Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 9
Ánh bình minh chưa lên, nhưng tiếng chuông chùa đã ngân.
Phong bật dậy như bị điện giật. Anh và Lam ngủ gục trong một cái chòi canh nương bỏ hoang ven dốc, người mỗi đứa dính đầy bùn và lá mục. Tiếng chuông mỏng mà vang, xoáy vào tai anh không giống kim loại va
đập, mà giống hơn cả một nốt nhạc chọn sẵn để mở cửa.
— Chùa Trừng. — Lam ngồi dậy, phủi cỏ trên vai. — Chắc cụ trụ trì tụng sớm.
Phong gật, nhưng trong đầu anh câu hỏi khác vang to hơn: Đêm qua lão Điền nói gì với bọn chúng? Ý nghĩ đó nằm vắt qua người anh như dây thừng ướt, kéo lệch mọi thứ khác.
Hai người đi ngược con dốc, vòng qua nghĩa địa cũ phía tây. Lam mở bản đồ giấy, chỉ vào khoảng rừng rậm phía dưới:
— Đường mòn này dẫn thẳng tới cổng chùa. Đi bộ chừng bốn mươi phút.
— Bốn mươi phút. — Phong nhẩm lại, mắt nhìn vạt cây đen kịt trước mặt. Cơn mưa đêm trước làm đất ngậm nước, mỗi bước chân lún xuống nghe một tiếng bẹp lạnh.
Đi được quãng, Phong đột nhiên dừng lại.
— Sao thế?
— Cô có nghe thấy không?
Lam nghe thấy tiếng chim, tiếng dế, tiếng gió luồn qua lá. Cô lắc đầu.
— Em nghe thấy tiếng trống. Xa lắm. — Phong nghiêng đầu, mắt nhắm lại. — Không phải loại trống thường. Tiếng nó… vỡ. Như trống căng da chưa khô bị đánh sớm.
Lam nhìn anh. Cô đã bắt đầu quen với việc anh nói những câu như vậy. Nhưng khoảng cách giữa “quen” và “thừa nhận” vẫn còn xa — trước mỗi câu nói kiểu đó, mặt cô lại mang một biểu cảm vừa dò xét vừa lo. Lần này cô chỉ hỏi:
— Phía nào?
— Hướng đỉnh. Nhưng… — Phong mở mắt. — Nó vang từ dưới lên.
Không ai nói thêm.
Chùa Trừng hiện ra sau một khúc quanh: mái ngói rêu phủ xanh gần như tan vào màu núi, một cây bồ đề già che nửa cổng tam quan. Cổng chùa mở, khói hương mỏng bay thành một làn thẳng, không hề tan, dù gió thổi mạnh cỡ nào.
Một nhà sư đứng sẵn trước bậc thềm, chắp tay.
Phong bước lên, định chào, thì ông lên tiếng trước:
— Thí chủ đến muộn hơn thầy tưởng. — Giọng thầy Trừng không già, không non, trơn như nước giếng. — Thầy dọn chỗ ngồi từ tờ mờ sáng. Tưởng phải đợi hết nửa ngọn nhang.
— Sao thầy biết bọn em đến? — Lam hỏi, tay lùi về ống tay áo, hờ như đang chạm vào điện thoại.
Thầy Trừng cười nhẹ, đưa tay ngoài mưa:
— Thí chủ Chép máu cầm phổ trong người, thầy nghe từ tối qua. Binh khí theo sau, ong theo trước. Vào đi, trong sân có ghế.
Phong nghe hai từ “thí chủ Chép” mà sống lưng cứng lại.
Trong sân chùa có một cái bàn gỗ, trên đó đặt một chiếc hộp gỗ mun, nắp có khắc hình con dấu tròn như vành trống. Thầy Trừng trải một tấm chiếu ra đất, ngồi xuống, rót trà sen.
— Con — Phong bắt đầu.
— Khoan. — Thầy Trừng đưa tay cắt ngang. — Đừng gọi thầy là thầy. Thầy để cho cách gọi đó cho người cần nó. Ở đây thầy chỉ là người giữ chùa. Gọi sao cũng được, khỏi gọi “thầy” thầy mới nghe rõ.
