Người Dạy Chim Sẻ Hót Kinh Phật - Chương 11
- Home
- All Mangas
- Người Dạy Chim Sẻ Hót Kinh Phật
- Chương 11 - Bốn Mươi Năm Trước, Trong Một Buổi Sớm
Sáng hôm sau, trời trong như thể đêm qua chưa từng có gió. Nắng lên muộn, vàng nhạt, trải mỏng trên mái ngói rêu phong của chùa Pháp Vân. Trong sân chùa, dân làng đã đứng chật kín từ trước khi mặt trời mọc. Họ đến, không ai bảo ai, mang theo cả những người mấy tháng nay chưa từng bén mảng tới đây.
Bà Tư đứng hàng đầu, hai tay bưng rổ rau còn vương sương sớm, mắt dán về phía sân chùa nơi có một chiếc mõ gỗ đặt trên bục nhỏ. Tiểu Bảo đứng cạnh bà, nhưng không ngồi yên được. Cậu cứ nhón chân, lia mắt tìm bóng dáng ông Lợi. Cạnh đó, ông Hùng “Ve” khoanh tay dựa cột, vẻ mặt phức tạp — nửa tò mò, nửa ngờ vực.
Và rồi sư Tâm Không xuất hiện.
Thầy mặc chiếc áo nâu sồng đã bạc, tay cầm tràng hạt, bước ra sân. Không cần gậy, không có ai dìu. Từng bước của thầy chắc nịch, đúng như thể thầy đang thấy rõ con đường dẫu mắt thầy đã mù từ bốn mươi hai năm.
Sau lưng thầy, sư cô Diệu Liên theo sát. Cô trẻ, áo lam, mắt dáo dác nhìn đám đông. Đây là lần đầu cô thấy nhiều người dân làng tụ họp đến vậy quanh ngôi chùa. Cả lần đầu cô thấy rõ trong mắt họ một thứ khó gọi tên — vừa tin, vừa sợ, vừa chờ đợi.
Sư Tâm Không đứng trước mõ gỗ. Thầy chắp tay, cúi đầu chào dân làng. Cả sân im như tờ.
— Hôm nay, không phải tôi đập mõ. — Giọng thầy cất lên, trầm ấm, chậm rãi. — Hôm nay, để đạo hữu Lợi đập.
Một làn xôn xao chạy dọc đám đông. Bà Tư quay sang Tiểu Bảo, thì thầm:
— Ông đó hả? Người của công ty hả?
Tiểu Bảo cũng chưa hiểu gì. Nhưng cậu thấy được sư cô Diệu Liên đưa tay lên ra hiệu im lặng. Và cậu thấy ông Hùng “Ve” đứng thẳng người dậy, mắt nheo lại.
Từ phía cổng chùa, ông Lợi bước vào. Không vest, không giày tây. Ông mặc bộ đồ nâu giản dị, tay áo xắn cao, gương mặt căng thẳng đến mức thấy rõ. Ông dừng lại vài giây nhìn quanh sân, rồi tự nhủ gì đó, rồi bước thẳng về phía cây mõ.
— Bốn mươi năm trước, — ông Lợi nói, giọng khàn hơn thường ngày, — cũng vào một buổi sáng như thế này, chỗ này… là sân quét lá khô. Tôi đứng đó, kê ghế thấp trên nền đất, coi cha tôi quét lá.
Ông ngừng lại, nuốt nước bọt.
— Còn một ông sư mù tôi gọi là chú Từ. Mắt chú cũng không thấy gì. Nhưng chú nghe được nhịp chim hót trước cả khi chim hót.
Sân chùa không ai nói gì. Bà Tư bắt đầu đưa tay áo lên lau mắt, không hiểu vì sao.
Ông Lợi quỳ xuống, hai tay đặt lên chiếc mõ gỗ, rồi quay đầu nhìn sư Tâm Không. Người đàn bà đứng ngoài cạnh cổng — có lẽ là vợ ông — há miệng như muốn can ngăn, nhưng rồi im. Sư cô Diệu Liên thì nín thở.
Sư Tâm Không gật đầu.
— Đúng nhịp. Đừng nghĩ. Đừng đếm. Chỉ nghe.
Ông Lợi hít vào một hơi dài. Cả sân chùa cùng hít thở theo ông. Rồi cây roi mõ giơ lên.
Cạch.
