Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 10
Tiếng lục lạc vẫn vọng lên đều như tiếng máu chảy ngược. Phong bám lấy cột chùa, tai anh tự tách thành hai lớp: một lớp nghe tiếng núi rừng buổi sớm, một lớp nghe tiếng kim khí chạm đá, mỗi bước hai nhịp, chậm mà nặng.
— Không thể nào. — Lam lật sổ, ngòi bút run khỏi tay rồi lăn xuống chiếu. — Đường mòn đó bị đánh sập từ trận lụi hồi tháng Tư rồi mà. Em coi bản đồ bảo tồn rồi!
— Người biết đánh sập thì người biết mở. — Thầy Trừng đứng dậy, áo nâu còn chưa gấp nếp. — Đi theo thầy.
Ông đi ra cửa hậu. Cửa hậu chùa Trừng không nhìn ra đường lớn mà nhìn xuống một thung lũng hẹp, nơi có con suối cạn chảy men theo chân núi Am. Phong bước ra sương, lạnh chạm vào mặt như vải ướt. Anh nhìn về hướng tiếng lục lạc — và thấy một chuỗi ánh đỏ lấp ló trên con dốc đá.
Đèn.
Không phải đuốc cháy — đèn lồng nhỏ, đúng mười ba cái, treo lơ lửng trên những cây gậy dài. Mười ba cái đèn đi thành một hàng, nhấp nhô theo địa hình. Phía sau chúng là bóng người, không rõ số, nhưng mỗi người gánh hai thúng. Trong thúng là gì đó dài và bọc ni lông đen.
— Đồ cổ trong đền. — Lam nín thở. — Họ đang khuân phổ ra ngoài.
— Không phải khuân. — Thầy Trừng siết tràng hạt. — Khuân thì không đếm mười ba. Mười ba là để hạ một nốt.
Phong chợt nghe tiếng cười khẽ. Nhẹ đến mức anh tưởng tượng ra. Nhưng anh biết giọng cười đó — đã nghe nó trong buổi chiều trà sữa ẩm mốc ba ngày trước, khi Khuê rót đầy ly cho anh và xin lỗi vì “chú nhầm trang”.
— Hợp đồng ngay trước mặt em. — Lam nói như tự trách. — Em bảo hắn lên đền chụp ảnh phổ là vì em ký giấy cho hắn vào.
— Em ký hay không thì hắn cũng vào. — Phong cúi xuống nhặt một viên sỏi. Trong lòng bàn tay anh, viên sỏi vừa ấm vừa rung, như có một dây đàn căng bên trong. Anh biết rõ — bọn họ đang đọc phổ. Đọc ra tiếng. Mười ba người, mười ba gậy, mười ba đèn: một dàn đọc nhịp. Ai đọc nốt cuối sẽ kích hoạt đảo chiến chú.
— Thầy. — Anh quay lại. — Tập phổ mừng thọ hôm qua thầy cho con chép. Nốt thứ mười ba, ký hiệu hình xoắn ở dưới, nghĩa là gì?
Thầy Trừng khựng lại. Ngón tay không co được của thầy khẽ rung.
— Nghĩa là nốt chết. — Thầy đáp. — Đúng thì binh siêu thoát. Sai thì binh quay về phía người chép. Không chỉ người chép đâu, con à. Phía. Tức cả núi Am đứng về phía chúng.
Sương thung lũng chợt đặc hẳn, và Phong nghe thấy tiếng trống từ lòng đất dội lên — một tiếng, hai tiếng, ba tiếng. Chuông chùa tự ngân theo, không ai đánh. Lam đứng cạnh anh, hơi thở cô phả thành khói trắng. Cô mở miệng định nói, nhưng tiếng chó sủa từ chân dốc cắt ngang. Rồi tiếng người hét, xa và khàn.
— Chúng phát hiện có người. — Thầy Trừng lùi một bước. — Phong, con cầm tập phổ mừng thọ. Đem vào hậu liêu, chỗ có cái tủ gỗ lim. Đừng ra ngoài cho tới khi ta gọi.
— Nhưng họ đang tới —
— Ta không bảo con chạy. Ta bảo con giữ phổ. Đi.
