Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 14
Phong leo trước, Lam theo sau, bà Sáu Hợi bám gậy tre chống lên từng bậc đá. Sườn núi Am không có đường, chỉ có rễ cây và đất lở. Mỗi bước chân đều bốc lên mùi ẩm mốc, mùi của thứ gì đó đã mục trong lòng đất từ rất lâu.
Tiếng trống phía trên không ngừng nghỉ. Nó không còn là tiếng dồn dập đơn thuần, mà đã thành một thứ nhịp điệu có cấu trúc – ba nốt nặng, một nốt nhẹ, rồi khoảng lặng. Phong đếm được. Anh không muốn đếm, nhưng tai anh tự đếm.
— Nhanh hơn. — Anh nói, giọng đứt quãng vì thở. — Hắn đang vào nhịp tế.
Lam chụp lấy cổ chân anh, kéo mạnh. Phong ngã nhào xuống bãi đá dưới chân một cây lim già. Trước mặt họ, mặt đất phẳng ra thành một khoảng rừng thưa. Nắng chiều xuyên qua tán lá, rọi xuống những phiến đá dài, xếp hàng ngay ngắn.
Không phải đá.
Mộ.
Hàng trăm ngôi mộ cỏ mọc kín, không bia, không tên. Chỉ có những phiến đá dựng đứng, trên đầu chạm một ký hiệu duy nhất – xoắn ốc ba vòng. Giống vết chai trên ngón tay Phong.
Bà Sáu Hợi thở hắt ra, gậy tre buông xuống.
— Nghĩa địa cũ đây rồi. — Bà nói khẽ. — Ba trăm năm không ai chôn cất, vậy mà mộ vẫn còn đứng. Đất Am không cho chúng rời đi.
Phong bước vào giữa hai hàng mộ. Không khí lạnh hơn hẳn, lạnh như thể bước vào một căn phòng đóng kín từ lâu. Tiếng trống trên đỉnh núi bỗng dừng. Khoảng lặng kéo dài ba giây, rồi bốn giây, rồi năm giây.
— Hắn chuyển sang nhịp tiếp theo. — Phong nói, mặt tái đi. — Bà Sáu Hợi, bà biết gì về bài tế?
Bà già im lặng quá lâu. Đến mức Lam phải lay tay áo bà.
— Ba trăm năm trước… — Bà nói, hàm răng nghiến chặt. — Vua Am thua trận trên đỉnh. Quân dưới trướng ông chết gần hết, chỉ còn vài chục người bám vách núi. Ông gọi họ về, muốn tấu một khúc tế đưa họ sang bên kia. Nhưng bài tế chưa tấu đủ… người ta đã đảo nốt.
— Ai đảo? — Phong hỏi, dù anh đã biết câu trả lời.
— Em trai ông. — Bà Sáu Hợi nhìn lên đỉnh núi. — Tổ tiên nhà Khuê.
Cả hai người Lam cùng nín thở. Phong khom xuống, đặt tay lên phiến đá mộ gần nhất. Lạnh buốt. Nhưng phía sau lớp lạnh đó, có gì đó run lên – như dây đàn căng quá lâu chưa chùng.
— Khuê nói với tôi ở chùa. — Phong lên tiếng, giọng đều đến lạ. — Hắn nói mẹ tôi bán căn nhà cũ, hắn lấy được bản phổ tổ tiên. Hắn nói đền Am bị phong ấn không phải vì nghĩa binh,… mà vì chính phổ này đã bị đảo từ đầu. Hắn còn nói tôi có ba nút chỉ đen, rồi sẽ có ngày thứ tư. Và ngày thứ tư đó… là ngày đất nhận tôi.
Lam bước tới, nắm cổ tay anh kéo lên. Ba nút chỉ đen vẫn còn nguyên, nhưng sợi tơ xám đã bò dài thêm, ngoằn ngoèo như rễ cây thật sự.
— Cái này… — Cô buông tay, giọng chùng xuống. — Nó đang ăn vào da anh. Từ lúc nào?
— Từ đêm tôi tấu thử ở đền. — Anh rút tay về. — Càng tấu nhiều, nó càng dài. Khuê nói đây không phải bùa, mà là “mẫu thử”. Hắn thử tôi bằng máu tổ tiên. Nếu đủ sức chép phổ, tơ đứng yên. Nếu không…
Anh không nói hết. Lam cũng không hỏi nữa.
