Thời Gian Griot - Chương 16
Kêta không kịp hỏi tiếp. Tay trái cậu giật lên như bị ai giật dây, ngón trỏ cong lại đập vào khoảng không trước ngực — một nhịp trống không có da, vang ra bằng xương.
Miệng hầm bên dưới hai cột muối vỡ bỗng rung chuyển. Mặt đất nứt ra thành hình bàn tay, năm ngón xòe rộng, và trong năm ngón ấy, đất đen tụt xuống thành bậc.
Mùi tràn lên. Không phải mùi muối. Là mùi gỗ keo cháy dở, mùi da dê ẩm mốc, và mùi nước mắt cũ kỹ ai đó đã chôn dưới lòng đất từ rất lâu. Awa bịt mũi, mắt rưng nước.
— Nó đang mở cho mình, — con dê trắng nói. Giọng nó trùng với giọng trống trong đầu Kêta, nhưng lần này không mừng rỡ, mà run. — Hoặc mở cho Người Ăn.
Noussa đứng cách miệng hầm ba bước chân, cánh tay cụt ép sát sườn. Ông nhìn xuống như nhìn vào đáy mắt một con cá sấu thời gian.
— Ta không xuống nữa, — lão nói. — Ta xuống một lần rồi, và ta lên với một khoảng trắng thay vì một ký ức. Đây là phần của cháu, thằng đánh trống.
— Ông bỏ tôi lại? — Kêta quay ngoắt.
— Không bỏ. Ở lại. — Noussa gỡ chiếc túi da sau lưng, ném xuống trước chân hai đứa. — Trong đó có tới ba lần nhóm lửa. Nếu đến sáng thứ ba mà không lên được, ta sẽ niệm một khúc dứt động. Khúc ấy không đưa cháu lên người nguyên vẹn — chỉ đưa sợi chỉ lên. Sợi chỉ thì ta nhận. Sợi chỉ không được rã ở đây.
Awa gạt nước mắt bằng mu bàn tay, giọng đã trở lại, lạnh và thẳng:
— Ba lần nhóm lửa. Vậy ông ở ngoài làm gì trong ba ngày?
— Ta canh cửa. — Noussa chỉ vào những cột muối đang kẽo kẹt. — Cửa này mở được từ trong thì cũng mở được từ ngoài. Nếu thấy nó kéo thành chữ Bayo — hai chữ B, một chữ A — thì các cháu đã muộn. Khi ấy đừng tới gần cửa.
Kêta nhặt túi, quàng dây qua vai. Cậu nhìn cái hầm lần cuối, rồi nói gọn:
— Ba ngày. Chúng tôi lên bằng tay, bằng chân.
— Bằng gì cũng được, miễn lên toàn thân, — Noussa nói. Lão quay lưng, đi đứng về phía đám muối bị chẻ đôi, tiếng gậy chống lõm bõm trên nền khoáng.
Kêta đặt chân lên bậc đầu tiên. Awa xuống sau, cách cậu nửa bậc — đủ gần để nắm áo, đủ xa để không chạm vào vết bỏng trên vai trái. Con dê trắng lững thững đi cuối, sừng xoắn vàng phát một thứ sáng nhợt nhạt khiêm tốn như bấc đèn dầu.
Xuống bậc ba mươi thì ánh muối trên miệng hầm tắt hẳn. Xuống bậc một trăm thì hơi thở hai đứa bắt đầu đọng lại giữa không khí. Xuống bậc hai trăm, Awa dừng lại, tay siết vạt áo Kêta:
— Có chữ ở đây.
Vách hầm khắc chữ. Không phải khắc bằng đục — là chữ được viết bằng nhịp. Kêta đưa ngón trỏ lướt dọc, mỗi ọt đất lồi lên đúng một phách. Cậu đọc to, không hiểu, nhưng lưỡi tự động bẻ thành nhạc:
— Ở đây tôi hát lần đầu. Ở đây tôi quên lần đầu. Ở đây tôi chết lần đầu. — Cậu dừng tay. — Đây không phải chữ của Boubacar.
— Vậy là chữ của ai? — Awa hỏi.
