Thời Gian Griot - Chương 15
Gió dưới khe không nổi lên. Nó tràn lên, như thủy triều đen dâng từ đáy giếng bị bỏ hoang. Kêta cúi xuống nhìn vào cái khe giữa hai cột muối vỡ, và trong bóng tối ấy cậu thấy — không phải thấy, mà là nhớ — một cánh rừng keo gai khô cháy, cành xoắn vào nhau như bàn tay người cầu nguyện quá lâu đến mức cứng lại.
Awa vẫn quỳ, tay áo nhỏ nước xuống nền muối. Cô ngẩng lên, mắt mở to, nhưng không nhìn Kêta. Cô nhìn xuyên qua cậu.
— Có tiếng trống, — Awa nói. Giọng cô đều đều, không phải giọng cô thường ngày. — Tiếng trống da dê. Đánh bằng tay trái.
Kêta lùi lại nửa bước. Tay trái cậu đang ngứa ran, như có ai cầm ngón tay cậu gõ lên mặt trống không có thật.
— Cậu không nghe hả? — Awa quay lại nhìn cậu, và trong khoảnh khắc ấy mắt cô sáng lên như vừa uống nước muối đặc. — Tiếng đó ở dưới đất. Ở dưới chỗ này.
Nền muối nứt thêm một đường. Khe nứt chạy từ giữa hai cột vỡ, khoan xuống, mở rộng bằng hai bàn tay, rồi bằng một cánh tay, cho đến khi bóng tối bên dưới trở thành một cái miệng hình chữ nhật không đáy. Hơi ấm từ đó phả ra, mang theo mùi keo gai cháy và — mùi sữa dê mẹ cháy cạnh bếp lửa. Kêta ngửi thấy mùi ấy, và sợi chỉ hồng ngọc trong cổ họng cậu bắt đầu ngân lên, không phải bằng âm thanh, mà bằng một rung động chạy dọc từ cuống lưỡi xuống ngực.
Noussa xuất hiện từ cánh rừng keo phía sau họ như thể lão vừa được cát đẩy lên. Lão cụt một bàn tay, bàn tay còn lại cầm chiếc gậy da bọc muối. Mắt lão đỏ ngầu, nhưng chân vẫn bước chắc.
— Đừng đứng sát miệng hầm, — Noussa nói, giọng khàn như đá lăn trên gỗ. — Nó ngửi mùi ký ức. Ai có ký ức thật thì bị kéo xuống trước.
Kêta quay phắt lại.
— Ông biết đây là đâu?
— Ta biết đây là cửa vào Khúc Gió Đêm, — Noussa đứng cách xa hai bước, mũi gậy chấm xuống nền muối, vẽ một vòng tròn. — Và ta biết chúng ta không nên mở nó bằng miệng. Phải mở bằng ca.
— Vậy sao ông không nói từ đầu?
— Vì ta muốn xem cháu có tự tìm ra không, — Noussa nhìn Kêta bằng ánh mắt nửa thương hại, nửa tọc mạch. — Sợi chỉ trong cổ cháu đang dạy cháu. Nó kéo cháu tới đây. Ta chỉ đi theo.
Awa đứng dậy, phủi muối khỏi đầu gối. Cô đứng giữa Kêta và cái miệng hầm, hai tay khoanh trước ngực, và vết chàm nâu hình con mắt trên cổ tay trái như đang mở to hơn.
— Nếu dưới đó là ký ức, — Awa nói, giọng cô đã trở lại bình thường nhưng vẫn căng như dây đàn — thì tôi xuống trước. Tôi là người duy nhất ở đây chưa từng quên gì. Tôi còn nhớ tên tôi. Còn nhớ tên làng. Còn nhớ mùi bánh kê mẹ tôi nướng.
Kêta mở miệng định cản, nhưng Noussa đã đưa gậy lên.
— Đứa chăn dê nói đúng, — lão nói, và rút từ trong túi áo một sợi dây thừng dê tết ba. — Nhưng không ai xuống bằng chân. Xuống bằng giọng.
