Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 12
Phong tỉnh dậy vì cổ tay phải đau nhói.
Trời chưa sáng hẳn. Trong gian chái chùa Trừng, đèn dầu đã cạn, chỉ còn một ngọn leo lét nơi bàn thờ. Sợi chỉ đen thầy Trừng buộc đêm qua — ba nút thắt — giờ siết vào da thịt, để lại vệt hằn đỏ. Anh đưa tay lên soi: ba nút vẫn còn nguyên. Nhưng nút trên cùng đã nhú lên một sợi tơ lạ, màu xám ngoét, mọc ra từ chính thớ chỉ như mốc.
— Cậu dậy rồi.
Bà Sáu Hợi ngồi ở góc chiếu, tay run cầm chén trà. Ánh sáng sớm hắt qua khe cửa hậu, soi cái mắt mù đục ngầu của bà thành màu sữa đặc. Bà không nhìn Phong. Bà nhìn sợi chỉ.
— Nút chưa siết, cũng chưa rời. Nghĩa là chưa ai tấu. Nhưng tơ lạ mọc ra — có kẻ đã bắt đầu đọc chú đảo. Không phải cậu.
Phong ngồi dậy. Lam nằm cạnh trên chiếc chiếu khác, vai trái quấn băng trắng, ngực phập phồng đều. Cô bị đám bóng đánh văng đêm qua; thầy Trừng đã đắp thuốc, nhưng vết bầm trên cổ tay vẫn tím như mực loang. Cô ngủ. Phong nhìn cô một lúc lâu, rồi quay sang bà.
— Ai đọc? Khuê hả bà?
— Chưa chắc hắn tự đọc được. — Bà Sáu Hợi đặt chén trà xuống, tiếng sứ va đất nghe khô như xương. — Phổ gốc có ba lớp. Lớp ngoài ai cũng thấy. Lớp giữa chỉ hậu duệ đọc được. Lớp trong cùng — lớp máu — phải mở bằng thứ khác. Hắn cướp phổ gốc, hắn tưởng có đủ. Nhưng nếu hắn mở được lớp máu, đêm qua không chỉ mười ba bóng hiện lên. Sẽ là ba trăm.
— Vậy hắn cần gì nữa?
Bà chậm rãi ngẩng lên. Con mắt lành của bà nhìn thẳng vào mắt Phong, sắc như dao.
— Hắn cần cậu.
Phong im. Ngoài sân chùa, tiếng chuông sớm vang lên một nhịp, nhưng tiếng chuông nghe lệch — lệch nửa cung so với đêm qua. Anh nhận ra tai mình đã bắt đầu quen với thứ âm thanh của ngọn núi này: mỗi tiếng động đều có một nốt “gợn” phía sau, như tiếng vọng thứ hai của một nhạc cụ không tồn tại.
Thầy Trừng bước vào, tay bưng mâm cơm chay. Nhà sư đặt mâm xuống, nhìn cổ tay Phong, không nói gì, rồi rót nước.
— Đêm qua tôi tụng đến đoạn thứ bảy thì chuông tự vang — ông nói, giọng trầm. — Chuông chùa không ai đánh. Có thứ gì đó gõ vào chuông từ bên trong. Tôi đã sai một câu. Một câu thôi.
— Sai thì sao ạ?
— Thì bế tinh đứt. — Thầy Trừng nhìn Phong. — Cậu cũng phá giới rồi. Cậu chạm vào Lam để kéo cô ấy. Chạm xác người khác trong lúc binh hồn đang thức — đó là phá. Bây giờ tiếng đàn của cậu không còn sạch.
Phong cúi xuống nhìn bàn tay trái mình. Vết chai xoắn ốc ở đốt ngón giữa — dấu vết anh mang từ nhỏ — đang nóng lên, nóng như có ai áp một que diêm cháy dở vào da.
— Bao lâu? — Anh hỏi.
— Bao lâu gì?
— Bao lâu trước khi nó nhập hẳn vào đàn con?
Thầy Trừng im. Rồi ông nói một câu khiến Phong lạnh sống lưng:
— Đêm nay.