Nhịp đầu tiên sai. Lạc. Cứng. Một tiếng cạch khô khốc như thể ông vừa vỗ lên mặt bàn đá. Sư Tâm Không không nhíu mày. Thầy đứng nguyên, tay lần tràng hạt, mặt hướng lên trời.
Cạch, cạch.
Hai tiếng tiếp theo vẫn lệch. Đám đông bắt đầu cựa quậy. Ai đó phía sau thì thầm: “Chắc không được đâu.” Ông Hùng “Ve” cười nhạt, khoé miệng giễu cợt.
Nhưng Tiểu Bảo đột nhiên co chân lên, chạy vùi về phía trước, đến gần ông Lợi. Cậu bé đứng chắn giữa ông Lợi và đám đông. Cậu giơ hai tay lên, thì thầm bằng giọng trẻ con nhưng dứt khoát lạ thường:
— Ông ơi, đừng nhìn. Nghe tay ông đi. Nghe tai ông đi. Chim nó không nhìn mõ đâu.
Ông Lợi sững người. Ông quay sang nhìn Tiểu Bảo, rồi nhìn sư Tâm Không đang đứng phía trước mặt, mắt vô hồn nhưng mặt hướng đúng về phía ông như đang nhìn. Ông nhắm mắt lại. Rồi ông đặt trái tim mình vào cây roi gỗ.
Cạch… cạch… cạch…
Ba nhịp. Chậm, đều, không lệch. Cả một khoảng lặng dài sau đó.
Rồi từ đâu — không ai nhìn thấy rõ là từ đâu — một con chim sẻ sà xuống mái ngói bên phải. Rồi hai con. Rồi năm con. Rồi mười con. Chúng đáp lên mái chùa, lên cành tre, lên lan can gỗ, ngay trên đầu ông Lợi. Từng đợt, từng đợt chim kéo về, như một cơn mưa nâu xám lặng lẽ, không một tiếng kêu. Con nào cũng nghiêng đầu, chờ. Tiếng thứ ba chưa đến, chúng chưa mở miệng.
Sư Tâm Không cất giọng, nhẹ:
— Một tiếng nữa. Đúng tim.
Ông Lợi hít sâu. Nhắm mắt. Và đánh tiếng thứ tư.
Cạch.
Con chim đầu đàn — con to nhất, ngực hung, mắt đen — mở mỏ. Tiếng hót đầu tiên cất lên. Không phải tiếng chíp chíp đơn thuần. Mà là một âm vang tròn, chắc, có nhịp như mõ. Rồi cả đàn hoà theo. Trăm con chim sẻ đồng thanh hót. Không ồn ào, không hỗn độn. Như đang tụng, như đang niệm. Từng đợt âm thanh dâng lên, rồi lắng xuống, rồi lại dâng lên, đều như sóng sông buổi sớm.
Bà Tư bật khóc. Không riêng bà. Mấy người phía sau, kể cả người mấy tháng nay vẫn nói xấu chùa, cũng đưa tay lên lau mắt. Cả Hùng “Ve” đang đứng dựa cột, miệng ngậm chặt, mặt nghẹn lại. Tiếng chim hót vang khắp sân chùa đến mức tưởng chừng mái ngói cũng rung lên.
Và ông Lợi — người giám đốc công ty du lịch, người vừa định phá bỏ nơi này — quỳ đó, ôm cây mõ, nước mắt chảy xuống mà không hề gạt. Ông không còn là người của buổi họp hôm nay. Ông là cậu bé bốn mươi năm trước, đang ngồi nghe cha mình quét lá khô, nghe chú Từ mù đập mõ, nghe chim hót mà lòng chưa từng quên.
Sư Tâm Không đứng lặng, tràng hạt trong tay bất động. Mặt thầy ngước lên trời, dù mắt chẳng thể thấy mặt trời, nhưng dường như cả thân hình già nua run nhẹ, một cái run mảnh như lá tre.
Khi tiếng chim đã dứt, ông Lợi quỳ lâu thêm vài giây, cả sân chùa còn nguyên vẹn tiếng im. Ông đặt tràng hạt lên mõ, rồi đứng dậy, xoay người lại nhìn tất cả mọi người.
— Đây không phải phép lạ, — ông nói, giọng khản đặc. — Đây là cái người ta để lại.
Ông không nói thêm. Ông cúi đầu thật sâu trước sư Tâm Không, quay lưng, bước ra khỏi cổng chùa giữa tiếng thở phào của dân làng.
