Thợ Rèn Đúc Thần Linh - Chương 4
La Vân gặp A Tú lúc trời còn mờ tro.
A Tú ngồi trên đống bao than trước cửa nhà kho của mình, hai chân đung đưa, tay bóc vỏ một củ khoai nướng cháy đen. Cô nhìn thấy La Vân từ xa, đã vẫy tay như thể đợi cậu suốt đêm.
— Ông kễnh vàng mắt đây rồi. Than hết trước khi tôi mở quán rồi hả? Đói rồi hả?
La Vân không cười. Cậu đứng cách cô ba bước, đúng khoảng cách một người thợ rèn đứng trước lò — không quá gần, đủ để kịp lùi.
— Nhà bà còn tro luyện xưa không?
A Tú ngừng bóc khoai. Cô ngẩng lên, mắt nâu sáng như nước ở đáy giếng, nhìn thẳng vào mặt cậu.
— Tro gì?
— Tro của lò đã đúc ra đồ cổ. Tro đen, nặng hơn tro thường. Ngửi có mùi sắt gỉ lẫn mùi biển.
A Tú im lặng đủ lâu để La Vân biết mình đoán đúng. Cô không hỏi vì sao cậu biết. Chính điều đó khiến cậu chột dạ.
— Vào đi. Đừng đứng ngoài. Người ở Miệng Lò ai cũng ngửi thấy lò nhà người khác, chuyện thường.
Cô nói như vậy, nhưng tay cô gấp vỏ khoai làm bốn, ném vào bếp, động tác nhanh hơn mức cần thiết.
Trong kho nhà A Tú có bốn góc: than Địa Hỏa xếp thành tường, bao tải gai chất cao đến trần, một cái bễ cũ nứt thành ba mảnh, và một chồng cối đá đựng tro luyện — thứ tro đen lấp lánh như cát ướt được người thợ rèn già đổ vào sau mỗi ca đúc, để lại cho con cháu như gia bảo vô hình.
La Vân ngồi xuống cạnh chồng cối đá. Cậu nghe thấy nhịp ngân rất nhỏ, như tiếng muỗi vỗ cánh bên tai. Tro trong túi áo cậu động đậy.
— Phải rồi, — Tro thì thầm. — Cùng tro luyện. Bảo con nhóc lấy tro góc phải, cối thấp nhất. Tro đó già nhất. Ta ngửi được chủ cũ nơi đây.
— Giọng ai vậy? — A Tú quay phắt lại.
La Vân toát mồ hôi. Cậu quên mất Tro nói chuyện trong túi áo, tiếng khàn đủ to với tai người luyện than. A Tú là dân bán than. Cô nghe được tiếng lửa trong tro như người phàm nghe tiếng ồn chợ.
— Không phải người, — cậu nói.
— Tôi biết không phải người.
Cô nhìn chằm chằm vào túi áo cậu. Sự thật đứng giữa hai người như một cái bễ đang nóng. La Vân có hai lựa chọn: quay lưng, hoặc tin.
Cậu gỡ túi áo, lấy khối kim loại đen ra, đặt lên cối đá. A Tú cúi xuống nhìn. Cô đưa ngón tay chạm vào mặt khối — vết gỉ nâu chạy chéo như một đường hàn cũ. Cô rụt tay lại, thổi ngón tay như vừa chạm vào than lò.
— Lạnh quá. Nó không phải đá. Nó là xác.
— Ta là Tro, — khối kim loại nói. — Đừng ré lên. Ta mệt nghe tiếng người ré.
A Tú không ré. Cô chỉ ngồi phịch xuống, mắt dao động giữa khối kim loại và mặt La Vân, rồi cười một tiếng ngắn khô khốc — tiếng cười của người vừa nhận ra mình đoán già đoán non mấy tháng nay có lý.
— Vậy ra không phải mày điên. Vậy ra tháng trước mày nói chuyện với túi áo là thật.
— Tao không nói chuyện với túi áo. Tao nói chuyện với Tro.
— Như nhau. — Cô đứng dậy, phủi tay vào đùi. — Được. Muốn gì tro xưa, lấy. Nhưng đổi lại.
— Đổi gì?
