Người Chép Phổ Đền Vua Am - Chương 10
Phong áp mẩu giấy vào má, và tiếng binh khí đổi hướng.
Không còn vang xa ngoài rìa sân chùa. Không còn dội từ sườn núi xuống. Tất cả tiếng kim loại ấy — gươm chạm khiên, giáo chạm giáp, ngựa hí — đều rót về phía anh như nước lũ tìm khe hở. Mỗi bước chân hồn binh đập xuống nền đất, và mặt sân lát gạch Bát Tràng nứt ra từng đường tơ nhện.
Lam siết áo anh chặt hơn, giọng đứt quãng:
— Phong. Cái gì đang tới vậy?
Anh không trả lời được. Anh chỉ nghe. Thính giác phổ của anh tách thành ba tầng: tầng thấp là tiếng rì rào của rừng thông Phật giáo — một tầng quen thuộc; tầng giữa là tiếng lục lạc vẫn gõ nhịp bước chân; và tầng cao nhất, một nốt la giáng chói gắt, cứ lặp lại sau mỗi tám nhịp — nốt vừa tấu sai trong bản phổ Khuê tráo.
Giữa sân chùa, Khuê ngẩng mặt. Máu chảy từ hai tai, ròng qua cổ, thấm đỏ cổ áo cài ngọc. Nhưng hắn vẫn cười, vẫn nhìn Phong như nhìn một bản nháp.
— Đó, mày thấy chưa? — Khuê nói, giọng khản như vải xé. — Hồn binh không phân biệt người đặt bẫy với người chép. Chúng chỉ tìm thằng nào đang giữ phổ. Và bây giờ phổ ở trong tay mày.
Phong cúi xuống, nhìn mẩu giấy trong bàn tay. Mẩu giấy run rẩy như có mạch máu chạy bên trong. Nốt nhạc anh chép hôm qua — bản phổ mừng thọ — đang tự đổi chỗ, dấu mực bò trên giấy như kiến vỡ tổ. Anh chớp mắt một lần, nốt đã dịch sang phải hai nhịp.
— Bẩy được chưa? — Lam hỏi, mặt trắng bệch. Nhưng cô nhìn theo ánh mắt anh thì hiểu ngay. Cô buông áo anh, lùi lại nửa bước. — Không. Không thể nào. Phổ đang tự chuyển.
Một tiếng sáo đất cháy khô cất lên, chói như tiếng chim lạc đàn. Sân chùa tối sầm, dù mặt trời vừa qua khỏi ngọn bồ đề. Phong thấy sương đen cuộn từ gốc cây bồ đề, cuộn dọc tường chùa, cuộn qua cột tam quan phía trước. Trong sương, bóng người ngồi — không phải ngồi — mà bóng người đứng nghiêng, vai mang giáo, đầu đội mũ da, mặt úp trong bóng tối.
Những cái bóng ấy đứng im, chờ đợi.
— Đừng để ý. — Giọng thầy Trừng cắt ngang, khô, như cán dao gõ xuống gỗ. — Chúng chỉ nghe mày. Nghe tiếng thở của mày. Nhắm mắt lại đi.
Phong nhắm mắt. Ngay lập tức, anh thấy mười ba cái bóng cùng quay đầu về phía mình.
Tim anh đập một nhịp dài.
— Thầy. — Phong mở mắt. Giọng anh lạ hơn anh tưởng. — Không được rồi. Chúng đã nghe rồi. Chúng biết con là người chép.
Thầy Trừng im lặng một giây.
— Vậy thì bế tinh. Ngay bây giờ. Bịt tai. Quỳ xuống. Đừng chạm đàn.
Phong nhìn cây đàn bàu — đôi bàu — mà anh đã buông xuống trước đó, giờ vẫn nằm trên chiếu, dây đàn tự khẽ ngân một nốt rung.
Một nốt. Rồi hai.
Dây đàn tự kêu. Không tay ai chạm.
Phong nghẹn thở. Bảy ngày bế tinh — bảy ngày ăn chay, không chạm nhạc cụ, tự bịt tai — là con đường duy nhất để cắt liên hệ. Nhưng anh đã tấu sai. Anh đã chạm đàn. Anh không có bảy ngày. Anh có vài giây, và có lẽ chỉ được vài nhịp thở.