Con dê trắng cất tiếng, giọng nó run ở nốt thấp nhất:
— Của người đã dạy Boubacar.
Cả hai đứa cùng quay xuống nhìn. Con dê đứng yên ở bậc cuối vừa rời, nhưng vó nó không chạm đá — nó đang nổi trên một lớp cát chưa hề rơi xuống đây. Lớp cát ấy chảy từ vách trái sang vách phải, thành một tấm màn mỏng.
— Đi qua — con dê nói. — Đừng hát. Nếu muốn niệm, niệm chữ “Kêta” trong đầu thôi.
Nó biết tên cậu. Kêta không ngạc nhiên bằng Awa — Awa giật ngón tay, rồi cố đứng thật vững, như thể đứng vững thì vết chàm hình con mắt trên cổ tay không nhìn thấy gì nữa.
Hai đứa bước qua màn cát.
Bên kia là một cánh rừng. Không còn keo gai khô — là rừng keo ướt, lá còn xanh, nhưng cành vẫn xoắn vào nhau như bàn tay ai cầu nguyện quá lâu tới mức cứng lại. Dưới gốc cây đầu tiên có bảy cái trống da dê xếp thành vòng tròn, mặt trống để nguyên, dùi trống cắm dựng xuống đất như bảy cây gậy.
Giữa vòng trống có một người đàn ông ngồi quay lưng. Lưng trần, da đồng pha đất; trên vai phải có một hình xăm chạy cong xuống xương bả, hình con chó săn ngậm mặt trời.
Kêta khựng lại, trái tim đập lệch một nhịp trống. Hình xăm ấy — không phải ký ức bật lên, mà là nhận ra, như nhận ra mùi thịt mẹ nấu, như nhận ra tên mình viết sai chính tả trên cửa nhà.
Người đàn ông quay đầu.
Mặt lão già hơn nhưng mắt không già. Mắt Boubacar — mắt lão Griot đã tan thành cát trên bờ biển xi măng hôm nào — đang nhìn cậu, không ngạc nhiên, chỉ nhìn.
— Cháu lâu quá, — lão nói. Giọng trùng nhịp với trống trong ngực cậu, như mọi lần. — Nhưng cháu không lâu bằng ta.
Kêta muốn chạy tới. Chân cậu không nhấc. Awa thì lao lên trước, nhanh hơn cả gió:
— Ông già, ông không chết?
— Ta có chết, nhưng không ở đây. — Boubacar đứng lên, chậm như cây mọc. — Đây là chỗ ta để lại phần chưa học xong của chính mình. — Lão chỉ xuống vòng trống. — Và phần ta nhận lại từ người trước ta, khi lão ta cũng để lại phần chưa học xong.
— Vậy ông giống một con dê, — Awa nói, mỉa mai đã trở lại, — chết rồi vẫn còn phần để lại đàn sau.
Boubacar cười. Nụ cười ấy làm mặt lão trẻ đi hai mươi tuổi, rồi lại già đi ba mươi.
— Con chó săn ngoan, — lão nói với Awa. — Ngửi mùi chết trước khi người ta sắp chết. — Lão nhìn Kêta. — Giờ cháu ngồi xuống đây.
— Ngồi xuống đây rồi làm gì? — Kêta hỏi, giọng cứng hơn cậu muốn.
— Dạy cháu nhịp thứ nhất. — Boubacar cúi xuống, rút một dùi trống khỏi đất, ném cho cậu. — Hát nối không phải kỹ thuật. Hát nối là kể lại chỗ đứt. Cháu kéo quá khứ về bao nhiêu lần rồi?
— Hai lần, — Kêta nói. — Một lần xóa tên tôi khỏi đầu Awa. Một lần xóa một gáo nước trong tay Noussa.
— Ba, — Awa nói. — Lần hôm trước, khi cháu thổi tắt lửa trong hầm muối để đổi lấy gió. Tao đứng cạnh, tao thấy cháu già đi nửa ngày.
Kêta định cãi. Boubacar đặt tay lên vai phải cậu, ngay cạnh vết bỏng xoáy tròn. Tay lão ấm — ấm hơn cát biển, ấm hơn tay người sống.
— Ngồi xuống, — lão nói lần hai.
