Thời Gian Griot - Chương 2
Tro còn nóng. Tro đang nóng như muối rang, Kêta cảm nhận được hơi nóng xộc qua đế chân trần khi cậu và Awa chạy dọc theo con dốc đá ong phía sau làng Morna. Sau lưng, lửa đã nuốt đến chuồng dê thứ ba. Không có tiếng trống nào giữ nhịp nữa. Chỉ có tiếng gỗ nổ, tiếng dê kêu the thé, và tiếng chuông đồng thau của binh lính Hội Đồng đập vào không khí từng hồi đều đặn, lạnh như đinh đóng quan tài.
— Buông tao ra! — Awa giãy. Con dê con ướt lông trong tay cô bé đã tuột mất, chạy lạc vào màn khói.
— Không được dừng. — Kêta siết cổ tay áo cô chặt hơn. Cổ họng cậu nóng rát. Không phải vì khói. Có gì đó vừa mới nằm xuống trong đó, cuộn tròn, ấm, như một con rắn nhỏ bằng tơ đỏ. Cậu nuốt nước bọt, và cảm giác ấy trượt xuống theo, lăn một vòng trong lồng ngực, rồi im.
Awa vấp đá, ngã khuỵu. Đầu gối cô rách toạc, máu thấm vào bụi. Kêta quay lại kéo cô dậy. Ngay lúc ấy, một bóng người bước ra từ đám khói phía trước mặt – không, không phải bóng người. Là một người thật. Áo choàng xám, đầu trùm kín, tay cầm một đoạn gậy ngắn quấn vải đỏ.
— Hai đứa. Đứng yên.
Kêta không đứng yên. Cậu bế xốc Awa lên – cô bé nhẹ như một bó củi khô – và lao thẳng xuống sườn dốc bên trái, nơi có một khe nứt đá mà cậu từng trốn mẹ mỗi khi trời đổ cơn giông cát. Người áo xám chửi thề. Gậy quấn vải đỏ vung lên, không trúng. Hai đứa nhỏ tuột xuống khe đá, lăn hai vòng, rồi rơi vào một hốc tối om, mùi rêu mốc và da dê ẩm.
Im lặng. Tiếng bước chân người áo xám đi qua phía trên, chậm rãi, kiên nhẫn. Rồi xa dần.
Awa đẩy Kêta ra. Trong bóng tối, cậu chỉ nhìn thấy vết chàm hình con mắt trên cổ tay cô sáng lên mờ mờ như than hồng phủ tro.
— Mày là ai? — Cô hỏi.
Kêta chớp mắt.
— Tao là Kêta. Con bà Fatou. Nhà cạnh giếng. Đứa đánh trống mỗi mùa muối về.
Awa im một lát. Rồi cô nói, giọng nhỏ mà rõ:
— Nhà cạnh giếng là nhà bà Fatou thật. Nhưng bà ấy không có con. Con bà ấy chết đuối hồi tao còn nhỏ. Chết trước mùa muối ba năm. Tao nhớ rõ.
Cậu không hiểu. Nhưng cơ thể cậu hiểu trước đầu óc – một cơn lạnh chạy từ gáy xuống tận xương cụt, như thể có ai đó vừa rút một sợi chỉ ra khỏi lưng cậu, chậm, không đau, chỉ trống.
— Mày nhớ sai rồi. — Cậu nói, giọng khàn.
— Tao chưa từng nhớ sai tên người. — Awa gằn. — Mày là thằng lạ mặt. Tao gặp mày lần đầu ở chuồng dê đang cháy. Tao không biết mày. Vậy thôi.
Kêta bò ra khỏi hốc đá, mặt hướng về phía làng. Lửa đã lên đến đỉnh đồi. Trong ánh lửa, cậu thấy một thứ mình không muốn thấy: một ngọn lửa nhỏ đứng giữa sân trống, không lan sang nhà bên cạnh. Đứng yên. Đúng một chỗ. Và trên đỉnh ngọn lửa ấy, lão Boubacar vẫn đang cháy.
Không, không đúng. Lão đang bị cháy lại. Tay lão vẫn còn giơ ra, vẫn còn đặt lên trán Kêta, miệng lão vẫn còn mở để nói những lời cuối cùng chưa kịp bay hết vào không khí.
Cậu biết mình đang nhìn thấy quá khứ. Không phải ký ức – mà là một khoảnh khắc chưa chịu kết thúc, bị mắc kẹt ở rìa sợi chỉ, đang chờ được kéo về.
— Tao có thể kéo thầy về. — Kêta lẩm bẩm. — Tao có thể cứu thầy.
— Cứu ai? — Awa nhìn quanh. — Mày mất trí rồi hả?
Kêta đặt hai tay lên ngực mình. Cậu tìm nhịp trống trong lồng ngực – nhịp trống mẹ cậu từng chỉ khi cậu còn bé tí, ba nhịp nặng một nhịp nhẹ, chậm rồi mau. Cậu vỗ lòng bàn tay xuống đất hai lần, rồi ba lần mau hơn. Nhịp cũ. Nhịp gọi.
— Đừng làm cái trò gì đó— Awa bắt đầu.
Quá muộn. Kêta đã mở miệng, và trong cổ họng cậu, sợi chỉ hồng ngọc bắt đầu nóng.
Cậu hát ngược.
Giọng cậu vỡ ra thành những âm tiết méo, không phải ngôn ngữ nào của Sahel, mà là thứ ngôn ngữ cổ hơn, thứ tiếng của cát và nước mặn gặp nhau lần đầu. Cậu hát tên lão Boubacar ba lần. Cậu hát giây phút lão nhét sợi chỉ vào cổ họng cậu, nhưng lần này cậu hát nó lùi lại, từ sau cháy về trước cháy. Cậu hát lão chưa chết. Cậu hát lão chưa từng đặt tay lên trán cậu. Cậu hát lão đứng dậy.