Phong chần chừ. Anh thấy Lam nhìn mình, mí mắt cô sụp xuống một chút rồi mở, như một dấu chấm chìm nghỉm. Anh quay đi. Nhưng vừa bước qua ngưỡng cửa hậu, một cơn chóng mặt đập vào anh đánh sập hết thăng bằng.
Vì nốt đầu tiên đã vang lên sau lưng. Không phải từ dàn đọc nhịp. Từ chính miệng thầy Trừng.
Thầy đang tụng.
Ba tiếng trước.
Trong hậu liêu, mùi trầm và mùi ẩm mốc quện nhau. Phong mở tủ gỗ lim. Trên ngăn giữa có một quyển phổ bọc vải đỏ, buộc dây dù. Anh vừa chạm tay vào, sợi dây dù tự bung. Trong lòng anh dấy lên một tiếng vang trống trải như đứng trước cửa hang.
Quyển phổ này khác. Không phải phổ lành. Anh lật hai trang đầu, toàn nốt quen mắt của điệu mừng thọ — nhưng trang ba, đường kẻ năm dòng bắt đầu méo. Nốt thứ chín đứng lệch khỏi khe. Anh dùng thính giác phổ, nhẩm đường nốt trong đầu. Nếu kéo thẳng nốt chín, cả câu nhạc sẽ quay về đúng. Nhưng khi Phong lật tiếp, anh thấy trang chót đã bị xé. Không phải xé ngẫu nhiên — vết xé chạy men theo nốt thứ mười ba, bỏ lại một mẩu giấy ngắn đầy vết mực đỏ đã khô.
Anh áp mẩu giấy vào môi, nếm thấy vị sắt lẫn vị mật.
— Của người chép trước. — Phong lẩm bẩm. Hợp đồng của bà Sáu Hợi có ghi: “Đền nhận hai người, một đã bỏ phổ, một đang chép.”
Bên ngoài, tiếng người hét gần hơn. Lam gọi tên anh, tiếng cô vút lên như bị bấm vào dây buộc. Phong siết mẩu giấy trong tay, íntức chạy ra.
Thầy Trừng đang đứng giữa sân, tay chắp, nhắm mắt, tụng một đoạn ngắn. Phía con dốc, mười ba cây đèn đã dừng ở bậc đá đầu tiên. Một người bước ra khỏi hàng, áo khoác gió màu xám, chiếc nhẫn ngọc trên ngón áp út lấp lên khi hắn ngẩng đầu chào.
— Chào chú Phong. — Khuê cười. — Chú đúng là hậu duệ, em nhìn phổ một cái thiếp là chú chép xong liền. Hay thật.
Đằng sau hắn, mười hai người gánh thúng đứng thành hai cánh, ni lông đen quấn trên vai họ. Trong thúng, qua lớp ni lông, Phong thấy những cuộn giấy bị bọc dài — là phổ. Không chỉ một tập. Cả bọc.
— Chú cần gì? — Phong hỏi, giọng anh bình, nhưng tay chạm sau lưng vào tập phổ mừng thọ. — Đền này không có phổ để bán. Hợp đồng ghi rõ, không ai được đem bản chép ra khỏi vành sườn.
— Anh không đem bản chép. — Khuê bước tới hai bậc. — Anh sửa bản gốc. Ba trăm năm rồi, cả làng nghe điệu mừng thọ thành tiếng kèn đám ma. Chú không thấy tội nghiệp vua Am à?
— Em nghe được. — Phong hơi nghiêng đầu. — Anh gọi đó là mừng thọ? Thẻo nào mừng thọ mà có nốt thứ mười ba là nốt chết?
Khuê chớp mắt, rất nhanh, nhưng Phong kịp bắt một nốt gai trong đó.
— Chú là hậu duệ, chú có thính giác. Anh đây cũng cùng dòng, cùng chú. — Khuê giơ bàn tay. Chiếc nhẫn ngọc xanh đục, khắc một đường xoáy. Đường xoáy đó, Phong đã thấy nó đêm qua trên ngón tay mình — vết chai. — Bọn mình khác nhau ở chỗ: chú muốn sửa nhạc. Anh muốn sửa quân. Đội quân xâm lược cũ đang nằm dưới giếng. Chú gọi nó dậy thì chú là người hùng. Chế đội là được tế máu hậu duệ. Và anh có một mạng dự phòng. Là chú.
