Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 11
Mười ba cái bóng quay đầu cùng một nhịp. Cái bóng nhỏ đứng đầu — bóng đứa trẻ nghiêng nghiêng, chân trần, áo rách ngang bụng — nhấc tay chỉ thẳng vào Lam.
— Phong! — Lam hét, giọng vỡ ra — không, hét không thành tiếng, chỉ là một hơi thở rách.
Phong nghe được điều người thường không nghe: mười ba luồng hơi lạnh tách khỏi nền gạch Bát Tràng, lao về phía cô gái đứng cạnh anh. Anh không kịp gọi tên cô. Anh chỉ kịp nắm lấy cổ tay Lam và kéo.
Nhưng bóng đứa trẻ nhanh hơn.
Nó va vào Lam từ phía bên trái — một cú va không có thân xác, nhưng Lam bị hất ngược ra sau như thể bị xe đâm. Cô đập lưng vào cột gỗ chùa. Tiếng xương đập vào gỗ khô vang lên, và tiếng ấy khiến thầy Trừng bật khỏi ghế.
— Lam!
Phong buông bút. Anh lao tới, quỳ xuống bên cô. Cổ tay Lam lạnh như ngâm nước đá. Máu rỉ ra từ đuôi chân mày trái cô — vệt đỏ chảy xuống má, chấm lên vai áo trắng.
Lam mở mắt. Đồng tử cô giãn ra rồi co lại. Cô thều thào:
— Tôi không sao. Tôi… tôi nghe có tiếng còi.
Phong quay ngoắt lại. Không phải tiếng còi. Đó là tiếng tù và trận — tù và ốc, thứ tù và nghĩa binh dùng để xung trận thuở xưa. Nó vang lên từ đâu đó trong sân chùa, từ giữa khoảng không trước cửa hậu, nơi mười ba cái bóng đang tản ra thành vòng tròn.
Thầy Trừng chống gậy bước tới. Ông đứng chắn giữa Phong và đám bóng. Tay một búng trầm, tay kia bắt ấn.
— Cậu đã tấu đủ mười ba nốt — ông nói, mắt không rời khỏi đám bóng. — Mắc lỗi thứ mười ba. Hồn binh đã được đánh dấu. Chúng không còn ở ngoài sườn núi nữa. Chúng đã vào sân.
— Tôi không cố ý — Phong nói, giọng khàn — bản phổ đó bị tráo. Đình Khuê…
— Ta biết. — Thầy Trừng cắt lời. — Nhưng luật không xét ý định. Người chép sai thì người chép chịu. Vấn đề là — bây giờ cậu chọn cứu cô gái, hay bế tinh?
Phong nhìn Lam. Cô đang cố ngồi dậy, tay chống xuống nền, nhưng cổ tay run bần bật. Vệt máu loang trên vai áo. Cô không khóc. Cô chỉ nhìn vào khoảng trống trước cửa hậu — như thể cô cũng thấy, dù không có thính giác phổ.
— Tôi không bỏ cô ấy.
— Vậy thì cậu phá giới — thầy Trừng nói, và trong giọng ông có gì đó vỡ ra như thủy tinh. — Bế tinh đòi ta bảy ngày bịt tai, ăn chay, không chạm nhạc cụ. Cậu có bảy giây, không phải bảy ngày.
— Bảy giây đủ để làm gì?
— Đủ để cậu chọn mất cái gì.
Đám bóng siết vòng. Phong nghe từng bước chân trần của chúng nện xuống sân — mười ba nhịp, rồi mười ba nhịp nữa, đều như trống trận. Cái bóng đứa trẻ dừng lại trước mặt Lam, cúi đầu xuống gần mặt cô, như thể ngửi.
Phong chụp cây đàn nguyệt đặt trên bàn hương. Anh ôm nó vào lòng, tay trái bấm phím, tay phải rung dây. Nhưng anh không tấu. Anh làm ngược lại — anh áp tai vào cần đàn, rồi bịt chặt hai tai bằng lòng bàn tay.
— Cậu điên rồi — thầy Trừng nói — bế tinh cần bảy ngày!
