Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 15
Phong bước được bảy bước thì gục xuống.
Không phải vì mệt. Cơ thể anh vẫn còn sức, đôi chân vẫn còn co duỗi được, nhưng có thứ gì đó trong đầu anh vừa bị bật công tắc. Tiếng trống trên đỉnh núi đổi nhịp — ba nốt nặng, một nốt nhẹ — và mỗi lần nốt nhẹ vang lên, một mảng ký ức lạ lại nở ra trong anh như vết mực loang trên giấy dó. Anh thấy một người đàn ông mặc giáp đen ngồi trên phiến đá, tay cầm thanh gươm gãy. Anh thấy lửa cháy trên sườn núi. Anh thấy một người khác — trẻ hơn, mắt giống hệt mắt anh — quỳ trước mặt vua và cúi đầu. Rồi người đó ngẩng lên, và trong tay hắn là một con dao.
— Phong! — Lam quỳ xuống bên anh, hai tay giữ lấy mặt anh, ép anh nhìn cô. — Anh đang ở đâu? Nói cho tôi biết anh thấy gì?
Anh chớp mắt. Ký ức tan ra như sương. Trước mặt anh là Lam, tóc cô dính bùn, một bên má bị xước, nhưng mắt cô sáng và kiên định.
— Tôi… — Phong nuốt nước bọt. — Tôi thấy vua Am. Và một người nữa. Giống tôi.
— Giống anh?
— Không phải giống về mặt. Giống về… — Anh chỉ vào mắt mình. — Cái nhìn. Khi người đó ngẩng lên nhìn vua, tôi biết hắn đang nghĩ gì. Tôi cảm được cái tham trong đầu hắn. Và hắn cầm dao.
Bà Sáu Hợi từ dưới bước lên, gậy tre chống đất. Bà không nhìn Phong. Bà nhìn về phía đỉnh núi, nơi tiếng trống vẫn đang dồn.
— Cậu thấy đúng rồi đấy. — Giọng bà khàn như đá cọ đá. — Người đó là em ruột vua Am. Tên thật là Lê Đình Quý. Tổ tiên của Khuê.
Phong quay phắt lại. Cơn choáng vừa tan, nhưng một cơn khác — lạnh hơn — vừa tràn vào ngực anh.
— Bà biết từ đầu?
— Tôi biết từ khi cậu bước chân vào đền. — Bà Sáu Hợi vẫn không nhìn anh. — Nhưng tôi không nói, vì nói ra thì cậu sẽ không chép nữa. Không chép thì binh hồn không siêu thoát. Không siêu thoát thì cả vùng này không ai sống yên.
— Bà lợi dụng tôi.
— Tôi chọn cậu. — Lần này bà quay lại, con mắt còn sáng của bà nhìn thẳng vào anh. — Cậu có vết chai xoắn ốc ở ngón tay. Cậu nghe được nốt lệch. Cậu là hậu duệ trực hệ của vua Am — không phải nhánh bị khai trừ như Khuê. Cậu là người duy nhất chép được lớp mực ẩn. Tôi lợi dụng cậu, đúng. Nhưng tôi cũng đang cho cậu cơ hội sống. Khuê mà triệu được quân xâm lược về, hắn cần máu hậu duệ để tế. Máu đó là máu cậu.
Lam đứng dậy, phủi bùn trên đầu gối.
— Khoan đã. — Cô nhìn bà Sáu Hợi, rồi nhìn Phong. — Nếu tổ tiên Khuê là em ruột vua Am, vậy tại sao hắn cần đảo chiến chú? Hắn cũng là hậu duệ mà?
— Vì hắn là nhánh bị khai trừ. — Phong nói, giọng anh tự nhiên bình tĩnh lạ thường, như thể kiến thức đó vừa được rót vào đầu anh từ ký ức vừa rồi. — Sau khi giết vua Am, Lê Đình Quý bị tước tên khỏi gia phả. Con cháu hắn không còn được công nhận là hậu duệ. Máu thì vẫn có, nhưng quyền thì không. Hắn không chép được lớp mực ẩn — trừ khi có hậu duệ trực hệ chép thay hắn.
— Hoặc có máu hậu duệ trực hệ để tế. — Bà Sáu Hợi gõ gậy xuống đất. — Đi. Chúng ta không có nhiều thời gian đâu.
