Long Mạch Không Ngủ - Chương 2
Sáng hôm sau, Khang đến phòng lưu trữ của Đội khảo sát khi trời còn chưa kịp tan sương. Phiến đá anh mang về đã được gói trong vải dầu, nhét sâu dưới đáy cặp. Trên đường đi, anh liên tục nhìn lại phía sau, nhưng phố Ga Hàng Cỏ chỉ có vài người đạp xe chở hàng ra chợ sớm, chẳng ai để ý đến gã kỹ sư gầy gò đầu đội mũ bảo hộ cáu bẩn.
Phòng lưu trữ nằm ở tầng hầm của trụ sở Đội, nơi ẩm thấp đến mức giấy tờ phải xếp trong tủ sắt kín. Khang dùng chìa khóa của Vũ Đình Tráng – anh mượn được tối qua với lý do “kiểm tra lại cao độ mốc khảo sát” – để mở cửa. Bên trong tối om. Anh thắp đèn dầu, đặt lên bàn, rồi bắt đầu lôi ra từng cuộn bản đồ.
Bản thiết kế tuyến tàu điện ngầm số 1 dài hơn hai mươi mét, trải dài trên mặt bàn gỗ. Khang lấy một thước dây vải, đo đạc lại các mốc quan trọng. Tất cả đều khớp với hồ sơ. Anh chạy ngón tay dọc theo đường đỏ đánh dấu tuyến đào, dừng lại ở đoạn gần Ga Hàng Cỏ – nơi mũi khoan gãy tối qua.
Không có nhánh nào rẽ ngang.
Anh lật thêm vài tờ bản đồ cũ hơn, cuộn giấy đã ố vàng từ thời Pháp. Bản đồ khảo sát năm 1938, 1942, 1950. Trên tất cả các bản đồ ấy, vùng đất nằm dưới khu vực ga cũ vẫn là một khoảng trống lớn – không ghi chú, không cao độ, không gì cả. Như một lỗ thủng trên giấy.
Khang ngồi phịch xuống ghế. Anh tháo kính, lau mắt kính bằng vạt áo, rồi lắp lại. Ánh đèn dầu phản chiếu trên mảnh kính vá một bên. Cái khoảng trống ấy không phải lỗi in. Nó quá đều, quá vuông vắn. Ai đó đã cố tình bỏ trắng.
— Cậu làm gì ở đây vậy, Khang?
Giọng Vũ Đình Tráng vang lên từ cửa. Ông mặc bộ quần áo bộ đội cũ, tay cầm cốc trà nóng, hơi nước bay lên che mờ một bên mắt ông. Khang không quay lại, tay vẫn giữ nguyên trên bản đồ.
— Anh Tráng, đoạn dưới Ga Hàng Cỏ đi qua tầng gì?
— Đất đỏ bazan. Cậu là kỹ sư địa chất, cậu phải biết rõ hơn tôi chứ.
— Vâng, đất đỏ bazan. Nhưng mũi khoan gãy tối qua không phải do bazan.
Khang rút từ túi áo ra ba mảnh kim loại cong vênh, đặt lên bàn. Tráng đặt cốc trà xuống, cúi người nhìn kỹ.
— Thép tốt thì khoan chục mét bazan cũng chưa chắc gãy.
— Đây không phải bazan, anh ạ. – Khang cầm một mảnh lên, soi dưới đèn. – Có thứ gì khác ở dưới ấy. Cứng hơn đá, nhưng không phải đá. Tôi đo độ cứng ngoài hiện trường rồi, vượt ngưỡng thiết bị đo của mình.
Tráng im lặng một lúc. Ông nhìn cuộn bản đồ, nhìn khoảng trống trên giấy, rồi nhìn Khang. Trong mắt ông thoáng qua một thứ gì đó rất nhanh – như thể ông đã chờ đợi câu hỏi này từ lâu lắm rồi.
— Cậu không nên tò mò những chỗ không được phép tò mò, Khang ạ.
— Khoan đã, anh nói vậy là có ý gì?
— Ý tôi là mũi khoan gãy thì thay mũi khác. Tôi sẽ ký giấy xin mũi khoan mới. Cậu cứ lo đúng phần việc của mình.
— Còn khoảng trống trên bản đồ? Anh giải thích sao?
