Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 3
Đêm buông xuống sườn Am như một tấm vải đen ai đó trùm qua đầu núi.
Phong ngồi bất động thêm mười lăm phút sau khi bà Sáu Hợi đi khuất. Ba tiếng gậy nện xuống sân đã tan, nhưng âm vang của nó cứ lay mãi trong xương ức anh, mỗi nhịp một sâu, như người ta đóng cọc. Anh đưa tay sờ ngực áo. Không có gì. Chỉ có tim đập. Nhưng cái nhịp đó không đều.
Anh châm lại cây nến. Ngọn lửa nhỏ vừa bén vào bấc thì ngọn đèn bàn phụt tắt ngóm. Bóng tối đổ ập xuống như nước tràn bờ. Ngoài cửa sổ, mưa đã ngớt, nhưng sương dày lên gấp ba. Đưa tay ra là mất tay, đưa mắt nhìn là mất mắt.
Anh lần mò trong bóng tối. Ngón tay áp lên bàn gỗ, sờ tới quyển phổ đang chép dở. Giấy dó ráp, hơi ẩm. Trang bốn nốt hôm nay anh chép đang nằm đó, nốt thứ tư khuyết một nửa, vệt mực đỏ đông lại như vết cào. Anh muốn chép tiếp nốt thứ năm. Bà Sáu đã nói: Nốt thứ năm là tim.
Điện dưới chân núi vẫn còn. Nhưng đường dây lên đền đã đứt từ chiều, khi cơn mưa đầu tiên kéo tới. Anh lục trong túi áo khoác, tìm thấy hai cây nến nhỏ loại cắm bánh sinh nhật — thứ duy nhất còn lại sau khi anh dọn hộp đồ nghề. Bà Sáu Hợi không để nhiều thứ trong gian này. Một chiếc chiếu, một bàn thờ cũ nát, một góc bếp tối om, và cây đèn bàn đã chết.
Phong đốt nến thứ nhất. Tim nến run lên, rồi cháy. Anh đặt nó xuống bên quyển phổ. Ánh sáng đủ để anh thấy trang giấy, không đủ để thấy góc nhà. Phần còn lại của căn phòng chìm trong đêm đặc, chỉ có chỗ này là vũng vàng leo lét — như người chèo thuyền giữa biển không đèn bờ.
Anh cầm bút. Quản bút làm bằng tre già, mực đỏ pha mật ong rừng, thứ mực đặc quánh chỉ chảy xuống đầu ngòi khi bàn tay thật ấm. Anh hơ ngòi bút lên ngọn nến, chờ nó nóng, rồi chấm xuống.
Nốt thứ năm.
Đó là một nốt tròn, đầu nốt hơi méo về bên trái, dấu lặng kèm theo một vạch đứng. Anh ngừng lại. Vạch đứng đó không có trong bản phổ bà Sáu giao. Anh đã chép bốn nốt nguyên bản — anh kiểm ba lần. Nốt thứ năm nguyên bản là nốt trắng, không có dấu lặng, không vạch đứng.
Nhưng bây giờ nó nằm đó, một vạch mảnh, đứng vuông góc với dòng kẻ ngang.
Phong đưa ngón tay lướt qua mặt giấy. Vạch đứng in hằn, không phải vệt mực đè lên — nó nằm dưới lớp mực anh đã phủ. Anh nhớ mình đã thấy trang giấy này trống trơn, ba lần liếc kiểm, trước khi chấm ngòi bút lần đầu sáng nay.
Anh ngẩng đầu. Ngọn nến vẫn cháy. Ngoài cửa sổ, sương trắng mịn như bông gòn dồn vào từng khe hở. Không có gió. Cành cây trước hiên đứng yên. Vậy mà tấm vải dầy trên tay anh đang động — từng thớ vải căng lên rồi xẹp xuống, giống như có ai đó đang kéo nhẹ từ bên kia.
Phong dừng tay. Chỉ dừng hai giây. Rồi anh đặt bút, chép vạch đứng.
Anh không tin chuyện huyễn. Nhưng anh tin mắt mình — anh vừa thấy nó, vậy là có thật. Và nếu có thật, thì nó phải được ghi lại. Người chép phổ không có quyền tự do chọn nốt. Bà Sáu đã nói thế lúc giao việc sáng nay: Phổ là sinh mệnh. Người chép là người hộ tống. Muốn hộ tống thì phải theo đường nó đi, không được bẻ lái.
