Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 4
Phong đứng sững, tai vẫn áp gần khối đen. Tiếng thở trong đó không đều — nó phập phồng theo một nhịp chỉ có ở nhạc điệu. Anh đếm thầm: một, hai, ba, nghỉ. Một, hai, ba, nghỉ. Nhịp ba — như thể người ta thở bằng tai nghe nhạc, mà nhạc thì đã chết từ lâu lắm.
Anh lùi lại nửa bước, đưa tay lau mắt. Không phải sương. Khối đen đó đang nhả ra một làn khí mỏng, màu than chì, chảy men theo sườn cỏ tranh chết khô rồi tan vào đất.
Phong nhặt một nhánh củi khô gần đó, chọc nhẹ vào mép tấm đen. Nó mềm như da thuộc. Cây củi rung lên trong tay anh, và bỗng từ trong khối đó, một tiếng rít kéo dài — không phải tiếng thú, không phải tiếng người. Tiếng rít ấy có cao độ. Anh nghe ra. Nốt La.
Anh buông cây củi.
— Đừng ai lại gần!
Tiếng người phía sau khiến Phong quay phắt. Một cô gái mặc áo khoác bảo hộ màu xám xanh đang leo lên từ phía con dốc, đầu đội đèn pin, tay cầm một cây cọ lông mềm mà chỉ nhà khảo cổ mới dùng. Cô dùng chính cây cọ đó chặn trước mặt anh như một thanh gươm.
— Anh đứng yên đó. Đừng chạm vào.
— Tôi không chạm. Cô là ai?
— Nguyễn Thị Lam. Bảo tồn di tích tỉnh.
Cô hạ đèn pin, chiếu thẳng vào khối đen. Ánh sáng vàng run rẩy rọi lên tấm vải — lần này Phong thấy rõ hơn: không phải nhọ nồi, mà là vải gai nhuộm chàm đã bạc. Ba cây cọc tre đóng xuyên qua. Quanh cổ khối đó có một sợi dây thắt nút kép, kiểu thắt mà Phong chỉ từng thấy một lần — trong một bài giảng về nghi lễ trấn yểm của người Mường cổ.
— Đây là bù nhìn trấn. — Lam ngồi xổm xuống, không rời mắt khỏi khối đen. — Hồi tôi còn học năm hai, thầy hướng dẫn cho xem ảnh tư liệu một cái y hệt ở Hòa Bình. Cọc tre xuyên ba điểm. Dây thắt kép.
— Trấn cái gì?
— Không phải trấn người. Trấn tiếng.
Phong im. Anh cúi xuống, kéo vạt áo trùm kín mũi vì mùi thuốc lá khô với mùi mật ong lên men xộc thẳng vào mũi. Đúng — mùi mực. Thứ mực hòa mật mà bà Sáu Hợi vừa dùng để đưa anh tập phổ đêm qua. Anh ngẩng lên:
— Bà Sáu Hợi biết cái này không?
— Ai?
— Người trong đền. Bà ấy thuê tôi chép phổ.
Lam ngước nhìn anh, mắt sau cặp kính bảo hộ hẹp lại. Một sải cánh tay, trên cổ tay áo cô có vết sẹo dài hình cánh cung — vết thương cũ ai đó cắt bằng dao sắc lắm, sạch sẽ.
— Bà ấy thuê anh? Bà Sáu Hợi và tôi chưa từng ký chung giấy tờ nào. Mà thôi, khoan đã. — Cô ngẩng lên trời. — Sương đang tan sai hướng.
Phong cũng nhìn lên. Anh không hiểu tại sao sai, nhưng những vệt sương trắng đang bò ngược lên sống núi thay vì trôi xuống thung lũng như hơi nước phải làm. Mỗi vệt bò lên mang theo một hạt đen li ti. Đom đóm? Không phải. Hạt đen.
Bỗng Lam giật người, đưa tay bấu vào vai áo Phong.
— Anh nghe thấy gì không?
— Tiếng gì?
— Tiếng… như là bước chân. Nhưng rất nhiều.