Tiểu Bảo nhìn theo bóng ông Lợi đi khuất, rồi chạy lại nắm áo sư Tâm Không. Cậu hỏi khẽ:
— Thầy ơi. Chim biết hót kinh thật hở thầy?
Sư Tâm Không xoa đầu cậu bé. Rất lâu thầy không nói gì. Cuối cùng, thầy quay mặt về hướng đám đông đang tản dần, giọng nhỏ:
— Chim không biết kinh. Chim chỉ nhớ nhịp của thầy thôi. Nhưng có những người cần nghe. Cần thế. Để lại có cái để tin.
Thầy dừng lại, rồi nói thêm, như chỉ cho riêng mình:
— Bốn mươi năm trước, cha của ông ấy cũng đứng ở sân này. Cũng nghe tiếng chim hót. Rồi cha ổng treo mõ, quét lá, gánh nước, mấy chục năm ròng. Cái mà người ta gọi phép lạ… nhiều khi chỉ là một người bỏ lại gì đó cho người sau. Chỉ vậy.
Sư cô Diệu Liên đứng bên cạnh, lặng im. Cô cầm trong tay xấp giấy tờ mà cô đem từ thành phố về buổi sáng. Xấp giấy có cả chữ ký của lãnh đạo xã, có cả đơn xin cấp phép cải tạo, và có một bản báo cáo của Phòng Văn hoá huyện — đùn lại cho huyện. Nhưng Diệp — à không, Diệu Liên — cô còn giữ trong túi áo một thứ khác. Một lá thư viết tay, mực đã nhạt, gửi cho “Chú Từ”, người giữ chùa. Người gửi thư: Đinh Văn Kiên, cha của Đinh Văn Lợi. Ngày gửi: cách đây bốn mươi năm. Trong lá thư đó, ông Kiên viết một câu mà Diệu Liên đọc đi đọc lại suốt đêm qua, không ngủ được:
“Nếu con trai tôi lớn lên mà quên đường về, chú Từ hãy đánh mõ. Nó sẽ nghe thấy.”
Diệu Liên không nói gì với ai. Cho đến khi dân làng về hết, chỉ còn sư Tâm Không đứng lại một mình trong sân chùa, bàn tay lần chuỗi hạt như đang lần về quá khứ.
Thầy bỗng cất giọng, không phải với cô:
— Bốn mươi năm trước. Chú Tâm Không năm ấy vừa mù. Mới ba mươi tuổi. Vừa nghe tiếng đứa trẻ con chạy ngoài sân. Rồi nghe con chim sẻ đầu tiên sà xuống mái ngói. Rồi con thứ hai. Rồi con thứ ba. Thầy ngồi lặng một mình, không ai nói gì. Thầy nghĩ: Nếu mình không còn thấy trời, mình có thể dạy chim hót không?
Thầy dừng lại, mỉm cười một mình, nụ cười rất nhẹ.
— Nhưng có những chuyện phải để người khác thấy thay mới đúng. Không phải người mù.
Thầy quay về phía Diệu Liên, giọng chùng xuống:
— Sư cô ạ. Thầy nhờ sư cô một việc.
Diệu Liên bước tới, cung kính:
— Dạ, thầy nói.
— Sư cô hãy tìm gặp ông Lợi. Chuyển cho ông ấy lá thư của cha ông ấy. Rồi nói với ông ấy một câu: “Chú Từ nhờ tôi nói rằng, nhịp mõ ông đập sáng nay đã đúng. Nhưng ông chưa đi hết đường.”
Diệu Liên nhìn sư thầy, lòng dâng lên một cơn lạnh chạy sống lưng. Cô muốn hỏi: Ai là chú Từ? Thầy Tâm Không là chú Từ hay là người khác? Bao nhiêu đời người đã đi qua sân chùa này? Nhưng cô không hỏi. Vì cô biết có những câu trả lời không nằm ở lời nói.
Tiểu Bảo đứng núp sau sân chùa, nghe hết. Cậu bé không khóc. Cậu chỉ đưa tay quệt mũi, rồi nhìn lên mái chùa — nơi đàn chim vẫn còn nán lại, con đầu đàn đậu riêng trên đầu đao cong vút, mắt nhìn xa xăm về hướng con sông.
Cậu bé tự nhủ: Mình cũng phải đi hết đường.