Tráng cầm bản đồ lên, cuộn lại gọn ghẽ. Động tác của ông rất chậm, rất cẩn thận, như thể đang chôn thứ gì đó xuống đáy cuộn giấy.
— Bản đồ cũ có sai sót. Cậu biết đấy, thời chiến tranh, tài liệu thất lạc nhiều. Không có gì đáng nói.
— Anh biết cái đó không phải sự thật.
— Khang!
Giọng Tráng đột ngột cao lên, vang dội khắp tầng hầm, dội vào các tủ sắt khiến bụi bặm rơi lả tả. Ông hít một hơi, hạ giọng:
— Tôi nhắc cậu lần cuối. Cái gì không nằm trong hồ sơ thì không tồn tại. Cậu hiểu chứ?
Khang gật đầu, nhưng những ngón tay anh đã siết chặt đến mức đốt ngón tay trắng bệch. Tráng bước ra ngoài, đóng cửa lại. Tiếng bước chân ông xa dần trên cầu thang.
Khang ngồi im trong bóng tối một lúc lâu. Rồi anh mở cặp, lấy phiến đá ra đặt cạnh đống mảnh khoan gãy. Dưới ánh đèn dầu, những ký tự trên mặt phiến đá – thứ chữ cổ xưa không đọc được – như đang khẽ run lên.
Anh lật cuốn sổ ghi chép cá nhân ra trang cuối, nơi anh dán một mẩu giấy nhỏ ghi lại cao độ các lớp đất anh đo được tối qua, trước khi mũi khoan gãy. Con số cuối cùng ghi: -12,4m. Rồi bên dưới, nguệch ngoạc thêm: hợp kim? cảm ứng nhiệt +3.
Anh chưa từng viết “hợp kim” trong hồ sơ chính thức. Nhưng đó là những gì anh cảm nhận được khi chạm vào mảnh kim loại gãy – một thứ gì đó ấm, không phải do ma sát. Ấm như da người.
Đúng lúc ấy, phía ngoài cửa sổ nhỏ trên cao – thứ cửa sổ thông gió hiếm hoi của tầng hầm – có tiếng bước chân. Rất khẽ. Khang ngẩng phắt dậy.
Một cái bóng đổ ngang qua khung cửa hẹp. Lùn. Bước đi không đều, như thể một bên chân kéo lê. Rồi một mùi lạ thoảng vào – mùi kim loại nóng, giống hệt mùi phiến đá trong tay anh.
Khang với lấy ngọn đèn dầu, vặn to ngọn lửa. Ánh sáng vàng vọt lan ra, chạm tới bức tường phía cửa. Nhưng bóng người đã biến mất.
Anh đứng dậy, mở cửa tầng hầm. Hành lang vắng tanh, chỉ có vệt nước nhỏ giọt trên trần. Nhưng ở bậc thang thứ ba, có một thứ nhỏ xíu, lấp lánh. Khang cúi xuống nhặt lên. Một mảnh kim loại khác – cong hình lưỡi câu, nặng bất thường, bề mặt khắc cùng thứ chữ cổ như trên phiến đá.
Anh bỏ mảnh đó vào túi áo, khóa cửa cẩn thận rồi đi lên. Bên ngoài trời đã sáng rõ. Còi tàu từ Ga Hàng Cỏ lại rú lên, vang vọng qua các dãy phố. Trên vỉa hè, người công nhân gánh hàng rong dừng lại nhìn lên bầu trời xám, lẩm bẩm:
— Lạ thật. Mới sáng sớm mà trời đã tối như chiều.
Khang quay lại nhìn. Mặt trời đã mọc, nhưng phía trên tuyến đào, cả một vùng sương mù đỏ quạch đang lơ lửng, không tan, không tan. Như một vết bầm trên da trời.
—
Chiều hôm đó, Khang tìm đến khu nhà tập thể công nhân ở ngõ Thịnh Yên. Anh hỏi thăm căn phòng của Bảy – người công nhân bị mất tích trong ca khoan tối qua. Không ai trong dãy trọ biết gì cả. Người quản lý khu tập thể chỉ nói Bảy “đã xin nghỉ phép đột xuất”. Nhưng trên bàn của Bảy, mọi thứ còn nguyên vẹn: bát ăn dở, điếu thuốc lá còn chưa châm, và một tờ giấy viết dở:
“Đừng đi qua bến phà Đen ban đêm”
Khang gấp tờ giấy bỏ vào túi. Khi bước ra khỏi phòng, anh va phải một người. Cô gái thấp, tóc tết hai bím, mặc áo blouse trắng đã ngả màu xám đất. Cô ngước lên nhìn anh bằng đôi mắt nâu to, quầng thâm đậm dưới mí.