Phong nghiêng đầu. Tiếng bước chân thì anh từng nghe nhiều. Nhưng đây có cái gì đó lệch. Một tiếng bước, rồi ba tiếng bước, rồi lại một. Trong khi một người bước thì chỉ có một tiếng. Một, ba, một. Nhịp ba. Anh chợt nhớ lại tiếng thở của khối đen lúc nãy. Cũng nhịp ba.
— Nghe rồi.
— Tốt. Vậy là cả hai cùng nghe. — Lam tháo cây cọ khỏi đùi, cài vào túi sau áo khoác. — Không phải ảo giác. Tôi từng có kinh nghiệm: loại cọc trấn này, ai chạm vào khi sương còn giữ khí, mười phút sau họ thấy binh. Có người thấy binh đến tận ba ngày.
— Cô nghiên cứu cái này bao lâu rồi?
— Đủ lâu để biết khi nào nên chạy. Đi.
Anh không chạy. Anh đứng nhìn. Cây củi khô trên tay anh nãy giờ đã bị vẫn máu — không, không phải máu. Mật ong. Phần tay cầm cây củi anh đã chọc vào khối đen, giờ dính một lớp mật vàng sẫm, cứng lại thành múi nhỏ. Phong đưa ngón cái miết thử. Mật đó không chảy ra ở nhiệt độ thường. Nó chỉ chảy khi gặp hơi người. Anh cúi xuống chùi tay vào gót cỏ rồi đứng dậy:
— Tôi đi với cô. Nhưng tôi lấy tập giấy trong đền trước đã.
Hai người rời sườn dốc. Ba cây đèn pin chiếu thành ba luồng hẹp — Lam soi trước, Phong soi sau, khe cửa ngó trước mặt bỏ ngỏ. Đêm Am dựng lên phía tây một tấm lưng đen kịt; vệt sương bò lên bờ sống lưng đó vẫn dai như chỉ khâu. Mùi mực theo chân họ đến tận cửa đền.
Đền cũ im như phủ. Nhưng khác đêm qua. Phong nhận ra ngay vì anh là người quan sát: cửa ngoài đã mở, còn cửa cổng trước khi anh rời đã đóng. Then cửa nằm trên sân. Không có dấu chân lạ. Chỉ có một vệt mật loang hình ba gạch mảnh, như vừa có ngón tay rớt mực vẽ ra dấu gì đó. Lam soi đèn vào vệt mật.
— Nhạc ký. Ba gạch. Là chữ “tẩu” cổ. — Cô nói không quay lại. — Nghĩa là “xoá”. Ai đó vừa xoá gì trong đền anh.
Phong bước vào. Đúng như cô nói, chỗ anh để tập phổ, giờ trống. Giá gỗ lam nham mực. Trên mặt gỗ còn in vệt mực một cái cung mảnh. Anh đưa tay úp lên — khớp tay. Bàn tay của người đã lấy cắp thấp hơn tay anh.
— Họ lấy phổ của bà Sáu Hợi.
Lam đi một vòng căn phòng, đèn rà trên ba mặt tường gạch. Cô dừng trước mặt hậu cung, cúi người đặt ngón tay lên bệ thờ gỗ đã bị đục bỏ tượng.
— Phong. Lại đây.
Trên bệ thờ chỗ có bức tượng bị đục, có một phần gỗ khác màu. Túi gỗ dính liền. Khuôn miếng gỗ in hõm hình người ngồi xổm, tay cầm cái chiêng. Mặt gỗ khắc chằng chịt những nét nhỏ luồn nhau — ký hiệu nhạc. Lam cạo nhẹ lớp mạng nhện rồi soi đèn lên lớp gỗ giấu.
— Đây là một bản phổ khác. Cổ hơn phổ tập giấy. Có ba lớp mực đè lên nhau. Lớp dưới cùng là mực gì… đen, còn lỏng. — Cô rụt tay lại, đứng dậy. — Đừng đọc. Không đọc được.
— Tôi đọc được.
— Gì cơ?
— Có loại mực tôi đọc được. — Phong cúi xuống miếng gỗ, đặt hai tay lên mặt nó, đầu ngón giữa trái chạm vào rãnh thấp nhất.
