay chạm s