Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 13
Phong không trả lời Khuê.
Anh quay lưng, bước ra khỏi cửa chùa. Gió sớm tạt ngang mặt, mang theo mùi tro tàn và mùi đất ẩm. Sau lưng, giọng Khuê vẫn đều đều rót vào:
— Ba trăm năm. Mày nghe rõ chứ, ba trăm năm nữa. Ta chỉ cho mày một cơ hội. Đừng để nó trôi qua.
Phong siết nắm tay phải. Ba nút chỉ đen vẫn còn nguyên trên cổ tay, nhưng sợi tơ xám đã dài thêm một đoạn, mọc ngoằn ngoèo như rễ cây. Anh kéo tay áo xuống che lại, không để ai thấy.
Thầy Trừng đứng tựa cửa, tay lần tràng hạt. Mắt thầy nhìn theo bóng Khuê đang khuất dần sau rặng cây, rồi hạ xuống đôi bàn tay Phong.
— Nó nói dối, nhưng không nói sai hết. — Thầy Trừng nói. — Cửa trời tối nay mở thật. Ta ngửi được mùi núi đổi. Nhưng đừng tấu ở đỉnh. Tấu ở đỉnh là nhập bọn với nó.
Phong gật đầu. Anh chưa kịp nói gì thì bà Sáu Hợi từ trong chái bước ra, tay run cầm chiếc gậy tre đã chẻ đầu. Bà đi thẳng tới, chìa gậy về phía Phong.
— Cầm lấy. Ta dẫn đường.
— Bà lên được à?
— Lên được. — Bà Sáu Hợi nhếch mép, cái mắt mù đục ngầu long lên. — Bốn mươi năm ta giữ đền, ta chưa lên đỉnh lần nào. Hôm nay phải lên.
Lam đã đứng sẵn ở góc sân. Cô mặc áo khoác bảo tồn, vai còn quấn băng trắng — vết thương đêm qua chưa lành. Trên tay cô là ba lô nhỏ đựng máy ảnh, bút ghi, ống tiêu. Phong nhìn vết băng, cổ họng nghẹn lại.
— Cậu không đi được.
— Đi được. — Lam không nhìn anh. — Băng đã bó. Với lại tôi không đi một mình. Ba người. Đủ.
Bà Sáu Hợi nhổ nước bọt xuống đất, cắm gậy xuống nền sân.
— Đủ thì đủ. Nhưng nghe đây. Lên sườn núi, qua nghĩa địa cũ, có ba điều phải nhớ. Một: không gọi tên ai khi đi qua mộ. Hai: không ngoái đầu. Ba: nếu nghe tiếng trống, cứ đi tiếp. Đừng dừng. Dừng là ở lại.
Phong quay sang nhìn thầy Trừng.
— Thầy không đi?
— Ta giữ chùa. — Thầy Trừng đưa tay ra, đặt vào lòng bàn tay Phong một mẩu vải đỏ gói chặt. — Bên trong là bảy hạt muối biển và một mảnh xương rùa. Khi nào tiếng đàn của mày bị lạc, ngậm muối vào lưỡi. Muối mặn giữ được nhịp.
Phong cầm gói vải, nhét vào túi áo trong. Thầy Trừng kéo anh lại gần, nói nhỏ, chỉ đủ hai người nghe:
— Nguyễn Thị Lam là người ngoài dòng huyết. Đêm nay nếu con bé ngã, đừng tấu thay. Để nó tự đứng dậy. Nếu mày tấu thay, luật nốt đổi chỗ sẽ tính mày là người phá lệ đầu tiên. Và con bé sẽ ở lại núi.
Phong đứng sững. Anh nhìn thầy Trừng, muốn hỏi thêm, nhưng thầy đã quay lưng, bước vào trong chùa.
Ba người lên đường khi sương còn dày.
Đường mòn từ chân núi đi lên sườn dốc, đá trơn vì ẩm. Bà Sáu Hợi đi trước, gậy tre gõ xuống nền đá theo nhịp đều đặn — cộc, cộc, cộc. Bà không nhìn đường. Bà nhìn bàn chân mình. Mỗi bước đi in lên đá một vết chân chim nhỏ, như dấu vết ai đó đã đánh đổi thứ gì để đi được.
