Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 8
Con dốc xuống chân núi Am dài hơn Phong tưởng. Đêm càng về khuya, sương càng quánh, bám vào vai áo thành từng mảng ẩm lạnh như bàn tay người chết nắm lại. Lam đi trước, đèn pin quét thành luồng sáng đục ngầu, cắt không nổi màn sương.
— Anh đi chậm đấy. — Cô ngoái đầu, giọng đủ bình tĩnh nhưng không giấu được run. — Đường này hồi trước tôi khảo sát rồi, đá trơn lắm.
— Cô khảo sát đền Am khi nào? — Phong hỏi, mắt dán vào lưng cô.
— Hai năm trước. Hồ sơ dự án. Nhưng hồi đó bà Sáu Hợi không cho tôi vào sâu. Bả nói thẳng: “Cô chưa đủ duyên.” — Lam cười nhạt. — Tôi còn tưởng bả mê tín. Giờ thì thấy mình ngu.
Phong không đáp. Trong đầu anh, câu nói bằng xương sống vẫn vang: Nốt thứ mười ba. Đừng tấu. Tấu là chết. Ngón trỏ tay trái anh ngứa ran, chỗ vết chai xoắn ốc như có con côn trùng nhỏ bò lên bò xuống dưới da.
Đến ngã ba chân dốc, Lam dừng lại trước một túp lều gỗ mái lá nằm nép bên tường đá ong cũ. Trong lều có ánh đèn vàng đục hắt qua khe cửa. Mùi thơm ngậy của nhang trầm quyện lẫn mùi giấy ẩm — thứ mùi anh chưa từng ngửi thấy trên đời, nhưng khi hít vào lại thấy quen như hơi thở của chính mình.
— Đây là nhà lão Điền. — Lam hạ giọng. — Người duy nhất trong huyện còn giữ giấy dó truyền thống. Cũng là người… bà Sáu Hợi bảo đến tìm.
Cửa lều mở ra trước khi họ gõ. Một lão già lưng còng, mắt chỉ còn một đường sáng hẹp, đứng chặn ngay ngưỡng cửa. Tay lão cầm con dao rọc giấy, lưỡi mỏng dính như lá tre.
— Giờ này còn mò lên đây. — Lão nhìn Phong, rồi đột ngột chuyển ánh mắt xuống bàn tay trái anh. Mắt lão mở bừng. — Đưa tay đây.
Phong chìa tay. Lão Điền nắm cổ tay anh, lật ngửa lòng bàn tay, ngón cái lão miết lên vết chai xoắn ốc. Lão nín thở ba giây, rồi buông ra như vừa chạm vào than lửa.
— Chín đời rồi. — Lão thì thào. — Tôi đợi chín đời người chép phổ. Vào đi. Đóng cửa lại, gió độc đấy.
Bên trong lều, bốn vách treo đầy những bản in mộc bản, chữ Hán Nôm xếp thẳng hàng như đội quân chết đứng. Giữa lều là một cối giã giấy bằng đá, một chồng giấy dó mộc, và một khung in gỗ đen bóng vì mòn tay người.
Lão Điền rót trà ra ba chén nhỏ, hai tay run nhưng không làm rớt một giọt.
— Cậu ngồi đi. Tôi có chuyện phải nói trước khi hai người lên sườn núi tìm đền.
— Sao lão biết chúng tôi đi đâu? — Lam hỏi.
— Vì đêm qua nốt thứ tư đã vang. — Lão đặt chén trà xuống, chậm rãi. — Mười năm rồi tôi không nghe nốt nào từ đền Am. Đêm qua, khi đang phơi giấy, cả núi rung lên bốn nhịp. Nốt thứ tư. Nốt của tiếng cồng trên đỉnh. Đó là ám hiệu mở cửa. — Lão nhìn Phong. — Và là ám hiệu triệu người chép.
Phong siết chén trà. Hơi nóng thấm qua ngón tay, nhưng anh vẫn thấy lạnh.
— Con chó nhà tôi sủa suốt đêm. — Lão Điền tiếp, giọng trầm xuống. — Rồi nó im. Sáng nay tôi ra sân, nó nằm chết, mồm cắn đầy tóc người. Không phải tóc nhà tôi.