Ba người đi thêm hai giờ nữa. Sườn núi càng lên càng dốc, cây cối càng thưa, đất đá càng trơ. Rồi họ thấy nghĩa địa.
Nó hiện ra đột ngột sau một khúc quanh: một khoảng đất bằng phẳng rộng cỡ sân bóng, không một cọng cỏ mọc. Hàng trăm phiến đá nhỏ cắm xuống đất theo hàng lối nghiêm ngặt, mỗi phiến đá cao chừng hai gang tay, không khắc tên. Chỉ có một ký hiệu duy nhất: nét xoắn ốc.
Phong đứng sững. Anh nhìn vào bàn tay trái mình — vết chai ở đốt ngón giữa cũng là hình xoắn ốc. Anh đưa tay trái lại gần phiến đá gần nhất. Một luồng nóng chạy từ đầu ngón tay lên tận vai.
— Đây là mộ của nghĩa binh. — Lam nói khẽ, cô cúi xuống quan sát một phiến đá. — Không tên. Không ngày. Chỉ có ký hiệu. Có nghĩa là họ chết mà không được nhận diện.
— Không phải không được nhận diện. — Phong rút tay lại. — Mà là không được phép nhận diện. Họ chết trong trận đánh bị coi là phản loạn. Ký hiệu xoắn ốc là dấu của quân Am. Ai mang dấu này khi chết thì không được ghi tên vào bia chính thống, chỉ được chôn chung ở đây.
Giọng anh vẫn bình tĩnh, nhưng trong đầu anh, một giọng khác đang lặp đi lặp lại: ngươi là một trong số họ. Máu ngươi là máu của những kẻ chết không tên.
Bà Sáu Hợi đi giữa hai hàng mộ, gậy tre gõ lên đá nghe lốc cốc. Bà dừng lại ở một phiến đá gần cuối nghĩa địa, cao hơn những phiến khác một chút.
— Đây. — Bà nói. — Mộ của người giữ trống. Trong trận cuối, khi vua Am bị đâm, người này vẫn đập trống để nghĩa binh không bỏ chạy. Trống vỡ, hắn vẫn đập bằng tay. Đến khi hết hơi thì tay hắn dính vào mặt trống.
Lam cúi xuống, lấy từ ba lô ra một chiếc máy ảnh nhỏ và một cuốn sổ.
— Tôi cần ghi lại — cô nói. — Ngày tháng, vị trí. Nếu chúng ta sống sót qua đêm nay, chỗ này sẽ là bằng chứng khảo cổ quan trọng.
— Cô không hiểu đâu. — Bà Sáu Hợi lắc đầu. — Cái này không phải di tích. Đây là nhà tù. Hồn binh bị nhốt ở đây hơn ba trăm năm. Càng gần đỉnh, nhà tù càng lỏng. Khi Khuê tấu xong chiến chú, cửa mở, và binh hồn tràn ra ngoài. Chúng không phân biệt ai với ai đâu. Chúng chỉ biết một điều: kẻ nào không mang dấu xoắn ốc thì là giặc.
Phong đưa tay lên ngực áo. Mẩu phổ vẫn nóng. Nhưng khi anh vừa bước qua hàng mộ đầu tiên, mẩu giấy đột nhiên lạnh buốt như đá trong mùa đông.
Tiếng trống trên đỉnh ngừng.
Khoảng lặng kéo dài đúng ba giây — anh đếm được — rồi một tiếng gươm tuốt khỏi vỏ vang lên. Tiếng kim loại cọ kim loại, nghe gần hơn nhiều so với tiếng trống. Rồi tiếng thứ hai. Rồi tiếng thứ ba. Trong vòng mười giây, cả sườn núi đầy ắp tiếng vũ khí.
— Không phải trên đỉnh. — Lam nói, mặt cô tái đi. — Tiếng đó ở ngay đây.
Từ sau những phiến đá mộ, sương bắt đầu bốc lên. Sương đen, đặc như khói nhựa, chảy xuống dọc theo các hàng mộ rồi tụ lại thành hình người. Không phải hình người rõ nét — chỉ là bóng đen đứng thẳng, có chân, có tay, và trên tay là một thanh gươm cũng bằng sương đen.