— Kể cho tao biết khối đó tìm thấy ở đâu.
Trước khi La Vân kịp mở miệng, Tro đã thì thầm:
— Đừng kể hầm. Đừng kể toạ độ. Con nhóc hỏi như người đã được dạy phải hỏi. Cẩn thận.
La Vân lặng im. A Tú nhướng mày. Cô đợi. Cô đợi rất lâu — đủ để trong kho chỉ còn tiếng mưa tro gõ lách tách trên mái tôn.
— Ở trong hầm cũ nhà tao, — cậu nói.
Sự thật phát ra lấp lửng, vì cậu không nói hầm cũ nhà bà Tư khố rách — khu bỏ hoang ai cũng biết.
A Tú nhìn cậu bốn nhịp thở. Rồi cô quay đi lấy tro.
Cô múc tro góc phải, cối thấp nhất, đổ vào một bao gai nhỏ, buộc miệng lại bằng lạt tre. Đưa cho cậu, không quay mặt lại.
— Nhớ lời tao. Tro này đổi ký ức, không phải đổi bạc. — Cô nói, giọng trôi như than ướt. — Người tìm mày đang tới Miệng Lò. Không phải tao. Nhưng tao ngửi được từ hôm qua. Thép lạnh, cụt ngón, đi giày da chó. Ai ở Miệng Lò cần tro xưa cũng tới chỗ tao. Tao bán than cho lão một lần, ba tháng trước. Lão ăn cá khô, ngồi xổm trên bao than, hoi như cá biển chết.
La Vân đứng sững, tay siết bao tro. Cậu biết chính xác ai.
— Lão hỏi gì bà?
— Hỏi có con nào mua tro già không. Hỏi mùa này năm ngoái có ai đụng vào cối tro nhà tao không. — A Tú cắn môi. — Tao nói không. Ba tháng trước tao nói không. Ba tháng trước tao còn chưa biết mày tồn tại.
Tro nói trong túi áo:
— Hỏi cô ta lão hỏi có bao nhiêu ngón tay khi lão viết chữ.
La Vân tái mặt.
— Hỏi làm gì?
— Không hỏi. Chỉ nói. Người viết được tên mà không cần cầm bút là thợ săn thật. Còn Ba Ngón — tên lão kia — lão thợ rèn cụt hai ngón vì một búa lỗi hai mươi năm trước. Lão viết bằng ba ngón còn lại, không viết bằng bút. Lão đúc chữ vào than.
La Vân nhìn A Tú. Cô đang nhìn ra cửa kho, mắt đứng im như nước giếng gặp gió.
— A Tú.
— Gì.
— Tro muốn hỏi bà một câu.
Cô không quay lại.
— Hỏi đi.
— Lão thợ rèn cụt ngón đó, lão dùng mấy ngón tay khi tra tay vào bao than nhà bà? Mấy ngón?
A Tú quay phắt. Lần đầu tiên La Vân thấy mặt cô mất màu. Cô mở miệng không thành tiếng. Rồi cô nhấc bàn tay phải, xòe ra, gập hai ngón út và ngón giữa vào lòng bàn tay.
— Ba, — cô nói khẽ.
— Vậy là đúng người, — Tro nói. — Vậy là lão tới đây.
Không ai kịp hỏi câu tiếp theo. Bên ngoài, tiếng giày da nện trên đá núi lửa chậm rãi, đều như nhịp búa. Một tiếng. Hai tiếng. Rồi dừng lại trước cửa nhà kho.
A Tú chộp lấy cổ tay La Vân, kéo cậu ngã vào sau bao than. Cô đặt tay lên miệng cậu. Hơi thở hai người ngừng cùng lúc.
Cửa kho mở ra.
Gã đàn ông bước vào, dáng người cao, mặc áo da cháy nâu khói, giày da chó xám đế đóng bùn khô. Hắn tháo mũ, tóc buộc sau, mặt phẳng lì như đe chưa mài. Mắt hắn không đảo quanh — mắt hắn thấp xuống, nhìn thẳng vào cậu.
Nhưng điều La Vân nhìn thấy trước tiên không phải mắt.