Lam theo sau, một tay đỡ ba lô, một tay vịn vai Phong khi qua đoạn dốc cao. Ngón tay cô bấu vào vải áo anh, không nói gì. Phong cảm nhận được hơi ấm của lòng bàn tay cô xuyên qua lớp vải, và cả sự run rẩy rất nhẹ ở những ngón tay.
— Chỗ nghĩa địa cũ ở đâu? — Phong hỏi.
— Trước đây là đất tế. — Bà Sáu Hợi không quay đầu. — Người làng chôn nghĩa binh ở đó. Sau này đền bị niêm phong, người ta dời mộ đi, nhưng đất thì không dời được. Xương cốt còn nằm dưới rễ cây.
Họ đi thêm nửa giờ. Cây cối hai bên đường mòn bắt đầu thay đổi. Những cây sấu già thưa dần, nhường chỗ cho những cây lim non thấp, lá xanh tái, thân mọc xiên xiên như những xác người ngồi tựa nhau. Rồi rừng mở ra một khoảng đất bằng phẳng, cỏ úa vàng, mặt đất phủ một lớp rêu đen khô như vảy cá.
Và những ngôi mộ.
Không phải mộ đắp cao. Những ngôi mộ nằm ngang, chìm sâu gần hết xuống lòng đất, chỉ nhô lên những tảng đá xám nhô ra khỏi mặt cỏ như xương sống lưng lạc. Trên mỗi tảng đá có khắc một ký hiệu — xoắn ốc, đứt đoạn, giống hệt vết chai trên ngón tay Phong.
Anh đứng lại giữa bãi mộ. Gió thổi tới, mang theo mùi sắt pha mùi nhang tàn.
— Đừng zig. — Bà Sáu Hợi kéo vai anh. — Đi. Đừng đếm.
Lam lặng lẽ giơ máy ảnh, chụp một tấm. Đèn flash lóe lên — và trong khoảnh khắc đó, Phong thấy có thứ gì đó chuyển động. Không phải gió. Những tảng đá xám nhô ra khỏi cỏ rung lên một nhịp, đồng thời, như bị ai gõ vào sau lưng.
— Đi mau. — Phong nắm tay Lam, kéo cô đi.
Họ băng qua bãi mộ. Phía bên kia, con đường mòn tiếp tục uốn lên cao, rừng thưa dần, và bầu trời phía đỉnh núi đã ngả màu tro đặc. Mặt trời biến mất sau tảng đá lớn chắn ngang, không còn soi tới. Ánh sáng xuống dần, càng lên càng tối, như thể núi nuốt chửng buổi chiều.
Đến lưng chừng sườn, bà Sáu Hợi đứng lại. Bà chống gậy xuống đất, thở dốc, tay run mạnh hơn lúc sáng. Mồ hôi chảy thành dòng qua cái mắt mù.
— Nghỉ chân. — Bà ngồi xuống tảng đá ven đường, thò tay vào túi áo, lấy ra một mảnh phổ giấy dó gấp tư. — Phong. Cầm lấy.
Phong nhận mảnh giấy. Anh mở ra. Đó là một khúc nhạc viết tay, nhưng không giống những bản trước. Nốt vẽ ngược, dòng mực nâu đỏ khô lại thành mảnh vụn. Ở bốn nốt đầu, có bốn chữ Hán nằm chồng lên — Phong không đọc được hết, nhưng anh nhận ra chữ “nghịch”.
— Đây là gì?
— Đoạn đầu của bài tấu ba trăm năm trước. — Bà Sáu Hợi cúi đầu. — Bài dùng để đảo chiến chú. Tên kia lấy phổ gốc, nhưng nó không biết bài này. Phổ gốc chỉ có phần tế binh. Không có phần đảo.
Phong lật mảnh giấy trong tay. Đoạn nhạc chỉ có mười nốt. Không đầu không cuối. Nốt thứ bảy bị tay ai xé mất một mẩu.
— Bà giữ nó bao lâu rồi?
— Từ trước khi ta vào đền. — Bà Sáu Hợi nhìn thẳng vào mắt Phong, cái mắt đục như sữa long lên. — Ta là người chép đời trước. Ta chép được ba bản. Cả ba đều không tấu được đủ ba lần. Mày là người thứ hai trong ba trăm năm chép được. Và mày còn máu. Đây là cơ hội cuối.