Phong đành gật, ngồi xuống đối diện. Lam ngồi nghiêng một bên, sổ tay mở sẵn.
— Cậu lên đền Am. — Ông nói, mắt hơi nheo, không nhìn Phong mà nhìn ly trà trong tay. — Chép phổ cho bà Sáu Hợi. Phổ đó không phải để chép, phổ đó để tấu. Cậu chép xong bao nhiêu, binh hồn quanh núi tỉnh dậy bấy nhiêu. Chép tới đâu, cửa tế mở tới đó.
— Em chưa tấu gì cả.
— Chưa à? — Ly trà trong tay ông khẽ nghiêng, nước sóng sánh. — Đêm cậu mất điện ở sườn, ký ức binh đao có vào không?
Phong chột dạ. Đêm đó, giữa những nốt nhạc mới chép, anh thấy lửa rừng, cỏ khô, tiếng khiên va vào lao. Cả tiếng người rên rỉ cắt làm đôi. Anh tưởng là mơ. Anh chưa kể với ai.
— Cậu vào đến đâu rồi? — Thầy Trừng lại hỏi, giọng bình thản như đang hỏi cơm nếp đãi khách đủ chưa.
— Tám nốt. — Phong đáp, không hiểu sao mình không cãi. — Đúng tám nốt liền.
Ông đặt ly trà xuống. Nước mặt trà không vỗ.
— Tám nốt là cửa mở. Chín nốt là binh thấy cậu. Mười ba nốt là binh nhận ra cậu. Và nhận ra hậu duệ thì binh không phân biệt chủ — tớ, bạn — thù. Cái này quan trọng hơn cả phổ. Cậu ghi lòng.
Lam lấy bút ra. Cô viết một dòng, rồi gạch.
— Anh Nguyễn Văn Khuê — Phong nói, rút từ trong túi ra tờ giấy lão Điền đưa đêm qua. — Là anh em họ xa của em. Là một trong những người chép. Ông ta đảo phổ. Ông ta tấu đủ sáu nốt rồi. Em chỉ biết thế.
Thầy Trừng cầm tờ giấy, nhìn lướt qua các nốt, trong mắt thoáng một vệt gì đục hơn nước trà. Ông đặt tờ giấy trở lại bàn, lấy ngón tay ấn lên mấy nốt cuối, chỗ Phong đã hát lại cho lão Điền nghe mà lão nói “không đúng lắm”.
— Cậu dấu thế này không được. — Ông nói. — Bản này là bản chép lại bằng tay, không có mực ẩn. Người tấu nó là người thật. Có mấy nốt ở đây chỉ hậu duệ mới hát ra được, phàm nhân hát vô sẽ bạc hết dây thanh. Cậu Khuê này không phải hậu duệ.
— Sao bác biết?
— Tay nó có vết xoáy không?
— Em không thấy rõ. Em chỉ thấy trên cuống tay, hình… — Phong khựng lại. Đêm qua lão Điền đã nói: gã kia có vết xoáy trên tay. Rồi câu sau đó treo lơ lửng trong trí anh tới tận bây giờ: không phải hậu duệ. Kẻ đảo phổ không chỉ có Khuê.
Thầy Trừng nhìn thẳng vào mắt Phong, lần đầu trong buổi sáng.
— Vậy. Nếu Khuê không phải hậu duệ, hắn tấu được là vì một trong hai lẽ. — Ông giơ hai ngón tay khô. — Một: hắn có người làm tay chân hậu duệ, dạy nhạc cho nó, bảo nó hát. Hai: có hậu duệ khác còn sống, hơn cậu một cấp, và hắn sang nhạc đã lấy được dấu nhạc từ người đó. Cậu muốn biết bên nào, thì thử đàn một khúc ở đây. Trước cửa chùa, trên đất của thầy. Thầy giữ cho.
Không gian quanh sân chùa tự nhiên lặng đi. Chim đậu trên cây bồ đề im bặt. Gió cũng ngừng một nhịp.