Anh quỳ sụp xuống nền gạch. Anh đưa hai bàn tay bưng lấy tai mình.
Nhưng anh không thể bưng thính giác phổ. Hai lớp âm thanh kia, âm thanh quen thuộc của ngõ núi, và lớp âm thanh lạnh của sắt thép, vẫn chạy trong đầu anh. Bịt tai bằng tay chỉ chặn được thế giới ngoài. Còn binh khí kia ở trong.
— Lam ơi. — Anh nói mà không nghe rõ tiếng mình. — Lấy dây thừng. Lấy vải. Bịt tai anh lại. Ba lớp nếu được.
Lam đứng sững nửa giây. Rồi cô chạy. Cô giựt chiếc khăn quàng đỏ trên ghế phật tử, giựt thêm dải vải buộc cửa hậu, và chạy về. Nhưng khi cô đến trước mặt Phong, tiếng sáo khô cất lên lần thứ hai.
Không chỉ tiếng sáo.
Cả sân chùa nổ tiếng bước chân. Mười ba bóng đen đồng loạt bước tới. Sương cuộn lên tận đầu gối Phong — lạnh, ẩm, có mùi đất đá và gỉ sắt. Lam loạng choạng đứng giữa những bóng, khăn còn nắm trong tay.
— Khoan! — Phong đứng bật dậy, tay áp lên ngực Lam đẩy cô về sau. — Tránh xa ảnh. Mấy cái bóng đó đang… ảnh đang ở giữa chúng.
Một bóng người gần nhất nghiêng đầu, như người ta nghiêng tai nghe ngóng. Phong thấy rõ ràng: chiếc mũ da, đôi giày cỏ, tua vải bết máu. Không phải bóng ma mơ hồ. Đây là binh khí thật. Và đây là binh lính thật — chết cả hơn ba trăm năm trước, nhưng linh hồn chưa siêu thoát.
Bóng đứng đầu bước một bước về phía anh. Cây giáo trên vai hạ xuống, chĩa thẳng ngực anh.
Phong giơ hai tay lên. Anh không phải võ sĩ. Anh không biết đánh nhau. Nhưng anh nghe. Trong khoảnh khắc, thính giác phổ của anh bắt trúng một nốt midi dai dẳng chạy từ phía bóng ấy. Nốt la giáng — lại đúng nốt sai thứ mười ba.
Anh lùi lại, guốc va vào chiếu. Cây đàn bàu.
— Không được chạm! — Thầy Trừng quát.
Phong đã chạm.
Ngón tay trái anh bấu vào dây đàn. Dây run. Một nốt ngân lên. Không phải nốt anh định tấu. Nốt tự vang, vì binh khí đã chui vào tiếng đàn.
Và rồi — tiếng đàn bật lên từ đầu ngón tay anh, không phải từ dây, mà từ máu trong tay anh. Một nốt cao vút, chói, dài hơn mọi nốt anh từng nghe. Nốt ấy vang khỏi chùa, vọng lên sườn núi, vọng xuống thung lũng. Nốt ấy không còn của anh.
Lam lảo đảo ngã ngửa, máu từ mũi và tai tràn ra.
— Lam! — Anh lao tới. Nhưng thay vì kéo Lam dậy, anh đưa tay bưng lấy hai tai cô, giữ chặt. Một con người khác đang tấu trong tai anh — con người thời xưa, với tiếng gươm không bao giờ ngừng — và con người đó đang đánh thức cả vùng núi này.
Thầy Trừng chạy đến. Ông rút từ trong vạt áo một miếng vải nâu, cuốn tròn, nhét vào tai Lam, nhét vào tai Phong. Rồi ông quỳ xuống chiếu, hai tay chắp trước ngực, miệng bắt đầu đọc chú — tiếng pali cổ, những âm tiết ngắn, cắt gọn, vang lên từng đợt như gáo nước dập lửa.
Phong nghe tiếng chú. Anh nghe nó xuyên qua lớp vải, xuyên qua tiếng binh khí, xuyên qua nốt la giáng dai dẳng. Nhưng trong mỗi khoảng lặng của tiếng chú, binh khí lại chen vào, mỗi lúc một gần, mỗi lúc một đông.