Phong vừa kịp bước lùi. Thầy Trừng vẫn đứng giữa sân, không nhúc nhích, nhưng đoạn tụng của thầy đã đổi nhịp. Lục lạc từ hai cánh người gánh bắt đầu gõ. Mười hai tiếng gõ, không có tiếng mười ba. Nốt cuối chưa tới. Phong hiểu ngay — Khuê cần một bàn tay hậu duệ đọc nốt thứ mười ba. Hắn sửa phổ, hắn tạo phổ sai, nhưng hắn không đọc được. Vì nốt thứ mười ba vốn được khắc bằng mực ẩn.
Phong nhìn tập phổ trong tay Khuê. Rồi anh nhìn mẩu giấy trong lòng bàn tay mình, nơi vết máu đã khô sẫm. Trong đầu anh vang một câu của bà Sáu Hợi: “Mực đỏ không hù được ai. Mực ẩn mới hù được hồn.”
Và anh nghe. Tai anh bắt được một nốt rất mảnh nằm sau tiếng gõ thứ chín — nốt chết nằm lọt thỏm ở chỗ không ai để ý, ngay trước một nốt cầu. Phổ Khuê cầm đã sai chỗ đó. Cứ để hắn đọc, đảo chiến chú sẽ kích hoạt nhưng sai trật tự, sẽ nổ vào chính hắn. Hồ sơ ghi rõ: kẻ đảo phổ chết sau ba ngày nếu không có hậu duệ thay thế.
Phong siết mẩu giấy. Anh tự hỏi mình một giây. Không có gì để hỏi. Khuê đã nhắc tên nhà anh, đã nhắc mẹ anh đang chờ tiền, đã nhắc cái bàn thờ ba đời hậu duệ chưa ai tấu nổi ba lần liền.
— Khuê. — Anh gọi tên hắn, bình thản. — Anh cầm hai bản phổ lệch nhau. Trong đó có một bản anh mua ở phố Lò Rèn đúng không? Bản đó em nghe thử rồi. Nốt mười ba giữ nguyên. Anh tấu thử xem? Nếu đúng, em về phòng một mình nghe tiếp. Nếu sai, em mang phổ gốc về đền. Đổi công bằng.
Khuê nhướng một bên mày. Hắn cười ha.
— Chú em chơi trội. Được. Tấu cái gì?
Phong nhấc cây đàn bàu một dây dựng ở hiên chùa. Đây không phải đàn của anh. Nhưng dây mới. Mới căng, mới chết, nghe rõ từng rung. Anh đặt ngón trỏ lên dây và nhẩm sáu nốt đầu. Anh không đàn bài mừng thọ. Anh đàn mẩu nhạc lấy trong ký ức tập thể — mẩu nhạc sáu nốt mà bất cứ hồn binh nào cũng nhập vào.
Sáu nốt ngân. Cả thung lũng ngưng tiếng.
Rồi Khuê cười, gật gù, tính đàn đáp. Hắn chạm tay vào phổ của mình.
Ngay khoảnh khắc ngón tay hắn đặt vào nốt thứ mười ba của bản phổ sai, tiếng gõ lục lạc vỡ ra. Mười ba cây đèn chệch hướng. Một tiếng nổ câm xé toang không khí trên đỉnh cây bồ đề. Khuê khuỵu xuống, hai tay ôm tai, mắt mở to.
Hồn binh không thức. Hồn binh quay về phía người chép.
Và người chép bây giờ không ai khác ngoài Phong — kẻ vừa chép tập phổ mừng thọ tối qua.
Anh thấy lạnh dọc sống lưng. Lam nắm áo anh, kéo lại, nhưng đã muộn. Tiếng binh khí vang lên quanh sân chùa, xen vào đó là tiếng sáo đất khô cháy. Phong buông đàn bàu. Anh lật mẩu giấy trong lòng bàn tay và áp vào má.
Anh không có bảy ngày. Không có một ngày. Binh đang về phía anh theo đúng luật.
Giữa sân, Khuê ngẩng đầu lên. Máu chảy từ tai hắn, nhưng hắn vẫn