Chiều hôm đó, khi dân làng đã về hết và nắng ngả sang màu mật ong, một chiếc xe hơi đen bóng bất ngờ dừng trước cổng chùa. Cửa mở. Ông Lợi bước xuống, tay xách một túi giấy lớn. Ông không vào. Ông đứng bên cổng, đặt túi giấy xuống đất, rồi cúi đầu ba lần về phía cổng chùa — không phải kiểu cúi đầu xã giao. Là kiểu cúi đầu của người vừa tìm lại được điều gì đó đã mất rất lâu.
Ông lấy từ túi ra một tấm bản đồ quy hoạch, xé làm đôi, đặt lên mõ ngoài sân. Rồi lên xe đi.
Sư Tâm Không đứng sau cánh cổng, nghe hết tiếng động. Thầy chắp tay lại. Trong lòng bàn tay vẫn còn hơi ấm của đứa trẻ Tiểu Bảo nắm áo thầy lúc sáng.
Nhưng chưa kịp yên. Phía sau chùa, bên lũy tre, tiếng chân người rào rạt trong lá khô. Rồi một giọng đàn ông vang lên, khản đặc, mùi rượu nực nồng:
— Đinh Văn Lợi! Ông là cháu của ông Kiên đúng không? Ông có biết cha ông đã treo cổ trong rừng tre sau chùa không? Sau khi mà cái bí mật của chùa bị dân làng đem đồn ầm lên! — Hùng “Ve” bước ra khỏi bóng tre, mắt đỏ ngầu, tay cầm một tờ giấy nhàu nát. — Mà cái bí mật đó, có phải chim hót kinh gì đâu. Tôi có đây bằng chứng. Cả làng này bị lừa!
Sư Tâm Không quay phắt người lại. Mặt thầy tái đi — không phải vì sợ. Mà vì điều gì đó sâu hơn thế. Điều gì đó bốn mươi năm trước chưa từng nguôi.
— Hùng! — thầy gọi tên ông bạn già, lần đầu tiên trong suốt cả chương, giọng thầy run lên. — Đừng nói. Chuyện đó… là do thầy. Không phải cha thằng Lợi.
Cả lũy tre im phăng phắc. Cơn gió chiều bỗng dưng tắt. Ngay trên mái chùa, con chim đầu đàn đột ngột đứng bật dậy, xù lông, mắt đen mở to nhìn xuống sân. Nó cất lên một tiếng kêu ngắn, chát chúa — không phải nhịp kinh. Là tiếng cảnh báo.
Sư cô Diệu Liên siết chặt xấp giấy trước ngực, mắt mở to. Cô hiểu: câu chuyện chưa dừng ở “phép lạ”. Phía sau buổi chim hót hôm nay là một cái chết. Là một người đàn ông tên Kiên, bốn mươi năm trước, treo mình trong lũy tre sau chùa. Và người giữ chùa thời đó — chú Từ, hay bất cứ ai — đã không thể cứu ông.
Diệu Liên tự hỏi: Người đàn ông hôm nay quỳ trước mõ tên Lợi — ông có biết cha mình chết thế nào không? Hay ông chỉ biết cha “bỏ đi”? Còn sư Tâm Không, người vừa nói “là do thầy” — thầy đã ở đó. Thầy đã thấy? Không, thầy mù. Nhưng thầy đã nghe. Nghe tiếng dây thừng cột vào cành tre. Nghe tiếng lá xào xạc. Nghe tiếng của người đàn ông mất tất cả.
Đêm chưa buông, mà chùa Pháp Vân đã bắt đầu tối. Con chim đầu đàn không bay đi. Nó đứng trên đầu đao, nhìn xuống ba con người đang đứng chôn chân trong sân chùa: một ông sư già mù, một ông già nghiện rượu, và một ni cô trẻ vừa từ thành phố về. Không ai nói gì thêm. Nhưng tất cả đều hiểu: ngày mai sẽ có chuyện. Và có thể cái ngày mai ấy — cái đêm nay — chính là thứ mà bốn mươi năm trước người ta đã cố chôn trong lũy tre.
Tiểu Bảo từ sau gốc tre lặng lẽ bước ra. Cậu bé không nhìn Hùng “Ve”, không nhìn Diệu Liên. Cậu nhìn sư Tâm Không. Và trong đôi mắt trẻ thơ, lần đầu tiên, có một thứ không phải là tò mò. Mà là sợ — cái sợ của người vừa nhìn thấy một chỗ rất tối trong người mình từng sùng kính.