Noussa buộc một đầu dây quanh eo Awa, đầu kia quanh gốc keo gai gần nhất. Cái gốc keo cao ngang hông Kêta, vỏ nứt ra như miệng cười, nhưng khi Noussa chạm tay vào, vỏ cây khép lại, lành lặn.
— Hát đi, — Noussa nói với Kêta. — Sợi chỉ biết khúc ca đầu tiên. Khúc Bình Minh Cát. Cháu học nó ở đâu thì hát ở đó.
Kêta nhắm mắt. Sợi chỉ trong cổ họng căng ra, kéo nhẹ một đoạn ký ức không thuộc về cậu. Cậu thấy — rõ như thấy bàn tay mình — một người phụ nữ đứng trên đụn cát lún, đánh trống bằng hai tay, và hát bằng một giọng trầm ấm như rễ cây đâm sâu. Đó là ký ức của ai, cậu không biết. Nhưng giai điệu ở đó, trong cổ họng cậu, đã chờ sẵn.
Cậu hát.
Giọng cậu không hay. Nó vỡ tiếng ở nốt đầu tiên. Nhưng sợi chỉ hồng ngọc không quan tâm tới hay dở. Nó quan tâm tới nhịp. Kêta đập tay lên đùi mình, ba nhịp nhanh, một nhịp chậm, ba nhịp lắc, rồi buông giọng xuống thấp như trống bị chôn trong cát.
Miệng hầm nuốt lấy tiếng hát. Và trả lại tiếng vọng — nhưng không vọng lại giọng Kêta. Vọng lại giọng một ông lão. Boubacar.
— Ha-i-a, mặt trời mọc trên cát, cát nuốt mặt trời, người Griot nuốt tên mình để giữ tên người.
Kêta mở mắt. Tay cậu run lên, nhưng cậu không dừng. Cậu hát tiếp câu thứ hai, câu thứ ba, cho đến khi nền muối dưới chân rung bần bật như da trống bị kéo. Hơi ấm từ miệng hầm đổi chiều — bắt đầu hút xuống thay vì phả lên. Gió tối om bị rút ngược vào trong lòng đất.
Awa thét lên một tiếng nhỏ, không phải vì đau, mà vì ngạc nhiên. Sợi dây quanh eo cô kéo căng. Trước mắt họ, nền muối gần miệng hầm bắt đầu trong veo như nước, rồi bên dưới lớp trong veo ấy, một khuôn mặt hiện ra.
Không phải mặt người. Mặt dê.
Con dê đực trắng, sừng xoắn vàng, mắt nhắm nghiền. Đó là Tổng Trống. Nhưng nó không nằm yên — lại gần hơn, ngực phập phồng, da căng lên rồi xẹp xuống như mặt trống bị đánh từ bên trong. Trên sừng trái của nó có khắc một dòng chữ Kêta không đọc được, nhưng cậu nghe được. Sợi chỉ dịch nó thành âm thanh trong đầu cậu:
Kẻ buôn linh hồn đã treo ta ở đây. Hát nối ta lại, hoặc ta sẽ hát nối ngươi trước.
Noussa lùi thêm một bước. Mặt lão tái như muối.
— Đó là thần. Đó là thần thật. Hội Đồng treo chưa xong. Nếu nó tỉnh, cả vùng này sẽ bị kéo theo.
— Kéo theo cái gì? — Kêta hỏi, mắt vẫn dán vào con dê.
— Cái giá. — Noussa gõ gậy xuống đất. — Ta từng thấy một vị thần bị treo tỉnh dậy. Nửa khu rừng keo biến thành cát. Người sống thì quên mất tên mình. Đó là cách Sạ Kim Lôi thanh tẩy những vùng đất quên.
Awa cúi xuống, nhặt một mảnh muối vỡ, ném xuống miệng hầm. Mảnh muối rơi trúng sừng con dê. Con dê mở mắt.
Mắt nó vàng như mắt Kêta — nhưng to hơn, sâu hơn, và bên trong con ngươi có một đường xoáy hồng ngọc giống hệt sợi chỉ trong cổ họng cậu. Nó không nhìn Awa. Nó nhìn Kêta. Và khi nó mở miệng, tiếng nói phát ra không phải từ cổ họng nó, mà từ cổ họng Kêta.