Bà Sáu Hợi đột ngột đập gậy xuống đất.
— Khoan nói chuyện tương lai. — Bà quát, giọng khàn. — Nghe kìa. Trống ngưng rồi.
Cả ba người cùng ngẩng đầu. Trên đỉnh núi, sương bắt đầu tỏa xuống – sương màu xám đen, đặc quánh, trườn qua các khe đá như nước sôi trào. Tiếng trống không còn. Nhưng thay vào đó là một thứ âm thanh khác – tiếng đàn bầu. Chỉ một dây độc huyền, tấu ba nốt lặp lại: Đô – Pha – Si giáng.
Phong giật mình như bị điện giật.
— Không phải nhạc tế. — Anh lùi một bước, mặt méo đi. — Đó là phần dạo của phổ gốc. Hắn… hắn đang thử phổ trên đỉnh.
— Thử gì? — Lam hỏi.
— Thử xem còn ai nghe không. — Phong nhìn xuống nghĩa địa. — Nếu có người nghe được, hồn binh sẽ hưởng ứng. Nếu không nghe, hắn phải dùng máu dẫn. Hắn đang thử tôi.
Tiếng đàn bầu vang thêm một lần Đô – Pha – Si giáng. Phía dưới, giữa các hàng mộ, có tiếng đất nứt. Một phiến đá trên mộ đầu tiên rung lên, rồi tự nghiêng ra. Đất bên dưới phồng lên như có gì đang đẩy.
Phong đưa tay ra sau lưng, chạm vào đàn. Anh không đem theo đàn bầu. Anh đem theo nguyệt cầm – cây đàn nhỏ hơn, tiếng ngắn hơn, nhưng đủ tấu được phần chính của phổ.
— Lam. — Anh nói gấp. — Nếu tôi tấu, Phong Le lại nhập. Tôi phải làm ngay bây giờ.
— Khoan đã! — Lam túm vai anh. — Anh nói tấu tám nốt là ký ức ùa vào. Anh sẽ không kiểm soát được. Thầy Trừng bảo…
— Thầy Trừng không có mặt ở đây. — Phong gỡ tay cô ra, nhẹ nhưng dứt khoát. — Còn Khuê thì có. Hắn đang ở trên. Nếu để hắn tấu xong phần dạo, hắn sẽ chuyển sang chiến chú đảo. Lúc đó không chỉ hồn binh thức dậy – mà là cả đội quân khác.
— Quân gì? — Lam hỏi.
— Quân xâm lược cũ. — Bà Sáu Hợi đáp, giọng như có đá trong cổ họng. — Ba trăm năm trước họ đánh lên đỉnh, bị vua Am chém chết. Hồn họ cũng kẹt trên núi. Nếu Khuê đảo chiến chú, hắn triệu họ về. Họ sẽ hầu hắn.
Lam nhìn ra bãi mộ. Đất đã nứt thành một đường dài, chạy dọc giữa hai hàng đá. Ánh sáng chiều tắt dần, nhanh như có ai tắt cửa sổ trời.
— Vậy anh tấu. — Cô buông tay, bước lui một bước. — Tấu tám nốt. Nhưng có cách nào để anh không bị ký ức ăn mất?
Phong lắc đầu.
— Không có. Thầy Trừng nói chỉ bế tinh mới cắt được. Mà bế tinh… — Anh nhìn xuống tay mình. Ba nút chỉ đen. — Bế tinh phải bịt tai bảy ngày. Tôi không có bảy ngày. Tôi có bảy phút.
Anh ngồi xuống bên phiến mộ đang rung. Anh đặt nguyệt cầm lên đùi, lấy móng gẩy bằng đồng trong túi áo. Đeo lên ngón cái và ngón trỏ. Nguyệt cầm bốn dây – hai dây ngoài làm nền, hai dây trong tấu chính. Phổ gốc Nguyễn – Huế cần hai dây trong.
Anh đặt tay lên dây. Tay run. Anh nhắm mắt.
— Phong. — Lam gọi. — Anh nghe tôi không?
— Nghe.