Mực đỏ thấm vào vạch đứng chậm, từng ly từng ly một. Đến khi vạch phủ kín thì ngòi bút nóng ran. Phong rụt tay. Ngón trỏ trái giật một cái, như bị ai búng.
Rồi anh nghe.
Tiếng binh khí.
Rất xa, rất mỏng, gần như tan trong tiếng dế đêm. Nhưng có. Một tiếng lanh canh cụt lủn như giáo gõ vào giáo, ba tiếng lại một lần, đều tăm tắp. Không phải tiếng đồ sắt ngoài đời — người ta đánh nhau thì gươm giáp kêu rỗng, lởm chởm, nửa nhịp một. Còn tiếng này có nhạc tính. Có phách. Có chu kỳ.
Anh áp tai xuống mặt bàn. Tiếng kêu to hơn. Vẫn xa, nhưng bây giờ có một tiếng trống nữa lẫn vào — một tiếng trống lạ. Không phải trống da bịt khung gỗ. Tiếng này đục, nặng, có tiếng kim loại rung dư ở cuối mỗi nhịp. Nhịp một hai, nghỉ. Một hai, nghỉ. Rồi ba cái dồn. Rồi lại một hai.
Phong đứng bật dậy. Cái ghế đổ sau lưng. Nến tắt phụt — không phải gió. Ngọn lửa đứng thẳng, thu nhỏ lại, rồi tắt như bị hai ngón tay bóp.
Bóng tối đổ ập xuống, đặc đến mức anh không thấy bàn tay mình đưa trước mặt. Nhưng tiếng kia không tắt. Nó không đến từ ngoài cửa sổ. Nó đến từ dưới sàn.
Từ dưới đất.
Anh đứng im, hai tay áp vào đùi, lắng nghe. Anh đã luyện tai từ nhỏ. Thầy dạy nhạc cụ truyền thống ở trường nói anh có “tai quái” — tai nghe được khoảng một phần tư cung giữa hai nốt liền kề, trong khi người thường chỉ nghe được nửa cung. Anh nghe rõ tiếng kim khí ấy. Nó chia làm hai lớp: lớp trên là gươm giáo, lớp dưới là trống. Và ở giữa hai lớp đó, lẫn vào, mỏng như tơ, là một tiếng khác.
Tiếng người. Rất nhiều người.
Không phải tiếng hét. Tiếng thở. Tiếng càu nhàu. Tiếng xương khô chạm vào nhau. Tiếng trăm cái chân dẫm lên nền đất ẩm cùng một lúc, dẫm lên cỏ, lên sỏi, lên rêu, đi về đâu đó không rõ — nhưng chắc chắn không phải mặt đất anh đang đứng.
Phong lùi lại ba bước. Chạm cạnh chiếu bằng ngón chân. Anh ngồi thụp xuống. Tim đập không đều. Thở ra bằng miệng.
Rồi tiếng ấy ngừng.
Ngừng đột ngột, không dư âm. Trong bóng tối, chỉ còn tiếng mưa nhỏ lại. Tiếng dế kêu. Và tiếng anh nghe rõ nhất, gần nhất, trên hết — tiếng máu dồn qua mang tai anh, ù ù như thác.
Phong ngồi đó rất lâu. Không nhúc nhích. Không dám nhắm mắt.
Anh không biết mình ngủ gật lúc nào. Chỉ biết khi mở mắt ra, trời đã le lói sáng. Ánh sáng xám tro rỉ vào khe cửa, đọng thành một vệt dài trên sàn nhà. Phong chớp mắt. Cảm giác đầu tiên là lạnh — tay anh lạnh buốt, ngón cái trái tê cứng, như vừa bị nhúng vào nước đá.
Cảm giác thứ hai: mùi.
Không phải mùi ẩm của sườn núi. Mùi này nồng, tanh, cay nơi cuống mũi — mùi máu khô hòa lẫn mùi khói củi ướt. Anh ngửi bàn tay mình. Có. Trên ngón giữa, quanh vết chai xoắn ốc, một lớp màng đỏ khô đã bong, đóng thành đường nứt nhỏ như mạng nhện.
