Long Mạch Không Ngủ - Chương 16
Nước dâng nhanh hơn Khang tưởng.
Anh kéo Đỗ Lai đi được chừng ba chục bước thì mực nước đã lên tới đầu gối. Đáy hầm dốc ngược về phía đông — theo lý thuyết thì phải là chỗ thoát, nhưng nước ngầm không chảy theo lý thuyết. Nó chảy theo áp suất. Và áp suất lúc này đang ép ngược lại, dồn họ về phía cuối đường hầm, nơi bóng tối đặc quánh như hắc ín.
— Khang! — Đỗ Lai giật tay anh. — Đằng sau!
Anh quay đầu nửa vòng. Ánh đèn dầu trong tay cô run bần bật, hắt bóng họ lên vách đá dài ngoằng. Ở cuối hành lang, khe nứt họ vừa chui qua đã biến mất. Không phải bị nước che. Mà là đóng lại. Vách bazan trượt vào nhau như hai bàn tay khổng lồ khép lại, và nước phía sau tràn tới cuồn cuộn như thác.
— Chạy! — Khang hét.
Họ lao đi. Nước nặng như chì níu lấy cổ chân, mỗi bước là một lần giằng co với lực cản. Ba lô của Khang đập vào lưng từng nhịp đau điếng. Vai phải của anh ướt đẫm, nhưng không phải nước — máu từ vết đá cào đang chảy xuống cánh tay, nhỏ giọt vào dòng nước đục ngầu.
Đường hầm thẳng. Quá thẳng. Thẳng đến mức Khang thấy lạnh sống lưng. Địa đạo tự nhiên không bao giờ thẳng tắp như thế — đây là hầm đào. Nhưng ai đào? Đào từ khi nào? Và tại sao lại nằm vuông góc với tuyến tàu điện như một cái bẫy được sắp đặt?
Đỗ Lai vấp. Anh chụp được vai cô, nhưng đèn dầu văng khỏi tay, đập vào vách đá rồi tắt ngóm. Bóng tối ập tới ngay lập tức — không có chuyển tiếp, không có nhá nhem. Chỉ có đen tuyệt đối, đặc đến mức anh nghe được tiếng tim mình đập. Và tiếng nước. Và phía sau, rất xa, tiếng xích sắt vẫn kéo lê đều đặn trên đá.
— Khang… — giọng Đỗ Lai run, bàn tay cô siết chặt lấy cổ tay anh. — Anh có nghe thấy không?
Anh nghe. Không chỉ tiếng xích. Còn tiếng khác. Yếu ớt. Rời rạc. Như có ai đó đang gõ ngón tay lên vách hầm. Ba nhịp, nghỉ, hai nhịp, nghỉ.
— Ai đó… — Đỗ Lai nói. — Ai đó đang ở trong này.
Khang nhắm mắt. Theo thói quen, anh đưa tay sờ lên vách đá bên phải, đầu ngón tay lần theo mặt cắt của lớp trầm tích. Anh đang cố đọc đá. Đó là cách anh tồn tại trong bóng tối — chuyển địa chất thành hình ảnh trong đầu, như người mù đọc chữ nổi. Nhưng lần này… không giống những lần trước.
Mặt đá ấm.
Không phải ấm kiểu đá hấp nhiệt từ ánh sáng. Ấm như da thịt. Và bên dưới làn ấm đó, Khang nghe thấy thứ gì đang chảy. Không phải nước. Cũng không phải xích. Một thứ êm hơn. Như mạch máu. Như hơi thở phì phò của con vật khổng lồ đang ngủ dưới lòng đất.
Anh rụt tay lại.
— Không phải tiếng gõ. — Anh nói, giọng khàn đặc. — Là nhịp tim.
— Anh nói cái gì?
— Đất này… nó đang đập. Như tim người.
Một giây im lặng. Rồi Đỗ Lai nói, giọng bình thản đến mức đáng sợ:
— Vậy là nó chưa chết. Long mạch. Nó vẫn còn sống.
Khang muốn phản bác. Bản năng khoa học trong anh phản xạ ngay lập tức: đá bazan không có mạch máu. Địa chất không có tim. Nhưng bàn tay anh vẫn còn run vì cảm giác ấm nóng đó. Và trong bóng tối, khi không có gì để bám víu trừ âm thanh và xúc giác, con người ta dễ tin vào những thứ mình không muốn tin hơn là người ta tưởng.