***
Họ chia nhau đi hai hướng. Bà Sáu Hợi ở lại chùa trông Lam — bà nói Lam chưa tỉnh hẳn, không được lên núi. Thầy Trừng đưa Phong ra sau chùa, đến một cái am nhỏ xây dựa vào vách đá. Trong am đặt một tấm bia đá không chữ, mặt bia nhẵn như gương.
— Trước khi lên sườn, cậu phải biết mình đang đối mặt với cái gì. — Thầy Trừng lấy trong ngực áo ra một mảnh giấy dó vàng, gấp tư, mép cháy sém. — Cái này lão Điền đưa tôi giữ hộ, mấy chục năm rồi. Ông ấy đốt một bản phổ khác. Nhưng trước khi đốt, ông ấy chép lại một đoạn. Đoạn này không phải nhạc. Là lời.
Ông mở mảnh giấy. Trên đó viết bằng mực nâu sẫm, chữ Nôm cổ:
“Am công chi tử, khai môn chi nhật, tất hữu tam tấu. Nhất tấu tẫn tốt. Nhị tấu tẫn oán. Tam tấu tẫn thiên.”
— Nghĩa là?
— Ba lần tấu. Lần một, lính tan. Lần hai, oán tan. Lần ba, trời mở. — Thầy Trừng gấp giấy lại. — Nhưng có một câu nữa bị cháy mất. Tôi chỉ nhớ mang máng: “Nhược dĩ tha huyết, tất thành tha binh.” Nếu lấy máu người khác, sẽ thành binh của kẻ khác.
Phong lặng người.
— Khuê muốn lấy máu con để triệu quân xâm lược.
— Không phải lấy máu. — Thầy Trừng lắc đầu. — Là lấy cậu. Cậu là hậu duệ. Trong huyết mạch cậu có cả dòng vua Am. Hắn cần cậu tấu. Nhưng hắn sẽ tráo phổ, để cậu tấu nhạc của hắn. Một khi tấu đúng ba lần bằng nhạc đảo — binh của kẻ xâm lược ngày xưa sẽ trồi lên từ giếng tế. Chúng không phân biệt phe. Chúng chỉ nhận chủ theo nhạc.
— Con phải làm gì?
— Bế tinh lại. Và lần này — — Thầy Trừng nhìn sợi chỉ trên cổ tay Phong — — cậu không được chạm vào ai. Không được chạm đàn người khác. Không được để ai chạm đàn cậu. Nếu Lam đến, giữ khoảng cách.
Phong siết tay. Anh nhớ bàn tay Lam lạnh ngắt đêm qua khi anh kéo cô. Ấm một chút thôi. Rồi lạnh lại.
— Con hiểu.
Trước khi rời am, Phong ngoái lại nhìn tấm bia không chữ. Mặt bia phản chiếu bóng anh — nhưng bóng anh đứng nghiêng, còn anh đứng thẳng. Anh chớp mắt. Bóng đứng nghiêng vẫn nghiêng.
Anh bước ra ngoài, không nhìn lại.
***
Con đường mòn từ chùa lên sườn núi chạy qua một rừng sim già. Cây thấp, tán xoắn, quả chín tím đen. Phong đi trước, thầy Trừng theo sau, cách ba bước. Không ai nói. Trên đầu, mây kéo về như lụa rách, che gần hết mặt trời.
Đi được nửa giờ, Phong dừng lại.
Anh nghe thấy.
Tiếng đàn bầu. Một tiếng thôi, kéo dài, run rẩy như dây đứt dần. Nó phát ra từ phía trước — không, phát ra từ trong đầu anh. Cùng lúc, cổ tay phải đau nhói. Sợi chỉ đen siết vào, ba nút thắt ghì lại cùng một nhịp.
— Thầy Trừng — Phong thì thào — thầy có nghe không?
— Nghe gì?
Im lặng. Nhà sư già nghiêng đầu, nheo mắt. Rồi ông nói khẽ:
— Tôi nghe tiếng nước. Nước chảy trong giếng. Nhưng Giếng Tế khô rồi. Khô từ ba trăm năm.
Tiếng đàn bầu tắt. Thay vào đó, giữa rừng sim, một bóng người bước ra.
Mặc áo sơ mi trắng, quần âu. Tay đeo chiếc nhẫn ngọc bích xanh lét. Khuê.
