Long Mạch Không Ngủ - Chương 19
Tấm bản đồ đồng nứt thêm một đường nhỏ, chạy từ điểm đỏ về phía đông như mạch máu vỡ. Khang đặt ngón tay lên vết nứt, cảm nhận hơi nóng rát bỏng cả đầu ngón. Anh rụt tay lại, nhìn Đỗ Lai.
— Còn một ngày rưỡi. — Cô lặp lại con số, giọng như đang tự nhắc mình điều gì đó không thể tin. — Trước khi mọi người quên hết.
— Không phải mọi người. — Khang lắc đầu, mắt vẫn dán vào tấm bản đồ. — Chỉ những ai ở trên mặt đất. Chúng ta ở dưới này, chúng ta nhớ. Vấn đề là chúng ta nhớ để làm gì, khi mà không ai nghe thấy tiếng chúng ta gọi.
Buồng máy rung lên một hồi nữa. Nước sôi trong ống dẫn chính tràn ra qua khe nối bật tung, chảy thành dòng xuống nền đá, bốc lên mùi sắt gỉ trộn lẫn hơi ẩm mốc. Đỗ Lai kéo vạt áo blouse lên che mũi, nhưng mùi vẫn xộc vào họng cô, ngọt lợ và tanh.
— Nước này… — Cô cúi xuống, chấm đầu ngón tay vào dòng nước đỏ ngầu đang chảy qua khe phiến đá. — Không nóng. Mà lại bốc hơi.
Khang đã nhận ra điều đó từ trước khi cô nói. Hơi nước bốc lên từ làn nước chỉ ở mức ấm, nhưng lại trắng xóa như vừa sôi. Anh đưa bàn tay ra, cảm nhận luồng khí. Da tay tê rần, không phải vì nóng, mà vì một thứ rung động chạm thẳng vào xương. Thính địa. Anh nghe thấy đất đang nói, và đất đang nói một điều đáng sợ.
— Nước ngầm dâng. — Khang đứng thẳng dậy, giọng chắc nịch dù bụng dạ anh đang cuộn lên từng đợt. — Ba dòng sông ngầm dưới Hà Nội đang bị long mạch hút. Khi xích đứt ở điểm Tây, nó phản ứng bằng cách hút mạnh hơn. Giờ nó không chỉ hút người. Nó hút cả nước.
Đỗ Lai nhìn anh, đôi mắt nâu thâm quầng mở to. — Nếu nước ngầm bị hút hết…
— Thành phố sẽ sụp. — Khang buột miệng, rồi cắn môi. Anh không muốn nói to điều đó. Nói to là biến nó thành thật. — Không hẳn sụp ngay. Nhưng nền đất sẽ rỗng. Nhà cửa, đường phố, tất cả những gì người ta xây trên mặt đất… chỉ là lớp sơn trên một cái vỏ trứng rỗng.
Cô im lặng một lúc. Rồi cô làm điều mà Khang không ngờ tới. Cô ngồi xuống bên phiến đá xoay nơi Thầy Đồng Minh vừa biến mất, đặt lòng bàn tay lên đó, và nhắm mắt.
— Đừng — anh định ngăn, nhưng cô đã đưa một tay ra hiệu im lặng.
Khang nhìn cô trong ánh đèn xanh nhợt. Hơi thở cô chậm dần. Nửa phút trôi qua. Anh sắp kéo cô dậy thì cô mở mắt, và trong mắt cô có một thứ gì đó vừa vỡ.
— Không phải đá. — Cô rụt tay lại, run rẩy. — Phía sau phiến đá không phải đá. Là nước. Một cái hồ. To lắm. Và em nghe thấy… giọng người.
— Giọng người?
— Nhiều giọng lắm. Không rõ chữ. Như là… — Cô nhắm mắt lại, cố nhớ. — Như là có ai đang hát. Bài gì đó rất xưa. Mẹ em từng hát.
Khang không tin vào chuyện tâm linh. Nhưng anh tin vào bằng chứng. Và bằng chứng ở đây, dưới lòng đất này, đã đủ để đập tan mọi định kiến của anh. Chính anh, chỉ vài giờ trước, đã “nghe” được đất rung. Nếu Đỗ Lai nghe được giọng người sau phiến đá, thì có thể, chỉ có thể, có một chỗ trú ẩn phía sau.
