Long Mạch Không Ngủ - Chương 5
Nhánh hầm phía sau khối đá hẹp đến mức Khang phải cúi gập người mới lọt qua. Hơi đá ẩm phả vào mặt anh như hơi thở của một con vật khổng lồ đang ngủ. Đỗ Lai đi trước, bàn tay cô lần theo vách đất, ngón tay chạm vào những vết khắc cổ — gạch chân chim, hình con rùa, vài chữ Hán mờ nát.
— Có gió. — Đỗ Lai nói khẽ. — Thật.
Khang nhận ra ngay. Luồng gió mát len qua khe đá, mang theo mùi bùn sông và mùi khói đốt đồng. Anh ghì chặt chiếc hộp gỗ trong tay áo. Mảnh kim loại bên trong nặng bất thường, lạnh buốt da thịt dù đã quấn ba lớp vải.
Phía sau, tiếng xích sắt kéo lê trên nền hầm đã tắt hẳn. Im lặng. Quá im lặng khiến Khang nghe rõ tiếng máu đập sau tai mình, và tiếng đất rung. Không phải rung chấn của máy khoan. Rung này sâu hơn, đều hơn, như mạch máu chạy dưới da thành phố.
— Anh Khang. — Đỗ Lai dừng lại. — Phía trước có ánh sáng.
Không phải ánh đèn dầu. Màu xanh nhợt nhạt, run rẩy, giống như nước sông phản chiếu trăng. Khang đưa đèn lên. Ống dầu đã cạn. Ngọn lửa vàng vọt rùng mình rồi tắt ngấm. Hai người đứng trong bóng tối hai giây trước khi mắt quen dần.
Rồi họ nhìn thấy.
Đó là một hang đá tự nhiên lớn hơn bất kỳ nhánh hầm nào họ đã đi qua. Trần hang cao vút, trên vòm đá lấm tấm những đốm phát quang như đom đóm hóa thạch, đủ để nhìn nhau thấy mặt. Giữa hang, một trục đá bazan hình lăng trụ nằm nghiêng, bề mặt khắc đầy ký hiệu lạ — không phải chữ Quốc ngữ, không phải chữ Nho, cũng chẳng phải ký tự Latinh. Chúng uốn lượn như con rắn, xếp thành vòng tròn đồng tâm.
Và trên trục đá đó, ai đó đã xích một người.
Khang bước tới trước khi kịp nghĩ. Đó không phải Bà Hạt. Đó là một người đàn ông trung niên, áo công nhân đã rách thành từng mảnh, vai áo còn ghim vắt chéo dải băng đỏ sờn. Xích sắt quấn ba vòng quanh ngực ông, ba vòng quanh chân, siết chặt như người ta đóng đai một cái thùng gỗ. Những sợi xích ấy bóng loáng, đen thẫm, không gỉ dù ẩm ướt quanh năm — cùng một loại kim loại với mảnh trong hộp gỗ Khang cầm.
Người đàn ông ngẩng lên.
Đỗ Lai bật ra một tiếng nấc khô khốc.
Mắt ông ta mở, nhưng nhãn cầu trắng đục như sữa đặc. Không tròng đen. Không phản chiếu ánh sáng. Nhưng ông ta rõ ràng nghe được, và nhìn được theo một cách nào đó, vì đầu ông quay chậm rãi về phía cửa hang nơi hai người vừa bước vào.
— Không phải người sống. — Giọng Đỗ Lai run lên, nhưng chân cô không lùi. — Anh nhìn miệng ông ấy kìa.
Miệng người đàn ông há he. Bên trong không có lưỡi. Chỉ có một ống kim loại nhỏ bằng ngón út, cắm thẳng vào cuống họng, ánh lên màu xám tro.
Khang toan bước lại gần hơn thì Đỗ Lai chộp lấy cánh tay anh, siết đến đau.
— Đừng. — Cô nghiến răng. — Em ngửi thấy rồi.
— Ngửi gì?
— Hơi người. — Đỗ Lai nhắm mắt, sống mũi khẽ động. — Nhưng… rất mờ. Như người ta ngửi được mùi nến đã tắt lâu rồi. Còn xác thân, nhưng hồn sắp cạn. Hơn nữa… có cái mùi lạ. Mùi sắt bị đốt.
