Khúc Ca Trên Đảo Than - Chương 4
Lâm Thư gấp tờ biên nhận lại, nhét sâu vào túi trong ba lô. Cô cảm ơn ông Phúc Ve rồi rời khỏi khu tập thể cũ khi trời còn chưa tan hết sương. Con đường đất đỏ dẫn ra phía bờ Bắc vắng tanh, hai bên là bãi than đen bóng như mực đổ, những đống xỉ thải cao ngất như mộ tập thể của một thời đào bới.
Đến ngã ba có cây dương cổ thụ, cô dừng lại. Một người phụ nữ đang ngồi bên gánh hàng rong, bán nước mía và bánh khúc. Thư mua một cốc, hỏi thăm đường ra chòi bờ Bắc.
— Ra đó chi? — người bán hàng nhìn cô, mắt nheo lại. — Bờ Bắc toàn dân chài ở lậu. Không ai tiếp người lạ đâu.
— Cháu tìm một người. Người ta gọi là Chú Bảy.
Cái tên vừa buột khỏi miệng cô, người đàn bà đó liền cúi gằm, tay thoăn thoắt gói bánh, giọng trở nên lạnh tanh.
— Không biết. Cô đi đường vòng ra cảng mà hỏi.
Thư không hỏi thêm. Cô trả tiền, đi thẳng. Càng ra phía Bắc, đất càng khô cằn, gió biển nồng mùi muối và dầu máy. Những mái chòi lợp lá dừa nằm rải rác trên vách đá, cách biệt như những ốc đảo lặng câm. Không điện. Không nước máy. Chỉ có tiếng sóng và mùi cá khô phơi trên giàn.
Cô đi gần hai tiếng đồng hồ mới tới được một bến xuồng nhỏ. Một chiếc xuồng gỗ cũ kỹ neo dưới chân vách, mũi xuồng quay ra khơi. Trên vách, một lối mòn nhỏ dẫn lên chòi. Cô leo lên, tim đập mạnh không phải vì mệt — mà vì một cảm giác mơ hồ đã đè nặng trong ngực từ đêm đầu tiên lên đảo.
Chòi gỗ nhỏ, vách che bằng tôn cũ và vỏ bao tải. Cửa mở hé. Trên bậu cửa, một con mèo tam thể đang nằm phơi nắng, nghe tiếng bước chân thì ngóc đầu lên, rồi lại cúi xuống ngủ tiếp.
— Chú Bảy ơi? — Thư gọi. Không ai trả lời.
Cô bước vào trong. Trong chòi tối om, chỉ có một lỗ cửa sổ nhỏ hình chữ nhật. Mùi dầu hỏa, mùi cá khô, mùi thuốc lá nồng. Trên chiếc chõng tre, một người đàn ông nằm nghiêng, lưng quay ra ngoài, vai gầy nhô lên dưới lớp áo sờn. Bên cạnh là một chiếc radio cũ bị tháo tung, dây điện lòng thòng như ruột phơi.
— Cháu chào chú. Cháu là Lâm Thư, phóng viên từ Hà Nội vào. Cháu muốn hỏi chú vài chuyện.
Người đàn ông không động đậy. Thư kiên nhẫn đứng yên, mắt quen dần với bóng tối. Cô nhìn thấy trên vách chòi — nơi khuất sau cánh cửa — có một tấm ảnh nhỏ ép trong khung nhựa dính dầu mỡ. Một người phụ nữ trẻ mặc áo hoa, tay bế một đứa bé. Cô bước lại gần. Tim cô khựng lại một nhịp.
Trong tấm ảnh, người phụ nữ cười hiền. Đứa bé trong tay bà mặc chiếc áo len đỏ, trên cổ đeo một sợi dây chuyền nhỏ hình con cá. Cô biết sợi dây đó. Cô đã từng thấy nó trong hộp kỷ vật của gia đình — sợi dây chuyền mẹ cô đeo trong ngày cưới.
— Chú… chú là ai? — Giọng cô run lên.
Người đàn ông vẫn nằm yên, nhưng bàn tay buông thõng trên chõng đã co lại. Ông ta nói, giọng khàn như đá cọ vào đá:
— Đi về đi. Tôi không tiếp khách.