Không khí trong đền đổi thứ tự. Phong cảm nhận nó trước cả Lam — như ai đó hạ một nốt bass rất sâu xuống. Và trên cái bass đó, lớp mực thứ hai hiện lên. Nốt Mi giáng. Nốt Si. Nốt Fa thăng. Một quãng bảy lệch. Lệch nửa cung so với bất cứ điệu thức nào anh từng học. Tai anh đau nhói nhưng mắt vẫn dính vào phần gỗ.
Bỗng một lớp chữ chạy dọc theo mép miếng gỗ và dừng ngay trước mặt anh, rắn như chữ khắc đá: “Người chép thứ nhất. Mù. Người chép thứ hai. Điếc. Người chép thứ ba.”
Phong đọc to hết hàng chữ thứ ba thì im.
— Nó ghi gì?
— Ba người. Hai người đầu chỉ mất thứ chứ không mất mạng. — Anh ngẩng lên. — Tôi là người chép thứ ba.
Trong khoảnh khắc đó, từ đỉnh Am vọng xuống một âm rất trầm. Không phải trống. Không phải chiêng. Là một tiếng thổi tù và. Nhưng tù và đó gọi bằng lớp nhạc khác — nhạc của ngọn núi. Lam cứng người:
— Tiếng gì vậy?
— Súng ấy không thổi từ miệng người. — Phong chạm ngực áo mình. — Nó thổi từ đất.
Anh lấy mảnh gỗ giấu ra khỏi bệ thờ. Nặng hơn vẻ ngoài. Mặt sau có khắc một dòng duy nhất bằng mực đỏ — một dòng họ. Phong đọc. Mắt anh mở lớn. Dòng họ đó bắt đầu bằng một chữ “Lê”. Và chữ cuối cùng trước dấu mực Chàm vỡ… viết ra tên mình. Đình Phong.
Anh đứng dậy quá nhanh, chân va vào bệ đá. Không kịp để Lam trấn an, người Phong nóng ran. Phổi bỏng. Trước mắt anh, một ván cờ bày ra: những khối gỗ vuông trôi trên mặt sông đen, mỗi khối gỗ có một người bẹp dúm cầm gươm. Tiếng gươm cười. Tiếng cười nghe như nốt nhạc nửa cung.
— Phong! — Lam túm cổ áo anh. — Phong, về đi!
Anh hít thở. Ba hơi. Về.
— Tôi vẫn ở đây. Nhưng tôi vừa nghe nhạc, nhạc chưa có trên đời này. — Anh giơ mảnh gỗ. — Lam, bảo tôi: mực nào chép lâu khô nhất?
— Mực hòa với máu đẻ non và mật ong rừng. Trộn xong, đọc lên phải tấu ngay trong đêm. Không tấu thì phổ nguội, mất chữ.
— Vậy tìm cho tôi mật ong rừng và một cây bút. Tôi phải chép lại trước khi tiếng tù và bắt đầu đếm.
Anh chưa nói hết câu, bên ngoài đền, tiếng tù và từ đất vừa mới dứt bỗng bật lên lần nữa. Không còn trầm. Lần này nó chua, xé ngang như tiếng tê giác kêu.
Lam lục túi áo khoác. Cô rút ra một lọ mật nhỏ còn phong sáp, và một cây bút tre vót dở. Cô giơ cả hai cho Phong. Tay cô run.
— Anh vừa nói gì vậy? “Đếm”?
— Tiếng tù và đếm. Ba tiếng. Tôi vừa phát hiện: lần đầu nó trầm, vang. Lần hai chua, xé. Còn tiếng thứ ba…
— Còn tiếng thứ ba?
Phong nhìn ra cửa đền. Bầu trời phía đông có một vẩy sáng bạc vừa nhú lên khỏi đường chân núi. Trăng lên.
— Tiếng thứ ba có kèm theo trống. Rồi mọi người dưới chân núi sẽ bừng tỉnh và đi lên.
Anh mở nút lọ mật. Mùi thơm gắt bốc lên. Phong nhúng bút, không viết lên giấy. Anh viết lên cánh tay mình. Từng nét một. Nốt Mi giáng. Nốt Si. Nốt Fa thăng. Rồi run. Vai anh lạnh ngắt. Phía đông, trên bán cầu xanh xám của đường chân trời, vẩy sáng bạc đã lên bằng sải tay. Kèm theo nó, vang lên tiếng trống đầu tiên.
Và từ ba cây cọc tre