Im lặng kéo dài. Lam ngồi xổm bên cạnh, mắt mở to nhìn bà Sáu Hợi.
Phong gấp mảnh phổ, nhét vào túi áo trong, cạnh gói muối. Anh định nói gì đó thì đúng lúc ấy, một tiếng trống vang lên.
Không phải tiếng trống của làng. Không phải tiếng cồng. Tiếng trống từ trên đỉnh núi vọng xuống — âm vang lẫn tiếng kim khí chạm nhau, như có hàng ngàn thanh gươm gõ vào vách đá. Mặt đất dưới chân họ rung lên một nhịp. Sỏi đá rơi từ triền dốc xuống, lăn lộc cộc.
Lam đứng dậy, tay chạm vào băng quấn vai.
— Tiếng gì vậy?
Bà Sáu Hợi không trả lời. Bà đứng lên, cắm gậy xuống đất, tay trái chụp lấy cổ tay Phong — bàn tay run bấu vào vết chỉ đen.
— Đó là tiếng trống trận. Hắn bắt đầu đọc chiến chú rồi.
Phong đứng bật dậy.
— Sớm hơn dự tính. Trăng chưa lặn.
— Không cần trăng. — Bà Sáu Hợi lắc đầu, giọng đã khản. — Hắn đang cố tình đọc trước khi tới giếng tế. Nếu đọc xong ở sườn, hồn binh sẽ trồi lên từ nghĩa địa cũ. Ở đó có khoảng một ngàn nắm xương. — Bà dừng lại, mắt mù nhìn về bãi mộ phía dưới. — Và ba người chúng ta đang đứng giữa chúng.
Phong quay đầu nhìn lại.
Bãi nghĩa địa bên dưới — nơi họ vừa đi qua — đang động đậy. Những tảng đá xám nhô khỏi cỏ bắt đầu dịch chuyển. Không phải lăn. Chúng xoay. Từng tảng một xoay theo cùng một chiều kim đồng hồ, chậm rãi, như những con mắt đang lần đầu mở ra nhìn trời.
Tiếng trống trên đỉnh vẫn đều. Một nhịp. Rồi một nhịp. Rồi một nhịp.
Phong nghe thấy tiếng gươm tuốt khỏi vỏ ở đâu đó rất gần. Anh không biết ở đâu. Nhưng tai anh — cái thứ giác quan kỳ lạ đã theo anh từ nhỏ — đang nghe thấy một điều khác dưới tiếng trống. Một dòng nhạc chui qua khe núi, mảnh, rải rác, như tiếng sáo vỡ tấu lên từng nốt một, ghép lại thành một bài duy nhất. Anh căng tai, nhận ra đoạn nhạc ấy. Đó là bốn nốt đầu trong mảnh phổ bà Sáu Hợi vừa trao — đang được tấu lên từ trên đỉnh, ngược chiều.
Anh chạm tay vào túi áo. Mẩu phổ trong đó nóng lên.
— Hắn đọc nhạc của ta. — Phong nói, giọng lạnh đi. — Hắn đọc đúng chiều ngược. Bà Sáu Hợi… phổ đảo chiến chú trong tay Khuê không phải bản sao. Nó là bản chính.
Bà Sáu Hợi đứng sững. Mặt bà trắng bệch. Tay bà kéo Phong ngã xuống bên gậy tre.
— Nếu là bản chính… — Bà nghiến răng. — Thì ba trăm năm trước, bài tấu bị đảo không phải do nghĩa binh. Người đảo là tổ tiên nhà nó. Và giờ nó dùng lại đúng bài đó, đúng người, đúng máu. Phong. Phải lên trước khi nó tấu xong.
Lam túm ba lô, giật Phong đứng dậy.
— Không kịp nghỉ. Chạy.
Ba người lao lên dốc. Đá dưới chân lở ra, đường mòn mất hút dưới đám rễ cây, họ phải bám dây leo mà leo. Trên đầu, tiếng trống dồn dập hơn. Phía dưới, bãi nghĩa địa đã bắt đầu nhô lên. Phong không ngoái đầu. Anh cảm nhận được từ