Lam chau mày.
— Tóc ai?
— Tóc của kẻ đã đốt một bản phổ trong nhà tôi, hai mươi năm trước.
Căn lều im như tờ. Ngoài kia, mưa lất phất trên mái lá, tiếng rõ từng giọt một.
— Tôi kể để cậu hiểu vì sao tôi phải thử cậu. — Lão Điền tháo con dao rọc giấy khỏi thắt lưng, đặt lên bàn. — Hai mươi năm trước, có một gã tìm đến tôi. Gã đặt một bản phổ, nói muốn in ba bản. Tôi xem qua, thấy nốt thứ mười ba bị sửa. Cả phổ đọc xuôi thì ra nhạc tế, đọc ngược lại thành chiến chú. Gã trả tôi rất nhiều tiền để in đúng bản sửa đó.
— Và lão in? — Phong hỏi.
— Tôi in hai bản. Bản thứ ba… tôi đem ra sau nhà đốt. — Lão Điền cười méo, mắt lóe một cái. — Đêm đó, khuôn in gỗ tự nứt làm tư. Khung in bay hết, cháy hết, chỉ còn lại mảnh này.
Lão lục trong ngăn kéo, lấy ra một mảnh gỗ đen sì, một góc khắc hình con rồng cuộn thân như sợi dây thừng. Phong cúi xuống nhìn. Mảnh gỗ có chín vết xước nhỏ, xếp thành hình con ốc.
— Giống hệt vết chai tay cậu. — Lão Điền nói, giọng nhẹ như gieo. — Và cũng giống ký hiệu trên cổ tay gã in phổ ngày xưa. Gã đó có con trai, cháu. Hôm nay cháu gã tới tìm cậu, đúng không?
Phong chớp mắt. Hình ảnh Khuê — nụ cười nhếch mép, chiếc nhẫn ngọc — vụt qua trong đầu.
— Khuê. — Anh nói gần như thì thầm.
— Hồi xưa tôi không biết tên. Giờ biết rồi. — Lão Điền đứng dậy, lấy từ sau cối đá ra một chồng giấy dó to gấp ba lần bàn tay. — Đây là loại giấy tôi dành cho phổ tổ. Giấy dó giã tay, hồ làm từ vỏ cây súng và mật ong rừng. Bình thường tôi bán cho người đóng sách cổ. Nhưng loại này tôi để dành. — Lão đặt chồng giấy xuống trước mặt Phong. — Bìa phổ cần giấy cũ để chép mực son. Mực son phải pha máu người chép. Cậu hiểu không?
— Hiểu. — Phong cọ ngón tay lên vết chai. — Nhưng bà Sáu Hợi đưa con phổ cũ. Con chép đã ba ngày, chưa cần máu.
— Bởi vì ba ngày đầu chỉ chép nốt ngoài. — Lão Điền lắc đầu. — Lớp mực ẩn mới là phần thân phổ. Muốn nó hiện ra, tay cậu phải dính máu. Máu hậu duệ. — Lão nhìn Phong. — Vậy nên khi cậu phát hiện nốt thứ mười ba bị sửa, muốn chép lại bản gốc, cậu sẽ bị buộc phải lấy máu mình. Và một khi đã lấy máu — — Lão ngừng lại. — Phổ sẽ gọi binh về. Ba trăm năm rồi, đây là lần đầu tiên có đủ tay chép lẫn giấy dó lẫn mực son. Cậu nghĩ mọi thứ trên đời này là ngẫu nhiên sao?
Phong chưa kịp trả lời thì ngoài lều vang lên tiếng bước chân. Không phải một người. Là nhiều người, giẫm lên lá khô, nghe như có cả một toán.
Lão Điền nhanh như cắt, chụp lấy con dao rọc giấy và thổi tắt đèn. Ba người ngồi im trong bóng tối đặc quánh. Lam rút điện thoại ra khỏi túi, màn hình xanh lét — pin tụt về 1% rồi tắt ngấm. Ngoài kia, tiếng bước chân dừng lại ngay trước cửa lều.