— Con không bế tinh — Phong nói, giọng bị bàn tay bóp méo. — Con đang câu giờ. Lam, che tai lại!
Lam ngơ ngác, rồi hiểu. Cô đưa hai tay lên, vừa chạm vào tai thì bóng đứa trẻ giật bắn lùi lại nửa bước. Những cái bóng khác cũng khựng. Phong nghe được — khi anh bịt tai, thứ anh nghe không phải là im lặng. Anh nghe được tiếng gốc.
Tiếng gốc là tiếng của nốt đầu tiên, nốt mà mọi nốt khác tan ra từ đó. Nó không vang. Nó lắng. Và trong cái lắng đó, mười ba hồn binh nghe thấy tiếng gọi quê nhà — tiếng mẹ gọi con, tiếng vợ gọi chồng, tiếng đứa trẻ gọi cha. Đó là thứ duy nhất khiến binh hồn chùn bước.
— Thầy Trừng! — Phong hét. — Thầy còn giữ được tiếng mõ không?
— Giữ được. Nhưng mõ chỉ có một.
— Một đủ rồi. Thầy đánh nhịp ba. Con sẽ tấu nốt thứ mười bốn — nốt chưa hề có trong phổ.
— Cậu không biết nốt thứ mười bốn là gì!
— Con biết cái cảm giác của nó.
Phong buông tay khỏi tai. Lam nhìn anh, mắt mở to:
— Phong, máu còn chảy kìa.
Anh nhìn ngón cái. Vết cắt vẫn ướt. Anh chìa ngón tay về phía cô. Lam hiểu ngay — cô xé vạt áo, quấn vào ngón tay anh, siết chặt. Máu thấm qua lớp vải trắng trong vài giây.
— Ba nhịp — Phong nói với thầy Trừng. — Thầy đánh ba nhịp. Nhịp thứ ba là nốt mười bốn.
Thầy Trừng gật đầu. Ông ngồi xuống đất, đặt mõ trước mặt, tay cầm dùi trầm. Ông gõ nhịp một — khô, dứt khoát. Bóng đứa trẻ quay lại phía ông. Nhịp hai. Đám bóng nghiêng người. Nhịp ba.
Phong rung dây đàn. Nhưng anh không bấm nốt. Anh bấm khoảng trống — cái khe giữa hai nốt, nơi người thường không nghe thấy vì tai họ quen bật, không quen tắt. Thính giác phổ của anh nghe được khoảng trống đó như nghe được ánh sáng xuyên qua cửa chớp khép hờ.
Trong khoảng trống đó, tiếng tù và ngừng lại.
Rồi đám bóng chao đảo. Cái bóng đứa trẻ đứng thẳng dậy, quay lưng lại với Lam, bước về phía cửa hậu — một bước, rồi dừng. Nó nghiêng đầu, như đang lắng nghe thứ gì đó vang từ rất xa.
Lam thở mạnh.
— Đi rồi… hả?
— Chưa — Phong nói, giọng khô. — Chưa chắc.
Anh áp tai vào cần đàn một lần nữa. Và anh nghe — từ sâu trong núi Am, có một giọng nam trưởng, trẻ, lạnh, đang hát. Không phải hát thành tiếng, mà là tấu một giai điệu đảo. Mỗi nốt trong giai điệu đó đều bị lộn trái so với phổ gốc — đổi chỗ cao độ với âm trầm, kéo dài chỗ phải ngắt, ngắt chỗ phải ngân.
Giọng đó là giọng của Đình Khuê.
— Hắn đang tấu — Phong nói, mặt tái đi — hắn đang tấu từ đâu đó trên sườn núi. Hắn chưa lấy được bản gốc lên đỉnh — hắn phải thử trước. Cái đảo chiến chú không thể triệu binh khác nếu hắn chưa tấu đúng ba lần… Hắn đang tập. Và mỗi nốt hắn tập — nó kéo hồn binh về phía hắn.
Bà Sáu Hợi, đứng im lặng bên bàn hương suốt nãy giờ, lên tiếng. Giọng bà khàn như giấy cháy:
— Không phải. Nó không kéo binh về phía nó. Nó kéo binh về phía mày. Hồn binh đã nhận máu mày. Khi có kẻ khác tấu đảo, chúng quay lại tìm người chép. Chúng cho rằng mày gọi chúng về. Ba ngày nữa, nếu mày không tấu đúng ba lần liền — binh hồn sẽ chọn mày làm vật tế.