— Cháu là con của Lâm Văn Khiêm. — Thư đứng thẳng, hai tay siết quai ba lô. — Cháu biết chú là ai. Tấm ảnh trên vách — đó là mẹ cháu.
Người đàn ông bật ngồi dậy. Động tác nhanh đến mức con mèo trên bậu cửa giật mình nhảy xuống. Ông ngồi đó, lưng thẳng, khuôn mặt bị bóng tối che một nửa. Nhưng nửa mặt còn lại — sống mũi cao, xương gò má nhô, vết sẹo dài từ thái dương xuống cằm — tất cả những đường nét ấy in sâu trong trí nhớ Lâm Thư từ thuở lên mười, từ những tấm ảnh thờ cô đặt trên bàn thờ mỗi ngày Tết.
Người đàn ông có đôi mắt. Một mắt còn lại — mắt trái — sáng và sắc. Mắt phải nhắm nghiền, mí mắt đầy sẹo lồi như một con sông bị lấp.
— Chú… — Thư buột miệng, nhưng không thành tiếng.
Người đàn ông đứng dậy, bước ra phía cửa. Ánh sáng ngoài trời rọi vào, lúc ấy Thư mới thấy rõ ông: tóc hoa râm, vai phải lệch xuống vì một vết thương cũ, tay trái đầy những vết bỏng co kéo da. Ông bước ra ngoài, đứng trước bậc chòi, lưng quay lại. Gió biển thổi tung vạt áo sờn.
— Tôi không phải cha cô. — Ông nói, giọng đều đều, không cảm xúc. — Về đi. Đảo này không có gì cho người ngoài.
— Chú đứng lại! — Thư lao ra, nắm lấy cánh tay phải của ông. Vừa chạm vào, cô cảm thấy cơ thể người đàn ông run lên một cái, rất nhanh, rồi cứng đờ. Ông quay lại. Mắt trái nhìn cô chằm chằm, rồi đột ngột chất đầy nước.
— Về. Đi. — Ông gằn từng tiếng, giọng vỡ ra như thủy tinh nứt. — Mẹ cô — bà ấy vẫn đợi tôi hai mươi năm. Bà ấy mất vì… vì tim, phải không?
Thư gật đầu, cổ họng nghẹn lại.
— Tôi… — người đàn ông ngồi bệt xuống bậc cửa chòi, hai tay bưng mặt. — Tôi không còn mặt mũi nào. Con bé con tôi — nó bây giờ lớn vậy rồi sao.
— Con bé con đó là cháu. — Thư ngồi xuống bên cạnh, cách ông nửa bước chân, không dám tới gần hơn. — Ba có biết… con đã tìm ba từ lúc mười bảy tuổi? Con tra từng hồ sơ bệnh viện, từng tờ báo cũ. Từng đơn vị thi công. Con không tin từ nhỏ ba đã mất tích vô cớ.
— Tại sao con tìm? — Người đàn ông gục đầu xuống. — Tại sao con không để nó yên?
— Vì con cần biết sự thật. — Thư nói, giọng chắc như đá bập vào đất. — Mẹ con mất mà không một lần được gặp lại ba. Con cần biết vụ cháy hôm đó đã xảy ra như thế nào. Vì cô My nói — vụ cháy đó… có người sống sót mà bị xóa tên. Và con tin người đó là ba.
Người đàn ông im lặng rất lâu. Gió từ biển thổi lên vách đá, tiếng sóng vỗ vào chân chòi ầm ầm. Mặt trời lên khỏi mặt nước, đỏ như một vết thương mặt biển.
— My — con gái bà Tư Mãn? — ông hỏi khẽ. Giọng bỗng dưng run.
— Dạ. Cô My là người đã hát… Khúc than. Trong hầm số một. Con nghe cô ấy hát đêm đầu tiên.
Người đàn ông đứng dậy, bước ra ngoài bậc tam cấp. Ông nhìn ra phía biển rất lâu, hai tay chắp sau lưng, dáng đứng thẳng như một cây tràm già còn đứng sau bão. Khi ông quay lại, khuôn mặt đã lau khô.
— Nếu bà ấy còn hát bài đó… — ông nói chậm. — Thì con đưa bà ấy ra đây. Tôi sẽ nói. Một lần. Sau đó con về. Nghe chưa?