Phong nhìn bàn tay mình. Vết xoáy nâu nhạt ở đốt ngón giữa, quen thuộc đến mức anh chưa từng coi nó là gì. Từ nhỏ tới lớn, mỗi lần cầm đàn, người ta khen tay anh mềm, phím chạm êm, “chắc do đi chợ sớm gặp thầy bói”, mẹ anh nói đùa vậy.
Giờ nó đang ngứa. Ngứa theo kiểu có nước chảy dưới da.
— Nếu em tấu, binh hồn lên chùa thím Lam bị thương. — Anh nhìn sang Lam, giọng thấp.
— Không sao. — Lam cắt ngang. — Tôi mang máy đo. Có dấu hiệu lạ tôi báo. Anh tấu thôi.
— Nhưng…
— Phong. — Cô đập sổ xuống bàn nhẹ một cái. — Sự thật nó hơn con binh hồn. Giờ chưa lên là vẫn có ngày lên. Ít ra tấu ở đây mình biết đánh đổi gì.
Thầy Trừng gật đầu, đứng dậy, đi vào trong chùa một lúc, rồi mang ra ba thứ: một cây nhị cũ nát đã được thay dây, một sợi dây đay tết thành nút bế, và một ít bột hạt sen trong bát nhỏ.
— Cậu dùng cây nhị này. Đàn tốt ở chỗ bà Sáu Hợi thầy không cho cậu động. Bài học đầu của người bế tinh: đừng mang thù về nhà. Đàn cũ, dây mới, âm nó ít vang — ít kéo theo binh. Dây đay này, cậu buộc quanh cổ tay trái. Bột sen ngậm, nhổ đi. Thầy hỏi ba câu, cậu trả lời thật. Nếu thành dây, thầy giao phổ tiếp. Nếu thành tiếng binh, thầy bựt dây.
Phong ngồi thẳng dậy, nhận cây nhị. Dây mới, còn mùi tre non ngai ngái.
— Câu một — thầy Trừng nói, mắt híp. — Vì sao cậu lên núi?
— Vì tiền. Trả nợ mẹ em.
— Câu hai. Vì sao cậu chưa bỏ về?
Phong im. Lòng bàn tay anh ấm lên dưới chỗ vết xoáy. Anh nhìn ra cổng tam quan, tầng mây thấp sà xuống đầu cây bồ đề.
— Vì tiếng trống trong đêm đầu ở đền. Nó giống hệt tiếng trống làng em hồi nhỏ.
— Làng cậu đâu?
— Dưới chân núi Am này. Xóm nhỏ dưới chùa. — Anh nói xong mới nghe rõ chuyện mình vừa thốt. Mẹ anh nói làng anh ở trung du. Bố anh mất sớm, anh không nhớ gì. Lần này mặt thầy Trừng cũng chuyển.
— Thứ lỗi. Ba câu vừa nãy thầy hỏi, nhưng ba câu cậu trả lời nằm trong sổ sinh tử của chùa này.
Lam đã ngồi im từ câu thứ hai. Cô nhìn Phong, môi hé chút, cuốn sổ chưa kịp viết tiếp vì ngạc nhiên.
Không khí chùa lặng như tờ. Ấy là khi tiếng lục lạc từ xa vọng tới.
Nó không phải tiếng chuông. Không phải tiếng trống núi. Nó là tiếng kim khí va vào đá, đều đều, chậm chậm, từ phía con đường mòn mà Phong và Lam vừa đi xuống. Nghe như một đoàn người rất đông, chân bước đều, nhưng mỗi bước nghe hai tiếng — chắc là người đi, và một tiếng nữa là binh khí chạm đất theo nhịp chân.
Thầy Trừng co ngón tay lại. Một ngón tay không co được, bật.
— Hỏng. Bọn chúng qua nghĩa địa nhanh hơn thầy tính.
— Binh hồn? — Lam hỏi, giọng chưa run nhưng cằm đã cứng.
— Không. Người. Có tiếng sắt, có nhịp tim — binh hồn không có nhịp tim đều như