Long Mạch Không Ngủ - Chương 3
Đỗ Lai đứng trước cửa hầm số ba, tay siết chặt chiếc túi vải đựng vài cuộn băng gạc và một gói đường phèn. Khang đứng sau cô, mũ bảo hộ kéo sụp xuống trán, trên vai là túi đồ nghề địa chất nặng trịch. Đồng hồ công trường chỉ bảy giờ tối, nhưng bóng tối trong đường hầm đã dày đặc như mực loang.
— Bảy giờ. Còn năm tiếng nữa. — Đỗ Lai nói, giọng bình thản như đang đọc giờ trực bệnh viện.
— Cô có chắc không? Cửa hầm này lẽ ra đã bị niêm phong từ chiều qua. — Khang đưa ngón tay lên ổ khóa, nơi con dấu đỏ bị ai đó bóc ra, để lại vệt nilon rách.
— Chắc. Tối qua tôi xuống một mình. Không xa hơn điểm công nhân Bảy mất tích.
Khang quay phắt lại. Gương mặt anh trong ánh đèn bão cứng đờ.
— Cô xuống một mình?
— Bảy là bạn thân của anh trai tôi. Hồi tôi còn học cấp hai, anh ấy từng chở tôi qua đoạn đường ngập bằng xe đạp. Tôi nợ anh ấy một mạng. — Cô cắm đèn bão vào đai lưng, soi đèn pin vào miệng hầm. — Đi thôi. Không có thời gian cho câu hỏi đâu, kỹ sư.
Hai người bước vào. Vừa qua khỏi cửa hầm, luồng gió ẩm từ dưới thổi lên thơm mùi đất đỏ ngọt lợ. Đường hầm chia làm hai nhánh: nhánh trái chạy theo bản thiết kế, nhánh phải hở toác ra ở điểm tiếp giáp tầng bazan – nơi Khang gãy mũi khoan hôm trước. Không có gì đánh dấu. Không biển cảnh báo. Không rào sắt. Chỉ có một sợi dây thừng buộc vội bên cột chống, dưới đất còn in vết giày.
— Cô đã xuống tận đây à? — Khang hỏi, cúi xuống soi vết giày.
— Sâu hơn nữa. — Đỗ Lai nheo mắt nhìn vào khoảng tối phía trước. — Hôm đó tôi ngửi thấy mùi… khác. Mùi rỉ sắt trộn với mùi hạnh nhân đắng. Giống mùi người bệnh khi hôn mê lâu ngày. Tôi đi theo mùi đó, được chừng hai trăm mét thì vấp vào sợi dây thừng này. Bên dưới nó là một cái nắp hầm.
Khang cúi xuống. Đúng là có một nắp hầm bằng gang, nặng trịch, trên mặt khắc những đường vân xoáy trôn ốc như cúc áo gió. Không có vết tay nắm. Nắp này nằm dưới một lớp bùn đất mỏng, nếu không đào nhẹ lớp đất lên thì mãi không thấy.
— Cái này không có trong bản đồ sơ đồ. — Anh lẩm bẩm, tay áp lên mặt gang lạnh. — Cô mở nó hôm qua à?
— Không. Tôi không đủ sức. — Đỗ Lai đưa cao đèn bão. — Nhưng nó không khóa. Chỉ nằm đó.
Hai người dùng song đao khều lớp bùn, rồi cùng nghiến răng nhấc nắp lên. Một luồng khí lạnh ào ra như hơi thở của con vật ngủ đông. Khang lùi lại nửa bước. Anh nhận ra mùi đó – chính xác là mùi xộc lên từ mũi khoan đêm trước, khi phiến đá khắc chữ hiện ra. Nhưng đậm hơn. Già hơn. Như mùi của thời gian bị đóng kín quá lâu.
— Thang sắt. — Đỗ Lai soi đèn xuống. — Không rỉ nhiều lắm. Có bậc.
Họ leo xuống. Thang sắt chỉ chạy được mười bậc rồi hụt, người phải bám vào vách đất để tụt xuống. Bên dưới là một đường hầm thấp, phải cúi người mới đi được, vòm đất đỏ được chống đỡ bằng những thanh gỗ lim đen bóng, niên đại ước chừng đôi ba trăm năm. Hai bên vách có những ổ tròn nông như khuôn in bánh, bên trong đặt những viên đá sáng màu hổ phách, phát ra ánh vàng nhạt như đèn sợi đốt yếu.