Anh thấy Mười ba bóng người xếp thành hàng ngang trước cửa chùa. Trong đó, có một bóng nhỏ, nghiêng nghiêng như bóng người mới lớn. Đứa ấy đứng quay lưng, nhưng Phong biết — biết như biết mình có mấy ngón tay — rằng đứa ấy chính là “người chép” của lần trước.
— Đứa đó… chết vì chép sai. Đúng không thầy? — Anh hỏi, giọng méo mó vì hai tai bị vải nhét.
Thầy Trừng đọc chú thêm ba âm nữa. Rồi dừng. Ông nhìn Phong, mắt già nheo lại, và trong mắt ấy Phong thấy câu trả lời: đúng.
— Tập phổ mừng thọ ấy — mẹ của Khuê nhận chép. — Thầy Trừng nói rất chậm. — Bà ấy chết mười năm trước. Sau khi bà ấy tấu sai nốt thứ mười ba.
Phong nhìn Khuê. Hắn đang ngồi sụp trên nền gạch, hai tay ôm tai, mắt mở to. Nhưng miệng hắn vẫn mấp máy, và Phong đọc được môi hắn: Tiếp đi. Tấu tiếp đi.
Hắn muốn Phong chơi nốt tiếp theo. Hắn muốn Phong chạm đàn.
Hắn chưa thắng.
Phong rút vải khỏi một tai. Tiếng binh khí ùa vào như ong vỡ, nhưng anh chịu được. Anh cúi, nhặt cây đàn bàu lên. Anh giữ nó trên đầu gối, không tấu. Chỉ nhìn. Dây đàn vẫn run run, và anh để nó run. Tiếng vang ấy, tiếng vang từ máu trong ngón tay anh — nó không ở trong đàn. Nó ở trong người anh. Và nó không đánh thức binh hồn — nó gọi binh hồn về phía anh. Đó không phải tiếng tấu. Đó là tiếng khóc.
Một tiếng khóc của cả một đội quân chết không được siêu thoát.
Anh hiểu rồi.
Anh hiểu điều mà Khuê không hiểu: muốn thắng nốt sai, không phải đánh tiếp. Phải tấu đúng. Tấu đúng ba lần liền, không lỗi. Mà muốn tấu đúng, phải chép lại phổ. Phải chép bằng máu — mực ghi bằng máu hòa mật ong rừng. Chỉ khi chép đủ ba lần liền cho cả phổ, binh hồn mới được giải.
Nhưng anh chỉ còn một bản phổ rách, một tay run, một vùng sương đang tràn vào chùa.
— Bà Sáu Hợi. — Anh quay lại, gọi về phía bàn hương. Bà vẫn ngồi nguyên ở đó, tay run, một mắt nhìn xa xăm như đã nghe đủ mọi thứ từ trước khi chúng xảy ra. — Bà có bút lông chưa dùng bao giờ không? Bút nào chưa chấm mực? Chỉ cho con.
Bà Sáu Hợi chống gậy đứng dậy. Bà đi tới bàn hương, mở ngăn dưới, và lấy ra một cây bút mun đen, quấn dây đỏ, từng nằm trong chiếc hộp sơn then. Cây bút chưa hề dính mực.
— Chưa. Bút này dành cho người chép. — Bà nhìn anh bằng một mắt. — Nhưng mực thì phải là máu của mày. Và mày phải cắt tay đi.
Lam đưa tay bịt miệng.
Phong đã cắn ngón tay cái. Máu trào ra đầu ngón — nóng, mặn, đỏ thẫm. Anh đưa bút mun chấm vào máu, rồi chấm vào mẩu giấy. Mực máu thấm vào giấy. Đường nét run lên, dịch sang trái nửa nhịp, dừng lại. Anh ép ngón tay phải xuống dưới giấy — một tay giữ, một tay chép.
Nốt la giáng thứ mười ba. Anh chép nó. Máu trong máu. Mật ong trong mật anh.
Đường mực cuối cùng vừa khô — thì tiếng sáo khô cháy ngừng.
Mười ba cái bóng cùng quay đầu về phía cửa hậu.
Rồi bóng nhỏ đứng đầu — bóng đứa trẻ nghiêng nghiêng