Thời Gian Griot - Chương 18
Bà già Griot ngồi xuống cát, ngón tay vẫn còn ướt vì vạch ký hiệu Bình Minh. Kêta nhìn lòng bàn tay mình — đường cong có tia, máu rịn ra thành một vệt mảnh như sợi chỉ đỏ — rồi cậu chìa ra cho Awa xem. Cô không nhìn bàn tay cậu. Cô nhìn con rối gỗ đứng sững trước mặt, nơi sợi dây gáy vừa lỏng đi một đoạn.
— Nó nghe cậu hát — Awa nói, giọng thấp. — Không phải nghe. Nó cúi.
Kêta nuốt nước bọt. Trong cổ họng cậu, sợi chỉ hồng ngọc khẽ rung — không phải nhịp trống, mà là nhịp thở của sự vật đang bị nhớ lại.
— Ta hát một nhịp. Đúng một nhịp buộc nút — cậu nói, quay sang Boubacar. — Vậy mà nó mở hốc mũi. Sư phụ, đây là vị thần nào bị treo?
Boubacar không đáp ngay. Lão cúi xuống hốc cát khô nơi con rối đứng, bàn tay sần sùi dò tìm dưới gốc dây. Ngón tay lão chạm vào một khấc gỗ bị chôn, khựng lại.
— Không phải vị thần nào cả — lão nói. — Đây là dây gáy của một Griot. Hội Đồng không treo thần trước. Chúng treo người giữ nhịp trước, để thần mất chỗ tựa.
Awa giật mình đứng thẳng dậy.
— Người giữ nhịp?
— Ba đời hát cho thần Nước Mắt. Ốc đảo này từng có trống. — Boubacar ngẩng lên, mắt lão đục như nước ao cạn. — Con rối này là đứa cháu cuối cùng của dòng ấy. Bà nó — lão chỉ ngón tay về phía bà già vẫn ngồi bất động trên cát — vừa gạch ký hiệu Bình Minh cho cậu. Bà đang cố nhớ giùm cậu một khúc.
Kêta nhìn bà già. Bà không nhìn lại. Mắt bà nhắm nghiền, miệng mấp máy như đang đếm, ngón tay vẫn vạch xuống nền — thêm một đường cong nữa, nhỏ hơn. Trong sợi chỉ nơi cổ họng cậu, một mảnh ký ức không thuộc về đây nôn nao trồi lên: cát, bình minh, một người đàn bà hát, tiếng trống mẹ cậu đánh ngày xưa. Rồi mảnh ấy tối sầm.
— Bà ấy đang trả chỉ? — Kêta hỏi, giọng run.
— Trả cái bà ấy còn giữ — Boubacar nói. — Nhưng Kêta, cậu phải nghe ta. Không được kéo. Chỉ được nối. Ta đã dạy cậu một lần ở hồi trước. Bây giờ nhắc lại: kéo là lấy. Nối là chịu.
— Con chưa học hát nối.
— Cậu vừa học. Nhịp buộc nút. Đó là mầm. — Lão khẽ gõ ngón tay lên đùi mình, hai nhịp, ba nhịp, hai nhịp. — Khi sợi chỉ bị tháo, sợi dây gáy con rối đứt. Muốn nối lại, cậu hát đúng khúc ca đã từng giữ nó. Khúc Nước Mắt. Cậu chưa có. Nhưng bà già này có mảnh đầu.
Đúng lúc đó, bà già mở mắt. Bà nhìn Kêta rất lâu, rồi chìa bàn tay về phía cậu, lòng bàn tay ngửa. Trong đó không có gì — nhưng hốc mũi con rối khẽ động đậy, một tiếng rít mảnh vang lên như gió lùa qua khe cửa.
Kêta không kịp suy nghĩ. Cậu đặt bàn tay có ký hiệu máu lên tay bà. Da bà lạnh như đá đêm.