Nước đã lên tới thắt lưng.
— Đi tiếp hay lùi? — Đỗ Lai hỏi.
Không cần Khang trả lời. Tiếng xích sau lưng đột ngột tăng tốc, rít lên lanh lảnh trên vách đá. Rồi tiếng nước sau lưng họ không còn là tiếng thác nữa, mà là tiếng gầm.
Họ chạy. Trong bóng tối. Tay vẫn nắm tay. Không nhìn thấy gì ngoài mắt nhau trong trí nhớ — gương mặt Đỗ Lai lem bùn, mắt đỏ hoe, môi mím chặt. Và đâu đó trong tiếng nước gầm đó, Khang nghe thấy tiếng Cụ Tư Phong vang lên, nhỏ như thì thầm từ miệng khe núi:
—“Ba điểm xích. Đông, Tây, Nam. Đừng phá một cái rồi nghỉ. Nó biết mình bị thương. Và nó sẽ tự hàn.”
Khang nghiến răng. Đá dưới chân anh trượt đi. Anh khuỵu xuống, nước ập qua ngực, lạnh buốt như kim châm vào phổi. Đỗ Lai giật ngược lại, kéo anh đứng lên bằng cả hai tay.
— Đừng có chết ở đây! — cô quát, giọng vỡ ra. — Anh nợ tôi một chữ ký, nhớ chưa?
Anh nhớ. Chữ ký trên bản thiết kế tuyến số một. Nét mực xanh của anh, đậm và thẳng, đè lên dòng chữ “khu vực không ổn định địa chất — cần khảo sát bổ sung” mà ai đó đã rạch bằng móng tay.
Rồi ánh sáng lóe lên.
Không phải ánh đèn. Không phải ánh lửa. Thứ ánh sáng xanh lam nhợt nhạt, phát ra từ chính vách đá — từ những đường vân khoáng vật lấp lánh ăn sâu vào bazan như rễ cây. Chúng sáng lên khi nước chạm vào. Sáng như phốt-pho. Sáng như nấm mục trong rừng nhiệt đới.
Và khi có ánh sáng, họ thấy đường hầm không còn rộng nữa. Nó thu hẹp lại thành một ống tròn đường kính chừng hai mét, uốn cong về phía trái. Ống tròn. Kim loại. Không phải đá. Đây là ống hợp kim. Thứ kim loại Khang đã nhìn thấy trên cổ tay người công nhân Bảy. Cùng loại. Cùng màu xám xanh có gân. Và trên thành ống, cứ mỗi hai mét lại có một vòng khắc hình răng cưa, xoắn ốc như ren vít.
— Cái này không phải do người Việt mình làm. — Khang nói, tay sờ lên thành ống. Kim loại lạnh ngắt, nhưng có rung. Rung rất nhẹ, đều, theo nhịp tim của lòng đất. — Cũng không phải của Pháp. Đường kính, độ dày, kiểu ren… cái này được đúc theo tiêu chuẩn khác. Cổ hơn.
— Cổ đến mức nào?
— Tôi không biết. Nhưng loại hợp kim này không có trong sách giáo khoa của tôi.
Họ bò vào ống tròn. Nước vẫn dâng, nhưng chậm lại — như thể ống dẫn này hút nước đi đâu đó. Phía trước, đường ống uốn cong rồi đổ dốc xuống. Tiếng xích sau lưng đã ngừng. Nhưng Khang không nhẹ nhõm. Anh biết lũ xác thuyền không cần đuổi theo. Chúng chỉ cần họ chui sâu hơn vào ống. Vào sâu hơn để bị hút. Vào sâu hơn để biến thành một trong số chúng.
Đỗ Lai bỗng khựng lại.
— Khang. Nhìn kìa.
Ở khúc quanh của ống, nơi ánh sáng xanh lam tụ lại dày nhất, có một bóng người ngồi. Lưng dựa vào thành ống, hai chân duỗi dài trên mặt nước, đầu gục xuống như người ngủ. Bộ quần áo bảo hộ công nhân. Vải xanh đã bạc trắng. Và trên cổ tay, một chiếc vòng.