Đúng lúc đó, người đàn ông trên trục đá há miệng hơn, và Khang thề rằng máu trong người anh đông lại một giây. Tiếng rít. Không phải rít từ cổ họng. Tiếng rít phát ra từ ống kim loại cắm trong miệng ông, như không khí bị hút qua một lỗ quá nhỏ. Và trên vòm hang, những đốm phát quang bắt đầu nhấp nháy theo cùng một nhịp.
— Ba, hai, một… — Đỗ Lai đếm trong hơi thở.
— Cô đếm cái gì?
— Nhịp. Giống máy bơm. Em từng ngồi cạnh máy bơm nước ở trạm xá suốt một đêm, nhịp đúng như thế này. Cứ ba giây rít một lần.
Khang lập tức chụp lấy ý nghĩ đó, cắm rễ nó vào phần lý trí còn sót lại của mình. Ba giây. Đó là chu kỳ. Một hệ thống có chu kỳ thì có quy luật. Có quy luật thì có thể đo, có thể tính, có thể phá. Anh mở hộp gỗ, lấy mảnh kim loại ra đặt cạnh sợi xích quấn quanh trục đá.
Hai thứ kim loại hút vào nhau một tiếng tách khô khốc. Khang giật tay lại, nhưng mảnh kim loại đã dính chặt vào sợi xích. Và người đàn ông trên trục đá đột ngột cúi đầu, như một con rối bị ai cắt dây.
— Ông ấy biết chúng ta ở đây. — Đỗ Lai thì thào. — Cả cái máy cũng biết.
Rồi cô làm một việc khiến Khang không kịp ngăn. Cô bước thẳng tới trục đá, quỳ xuống ngang tầm mắt người đàn ông bị xích, và nói — giọng bình thản kỳ lạ, giọng của một y tá hỏi bệnh nhân tên gì.
— Bác ơi. Bác nghe được con không?
Người đàn ông không trả lời. Nhưng đôi mắt trắng đục khẽ động, và một giọt nước — không, không phải nước, nước ấy đặc quánh, ánh lên như dầu — rỉ ra từ đuôi mắt.
— Bác tên gì? — Đỗ Lai đưa tay lau giọt nước ấy, và ngón tay cô run lên. — Bác làm ở đâu?
Người đàn ông mấp máy miệng quanh ống kim loại. Một âm thanh méo mó thoát ra, không rõ chữ, nhưng Đỗ Lai nghe ra.
— Bảy. — Cô quay phắt lại nhìn Khang. — Anh Khang, là bác Bảy! Công nhân Bảy mất tích cuối ca sáng nay!
Khang cảm thấy đầu gối mình mềm nhũn. Bảy mất tích lúc bảy giờ tối. Bây giờ không thể quá mười giờ đêm. Ba tiếng. Chỉ ba tiếng mà biến thành thứ này.
— Bác Bảy. — Khang ngồi sụp xuống cạnh Đỗ Lai. — Bác nghe rõ con nói đây. Bác nhớ gì? Ai đưa bác xuống đây?
Miệng Bảy mấp máy lần nữa. Lần này âm thanh rõ hơn, méo mó như tiếng đài bị nhiễu sóng, nhưng nghe được.
— Xích… chưa… đứt…
Ba tiếng. Tim Khang đập vọt lên tận cổ.
— Không phải bác ấy nói. — Đỗ Lai nắm lấy cổ tay Khang, móng tay cắm vào da anh. — Câu đó là của người khác. Của cái máy. Bác ấy chỉ bị bắt nói lại. Giống như… giống như dây điện bị chập, nói lại tín hiệu.
Không kịp để Khang phân tích, sợi xích quanh ngực Bảy đột ngột căng ra. Cả trục đá rung lên, bụi đá trên vòm hang rơi lả tả xuống vai hai người. Những đốm phát quang nhấp nháy nhanh hơn — hai giây một nhịp, rồi một giây, rồi như đèn báo động.
Và từ trong đường hầm phía sau, tiếng bước chân đều đặn quay trở lại.
Không phải một người. Ba người. Năm người. Khang không đếm được vì tiếng bước chân hòa vào nhau thành một khối âm thanh duy nhất, đều tăm tắp như máy gõ nhịp.