Anh đặt hai tay lên phiến đá, ước lượng trọng lượng. Đá ong bazan, dày ít nhất ba tấc. Không thể đẩy. Không thể đập bằng tay trần. Nhưng quanh buồng máy có một thứ hữu ích hơn: các ống dẫn đã đứt.
— Giữ đèn. — Anh nhặt một đoạn ống đồng dài bằng cánh tay, phần đầu vỡ nham nhở. — Và nếu em thấy gì lạ, đừng nhìn thẳng vào nó.
Anh chèn đoạn ống vào khe nứt giữa phiến đá và khung, dồn toàn lực bẩy. Cơ bắp trên cánh tay anh căng lên, bụi đá rơi lả tả xuống cổ áo. Đá ong kêu răng rắc. Một phiến nhỏ bật ra, để lộ khe hở vừa đủ để nhìn.
Không có hồ nước sau đó. Thay vào đó là một hành lang thấp, hẹp, tối đen như mực, dài hun hút về phía mà Khang đoán là tây nam. Và trong hành lang đó, cách chỗ họ đứng chừng ba chục bước, có một người đang ngồi.
Khang không nhìn thẳng. Anh chỉ liếc qua khe hở. Vừa đủ để thấy dáng người nhỏ bé, gầy như que củi, ngồi bó gối, đầu cúi xuống. Trên tay người đó có thứ gì đó lấp lánh dưới ánh sáng phản chiếu.
— Bà Hạt. — Đỗ Lai thì thầm sau lưng anh. Cô đã men đến bên anh, mắt nhìn qua khe hở. — Là bà Hạt, đúng không?
Người ngồi trong hành lang ngẩng đầu lên, như nghe thấy tên mình. Ánh sáng từ con ngươi bà ta — hoặc không phải con ngươi, mà là hai đốm trắng đục như hai hạt gạo lâu ngày — xuyên thẳng qua khe hở, chệch khỏi mắt Khang một gang tay, dừng lại nơi Đỗ Lai đứng.
— Xích chưa đứt… — Giọng bà ta khô khốc, như tiếng lá khô cọ vào nhau. — Thành phố chưa ngủ. Chưa ngủ. Chưa ngủ…
Khang đập mạnh đoạn ống vào tường. Hành lang rung lên. Bà Hạt không giật mình. Bà ta chỉ chậm rãi đưa tay lên, mở bàn tay đang nắm. Trong lòng bàn tay, một mảnh kim loại nhỏ hình chiếc lá xoay một vòng, rồi chỉ thẳng về phía đông nam.
— Ba ngày. — Bà ta đứng dậy. Động tác chậm như xác chết trồi lên khỏi bùn. — Ba ngày từ lúc xích đứt. Trò hết giờ… — Bà ta nghiêng đầu, như đang nghe thấy gì đó từ dưới sâu. — À không. Hai ngày. Ngày rưỡi. Cháu đã làm gì dưới đó vậy, cậu kỹ sư?
Câu hỏi đó khiến sống lưng Khang lạnh toát. Bà ta biết. Bà ta biết chính xác họ đã làm gì ở điểm xích Tây, và bà ta cũng biết thời gian đã rút ngắn. Nghĩa là bà Hạt vẫn ở trong đường hầm này suốt, lặng lẽ theo dõi, hoặc bị xích vào đây, hoặc cả hai.
— Bà biết đường lên trên không? — Khang hỏi, gạt mọi nghi ngờ sang một bên. Việc cần làm trước mắt là thoát khỏi buồng máy đang rung lên từng hồi. Nước đã ngập đến mắt cá chân hai người.
— Lên trên? — Bà Hạt cười khanh khách. Tiếng cười vang trong hành lang như đá lăn. — Lên trên thì dễ. Cái khó là xuống. Muốn lên, phải xuống. Đi ngược dòng nước. Nước chảy về điểm Đông. Đừng đi theo nước. Đi ngược lại.
