Thợ Rèn Đúc Thần Linh - Chương 10
Rừng cháy Xích Lâm không có tiếng chim. Chỉ có tiếng sỏi nổ lép bép dưới đế giày, tiếng gió lùa qua thân cây rỗng ruột kêu như bễ thủng. La Vân bước sau A Tú, mắt dán vào gáy cô, tay phải vẫn siết chuôi búa tới mức đốt ngón trắng bệch.
Dấu chân thứ ba đó. To hơn. Bước lệch. Không phải của cậu, không phải của A Tú.
— Ngươi im lặng từ nãy giờ. — A Tú không quay đầu, giọng đều như đang cân than. — Lại nghĩ cái gì khó chịu rồi đúng không.
— Không. — La Vân đáp. — Đường còn xa không.
— Nửa canh giờ. Lò Hắc Lô nằm sau gò xỉ cũ. — Cô khựng một nhịp, rồi nói thêm, giọng thấp hơn. — La Vân. Ta biết ngươi đang giữ búa. Ta không hỏi vì sao. Nhưng nếu ngươi định đập vào đầu ta, đập dứt khoát. Đập trượt thì ta đau, mà ngươi thì mất bạn.
La Vân không trả lời. Trong đầu cậu, giọng Tro khàn khàn chen vào, chỉ mình cậu nghe được:
— Con nhỏ này không run. Hoặc nó nói thật, hoặc nó giỏi diễn hơn cả lũ thợ săn ta từng gặp. Cả hai đều đáng lo. Nhưng tay nó — tay nó đang run. Ngươi nhìn đi.
Cậu nhìn. Bàn tay trái của A Tú, buông thõng bên hông, ngón út co giật từng đợt nhỏ. Cô siết lại, thả ra, siết lại. Giống hệt tật của sư phụ Cẩn mỗi khi lão sợ mà không muốn ai biết.
— Tro. — La Vân nói khẽ, không mở miệng rõ, chỉ đủ hơi qua kẽ răng. — Dấu chân thứ ba. Ngươi ngửi được gì không.
— Tro luyện. — Tro đáp, sau một khoảng lặng dài hơn bình thường. — Mùi tro của lò cổ, không phải lò người thường đốt. Ta nhận ra nó. Kẻ đó từng đứng trong một lò đã đúc thần binh. Không phải Ba Ngón. Ba Ngón đi giày gỗ, dấu chân vuông. Dấu này tròn, gót mòn lệch trong — kẻ bước nhiều trên sàn lò nóng, không đi đường đất.
La Vân nuốt khan. Một kẻ khác. Ít nhất hai kẻ đang bám theo họ.
— A Tú. — Cậu gọi.
— Hửm.
— Trước khi ngươi ra bìa rừng gặp ta, ngươi đứng ở đâu.
Cô dừng bước. Quay lại. Mắt cô nheo lại trong ánh tro mờ.
— Sau gò xỉ. Ta quan sát ngươi ngồi một mình trước khi lộ diện. — Cô nhìn cậu một giây, rồi mặt biến sắc. — Có kẻ khác. Ngươi thấy dấu.
— Thấy rồi.
Cô chửi thề một tiếng rất nhỏ, rất nhanh, rồi rút dao găm từ ống chân. Đúng con dao cậu rèn cho cô — quặng đỏ, lưỡi hơi cong, chuôi quấn dây da. Ánh sáng lò cũ phản chiếu trên lưỡi nó một vệt đỏ như máu khô.
— Vậy là hai bên cùng bám. — Cô nói. — Bọn Hắc Lô không tin ta phản. Chúng cài thêm người.
— Hoặc ngươi bị theo dõi từ lúc ở trong lò. — La Vân đáp. — Ngươi là trinh sát. Ngươi phải biết bị theo là thế nào.
Mặt A Tú tối lại. Cô không cãi. Cô nhìn xuống con dao trong tay mình, rồi nhìn La Vân.
— Ta phản bội clan vì ngươi. — Cô nói, giọng khô như than nguội. — Ta đốt kho than của chúng. Ta giờ không còn đường về. Nếu ngươi không tin, thì giết ta luôn đi, đỡ mất công ta gánh nghi ngờ của ngươi tới cuối đường.