— Chúng tới rồi. — Đỗ Lai đứng bật dậy. Mắt cô đảo quanh hang đá. — Anh Khang, tìm cửa ra. Cửa ra!
Khang hiểu ngay điều cô vừa hiểu. Những bước chân kia không vồ lấy họ. Chúng đi về phía trục đá. Chúng đi về phía Bảy. Cả một đoàn xác thuyền đang về đây để tiếp thêm sinh khí cho điểm xích này.
Anh nhìn quanh. Hang đá chỉ có một lối vào — chính là nhánh hầm họ vừa bò qua. Muốn thoát phải đi ngược qua đoàn người kia. Trên tường phía đông, nước đang rỉ ra. Nước chảy từ trên xuống, đục ngầu đất đỏ, chảy thành một vệt dài tới tận chân trục đá.
— Gió không thổi vào đường cụt. — Khang lẩm bẩm câu Bà Hạt nói.
— Gì cơ?
— Bà ấy bảo đi theo gió. Gió không thổi vào đường cụt. — Khang chạy tới vách đông, đặt lòng bàn tay lên đá. Lạnh. Nước rỉ. Nhưng đằng sau lớp nước, anh nghe thấy. Không phải bằng tai — bằng xương. Tiếng đất rung yếu hơn. Rỗng hơn. Có một khoảng trống phía sau bức vách này.
Anh quay lại nhìn Đỗ Lai. Cô đã lôi từ trong túi vải ra một con dao nhỏ — dao mổ, sáng loáng — và đang chĩa về phía nhánh hầm. Trong bóng tối, những bóng người bắt đầu lộ ra từng phần: bờ vai, rồi mái tóc, rồi những khuôn mặt trắng bệch, mắt trắng đục, miệng ngậm những ống kim loại nhỏ.
Bảy người. Khang đếm được lúc này. Bảy người đi đều như được đo. Trang phục đủ loại: áo công nhân, áo dài nâu, một bộ quần áo Tây cũ mèm. Đều bị xích quanh cổ tay tay, sợi xích nối liền nhau như dây điện chạy giữa các bóng đèn.
— Lùi lại. — Khang kéo Đỗ Lai về phía vách đông. — Bám vào tường. Đừng để họ chạm được vào người.
— Còn bác Bảy?
Khang nhìn Bảy lần cuối. Người công nhân già đang cúi gục trên trục đá, miệng méo đi quanh ống kim loại, và Khang đọc được điều Bảy muốn nói. Không phải tiếng nói. Cái cúi đầu ấy. Cái cách Bảy gục xuống như người ta gục trước bàn thờ.
Bảy muốn họ đi. Bảy biết mình đã thuộc về nơi này.
Khang đặt hai tay lên vách đá phía đông, lấy hết sức bình sinh ấn mạnh. Đá không mở ra theo cách thông thường. Nó mềm ra. Như đất sét ướt sau một trận mưa dài, vách đá lún xuống dưới lòng bàn tay anh, nứt toác ra thành một khe cao bằng đầu người.
— Vào! — Anh đẩy Đỗ Lai qua trước.
Đỗ Lai luồn người qua khe đá. Khang cảm thấy một bàn tay lạnh buốt chạm vào sau gáy mình — chỉ một khắc, lạnh như thép để trong tủ — rồi anh rụt đầu, luồn theo Đỗ Lai vào trong khe. Phía sau, tiếng bước chân dừng lại ngay trước vách đá. Rồi im.
Khang ngẩng lên và nhìn thấy phía trước không phải một nhánh hầm nữa. Đó là một hành lang gạch cổ. Gạch Bát Tràng, được xếp theo kiểu cuốn vòm, kiên cố và thẳng tắp. Vòm gạch chạy hun hút vào bóng tối, kẻ lên kẻ xuống như sống lưng một con vật đang cuộn mình ngủ.
Trên nền gạch, có dấu chân. Chân trần, nhỏ, ướt nước. Dấu chân của Bà Hạt. Và bên cạnh nó, những dấu chân khác — chân giày công nhân, chân guốc, chân đất — nối tiếp nhau kéo dài vào