Hắn đứng cách Phong bảy bước, hai tay đút túi, mặt hiền như người đi cúng chùa. Trên vai hắn vắt một cuộn giấy dó dài, buộc dây lạt.
— Chào em. Đi sớm thế.
Thầy Trừng lập tức bước lên, chắn giữa Phong và Khuê. Khuê cười khẽ, giơ hai tay lên.
— Sư thầy đừng căng. Em ruột thịt với nhau, nói chuyện tí thôi.
— Mày cút khỏi núi này — Thầy Trừng nói, giọng vẫn trầm nhưng gằn xuống.
— Em chỉ muốn đưa cho thằng Phong cái này. — Khuê tháo cuộn giấy trên vai, ném về phía Phong. Cuộn giấy rơi xuống bụi sim, dây lạt bung ra. Bên trong là một tập giấy dó gấp, mép đã ố vàng. — Phổ gốc. Tao đưa lại cho mày.
Phong nhìn tập giấy. Anh không cúi xuống nhặt. Anh nhìn sợi chỉ trên cổ tay mình. Ba nút vẫn còn. Nút trên cùng — cái nút đã nhú sợi tơ lạ — giờ đang siết lại từ từ, nhỏ từng chút như có kim đồng hồ vô hình.
— Phổ gốc? — Anh lặp lại. — Mày xé rồi. Đêm qua bà Sáu Hợi nói mày cướp nguyên tập.
— Xé một tờ thôi. Tờ cuối. — Khuê cười. — Muốn biết tờ cuối ghi gì không? Là ba lần tấu cuối. Tao xé vì tao sợ mày tấu sai. Giờ tao đưa lại cả tập — trừ tờ cuối. Mày chép nốt tờ cuối bằng trí nhớ. Chép xong, gọi tao. Tao lên đỉnh cùng mày.
— Để làm gì?
— Để cứu cả vùng này. Như mày vẫn muốn.
Phong cúi xuống. Anh nhặt tập giấy lên, nhưng không mở ra. Ngón tay trái — ngón có vết chai xoắn ốc — vừa chạm vào mép giấy, vết chai nóng rực lên.
Anh lật tờ đầu.
Nốt nhạc trên giấy hiện ra — nhưng không phải nốt anh đã chép đêm đầu tiên. Nốt đã đổi chỗ. Không chỉ đổi chỗ, mà lộn ngược: cao độ ghi trên đầu dòng, nhưng hình nốt nằm dưới. Cả trang giấy chảy nước, mực loang thành vệt, như bị ngâm dưới suối.
Và ở lề trái, bằng thứ mực mới — mực chưa khô, vẫn còn óng — có một dòng chữ:
“Huyết nhục chi thân, tấu dĩ ngô danh.”
Phong đọc được. Lần này anh đọc được dòng mực ẩn ngay tức khắc, không cần nhắm mắt, không cần đi theo ký ức nào. Như dòng chữ viết bằng tiếng mẹ đẻ của một bản năng ngủ sâu trong anh.
“Thân ta huyết nhục, tấu nhân danh ta.”
— Mày nhét chữ vào đây — Phong ngẩng lên. Giọng anh bình thản, nhưng tay phải đã tự động nắm thành nắm. — Không phải phổ gốc.
Khuê nhướng mày.
— Mày đọc được dòng đó? — Lần đầu tiên, nụ cười trên mặt Khuê méo đi một chút. — Nhanh thật. Đúng, tao không đưa phổ gốc. Phổ gốc nằm trong tay tao. Nhưng không quan trọng. Tao đến đây để nói một câu thôi.
Hắn nhìn Phong, rồi nhìn thầy Trừng, rồi lại nhìn Phong. Hạ giọng xuống, nghe như thật.
— Tối nay trăng tối. Cửa trời mở một lần, ba trăm năm mới mở lại. Tao không đủ máu hậu duệ để tấu. Mày có. Nếu tối nay mày không tấu, binh hồn sẽ bị giam thêm ba trăm năm nữa. Mày muốn thế à? Trong khi mày có thể giải thoát chúng chỉ bằng ba lần tấu?
— Và rồi quân xâm lược trồi lên.