— Anh Khang, có phải anh tìm Bảy không?
— Cô là…?
— Đỗ Lai. Y tá đội cấp cứu công trường. – Cô nói nhanh, giọng điềm tĩnh nhưng ngón tay cô đang bấu chặt vào túi áo. – Bảy không nghỉ phép. Tối nay là ca thứ ba liên tiếp có người biến mất trong hầm. Anh có biết chuyện gì đang xảy ra không?
— Cô nên hỏi chỉ huy Tráng.
— Tôi hỏi rồi. Ông ấy nói “không có gì”. Nhưng tôi biết ông ấy đang nói dối. – Đỗ Lai nhìn thẳng vào mắt Khang. – Tôi có thể nhận ra người ta nói dối. Tôi có… một thứ giác quan kỳ lạ. Anh không tin cũng không sao. Nhưng anh là người duy nhất có mặt ở hiện trường tối qua mà còn tỉnh táo hỏi han. Vậy nên tôi hỏi anh: Anh có nhìn thấy gì không?
Khang im lặng một lúc. Ngón tay anh chạm vào mảnh kim loại trong túi áo. Nó vẫn ấm.
— Tối qua, tôi nghe thấy tiếng xích sắt kéo lê trong lòng đất.
Mắt Đỗ Lai mở to. Cô nắm lấy tay áo Khang, kéo nhẹ.
— Anh cũng nghe thấy à?
— Ý cô là sao?
— Ba tháng trước. Em trai tôi – Minh – đi làm ca đêm ở tuyến Thượng Đình. Đêm đó, tôi nằm mơ thấy có tiếng xích sắt cọ vào đá, và một mùi thối lạnh chảy khắp phố. Sáng hôm sau, người ta bảo nó xin nghỉ phép. Nhưng nó không bao giờ về nhà nữa.
Đỗ Lai buông tay Khang ra, giấu hai bàn tay vào túi áo. Giọng cô vẫn đều, nhưng có gì đó run run bên dưới lớp vỏ bình tĩnh.
— Tôi đến công trường là để tìm nó. Anh Khang, nếu anh biết chuyện gì đang xảy ra dưới hầm, xin hãy nói cho tôi biết.
Khang nhìn cô gái trẻ trước mặt. Trong đầu anh, lý trí đang gào lên rằng tất cả chỉ là trùng hợp. Một người mơ nghe tiếng xích, một người nghe xích thật. Không liên quan gì nhau. Chỉ là sự ngẫu nhiên của một thành phố đang đào bới lòng đất.
Nhưng ngón tay anh thì đã nói điều khác. Anh lấy mảnh kim loại hình lưỡi câu ra, đưa trước mặt Đỗ Lai.
— Cô có biết cái gì có chữ khắc như thế này không?
Đỗ Lai cầm mảnh kim loại, xoay qua xoay lại dưới nắng chiều. Đột nhiên, cô thả nó xuống đất như bị bỏng. Mặt cô tái đi.
— Mẹ tôi… – Cô lắp bắp. – Mẹ tôi là hầu đồng ở Nam Định. Trước khi mất, bà để lại một cuốn sổ. Trong đó có vẽ những ký tự này. Bà viết rằng chúng có nghĩa là “xiềng” và “mở”. Anh tìm thấy nó ở đâu?
— Trong đường hầm. Dưới chân tôi gãy mũi khoan.
Đỗ Lai cúi xuống nhặt lại mảnh kim loại, lần này cẩn thận bọc nó trong khăn tay. Khi ngẩng lên, mắt cô long lanh như có nước, nhưng giọng nói đã vững trở lại.
— Đêm nay. Tôi sẽ xuống hầm tìm Bảy. Một mình nếu cần. Nhưng nếu anh muốn biết sự thật, hãy đi cùng tôi. Trước mười hai giờ.
Khang gật đầu trước khi kịp nghĩ. Anh