— Đất này… — Khang đưa tay áp vách, mắt nhắm lại. — Cấu trúc không tự nhiên. Đắt bị nén nhân tạo. Như có người cố ý bịt kín một khoảng không gian.
— Anh đang nghe gì trên vách à? — Đỗ Lai nhíu mày.
— Không. Chỉ là… nghề nghiệp thôi.
Anh không nói cho cô biết rằng đêm qua, trong cơn chập chờn nửa thức nửa mê, anh đã nghe thấy một tần số rung động trầm đục lan lên từ sàn nhà – giống như tiếng gõ nhịp từ rất sâu, xa xăm hơn cả tiếng động cơ trong hầm khảo sát. Anh tự nhủ đó là tiếng đàn bầu của nhà ai đó vọng qua tường. Nhưng nó ngân đúng chín nhịp, lặp đi lặp lại, đều tăm tắp như một chiếc máy đã được lên dây.
Họ đi thêm một quãng ngắn thì Đỗ Lai bỗng đứng khựng lại. Cô hít một hơi dài, mũi phập phồng.
— Hôi thêm không? — Khang hỏi.
— Có người. — Cô chỉ đèn về phía trước. — Không phải Bảy. Một người khác. Mùi này… ngọt hơn. Như mật ong để lâu. Tôi ngửi thấy nó từ hôm qua.
Đường hầm đột ngột mở rộng ra thành một khoang tròn cao chừng ba mét, mái vòm xây bằng gạch thời Lê xen lẫn những mảng hợp kim xám xỉn, bắt vít dọc theo vân đá tự nhiên. Ở giữa khoang có một cột trụ lớn, quanh nó quấn những vòng xích sắt to bằng cổ tay người, đầu xích cắm sâu xuống lòng đất. Trên mặt xích, dọc theo chiều dài, nổi lên những ký tự đều đặn, óng ánh dưới đèn bão như vảy cá.
Khang tiến lại gần. Tay anh run khi chạm vào một mắt xích.
— Không phải sắt thường. — Anh rút dao mang theo, cạo nhẹ một lớp trên mặt xích. — Lớp này… giống hợp kim nhôm-đồng của Pháp, nhưng có pha thêm một thứ gì đó rất nặng. Vonfram? Không… Có mùi lưu huỳnh.
Đỗ Lai đột ngột chụp lấy vai anh, xoay người anh về phía bên trái cột trụ.
— Kia. — Cô thì thào.
Một bóng người ngồi bó gối dưới chân cột, lưng tựa vào vòng xích. Đó là một ông già, người gầy đét, da bọc xương, mặc bộ quần áo màu nâu cũ kỹ kiểu lính khố xanh thời Pháp. Râu tóc bạc phơ nhưng dài quá ngực, dính bết vào nhau vì nhựa đất. Mắt ông ta khép hờ, gương mặt không chút biểu cảm, như đang ngủ.
— Ông ơi! — Đỗ Lai gọi.
Ông già không động đậy.
— Ông ơi! — Cô gọi to hơn, tiến lại gần.
Lúc này, đôi mắt ông ta mở ra. Không có lòng trắng – toàn bộ nhãn cầu là một màu xám đục như tro hòa nước. Ông ta há miệng, hàm răng đã mất gần hết, chỉ còn lợi thâm. Từ cổ họng khô, một giọng nói lạc đi vang lên, kéo dài từng chữ như kéo sợi dây chão cũ:
— Chưa tan ca. Chưa tan ca.
Khang giật mình lùi lại. Đỗ Lai thì không. Cô ngồi thụp xuống trước mặt ông già, giở túi vải, lấy gói đường phèn, bẻ một miếng nhỏ đưa lên miệng ông.
— Ông ăn đi. Ăn rồi kể chuyện cho chúng tôi.
Ông già ngậm miếng đường trong miệng, hai hàm nhai chậm chạp như nhai sạn. Ánh vàng từ những hòn đá trên vách hắt vào mặt ông, khiến làn da căng bóng mờ. Một lúc lâu, ông mới chịu nuốt. Rồi ông nhìn Khang, đầu nghiêng như con chim già, đôi mắt trắng dã nhìn xuyên qua mặt anh.