Trong ngọn lửa nhỏ giữa sân trống, Boubacar chuyển động. Cái đầu nghiêng về một góc. Ngón tay lão co lại. Một con mắt vàng mở ra, nhìn thẳng Kêta.
Thành công.
Rồi sợi chỉ trong cổ họng cậu kéo căng. Đau. Không phải đau răng, đau bụng. Là đau chỗ khác – cái chỗ nằm giữa ký ức và lồng ngực, nơi cậu không biết mình đang có cái gì cho đến khi nó bị rút đi. Kêta há miệng, nhưng không còn âm thanh nào ra ngoài tiếng thở khàn.
Trong đầu cậu, có một sợi chỉ khác đứt.
Cậu thấy lại mẹ. Bà Fatou. Đang cúi người phơi muối cạnh giếng, quay lưng lại với cậu. Rồi bà biến mất. Không phải lão Boubacar biến mất – mẹ cậu biến mất. Khuôn mặt bà trắng xóa, mất hết nét, rồi tất cả những gì còn lại trống trơn.
Kêta ngã xuống đất. Cát dính vào má.
— Ối giời ơi. — Awa chạy đến, quỳ xuống cạnh. — Ê. Mày tỉnh không? Tỉnh không thằng kia? — Cô lật người cậu lại, đập vào má cậu hai cái. Ánh mắt cô vẫn dò xét, nhưng có chút gì đó hoảng.
Phía trên đồi, ngọn lửa nhỏ đã tắt.
Kêta ngồi dậy. Đầu nhức như búa đóng. Cậu quay về hướng chuồng dê cũ – cái chuồng nằm dưới dốc đá, đối diện chỗ cậu vừa trốn. Cửa chuồng còn đứng vững, nhưng không có con dê nào. Chỉ có một cái rổ mây đựng bánh muối, và trên thành rổ, một bàn tay nhỏ nhắn đặt sẵn. Của Awa.
Kêta đứng lên.
— Nhà mày ở đâu? — Cậu hỏi Awa.
Awa nhướng mày.
— Nhà tao? Ở kia. — Cô chỉ về phía chuồng dê cũ rồi khựng lại. Cô chớp mắt hai lần, ba lần. Trông như có một sợi chỉ trong đầu cô cũng vừa bị giật, nhưng theo cách khác – cô chớp mắt, rồi nhìn bàn tay mình. Bàn tay vẫn đặt trên thành rổ trong trí nhớ, nhưng trong thực tại thì nó buông thõng bên hông.
— Khoan, — cô nói chậm. — Đợi đã. Tao… tao ở đâu?
Kêta không trả lời được. Cậu không biết. Cái khoảnh khắc cậu vừa kéo Boubacar lùi lại – dù chỉ một nhịp thôi – đã lấy đi một thứ gì đó không phải của riêng cậu. Có thứ gì đó trong quá khứ của Awa cũng bị chạm vào. Cậu thấy được điều đó qua vết chàm trên tay cô đang run lên như đốm mỡ bỏng giữa chảo gang.
— Awa, — cậu nói. — Mày tin tao đi. Tao sẽ tìm cách trả lại.
Cô nhìn cậu lần đầu tiên như nhìn một người, không phải một kẻ lạ. Rồi cô quay đi, mặt hướng về phía làng không còn gì ngoài tro.
— Không cần trả. — Cô lắc đầu. — Nhưng mày nợ tao một lời giải thích. Và mày nợ tao tên của mày. Tên thật.
Kêta há miệng định nói.
Rồi cậu khựng lại. Trên lưỡi cậu, cái tên Kêta không chịu bật ra. Nó vẫn còn đó, nhưng nó nặng như hòn sỏi ướt. Cậu không nhớ nổi liệu mình có phải tên đó thật không nữa. Hay đó chỉ là tên của đứa con trai bà Fatou – đứa mà Awa nói đã chết đuối ba năm trước.
Trên đỉnh dốc, chuông đồng thau vang lên lần thứ bảy.
Và từ trong tiếng chuông ấy, một giọng nói đàn ông trầm xuống như đá rơi vào giếng cạn, vang khắp thung lũng:
— Sợi chỉ đã ở đây. Người nhận chỉ chưa chết. Mang tất cả những người còn sống về Hội Đồng. Ta muốn nghe từng cái cổ họng.
Kêta túm tay Awa.
— Chạy. Chạy tiếp đi.
Cô không giằng ra nữa. Hai đứa trẻ, một đứa mang sợi chỉ trong cổ họng, một đứa đang mất dần chỗ đứng trong chính ký ức của mình, chạy xuống con đường đá ong dài về phía đất lạnh, nơi chưa binh lính nào đặt chân tới.
Nhưng khi bóng của hai đứa khuất sau mỏm đá cuối cùng, Kêta quay đầu lại một lần. Trên triền đồi bỏng rẫy kia, đúng chỗ ngọn lửa nhỏ của lão Boubacar vừa tắt, có một cột khói mỏng tụ lại, đen và thẳng, không tan theo gió.
Trong cột khói ấy, một bàn tay nhỏ, những ngón tay trẻ con, vẫy vẫy về phía cậu.
Kêta chạy nhanh hơn.
Nhưng trong đầu cậu đã có một nhịp trống mới – nhịp của một người đã chết đuối ba năm trước, đang đánh thức mình dưới đáy giếng.