— Nếu ký ức ùa vào… tôi sẽ đếm. Đủ tám nốt tôi sẽ kéo anh về. Kéo bằng gì cũng được.
Anh mở mắt. Nhìn cô, rồi gật đầu. Không nói.
Rồi anh gẩy nốt đầu tiên.
Nốt Đô vang lên. Nó không vang khỏi đàn – nó vang ngược vào trong người anh.
Nốt thứ hai: Mi giáng. Nốt thứ ba: Pha. Nốt thứ tư: Si giáng. Đến nốt thứ tư, bàn tay Phong tự động chuyển thế bấm. Nguyệt cầm không còn là nguyệt cầm.
Anh mở mắt ra. Anh không còn ngồi bên bãi mộ. Anh đứng trên một vách đá.
Vách đá rộng khoảng sân đình, phủ một thứ bùn đỏ lẫn đất ẩm và vỏ gươm gãy. Xung quanh, nghĩa binh mặc giáp gỗ đứng quây thành vòng tròn. Cờ hiệu vua Am – nền điều, thêu con rắn cuộn núi – bị cháy xém, cắm nghiêng giữa đống tên tre. Mặt trời tối om. Và từ bốn hướng, tiếng trống đối phương đang dồn dập.
Một người đàn ông mặc giáp đồng, mặt phủ sẹo từ trán xuống hàm, đứng giữa vòng. Tay ông nắm chuôi bầu. Ông cúi đầu nhìn một người đang quỳ gối trước mặt. Người quỳ mặc áo đen, tay cũng cầm đàn – nhưng tay run.
Người đàn ông mặc giáp đồng lên tiếng. Giọng trầm, đều, như tiếng đá lăn trên đá.
— Nguyễn Đình Khuê. Ta cho ngươi cơ hội. Ngươi chép đúng phổ này, tấu nó cho binh lính ta nghe. Ta đưa họ đi. Ta không cần phổ gốc nữa.
Người quỳ – tổ tiên gã đàn ông mang nhẫn ngọc – cười. Một nụ cười méo mó, chạy từ môi trái sang gò má. Hắn cất tiếng, giọng ngọt như mật ong đọng ở đáy hũ.
— Đại vương lo cho binh lính, thật đáng kính. Nhưng nếu tôi tấu phổ này, họ đi hết. Ai giữ núi cho ngài? Ai hầu đài tế cho ngài?
Vua Am nhíu mày.
— Đừng nói bóng gió. Ta cho ngươi ba ngày. Tấu xong, ngươi được về với vợ con ở Hung Yên. Không tấu, ngươi xuống giếng thay họ.
Tổ tiên Khuê khom đầu xuống. Nhưng mắt hắn nhìn lên con dao dắt ở lưng vua Am. Và tay hắn đã đổi thế bấm.
Phong thấy rõ. Mắt anh nhìn thấy từng nốt nhạc trong ký ức này. Và anh hiểu – người quỳ đã đảo chú ngay trước khi tấu.
Bốn nốt nữa. Chỉ bốn nốt nữa. Đến nốt thứ tám, ký ức sẽ khép lại.
Nốt thứ năm: Rê. Nốt thứ sáu: Pha. Nốt thứ bảy: Mi. Nốt thứ tám: Đô.
Khi nốt thứ tám tắt, vách đá biến mất. Phong ngã sấp xuống đất, mặt đầy bụi và sỏi. Anh nôn ra một ngụm nước đen, mặn chát. Trong ngực anh, tiếng tim đập nhanh như trống đồng.
— Phong! — Lam chạy tới, đỡ đầu anh lên. — Anh nghe tôi không? Anh biết anh là ai không?
Anh há miệng. Giọng khàn, như giọng người khác phát ra từ cổ anh.
— Tao là vua Am. — Anh nói. — Đỉnh núi này là của tao. Bọn phản bội phải xuống giếng.
Anh đẩy Lam ra, đứng lên. Tay phải anh tự nhiên chụp lấy khúc gậy tre của bà Sáu Hợi và bẻ đôi. Tay trái chạm vào ngực áo, nơi có mẩu phổ. Mẩu giấy nóng lên trong túi.
Phong quay người, bước về phía đường mòn lên đỉ