Thư đứng dậy, gật đầu. Cô định hỏi thêm, nhưng bàn tay đã vội bịt miệng lại. Một cơn chóng mặt đột ngột ập đến. Cô thấy trước mắt mình — không phải cảnh biển này, mà là một hành lang hầm tối om, khói cuồn cuộn, tiếng la hét thất thanh. Ai đó đang kéo một người đàn ông ra khỏi đám cháy. Mùi khét. Mùi than. Và tiếng hát — rất xa, rất mơ hồ, như vọng từ đáy biển — một điệu ca trù buồn như tiếng mẹ ru con giữa đám chết.
Thư chớp mắt liên tục. Cơn chóng mặt qua đi. Nhưng cô vẫn cảm thấy lạnh sống lưng. Cô nhìn cha mình. Ông đang nhìn cô chăm chú bằng con mắt trái duy nhất, nửa như hỏi, nửa như hiểu.
— Con thấy rồi phải không? — ông hỏi. — Cái đó. Cái bà Tư Mãn gọi là ký ức than.
— Dạ. — Thư nuốt khan. — Con chưa bao giờ thấy gì lạ như vậy. Từ đêm qua.
Người đàn ông gật đầu, cử chỉ như một người đã biết trước điều đó. Ông bước vào chòi, lục trong ngăn kéo tủ, lấy ra một chiếc hộp sắt gỉ. Mở ra, bên trong là một mẩu giấy vàng khè, mép cháy xém, và một cuộn băng cassette cũ.
— Cái này. — Ông đặt hai thứ vào tay Thư, động tác rất nhanh, như sợ chính mình đổi ý. — Nếu con muốn sự thật, đừng chỉ hỏi. Hãy nghe. Nhưng nghe rồi thì không được rút lui nữa. Bởi vì người đứng sau vụ đó — họ sẵn sàng làm cả một ngọn đèn biển trên đảo tắt trong đêm nếu cần.
Thư nhìn cuộn băng. Nhãn băng bằng chữ viết tay đã mờ. Cô nhìn kỹ. Ba chữ cái còn đọc được: HẦM 3.
— Đây là băng gì, ba?
— Đài truyền thanh của mỏ. Bản ghi vô tuyến từ ca đêm đó. — Người đàn ông nói. — Không có trong danh sách tang lễ. Không có trong hồ sơ tòa án. Tôi giữ hai mươi năm.
Thư cầm cuộn băng, tay lạnh ngắt. Cô nghĩ ngay đến chiếc cassette cũ trong ba lô — hy vọng máy của quán bà Hạnh còn hoạt động.
— Cảm ơn ba. — Cô nói, giọng khản đặc. — Con sẽ quay lại — cùng cô My. Ba chờ con.
Người đàn ông không gật đầu cũng không từ chối. Ông quay vào chòi, buông một câu cuối cùng, nhỏ đến mức gần như tiếng gió:
— Đi đi. Và… xin lỗi mẹ con. Hai mươi năm, bố chưa một lần đi thắp hương cho bà ấy.
Lâm Thư đi xuống con dốc bờ Bắc, tay siết chặt chiếc hộp sắt trong ba lô. Trước mặt, bãi than trải dài đến tận khu cảng — một màu đen óng, phẳng lặng như mặt nước đang chìm xuống. Ở một góc bãi than, phía xa, cô thấy một chiếc xe bán tải đậu cạnh cầu gỗ. Trên nóc xe có gắn hai còi cảnh sát bị tháo dây. Một người đàn ông trẻ mặc sơ mi trắng đang đứng bên cạnh, chân chống lên ba-đờ-xốc, tay cầm điện thoại, mắt nhìn về phía con đường độc đạo dẫn ra bờ Bắc. Hắn đang đợi ai đó. Đợi cô.
Thư chợt hiểu vì sao người bán hàng rong ngồi ở ngã ba lại cúi gằm khi nghe đến tên Chú Bảy. Không phải bà ta không biết. Bà ta vừa báo tin.
Cô ép mình bước tiếp, nhưng ở dưới chân dốc, một tiếng động vang lên sau lưng — không phải tiếng só