La Vân im. Cậu không giỏi nói. Cậu chỉ biết rèn. Cậu nhìn con dao cô cầm — thứ do chính tay cậu đúc, nghe được nhịp thép trong đó. Con dao vẫn “sống”, vẫn theo cô từ lúc rời Miệng Lò. Người cầm nó mà phản chủ thì thép sớm nứt. Lưỡi dao còn nguyên, không một vết gợn.
— Đi tiếp. — Cậu nói. — Nhưng đi lệch nam. Vòng qua gò xỉ.
A Tú nhìn cậu một lúc lâu, rồi gật. Cô không hỏi vì sao.
— Ngươi học nhanh hơn ta tưởng. — Cô quay người, bước vào lối mòn hẹp.
Họ đi thêm gần một canh giờ, men theo sườn gò xỉ đen như than đổ. Gò xỉ là núi phế liệu của bao đời lò Hắc Lô — thứ tro quặng bị đổ bỏ, đóng vón thành tầng, giòn như bánh đa nướng. Đi lên đây nghĩa là không còn dấu chân. Cũng nghĩa là không còn đường cho kẻ lạ mặt đi sau đúng lối.
Đến lưng chừng gò, A Tú đứng lại. Cô chỉ tay xuống.
La Vân nhìn theo. Phía dưới, sau một vành đá tảng nứt toác, là cả một quần thể lò. Không phải vài cái lò nhỏ của thị trấn Miệng Lò. Đây là một khu luyện khổng lồ — tám cái lò lớn xếp hình vòng cung quanh một lò trung tâm to gấp ba lần những cái còn lại. Khói từ đó không bay thẳng lên trời. Nó bị hút ngược xuống, luồn qua hệ thống ống đất nung chằng chịt như mạch máu, rồi chảy vào lòng đất.
— Lò Vô Ký. — A Tú nói, giọng ghét như đang nhai sỏi. — Cái ở giữa là lõi. Tám lò kia là bễ phụ, đốt tro linh hồn cũ để nạp vào lõi. Bọn chúng đúc ký ức người thành xỉ than, rồi đem xỉ đó nung lại. Triệu hồn của thần binh cổ.
— Ta cảm được. — Tro khàn lên trong đầu La Vân, lần này giọng nó run một nhịp. — Tro trong lõi đó. Là tro của đồng đội ta. Ta ngửi thấy. Có thằng đã chết cùng ta ba trăm năm trước, nó đang bị đốt lại. Lần nữa.
La Vân nắm chặt chuôi búa tới mức lòng bàn tay hằn hình gỗ.
— Làm sao vào.
— Một cửa ở phía bắc. — A Tú đáp. — Nhưng canh gác dày. Ta có đường khác: mạch thông gió cũ, sát sườn đông. Bọn chúng lười, không bao giờ kiểm ống gió. Hôm nọ ta đã bò thử một đoạn.
— Tại sao ngươi biết rõ vậy.
Cô nhìn thẳng cậu.
— Vì ta từng là trinh sát. Ta học đường thoát cho kẻ trốn lò, không phải cho kẻ xông vào. — Cô cười nhạt. — Đời ta chưa một lần đi đúng vai.
Họ tụt xuống sườn gò. Đến chân gò thì trời bắt đầu nhạt màu — không phải sáng, mà là tro lửa từ tám cái lò kia đẩy lên, biến bầu trời thành mảng đồng hun. La Vân cảm nhận được hơi nóng theo từng cơn phả vào mặt, khô rát mũi.
Đột nhiên, Tro lên tiếng, giọng cắt ngang:
— Dừng.
La Vân khựng người.
— Dấu chân thứ ba. Ta lần được mùi tro luyện lần nữa. Gần hơn. Không phải sau lưng. Bên trái ngươi, sau tảng đá lớn kia, cách bốn bước.
La Vân không quay đầu. Cậu hạ giọng.
— A Tú. Tảng đá trái, sau lưng ngươi.
Cô không hỏi. Cô xoay nửa người, con dao găm trong tay vẫn cắp ngược theo tư thế thợ săn — không phải tư thế dao của người nấu ăn, mà là tư thế dao của kẻ đã đâm.