Kêta ngồi xuống giữa vòng trống. Con dê trắng nằm xa hơn một bước, đầu cúi thấp, sừng vàng nghiêng về phía cây ka cao nhất.
— Nhịp thứ nhất, — Boubacar nói, và bắt đầu đánh. Lão không giữ dùi. Lão đánh bằng đầu ngón, thứ âm thanh còn cứng hơn cả dùi đá. — Khi đời đứt, người ta chạy đi tìm miếng đứt để nối. Sai. Phải chạy đi tìm chỗ nguyên vẹn gần nhất, rồi hát bắc cầu từ đó tới chỗ đứt.
— Làm sao biết chỗ nào nguyên vẹn?
— Chỗ đó không đau. — Boubacar đánh một tràng dồn, rồi dừng. — Với người khác thì vậy. Với cháu thì khó hơn. Sợi chỉ của cháu không giữ ký ức — nó giữ số người còn nhớ đến cháu. Mỗi lần cháu kéo quá khứ, một người quên cháu. Khi cả Sahel quên cháu, sợi chỉ rã. Cháu hiểu chưa, thằng đánh trống ngu xuẩn?
Kêta cúi đầu. Trong đầu cậu một ký ức hiện lên — không phải ký ức cũ, mà là một ký ức mới đang bị đứt. Bữa cơm tối hôm kia ở túp lều Awa dựng tạm: cháo kê, mỡ dê, Awa nói câu gì đó về mẹ cô ấy mà cậu không còn nhớ là câu gì. Cậu cố nắm, nó rã ra như cục đường thả nước.
— Học, — Boubacar gõ dùi xuống nền ba lần. — Nhịp thứ nhất: đánh chậm, hát rời tiếng, giữ chữ cuối cùng của câu trước cho đến câu sau lên tiếng. Cháu thử.
Kêta đánh. Nhịp ra chậm, đúng phách, chữ “Sahel” cậu giữ cho tới khi chữ “đất” vang lên — và đầu cậu đau một cái giật ngắn, phía trên mắt trái, như có ngón tay chọc vào từ trong sọ. Một khoảng nhỏ bay đi.
— Tốt, — Boubacar nói. — Bay đi cái gì?
Kêta cố nhớ. Cậu nhớ vừa rồi mình có một ký ức trẻ con, ngọt, gồm một người nằm trên chiếu. Không còn mặt. Không còn tên. Chỉ còn vệt dầu ăn trên tay áo.
— Một người, — cậu nói. — Không biết là ai.
— Ghi lại vào dây. — Boubacar đưa cho cậu một sợi len đen. — Mỗi chỗ đứt cháu buộc một nút. Rồi hát móc câu về nút ấy. Khi đau quá không hát nổi, cháu kéo nút. Nút giữ cho kẻ không nhớ cũng nhớ ra một ít.
Awa bước tới, giật sợi len khỏi tay Boubacar:
— Cho tôi buộc một nút. Tôi nhớ một người nằm trên chiếu ở làng cũ của tôi. Chị tôi. Không có tên. Chỉ nhớ tay chị ấy bôi dầu dừa lên mặt. — Cô không run. — Nếu Kêta quên, tôi giữ.
— Con nít, — Boubacar nói, nhưng mắt lão cười. — Được. Buộc đi.
Awa buộc. Nút len gọn như hạt muối. Cô nói thêm, giọng thấp hơn một chút:
— Nhưng tôi muốn hỏi ông một câu. Người Ăn Ký Ức dưới hầm này, cô ta có đi sau Kêta không? Cô ta có kịp ăn hết ký ức cũ của cháu không?
Rừng lặng đi đúng ba nhịp thở.
— Cháu không phải người ở đây, — Boubacar nói chậm. — Cháu còn một mảnh ký ức của người khác trong cổ tay. Cháu biết chưa?
Awa nhìn vết chàm hình con mắt. Cô lắc đầu, chậm, như cố phủ nhận.
— Chưa. — Rồi cô thêm: — Nhưng tôi nghe thấy tiếng người ta hát trên cổ tay tôi. Lúc tối. Lúc tôi cố ngủ.
Kêta quay phắt:
— Sao không n