Bàn tay phải hắn đeo găng da. Ngón út và ngón áp út của găng lộ ra hai ống nhồi bông cứng, nhét sâu bên trong như để giữ dáng một bàn tay đáng ra còn nguyên. Ngoài thực tế, hắn chỉ có ba ngón. Tên hắn là Ba Ngón.
— Nhà này bán than? — hắn hỏi.
Giọng hắn trầm, khô, không mặn không nhạt như tiếng gõ đá.
— Đóng cửa rồi, — A Tú đứng dậy, chắn trước bao than. — Muốn mua sáng mai.
Ba Ngón không nhìn cô. Hắn đi ngang qua cô như đi ngang cái cột, đến thẳng chồng cối đá. Hắn cúi xuống ngửi một cối, ngửi rất lâu. Rồi hắn đưa tay lên không trung, gạt một lớp bụi tro mỏng, đưa đầu ngón vào mũi ngửi như thợ rèn thử quặng.
— Có người mới lấy tro góc phải. Còn nóng. Nóng như người trốn trong bao than.
Hắn nói mà mắt vẫn không rời đám cối. Rồi hắn quay lại.
Chậm, đúng một nhịp.
Hắn nhìn thẳng vào chỗ hai bao than chồng lên nhau cao quá mức — nơi La Vân đang nằm. Hắn không lại gần. Hắn đứng yên, hai ngón tay giả trong găng rung nhè nhẹ.
— Phôi thép non chạy trốn ta từ hầm cũ, — hắn nói. — Ta không đuổi. Ta đợi ngươi nguội. Ta có ba tháng.
Hắn rút ra trong túi áo một miếng sắt mỏng, cong như nửa vòng tròn. Miếng sắt khẽ ngân khi hắn đưa gần cối tro. Nhịp ngân khớp từng cái một với tiếng ngân nhỏ trong túi áo La Vân — tiếng Tro.
Hắn nghe thấy.
Miệng hắn nhếch thành đường nứt.
— Lão Cẩn già giấu học trò. Lão không nói cho ngươi biết thứ ngươi mang trên ngực là xác thần lính chớ?
La Vân ngồi bật dậy, con dao nhỏ trong bụng ngân lên một tiếng cao, như muốn bật khỏi dây da. Nhưng cậu chưa kịp đứng thì A Tú làm một việc cậu không đoán được.
Cô ném cả bao than vào mặt Ba Ngón.
Bao than hai mươi cân, bay trong bóng tối như một tảng đá. Ba Ngón nghiêng đầu né nửa phần. Nửa phần còn lại đập vào găng tay hắn. Than vỡ, khói nâu bùng lên, chắn tầm nhìn.
— Chạy, ông kễnh, — cô gào. — Ra sau nhà, qua vườn chuối, tới lò cũ! Đừng vô hầm! Đừng vô hầm!
La Vân chộp bao tro, chui qua cửa sau, nhảy qua đống xỉ cao ngang hông. Phía sau, tiếng giày da nện lên than vụn đuổi theo. Nhưng La Vân nghe thêm một tiếng khác — tiếng sắt mỏng ngân lên trong không khí, và mọi cối tro nhà A Tú đồng loạt ngân đáp. Cô đã đập tay vào cối. Cô đánh thức tro.
— Đi đi! — Tiếng cô lạc trong khói. — Tao giữ lão, tao có ba năm học tro, lão không dám đốt hết tro nhà tao đâu!
La Vân chạy. Đất núi lửa cứng dưới chân, tro bụi quất vào mặt. Cậu không quay đầu. Qua vườn chuối còi, qua hàng rào tre đã đổ, cậu chui vào lò cũ — nơi sư phụ Cẩn thường cho cậu tập đập búa lúc nhỏ.
Nhưng lò cũ không trống.
Sư phụ Cẩn đứng đó. Ông đứng nghiêng, tay trái ép vào mạng sườn, máu thấm qua áo vải thô thành một vệt đen đỏ. Mắt ông vẫn tinh như mắt đá lửa.
— Con nghe thấy hết rồi, — ông nói, giọng khàn hơn cả Tro. — Lão tới đây. Lão tới sớm hơn ta tính. Ta chặn lão ngoài