Ngay khoảnh khắc hai bàn tay chạm nhau, một nhịp trống đập vào ngực cậu — không phải từ trống nào, mà từ sợi chỉ trong cổ họng. Nhịp ấy kéo một đoạn ký ức lạ hiện lên rõ mồn một sau mắt cậu: ốc đảo này thời xưa, một cái giếng giữa cát, ba người đàn bà ngồi quanh con rối còn lành nguyên, họ hát liên tục ngày đêm để giữ cho vị thần Nước Mắt ngủ yên dưới giếng. Rồi binh lính Hội Đồng kéo tới. Đầu cạo bóng. Giọng như đinh sắt gãy. Viên chỉ huy không giết họ — hắn bắt họ hát ngược, để tự tháo dây gáy chính mình.
Đoạn ký ức đứt như bị cắt bằng dao. Kêta bật ngửa ra sau, đầu óc choáng váng, mồ hôi lạnh túa ra trên trán. Cậu lẩm bẩm:
— Viên chỉ huy đó…
— Sạ Kim Lôi — Boubacar đáp, giọng không chút run. — Hắn không phải xuất hiện ở hồi này lần đầu. Hắn từng tới đây một đời người trước. Hắn học hát ở đây. Hắn là học trò của ta, Kêta. Và cái giếng này — lão đấm nhẹ xuống cát — chính là nơi hắn học được cách tháo thời gian.
Awa đã ngồi bệt xuống cát từ lúc nào, hai tay ôm gối. Cô không nói gì, nhưng ánh mắt cô không bám theo con rối nữa — nó bám theo Kêta, dõi gắt như đang cố nhớ ra điều gì đó.
— Cậu — Awa đột nhiên lên tiếng — lúc chạm tay bà ấy, tóc cậu…
Kêta sờ lên tóc. Một trong bảy lọn tết hạt cườm vỏ ốc đã tuột, rụng hạt xuống cát. Hạt vỏ ốc vỡ đôi, lộ ra bên trong một hột cườm màu hồng ngọc — giống hệt màu sợi chỉ trong cổ họng cậu. Cậu nhặt lên, nó ấm như giữ trong tay đã lâu.
— Cái này… — cậu ngập ngừng. — Con không nhớ mình có cái này.
— Vì cậu từng không có — Boubacar nói. — Bà già vừa gài vào đó. Tóc cậu là mặt đất cuối cùng của cậu, Kêta. Ký ức cậu bị xóa từng mảng, nhưng tóc không tan. Người ta vẫn hay quên điều đó.
Mặt trời đã xuống thấp, đỏ như hòn than lăn trên chân trời. Bà già đứng dậy, chậm như bóng cây trôi. Bà bước tới trước Kêta, hai tay xoa vào nhau, rồi bà cầm ngón trỏ cậu, ấn xuống nền cát nơi có ký hiệu Bình Minh, kéo một đường dài xuyên qua nó — một vệt gạch nối. Xong, bà gật đầu một lần, quay lưng, đi khuất sau đám cột nhà cháy dở.
— Một khúc ca đã đủ — Boubacar lặp lại lời con rối như tự nói với mình. — Bà ấy trao cho cậu chỗ nối. Ba khúc còn lại, cậu phải tìm.
— Nhưng nối vào đâu? — Kêta đứng bật dậy. — Sư phụ, con chưa hát được khúc Nước Mắt. Con thậm chí không biết nó bắt đầu bằng gì.
Boubacar im lặng. Lão nhìn con rối gỗ, rồi nhìn Kêta, rồi nhìn Awa. Trong mắt lão có gì đó rất khẽ gãy.
— Cậu biết nó bắt đầu bằng gì — lão nói. — Cậu vừa nghe nó một lần rồi. Trong ký ức của bà già.
Kêta chết lặng. Phải. Cậu đã nghe. Nhưng khi rời khỏi trí nhớ bà, âm thanh tan đi như hơi nước. Cậu chỉ còn giữ cái nhịp. Cái nhịp đầu — hai, ba, hai. Như trống. Như tim.
— Con không giữ được âm. Con chỉ giữ được nhịp.
— Đủ rồi.
Tiếng nói ấy không phải của Boubacar, cũng không phải của Awa. Nó vang từ trong đất, dưới gốc con rối.
Con rối gỗ khẽ ngẩng mặt lên — không phải đầu, mà cả khối gỗ nghiêng đi như một cơ thể sống đang quay lại. Hốc mũi đen mở ra, và lần này, từ trong đó chui ra không phải gió. Một tiếng người rất mảnh, rất xa, gọi tên.