Bà Sáu Hợi rút từ trong túi áo ra một nắm gạo trắng, rắc xuống đất thành vòng tròn quanh ba người.
— Đứng yên, đừng bước ra ngoài vòng. — Bà nói nhanh. — Chúng không thấy mình nếu mình không cử động. Nhưng tao chỉ có một nắm gạo thôi. Đủ ba phút.
Những bóng đen đi giữa các hàng mộ. Chúng không bước — chúng trôi. Mỗi bóng dừng lại trước một phiến đá, cúi xuống, rồi đi tiếp. Như thể đang tìm mộ của chính mình.
— Ba phút. — Phong nói khẽ. — Sau đó thì sao?
— Sau đó chúng sẽ thấy mình. — Bà Sáu Hợi nhắm mắt. — Và sẽ thấy dấu xoắn ốc trên tay cậu. Nhưng không phải tất cả đều là bạn. Những kẻ bị chôn ở đây chết vì nhiều lý do. Có kẻ chết vì bảo vệ vua, có kẻ chết vì bỏ chạy. Cả hai loại đều mang dấu.
Phong cúi xuống nhìn bàn tay trái. Dấu xoắn ốc trên đốt ngón tay giữa đang nóng lên. Anh có thể cảm được từng bóng đen đang trôi quanh mình. Không phải thấy — cảm. Như cảm được một nốt nhạc lệch trong dàn đồng ca.
— Có mười bảy bóng. — Anh nói. — Mười hai cái đang đi thẳng. Năm cái đang đổi hướng. Chúng ta phải đi trước khi năm cái đó chặn đường.
Lam nhìn anh. — Anh cảm được chúng à?
— Nghe được. Như nghe nhạc ấy. Mỗi bóng là một nốt. Mười hai nốt đúng thì không sao. Năm nốt lệch thì sẽ tấn công.
Bà Sáu Hợi mở mắt, gật đầu.
— Vậy thì cậu là hậu duệ thật. Chỉ hậu duệ trực hệ mới nghe được phổ binh. — Bà xoay người. — Đi về phía tay phải, men theo rìa nghĩa địa. Đừng chạy. Chạy là chết.
Họ bước ra khỏi vòng gạo. Phong đi trước, mắt nhìn thẳng, tai lắng nghe từng nốt. Mười hai nốt đúng đang dần tắt phía sau. Năm nốt lệch đang tiến gần hơn. Anh đếm từng bước chân. Bước thứ mười bảy thì bà Sáu Hợi vấp.
Gậy tre của bà đập vào một phiến đá. Tiếng đá va đá vang lên khô khốc. Cả năm bóng đen cùng quay đầu.
— Chạy! — Phong hét.
Họ chạy. Ba người lao qua bãi đá, qua những phiến đá không tên, qua bìa rừng rậm. Phía sau, tiếng sương đen réo lên như gió lùa qua hốc cây. Phong không dám ngoái nhìn. Anh chỉ cắm đầu chạy theo con đường mòn duy nhất, tay trái giữ mẩu phổ trong túi áo, tay phải bám vào đá, vào rễ cây, vào bất cứ thứ gì có thể đu lên.
Rồi con đường mòn dốc đứng lên. Đá dưới chân anh phẳng hơn, đều hơn. Anh ngẩng lên.
Đỉnh núi Am mở ra trước mắt. Một khoảng đất trống tròn, đường kính chừng hai mươi mét. Giữa khoảng đất đó là một cái giếng đá cổ, miệng giếng phủ sương đen đặc quánh như cháo. Và đứng bên miệng giếng, lưng quay về phía họ, là một người đàn ông mặc áo dài đen.
Trên tay người đó là một tập phổ giấy dó. Hắn đang hát. Những nốt đảo chiến chú phát ra từ miệng hắn, vang vọng vào giếng, và mỗi nốt vang lên thì sương đen trong giếng lại trồi lên cao thêm một chút.
Phong bước tới. Đá dưới chân anh không kêu.
Người đàn ông ngừng hát. Hắn không quay lại, chỉ nói:
— Đến muộn rồi, em họ. — Khuê giơ tập phổ lên. — Tao đã hát được hai lần rồi. C