Lam túm lấy tay áo Phong:
— Ba ngày? Không kịp đâu. Phổ gốc đang trong tay Khuê. Phải lấy lại.
— Không chỉ lấy lại — bà Sáu Hợi nói. Bà bước tới, mở bàn tay run run ra. Trong lòng bàn tay bà là một mảnh kim loại mỏng, đen xỉn, hình dải lụa. — Cái này cắt từ dây đàn của vua Am, đêm ông chết. Tao giữ hơn bốn mươi năm. Ngày xưa, mẹ tao lấy trộm từ chiếc hộp dưới giếng tế. Bà bảo người chép đúng sẽ cần nó để giữ dây đàn không đứt khi tấu ba lần liền.
Phong cầm mảnh kim loại. Nó lạnh và mịn như mặt nước. Anh quấn nó quanh trục dây đàn nguyệt — vừa in.
— Ba ngày — anh nói. — Tôi phải lấy phổ gốc, chép lại chỗ bị tráo, và tấu đủ ba lần. Trước khi hồn binh quay lại tìm tôi.
Anh nhìn Lam. Chân mày cô vẫn rỉ máu. Mắt cô vẫn sáng, nhưng có gì đó đã đổi — như thể cô vừa chứng kiến thứ mà khoa học không ký tên nổi.
— Cô về trạm bảo tồn đi — anh nói. — Chuyện này…
— Im đi. — Lam buông tay áo anh ra, rồi đứng dậy. Cô lảo đảo nhưng vẫn đứng. — Tôi là người kiểm chứng. Nếu tôi không đi, cậu lấy gì làm bằng? Khuê lên đỉnh bằng lối nào? Bằng đường mòn khảo cổ số hai, tôi biết lối đó. Cậu biết lối đó không?
Phong im.
— Đó. — Lam lau máu trên má bằng mu bàn tay, để lại vệt loang trước trán. — Ba ngày. Kể cả không ngủ cũng không đủ nếu đi đường cái. Phải đi lối mòn số hai.
Thầy Trừng chầm chậm đứng dậy. Ông nhìn Phong, rồi nhìn cây đàn. Dây đàn đã đổi màu — từ trắng ngà sang màu tro, nơi mảnh kim loại quấn vào.
— Sư phụ không dạy được bế tinh cho cậu nữa — ông nói — vì cậu đã phá giới. Nhưng có một điều tôi nói trước. Đêm cậu tấu đủ ba lần, đừng tấu tại chỗ hồn binh đang kẹt. Tấu tại nơi chúng muốn về.
— Nơi chúng muốn về là đâu?
Thầy Trừng không trả lời. Ông nhìn lên mái chùa, giọng hạ xuống:
— Là nhà. Nhưng nhà của chúng đã cháy hơn ba trăm năm. Đêm trăng tối, cửa trời mở. Đó là nơi cậu phải tấu. Và đây — — ông tháo từ cổ tay một sợi chỉ đen, thắt ba nút — buộc vào cổ tay phải. Ba nút là ba lần tấu. Mỗi lần tấu xong, gỡ một nút. Nếu tấu đúng, nút tự rời. Nếu tấu sai, nút siết lại.
Phong đưa cổ tay ra. Thầy Trừng buộc sợi chỉ. Ba nút thắt ghì vào da.
Ngay lúc đó, sợi chỉ siết lại một chút — như có bàn tay vô hình kéo.
Lam giật mình nhìn cổ tay anh.
Bà Sáu Hợi cười khẽ, một mắt mờ đục nhìn ra phía cửa hậu. Bên ngoài, trời vẫn tối đen, nhưng mặt sân đã im tiếng binh khí. Đám bóng biến mất — biến mất không phải vì siêu thoát. Chúng đi theo tiếng gọi.
— Đi thôi — bà nói, giọng nhẹ như tro tàn. — Lên đường lúc trăng lặn. Trước khi hắn tấu