Khang nhận ra khuôn mặt trước khi nhận ra con người. Vũ Đình Tráng. Chỉ huy công trường của anh. Người đã ký lệnh điều anh xuống hầm số ba. Người đã nói “Khang, cậu là kỹ sư giỏi nhất tôi có. Đừng làm tôi thất vọng.”
Ông ta ngẩng đầu lên.
Mắt Tráng mở. Còn nguyên tròng đen. Còn nguyên ý thức — điều đó Khang nhận ra ngay, vì trong mắt ông có nỗi kinh hoàng. Nhưng bên dưới nỗi kinh hoàng đó, có một thứ khác đang bơi lội. Một thứ vô cảm, trơn tuột, như cá dưới mặt nước. Ông mấp máy môi.
— Khang… — giọng ông vỡ như đĩa hát xước. — Đừng… đừng tin… cái gì dưới chân cậu cả.
— Chỉ huy! — Khang lao tới, quỳ xuống nước. — Ông bị làm sao? Ai làm cái này?
Tráng không trả lời. Ông nắm lấy cánh tay Khang. Tay ông ta lạnh. Lạnh như kim loại. Và tim Khang chùng xuống khi anh cảm nhận được — qua lòng bàn tay, qua da thịt — thứ đang chảy trong người Tráng.
Không có mạch đập.
— Tôi… tôi đã cố cảnh báo cậu… — Tráng nói, từng chữ như bị bóp nghẹt. — Nhưng tôi không kịp… Cấp trên… Hòa… ông ta biết hết… từ đầu…
Đỗ Lai quỳ xuống bên cạnh. Cô đặt tay lên trán Tráng. Đôi mắt cô tối sầm lại.
— Ông ấy đang phân hủy từ bên trong. — cô nói khẽ. — Nhưng vẫn còn giữ được… bao nhiêu đây?
— Đủ để nói. — Tráng nghiến răng. — Nghe này. Ba điểm xích. Cậu phá được một cái rồi, đúng không? Tôi nghe thấy. Cả đường hầm rung lên. Nhưng cậu không có nhiều thời gian. Nó đang tự hàn. Mỗi ngày một chắc. Sau ba ngày…
— Sau ba ngày thì sao?
— Nó sẽ nuôi thành phố. Từng người một. Cậu hiểu không? Không cần tuyến tàu điện hoàn thành. Chỉ cần nó đủ khỏe. Và nó sắp đủ khỏe rồi.
Tráng đột ngột co giật. Tay ông siết chặt lấy Khang, móng tay cắm sâu vào da. Một tiếng rít thoát ra từ cổ họng ông — không phải tiếng người. Rồi ông gục xuống. Không còn động đậy. Nhưng lồng ngực ông vẫn phồng lên xẹp xuống. Đều đặn. Vô nghĩa.
Xác thuyền. Nhưng chưa hoàn toàn. Còn quá nhiều người trong đó để biến mất.
— Đi. — Đỗ Lai kéo Khang dậy. — Đi trước khi ổng tỉnh lại. Tôi biết cái này. Tôi từng thấy mẹ tôi làm. Người đã thành xác thuyền thì… không còn là người nữa. Nhưng họ vẫn tìm được đường tới chỗ có người sống.
Họ bỏ Tráng lại trong ống. Khang không quay đầu nhìn lại. Anh sợ mình sẽ quay lại. Anh sợ nhìn thấy chỉ huy của mình ngồi dậy, đôi mắt trống rỗng nhìn theo, và miệng lẩm nhẩm đọc địa chỉ nhà anh.
Ống hợp kim dẫn họ tới một khoang tròn lớn. Rộng như một phòng họp. Vòm trần cao vút, được giằng bằng những dầm thép hình sao, gỉ sét chằng chịt. Dưới sàn, nước đã rút — hoặc chảy xuống một hệ thống cống ngầm sâu hơn. Chính giữa khoang, có một cái bệ. Trên bệ, một tấm bản đồ đồng khắc nổi. Hà Nội. Cũ. Rất cũ. Thành Thăng Long với ba vòng tường bao, sông Tô Lịch uốn quanh, và những ký hiệu mà Khang không đọc được — không phải chữ Hán, không phải chữ Nôm, mà là những chấm tròn nối với nhau bằng đường vân xoáy.
Ba chấm lớn