— Cậu… cầm búa đất à? — Ông hỏi. — Búa đó không đập được đâu. Xích này là xích chịu lực. Đập gãy búa chứ xích không gãy đâu.
— Ông biết những cái xích này? — Khang ngồi xổm xuống ngang tầm mắt ông.
— Biết từ khi còn trẻ. Tôi là thợ dây thép bên Đồn Thủy. Hồi Pháp còn. — Ông chép miệng. — Người ta thuê tôi cùng mấy chục thợ khác đan xích. Đêm hôm khuya khoắt, công trường không đèn. Lính Tây canh gác hai bên. Ai nói chuyện thì bị lột quần áo đuổi về. Tôi không biết mình đan xích gì. Chỉ biết sợi thép cứng lạ, đập búa thử thì nảy tóe lửa mà không móp.
— Rồi ông vào đây từ bao giờ?
— Tôi không vào. — Ông già lắc đầu, động tác nặng nhọc. — Tôi bị bỏ lại. Trong một lần sập hầm. Họ sợ lộ chuyện nên lấp cửa, bỏ chúng tôi bên trong.
Đỗ Lai và Khang nhìn nhau. Cô rút từ túi áo ra cuộn băng gạc, định đưa cho ông già nhưng Khang đặt tay lên cổ tay cô, lắc đầu. Mí mắt ông già đã sụp xuống, hơi thở đều đặn như ngủ. Trước khi ngủ hẳn, ông lẩm bẩm hai chữ nghe không rõ, đại loại là “đừng mở” hoặc “đừng… khép” — Khang không chắc.
Anh đứng dậy, soi đèn lên vòm khoang. Những ký tự giống hệt phiến đá hôm trước được khắc kín cả vách đá, xếp theo vòng tròn đồng tâm quanh cột trụ. Giữa mỗi vòng ký tự có một khoảng trống để đặt tay vào, thành một chuỗi dấu lõm đều đặn như bàn phím máy chữ cũ.
— Cô nhìn này. — Anh chỉ cho Đỗ Lai. — Đây không phải trang trí. Đây là một cái bảng điều khiển. Một loại bảng điều khiển cổ, được thiết kế để vận hành bằng tay người.
— Vận hành cái gì?
Khang chưa kịp trả lời thì dưới chân anh, mặt đất rung lên một nhịp. Nhẹ thôi, nhưng đủ khiến những hòn đá hổ phách trên vách lay động, ánh vàng chớp tắt một cái. Từ sâu dưới lòng đất, một âm thanh trầm đục dội lên, theo sau là tiếng xích sắt bị căng kéo, ken két như hàm răng người khổng lồ nghiến vào nhau.
Đỗ Lai chụp lấy vai Khang.
— Mới bảy giờ ba mươi. Chưa tới giờ khóa thành. — Giọng cô đè nén nhưng hơi thở đã đứt quãng.
— Có gì đó đang thức trước giờ. — Khang nói, mắt dáo dác nhìn quanh khoang hầm. — Chúng ta đánh thức nó khi mở nắp hầm.
Một tràng âm thanh kéo dài hơn nữa vọng lên, lần này nghe rõ như tiếng máy nổ nhiều buồng, mỗi buồng rít lên một tông khác nhau. Và từ nhánh hầm bên phải – nơi họ vừa đi vào – có tiếng bước chân. Nhiều bước chân. Đều tăm tắp. Không hối hả. Không vấp váp. Như một đoàn người đang hành quân đêm.
Khang quay phắt lại, soi đèn về phía lối vào. Ánh đèn chỉ đủ để thấy vài mét đường hầm. Nhưng đủ để anh nhìn thấy những gương mặt trắng bệch đang lướt tới, mắt nhắm nghiền, miệng há hờ, người đầy bùn đỏ khô bong tróc như xác ướp. Người đi đầu là công nhân Bảy – bộ quần áo bảo hộ xanh công nhân vẫn còn nguyên, nhưng gương mặt anh ta mọng nước, và trên cổ có một vòng ký tự xoáy trôn ốc khắc s