— Bà nói cụ thể hơn được không? — Khang cố không gắt.
Bà ta im bặt. Mắt trắng đục nhìn chằm chằm vào khoảng không sau lưng Khang, nơi bức tường buồng máy đang nứt thêm. Rồi bà ta lùi lại một bước, dáng đi chệch choạc như người mất thăng bằng.
— Có người theo cháu xuống đây. — Bà ta nói thật nhanh, lần đầu tiên có vẻ sợ hãi thật sự. — Không phải người sống. Cũng không phải xác thuyền. Một cái bóng. Nó đã ngồi trong góc buồng máy từ lúc cháu bước vào.
Đỗ Lai quay phắt lại. Buồng máy không rộng. Sau khi hơi nước xì ra từ các khớp nối, tầm nhìn rất hạn chế. Nhưng cô vẫn nhìn hết một vòng: ống dẫn, bệ đồng, phiến đá, đống đổ nát. Không có ai.
— Không có ai — cô nói, giọng chắc nhưng tay trái đã luồn vào túi áo, chạm vào viên kẹo sữa duy nhất còn lại.
— Có. Ở đó. — Bà Hạt chỉ ngón tay gầy gò về một góc tối phía sau bệ đồng, nơi bóng của chiếc máy đổ xuống sàn thành một khối đen dày đặc. — Nó đợi cháu mất cảnh giác. Như đợi con chuột trong hang.
Khang cảm thấy luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng lần thứ hai trong ngày. Anh không tin. Anh không được tin. Nhưng anh cũng không được liều mạng. Anh kéo Đỗ Lai ra xa khỏi góc tối đó, về phía khe hở vừa mở.
— Đi. — Anh thì thầm. — Chui qua khe. Bà ta sẽ chỉ đường.
— Còn bà ta? — Đỗ Lai hỏi, mắt vẫn dán vào góc tối.
— Bà ta ở đây từ trước khi chúng ta sinh ra. Bà ta sẽ tự lo được. Đi.
Đỗ Lai chui qua khe hở trước. Cô phải bỏ balo lại, bỏ cả túi thuốc. Khang nhét đoạn ống đồng vào khe làm điểm tựa, rồi lách người theo sau, vai áo rách toạc trên mép đá. Khi anh đã sang bên kia, anh ngoái nhìn lại lần cuối.
Qua khe hở hẹp, trong buồng máy đầy hơi nước, một thứ gì đó đứng dậy từ góc tối. Không có mặt. Không có hình dạng rõ ràng. Chỉ là một vệt đen dày hơn bóng tối xung quanh, di chuyển về phía khe, chậm rãi, đều đặn.
Bà Hạt đứng chắn trước nó. Lưng bà ta thẳng đứng lạ thường. Bà ta dang hai cánh tay mảnh khảnh ra, chắn ngang hành lang.
— Đi đi, cậu kỹ sư. — Bà ta nói, không quay đầu lại. — Xuống đó. Gặp con thuyền. Nó sẽ dẫn. Ba ngày nữa quay lại đây đón ta.
Khang mở miệng định hỏi “con thuyền là gì”, nhưng cánh tay Đỗ Lai đã túm lấy tay áo anh kéo đi. Hành lang tối dần khi phiến đá xoay trở lại vị trí cũ, nhưng trước khi cửa đóng hoàn toàn, Khang nghe thấy tiếng bà Hạt vang lên lần cuối.
— Và cháu, cô y tá. Đừng tin những gì em trai cháu nói. Nó vẫn còn ở đó, nhưng nó không còn là nó.
Cửa đá đóng sập. Bóng tối nuốt trọn hai người. Chỉ còn lại tiếng nước chảy róc rách từ dưới sâu, và một câu hỏi không có lời đáp treo lơ lửng trong không khí ẩm mốc: con thuyền nào, và nó sẽ dẫn họ đi đâu, khi mà phía dưới chân họ, nước ngầm đang dâng lên từng nhịp một, mỗi nhịp lại nghe rõ hơn tiếng hát xa xôi của một người mẹ nào đó, ru con, ru thành phố, ru cả những kẻ đang quên mất tên mình.