Tảng đá im lặng. Gió thổi qua, cuốn tro bụi thành vòng xoáy nhỏ.
Rồi có tiếng. Rất khẽ. Không phải tiếng bước chân. Tiếng một người hít vào.
A Tú lao tới như cắt.
La Vân còn kịp nhìn thấy bóng cô chồm qua tảng đá, tay trái chụp lấy thứ gì đó sau lưng kẻ nấp — một mảnh vải, một sợi dây thừng quấn quanh người một cái bóng gầy. Dao găm của cô kề vào họng kẻ đó. Cô ghì hắn quỳ xuống, đầu gối đè lên lưng, tay kia nắm tóc giật ngửa mặt lên.
La Vân bước tới. Tim cậu đập lệch nhịp — không phải vì sợ. Vì thép. Con dao của cô đang kêu. Chỉ mình cậu nghe được. Âm thanh lanh lảnh như thép bị bẻ cong ở nhiệt độ sai. Linh thép bất an.
Người bị ghì ngẩng mặt. La Vân đứng sững.
Đó không phải Ba Ngón. Không phải người Hắc Lô. Trước mắt cậu là một người đàn bà tầm ngoài bốn mươi, mặt gầy, tóc xám buộc sau, mắt một mí. Hai tay bà đã bị dây thừng buộc tự trước — kẻ nấp không tự trói mình, kẻ khác trói bà lại rồi bỏ rơi. Miệng bà bị nhét giẻ. Bà nhìn La Vân. Không cầu xin. Nhìn thẳng như đang cân thép.
A Tú sững lại, lưỡi dao chựng giữa không trung.
— Không phải bọn Hắc Lô. — Cô lẩm bẩm. — Không phải người trong lò. Tay bà này — bà ta là thợ rèn.
— Cởi trói đi. — La Vân nói.
— Ngươi điên à.
— Cởi.
Cô chửi một tiếng nữa, nhưng tay vẫn thả dao xuống, lật người bà kia lại mà cắt dây. Giẻ bị giật khỏi miệng bà. Người đàn bà ho sặc, tro bụi bám trong cổ họng bật ra từng tiếng khô.
Bà nhìn La Vân. Rất lâu. Rồi nói, giọng khàn như bễ đã cháy cạn nước:
— Ngươi là đứa chạy khỏi Miệng Lò. Đứa đúc dao cho con A Tú. Bọn chúng nói ngươi mang theo một khối kim loại biết nói.
La Vân không trả lời. Không xác nhận. Không phủ nhận.
— Ta là Cố Bình. — Bà nói tiếp, mắt vẫn không rời cậu. — Thợ rèn của lò Hắc Lô ba chục năm. Ta bị chính ngươi làm người ta theo dõi mà không biết. Ta giữ lò tro năm ngoài. Tối qua ta nghe trong tro có tiếng đồng đội của ta kêu. Ta vào lõi Lò Vô Ký xem. Rồi ta nghe cả tiếng khác. Tiếng của một kẻ còn sống, bị nhốt dưới tầng tro.
Bà ngừng một nhịp. Nhìn A Tú, rồi nhìn lại La Vân.
— Tiếng đó quen. Ta từng nghe người này nói khi mới học đập búa. Ba mươi năm trước ta đứng tráng thép cho chủ nó. — Bà thấp giọng. — Người bị nhốt dưới lõi Lò Vô Ký. Kẻ sống. Hơi thở yếu lắm. Ta nghĩ… là thợ rèn già ở Miệng Lò. Cái người nuôi ngươi.
Máu trong người La Vân đông lại.
–— Sư phụ Cẩn? — Tro gầm, lần này không chỉ trong đầu cậu, mà như từ đáy lò vọng lên. — Không thể. Lão bị thương. Lão còn ở miệng núi.
— Ngươi nói dối. — A Tú kề dao vào cổ Cố Bình trước khi La Vân kịp ngăn. — Sư phụ Cẩn bị thương ở Miệng Lò. Ta đưa thư cho lão tuần trước.
— Ta nói lão bị nhốt dưới tầng tro lõi lò. — Cố Bình không hề nao núng. — Miệng lỗ thông tầng tro nằm ở đáy hố nung. Trần tro cao mười thước. Ai rơi xuống đó, xương còn nguyên