Anh đưa tay lên trước mặt. Ánh sáng yếu, nhưng đủ. Vết chai xoắn ốc hôm nay đậm hơn hôm qua. Nó xoáy vào trong, thành bảy vòng. Anh đếm ba lần. Vẫn bảy. Hôm qua nó chỉ có sáu vòng.
Phong ngồi yên một lúc. Rồi đứng dậy.
Bàn làm việc vẫn ở đó. Quyển phổ vẫn mở ở trang bốn nốt. Nến cháy hết một nửa, sáp đỏ đông thành cục trên bàn. Cây nến kia — cây anh chưa đốt — biến mất. Không nằm trên chiếu. Không nằm dưới bàn. Anh lục tung góc nhà. Không có.
Anh quay lại quyển phổ. Nốt thứ năm vẫn nằm đó. Nốt tròn méo, vạch đứng vuông góc. Anh cúi xuống soi gần, ngón trỏ đặt cạnh vạch. Anh muốn kiểm chứng lại. Chép sáng nay chưa. Bốn nốt đầu là bản hôm qua anh chép buổi chiều, mực đã khô. Còn vạch đứng — vạch đứng này nằm dưới lớp mực đỏ anh vừa phủ, nhưng nét nó mảnh hơn mọi nốt khác trên trang. Bằng một phần ba.
Và nó không màu đỏ. Nó màu nâu — màu mực sắt cũ, loại mực người xưa dùng để chép kinh.
Phong lùi lại.
Anh nhớ bà Sáu nói gì đó hôm qua, trước khi đi ngủ. Ngồi cạnh đống than, bà nhìn vào lửa, không nhìn anh: Cậu cứ chép. Nhưng nhớ — mỗi lần cậu chép, đền mở một lần. Đừng mở nhiều quá. Người ta mở nhiều thì không đóng lại được.
Anh lấy bút chì than, gấp một mẩu giấy dó trắng trong hộp đồ nghề, vẽ lại vạch đứng. Vẽ xong, gấp đôi, gấp tư, nhét vào túi ngực áo. Anh không hiểu vì sao mình làm vậy. Nhưng làm rồi.
Anh mở cửa ra ngoài.
Sương vẫn còn dày, nhưng nhạt hơn đêm qua. Núi Am hiện lên trước mặt, xanh đen, dựng vách. Anh đứng ở ngưỡng cửa, hít một hơi dài. Mùi đất ẩm. Mùi lá mục. Không còn mùi máu.
Anh đi vòng quanh sân đền. Gian ngoài là nơi thờ lạnh lẽo — không tượng, không bài vị, chỉ có một phiến đá dài kê trước chiếu. Trên phiến đá có khắc một hàng chữ nhỏ, mòn quá nửa, anh đọc được hai chữ cuối: Vị Am. Còn chữ đầu đã bị mài mất, chỉ còn dấu vết khắc.
Anh đưa bút chì than, day giấy dó lên mặt đá. Than lưu lại. Hiện ra những nét khắc chìm, mờ mờ. Không đủ đọc. Nhưng đủ để thấy: chữ bị mài, chứ không phải mòn. Ai đó đã chủ động xóa hàng chữ này.
Anh cất giấy vào túi. Đứng dậy. Phóng tầm mắt lên sườn dốc.
Ở lưng chừng núi, cách chỗ anh chừng hai trăm bước, có một vật đen nằm nghiêng giữa đám cỏ tranh. Phong nheo mắt. Vật đó không phải đá. Nó có tay, hai tay, và đầu — một khối bùi nhùi dính máu khô.
Anh chạy.
Chạy hết hai trăm bước, anh khựng lại cách vật đó năm bước.
Đó là một cái bóng đen bằng vải — không, không phải vải. Một khối hình người, cao chừng một mét rưỡi, đen tuyền như bôi nhọ nồi. Tay chân có. Đầu có. Nhưng nó không đứng — nó bị ghim xuống đất bằng ba cây cọc tre xuyên qua ngực, hông và chân trái. Xung quanh nó, cỏ tranh mọc thành vòng tròn, rồi chết khô, ép sát xuống đất như bị đè.
Phong cúi xuống, áp tai gần. Trong khối đen đó, có một tiếng rất thấp — tiếng thở. Thở chậm,