— Ngươi chưa được truyền chỉ đúng cách.
Kêta khuỵu gối xuống. Sợi chỉ trong cổ họng cậu thắt lại như có ai buộc một nút. Cậu muốn hát, nhưng cổ họng khóa cứng. Tiếng nói tiếp tục, vang lên từ trong miệng cậu, nhưng bằng giọng của thần:
— Ngươi nhận chỉ từ người sắp chết, nhưng người đó chết khi chưa dệt xong khúc ca. Sợi chỉ có gốc. Không có ngọn. Ngươi kéo thời gian về, nhưng ngươi giữ nó không nổi. Đó là lý do ngươi đứt ký ức.
— Tôi biết, — Kêta nghiến răng nói, cố đẩy giọng mình ra khỏi giọng thần. — Nhưng tôi phải làm gì?
— Hát nối. Không hát kéo.
— Làm sao?
— Ta sẽ dạy. Nhưng trước khi dạy, ngươi phải chọn một nỗi đau bị chôn. Không được chọn nỗi đau của ngươi. Phải chọn nỗi đau của người khác mang thay ngươi.
Kêta quay lại nhìn Awa. Awa nhìn lại cậu. Trong mắt cô hiện lên một thoáng sợ hãi — không phải sợ con dê, mà sợ cái gì đó trong chính cô.
— Nỗi đau của ai? — Kêta hỏi.
Con dê không trả lời. Nhưng từ dưới miệng hầm, một bàn tay trắng xóa, không xương, vươn lên, chụp lấy cổ tay Awa. Vết chàm hình con mắt trên tay cô mở ra, lần này là mở thật. Mí mắt đầy đặn, lông mi đen dày. Và trong con ngươi bằng chàm, một hình ảnh chạy qua: Kêta nằm trên cát, vai trái bốc khói, mắt nhắm, tóc tết bảy lọn bị cháy sém hai lọn. Xác Kêta. Awa đang đứng nhìn chính mình cúi xuống xác ấy.
Awa giật tay lại, ngã ngồi xuống muối.
— Cậu chết rồi, — cô nói, giọng lạc đi. — Tôi thấy cậu chết. Cậu chết ở đâu đó… ở vùng biển.
Kêta đứng dậy. Sợi chỉ trong cổ họng cậu buông một cái nút ra, và cậu thở được trở lại.
— Đó là phiên bản khác, — cậu nói, nhưng chính cậu không tin mình. Awa đã nhớ tên cậu sau khi bị xóa. Giờ cô nhớ cậu đã chết. Có bao nhiêu phiên bản của cậu tồn tại trong dòng thời gian bị tháo tung này?
Noussa bước tới, đặt bàn tay cụt lên vai Awa.
— Tháo dây đi, — lão nói. — Chúng ta phải xuống.
— Xuống? — Awa ngẩng phắt. — Xuống dưới đó? Khi mà nó vừa cho tôi xem cảnh cậu ấy chết?
— Vì nó vừa cho thấy cái chết là cái giá, — Noussa nhìn Kêta. — Không xuống thì không học được hát nối. Không học được thì sợi chỉ trong cổ cháu rã. Mà khi sợi chỉ rã ở đây — giữa vùng đất quên — thì tất cả những gì nó đang giữ cũng rã theo.
Kêta nhìn xuống miệng hầm. Con dê trắng đã nhắm mắt lại, ngực vẫn phập phồng theo nhịp trống vô hình. Sừng xoắn vàng xoay chậm hơn, chậm hơn, rồi dừng.
— Còn một điều nữa, — Noussa hạ giọng xuống gần như thì thầm. — Ta đã đến đây một lần. Trước khi mất tay. Ta nhớ có người chờ dưới đó, không phải thần, không phải ma, mà là người thật. Và người đó đã ăn mất ký ức của ta.
— Ăn? — Awa và Kêta cùng hỏi.
— Nữ Tu Sĩ Bayo, — Noussa nói, và chữ Bayo rơi xuống như một viên đá vào nước. — Cô ta không trồng ký ức giả như ta tưở