— Kê… ta…
Awa đứng phắt dậy. — Ai nói? — Cô quay phắt về phía Kêta. — Ai gọi tên cậu? Cậu có tên hả?
Kêta tái mặt. Awa chưa từng gọi cậu bằng tên từ lúc cô mất ký ức về cậu — cô chỉ gọi “này”, “cậu kia”, “thằng đánh trống”. Bây giờ chính cô vừa nghe tiếng gọi. Vậy nghĩa là…
— Awa — Kêta nói chậm — cậu vừa nghe được tên tôi. Từ miệng con rối. Cậu đang nhớ lại.
Awa há miệng định nói, nhưng tiếng trống đột ngột nổi lên — không phải tiếng trong đầu Kêta, mà là tiếng thật. Ở đâu đó ngoài bìa làng cháy, nhịp trống dồn dập, lạnh lùng, đúng nhịp hành quân. Binh lính Hội Đồng quay lại. Trên đầu cột khói, một bóng người da khảm vảy đồng bước ra khỏi làn cát bay, đầu cạo trọc, mỗi bước chân đều kêu như đinh sắt đóng xuống đá.
— Boubacar — Sạ Kim Lôi nói. Giọng hắn đúng như trong ký ức bà già — đinh sắt gãy, nhưng bình thản đến rợn người. — Thầy vẫn chưa chịu chết cho hết. Lần trước thầy tan thành cát. Lần này thầy hóa đá được đấy. Tiến bộ.
Boubacar đứng dậy chậm rãi. Lão không cúi người. Lão không run.
— Ta đang dạy dở một khúc ca — lão nói. — Con có đợi được không?
— Ta đợi đủ một đời người rồi, thưa thầy. — Sạ Kim Lôi bước tới, vảy đồng trên mặt hắn loang nắng chiều thành màu máu khô. — Nhưng sợi chỉ hồng ngọc trong cổ thằng bé này chưa được nối vào khúc nào cả. Nó tự vỡ mất thôi. Một Griot chỉ truyền được một lần, thầy nhớ chứ.
Hắn dừng lại, cách con rối chừng năm bước. Mắt hắn quét qua con rối gỗ, rồi qua Awa đang đứng che nửa người trước Kêta theo phản xạ — phản xạ của ký ức cũ cô chưa nhớ ra. Hắn cười khẽ, một tiếng nhếch mép không vui.
— Cô bé này vẫn hành động như đang nhớ cậu — hắn nói với Kêta. — Thú vị đấy. Tốt hơn ký ức giả Bayo trồng cho cô ấy nhiều.
Nghe tên Bayo, Awa run lên. Kêta thấy rõ — không phải run sợ, mà run như bị chạm vào chỗ đau chưa lành.
— Ngươi đã làm gì cô ấy? — Kêta gằn giọng.
— Ta không làm gì cô ấy cả. — Sạ Kim Lôi rút từ thắt lưng một con dao cong, mũi dao đen ánh dầu. — Ta chỉ cho cô ấy lựa chọn. Sợi chỉ của thầy Boubacar đang rã vì thầy sắp chết hẳn. Nếu ta cắt cổ thằng bé kia ở đây — hắn gõ mũi dao lên phiến đá — sợi chỉ sẽ rơi ra trước khi tan. Cô bé này có thể mang nó về cho ta. Ta sẽ trả cô ấy ký ức.
— Cô ấy không thuộc về ngươi — Boubacar nói.
— Cô ấy thuộc về thứ cô ấy không nhớ. — Hắn nghiêng đầu. — Đúng không, Awa? Cậu quen bàn tay nào đang đặt lên cổ tay mình chưa?
Awa cúi xuống cổ tay phải mình. Vết chàm hình con mắt — Kêta nhớ rõ nó chỉ nằm im — bây giờ đang khép lại chầm chậm như mắt người đang ngủ.
Cô ngẩng lên, nhìn Kêta, và trong mắt cô có hai phiên bản chồng lên nhau: một đứa bé trai đánh trống chạy dọc bờ c