Rồi một giọng nói cất lên, khàn như đá nghiến:
— Lão Điền. Tôi biết lão có giấy. Cửa mở ra, chúng tôi trả đủ tiền. Cửa đóng, chúng tôi lấy giấy rồi đốt lều. Lão chọn đi.
Phong nín thở. Tim đập đập như có ai lấy dùi trống gõ vào lồng ngực anh. Anh quay sang nhìn lão Điền. Trong bóng tối, mắt lão chỉ còn một đường sáng mở choàng — đường sáng đó lia về phía cối đá, rồi về phía cửa, rồi dừng lại trên tay Phong.
Lão ghé sát tai anh, hơi thở nóng và mùi trầu nồng:
— Cậu muốn cứu giấy, hay cứu mình?
Phong nuốt nước bọt. Anh không phải người thích liều. Cả đời anh làm gì cũng tính trước sau — mua nhạc cụ, thu âm, cả chọn mặt gửi tiền đóng bảo hiểm cho cây đàn cũng phải đọc kỹ hợp đồng ba lần. Nhưng lúc này, câu hỏi đặt ra đơn giản đến mức tàn nhẫn. Giấy dó là nguyên liệu duy nhất. Nếu họ mang giấy đi, đêm nay coi như bỏ. Nhưng nếu anh giữ giấy, có thể sẽ có người chết ngay tại đây.
— Đưa tôi giấy. — Phong thì thào, tay đã đưa ra.
Lão Điền ấn chồng giấy vào tay anh, kèm theo một vật nhỏ lạnh buốt — mảnh khung in gỗ nứt.
— Giữ nó. Đừng để mất. Một nửa đã nằm trên đỉnh. — Lão nói dứt câu thì đứng dậy, chống gậy đi thẳng ra cửa. Lam kéo tay áo Phong giữ lại, nhưng anh lắc đầu, đẩy Lam lùi về phía vách lều có khe hở thông ra sau bờ mương.
Cửa lều bật ra. Ánh đèn bão ngoài sân hắt vào, soi bóng bốn người đàn ông lực lưỡng, tay cầm gậy và dao. Gã đi đầu đeo găng tay da. Trên cổ tay gã, thấp thoáng một vòng xoáy — vết khắc, không phải vết chai.
— Giấy đâu? — Gã hỏi.
Lão Điền chìa hai tay không ra trước mặt, run run cúi đầu.
— Bán hết từ trưa quạ rồi. Mấy anh xem, trong lều trống hoác. — Lão bước sang bên, mở rộng tay cho chúng nhìn vào.
Phong đã bò ra sau khe hở, mảnh giấy nhét trong áo, tay trái vẫn túm Lam. Cả hai trượt xuống bờ mương, bùn lạnh tràn vào giày, lá mục nát bám dính chân. Phía trên, tiếng gã cầm dao quát:
— Không có giấy trong này. Con nhỏ và thằng ốm đâu? Tao thấy có ba người mà.
Lão Điền cười khanh khách, tiếng cười già nua vỡ ra trong đêm:
— Chúng nó lên núi rồi. Giờ này chắc tới sườn rồi đấy. Mấy anh đuổi theo không?
Trên sân, tiếng chân chạy rầm rập theo hướng con dốc. Phong nằm sấp dưới mương, nước chảy qua mặt, nghe đến đó mới dám thở.
Lam ghé tai anh, giọng run không kiềm được:
— Anh… anh vừa bỏ mặc ông ấy.
— Ổng đuổi chúng đi rồi. — Phong cắn môi. — Ổng cố ý lớn tiếng cho bọn chúng đuổi sai hướng. Về phía núi — bọn này sợ núi. Bọn chúng sẽ không dám lên sâu.
Im lặng một lúc. Rồi Lam nói:
— Anh chắc?
— Không.
Phong chống hai tay xuống bùn ngồi dậy, nhìn lên ngọn đèn còn hắt một vệt vàng trong lều. Bóng lão Điền ngồi lại bên bàn, chống gậy, như không có gì xảy ra.
Trong lòng anh, một ý nghĩ vừa kịp gạn lắng: Gã kia có vết xoáy trên tay. Không phải hậu duệ. Kẻ đảo phổ không phải chỉ có Khuê.
Anh đưa